So sánh xe Honda CRV 2015 vs Toyota RAV4 2015

Honda CRV 2015

×

Toyota RAV4 2015

×
+ Thêm xe

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ 4 - 2014 4 - 2014 4 - 2014 4 4 4 4 4 4 4
Năm bắt đầu thế hệ 2011 2011 2011 2013 2013 2013 2013 2013 2013 2013
Năm kết thúc thế hệ 2016 2016 2016 2018 2018 2018 2018 2018 2018 2018
Mã thế hệ RM1/2/3/4 RE5/6 RM1/2/3/4 RE5/6 RM1/2/3/4 RE5/6 XA40 XA40 XA40 XA40 XA40 XA40 XA40
Xuất xứ Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Nhập khẩu Nhập khẩu Nhập khẩu Nhập khẩu Nhập khẩu Nhập khẩu Nhập khẩu
Nước sản xuất - - - Canada Canada Canada Canada Canada Canada Canada
Nhiên liệu Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng
Dung tích động cơ 2354, 1997 2354 1997 2494, 1987 2494 2494 2494 2494 2494 1987
Hộp số số tự động số tự động số tự động số tự động số tự động số tự động số tự động số tự động số tự động số tự động
Dẫn động FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước, AWD - 4 bánh toàn thời gian FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước AWD - 4 bánh toàn thời gian AWD - 4 bánh toàn thời gian AWD - 4 bánh toàn thời gian FWD - Dẫn động cầu trước
Số chỗ 5 5 5 5 5 5 5 5 5 5
Số cửa 5 5 5 5 5 5 5 5 5 5
Kiểu dáng SUV SUV SUV SUV SUV SUV SUV SUV SUV SUV
Hạng xe C C C C C C C C C C

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm) 4580 4580 4580 4570 4570 4570 4570 4570 4570 4570
Chiều Rộng (mm) 1820 1820 1820 1845 1845 1845 1845 1845 1845 1845
Chiều Cao (mm) 1685 1685 1685 1660 1660 1660 1660 1660 1660 1660
Chiều dài cơ sở (mm) 2620 2620 2620 2660 2660 2660 2660 2660 2660 2660
Khoảng sáng gầm xe (mm) 170 170 170 170 170 170 170 170 170 170
Bán kính vòng quay tối thiểu (m) 5.9 5.9 5.9 - - - - - - -
Kích thước lốp/lazang 225/60 R18, 225/65 R17 225/60 R18 225/65 R17 R17 - R17 - - - -
Trọng lượng bản thân (kg) 1550, 1505 1550 1505 - - - - - - -
Trọng lượng toàn tải (kg) 2065, 2020 2065 2020 - - - - - - -
Dung tích khoang hành lý (lít) 556 - 1120 556 - 1120 556 - 1120 - - - - - - -

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ 2.4L i-VTEC, 2.0L i-VTEC 2.4L i-VTEC 2.0L i-VTEC 2AR-FE, 3ZR-FAE 2AR-FE 2AR-FE 2AR-FE 2AR-FE 2AR-FE 3ZR-FAE
Công suất cực đại (kW) - - - 131, 132, 107 131 132 131 131 131 107
Công suất cực đại (hp) 188, 153 188 153 176, 145 176 176 176 176 176 145
Vòng tua tối đa (rpm) 7000, 6500 7000 6500 6000 6000 6000 6000 6000 6000 -
Mô-men xoắn cực đại (Nm) 222, 190 222 190 233, 187 233 233 233 233 233 187
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm) 4400, 4300 4400 4300 4100 4100 4100 4100 4100 4100 -
Kiểu dáng động cơ Thẳng hàng Thẳng hàng Thẳng hàng I I I I I I I
Số lượng xy lanh 4 4 4 4 4 4 4 4 4 4
Vị trí đặt động cơ Phía trước Phía trước Phía trước Trước, Động cơ đặt trước, Phía trước, đặt ngang Trước Động cơ đặt trước Trước Phía trước, đặt ngang - -
Hệ thống phun nhiên liệu Phun xăng điện tử PGM-FI Phun xăng điện tử PGM-FI Phun xăng điện tử PGM-FI Phun xăng điện tử đa điểm (EFI), Phun xăng điện tử EFI Phun xăng điện tử đa điểm (EFI) Phun xăng điện tử đa điểm (EFI) Phun xăng điện tử đa điểm (EFI) Phun xăng điện tử đa điểm (EFI) Phun xăng điện tử EFI -
Loại hộp số Tự động Tự động Tự động AT, Tự động vô cấp CVT AT AT AT AT AT Tự động vô cấp CVT
Số lượng cấp số 5 5 5 6 6 6 6 6 6 -
Dung tích bình nhiên liệu (lít) 58 58 58 - - - - - - -
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km) 9.4, 8.3 9.4 8.3 - - - - - - -
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường đô thị (lít/100km) 11.2, 10.0 11.2 10.0 - - - - - - -
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường cao tốc (lít/100km) 7.1, 6.5 7.1 6.5 - - - - - - -
Tiêu chuẩn khí thải Euro 4 Euro 4 Euro 4 - - - - - - -
Chế độ vận hành D, S, L D, S, L D, S, L - - - - - - -

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước MacPherson MacPherson MacPherson MacPherson strut, Độc lập MacPherson, MacPherson Strut với thanh ổn định MacPherson strut Độc lập MacPherson MacPherson strut Độc lập MacPherson MacPherson Strut với thanh ổn định Độc lập MacPherson
Hệ thống treo sau Tay đòn kép có liên kết đa điểm Tay đòn kép có liên kết đa điểm Tay đòn kép có liên kết đa điểm Double wishbone, Độc lập tay đòn kép, Tay đòn kép với thanh ổn định, Độc lập tay đòn kép (Double Wishbone) Double wishbone Độc lập tay đòn kép Double wishbone Độc lập tay đòn kép Tay đòn kép với thanh ổn định Độc lập tay đòn kép (Double Wishbone)
Phanh trước Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa thông gió Đĩa thông gió Đĩa thông gió Đĩa thông gió Đĩa thông gió Đĩa thông gió Đĩa thông gió
Phanh sau Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa đặc Đĩa đặc Đĩa đặc Đĩa đặc Đĩa đặc Đĩa đặc Đĩa đặc

Ngoại thất

Đèn pha tự động bật tắt ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - - - - -
Đèn ban ngày ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - - - - -
Đèn sương mù phía trước ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - - - - -
Đèn phanh trên cao ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - - - - -
Gương chiếu hậu chỉnh điện ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - - - - -
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - - - - -
Gạt mưa tự động ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - - - - -
Cốp đóng mở điện - - - ✔︎ - - - ✔︎ - -
Giá nóc ✕︎ ✕︎ ✕︎ - - - - - - -

Nội thất

Chất liệu bọc ghế Da, Nỉ Da Nỉ Nỉ, Da Nỉ Nỉ Nỉ Da Nỉ Nỉ
Khởi động nút bấm Tùy chọn ✔︎ ✕︎ - - - - - - -
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế - - - Analog, Đồng hồ analog Analog Analog Analog Analog Đồng hồ analog Analog
Chìa khóa thông minh Tùy chọn ✔︎ ✕︎ ✔︎ - - - ✔︎ - -
Vô lăng - - - 3 chấu nhựa - - - - - 3 chấu nhựa
Ghế lái Chỉnh Điện 10 hướng, Chỉnh cơ Chỉnh Điện 10 hướng Chỉnh cơ Chỉnh tay, Chỉnh cơ, Chỉnh điện Chỉnh tay Chỉnh cơ Chỉnh tay Chỉnh điện Chỉnh cơ Chỉnh cơ
Tích hợp phím bấm trên vô lăng ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - - - - -
Ghế bên phụ Chỉnh cơ Chỉnh cơ Chỉnh cơ Chỉnh tay Chỉnh tay Chỉnh tay Chỉnh tay - Chỉnh tay Chỉnh tay
Hàng ghế thứ 2 Gập 60:40 Gập 60:40 Gập 60:40 Gập 60:40 - - - - - Gập 60:40
Hàng ghế thứ 3 Không có Không có Không có - - - - - - -
Bệ tì tay hàng ghế trước ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - - - - -
Điều hòa Tự động Tự động Tự động Tự động, Điều hòa tự động Tự động Tự động Tự động Tự động Điều hòa tự động Tự động
Bệ tì tay hàng ghế 2 ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - - - - -
Số vùng điều hòa 2 vùng độc lập 2 vùng độc lập 2 vùng độc lập 2 - - - 2 - -
Cửa gió hàng ghế sau ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - - - - -
Cửa sổ trời Toàn cảnh Panorama, Không có Toàn cảnh Panorama Không có - - - - - - -
Màn hình giải trí 7 inch cảm ứng, Không có 7 inch cảm ứng Không có Màn hình cảm ứng - - - Màn hình cảm ứng - -
Hệ thống loa 6, 4 6 4 6 - - - 6 - -
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - - - - -
Cửa kính - - - Chỉnh điện Chỉnh điện - Chỉnh điện Chỉnh điện Chỉnh điện -
Chuẩn kết nối CD/Radio/MP3/AUX/USB/Bluetooth, CD/Radio/MP3/AUX/USB CD/Radio/MP3/AUX/USB/Bluetooth CD/Radio/MP3/AUX/USB - - - - - - -

An toàn/An ninh

Số túi khí 4, 2 4 2 6, 8 6 6 6 8 6 -
Dây đai an toàn - - - 3 điểm cho tất cả các vị trí 3 điểm cho tất cả các vị trí - 3 điểm cho tất cả các vị trí 3 điểm cho tất cả các vị trí - -
Chống bó cứng phanh (ABS) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ -
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ -
Phân phối lực phanh điện tử (EBD) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ -
Cân bằng điện tử (ESC) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ -
Kiểm soát lực kéo (TSC) - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ -
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA) ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - - - - -
Điều khiển hành trình Cruiser Control ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎ ✔︎
Camera Lùi 3 góc quay, Không có Lùi 3 góc quay Không có Camera lùi Camera lùi Camera lùi Camera lùi - Camera lùi -
Hệ thống cảm biến phía sau Tùy chọn ✔︎ ✕︎ - - - - - - -
Nhắc nhở cài dây an toàn ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - - - - -
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - - - - -
Khóa cửa tự động khi di chuyển ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - - - - -
Cảnh báo chống trộm ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - - - - -
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - - - - -

Vận hành

Trợ lực lái điện ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎
Lẫy chuyển số trên vô lăng ✕︎ ✕︎ ✕︎ - - - - - - -

Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS

Đèn pha thích ứng chống chói tự động (AHB) ✕︎ ✕︎ ✕︎ - - - - - - -
Hệ thống giám sát người lái (DMS) Tùy chọn ✔︎ ✕︎ - - - - - - -