So sánh xe Honda CRV 2017 vs Mitsubishi Outlander 2016

Honda CRV 2017

×

Mitsubishi Outlander 2016

×
+ Thêm xe

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ 4 - 2014, 5, 5 - 2020 4 - 2014 4 - 2014 4 - 2014 5 5 5 - 2020 3 - 2015 3 - 2015 3 - 2015 3 - 2015
Năm bắt đầu thế hệ 2011, 2016 2011 2011 2011 2016 2016 2016 2012 2012 2012 2012
Năm kết thúc thế hệ 2016, 2023 2016 2016 2016 2023 2023 2023 2022 2022 2022 2022
Mã thế hệ RM1/2/3/4 RE5/6 RM1/2/3/4 RE5/6 RM1/2/3/4 RE5/6 RM1/2/3/4 RE5/6 - - - - - - -
Xuất xứ Lắp ráp trong nước, Nhập khẩu Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Nhập khẩu Nhập khẩu Nhập khẩu Nhập khẩu Nhập khẩu Nhập khẩu Nhập khẩu
Nước sản xuất Thái Lan - - - Thái Lan Thái Lan Thái Lan Nhật Bản Nhật Bản Nhật Bản Nhật Bản
Nhiên liệu Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng
Dung tích động cơ 2354, 1997, 1498 2354 2354 1997 1498 1498 1498 2359, 1998 2359 1998 1998
Hộp số số tự động số tự động số tự động số tự động số tự động số tự động số tự động số tự động số tự động số tự động số tự động
Dẫn động FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước 4WD - Dẫn động 4 bánh, FWD - Dẫn động cầu trước 4WD - Dẫn động 4 bánh FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước
Số chỗ 5, 7 5 5 5 7 7 7 7, 5 7 5 5
Số cửa 5 5 5 5 5 5 5 5 5 5 5
Kiểu dáng SUV SUV SUV SUV SUV SUV SUV SUV SUV SUV SUV
Hạng xe C C C C C C C C C C C

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm) 4580, 4584 4580 4580 4580 4584 4584 4584 4695 4695 4695 4695
Chiều Rộng (mm) 1820, 1855 1820 1820 1820 1855 1855 1855 1810 1810 1810 1810
Chiều Cao (mm) 1685, 1679 1685 1685 1685 1679 1679 1679 1680 1680 1680 1680
Chiều dài cơ sở (mm) 2620, 2660 2620 2620 2620 2660 2660 2660 2670 2670 2670 2670
Chiều rộng cơ sở trước (mm) 1601 - - - 1601 1601 1601 1540 1540 1540 1540
Chiều rộng cơ sở sau (mm) 1617 - - - 1617 1617 1617 1540 1540 1540 1540
Khoảng sáng gầm xe (mm) 170, 198 170 170 170 198 198 198 190 190 190 190
Bán kính vòng quay tối thiểu (m) 5.9 5.9 5.9 5.9 5.9 5.9 5.9 5.3 5.3 5.3 5.3
Kích thước lốp/lazang 225/60 R18, 225/65 R17, 235/60R18 225/60 R18 225/60 R18 225/65 R17 235/60R18 235/60R18 235/60R18 225/55R18, 215/70R16 225/55R18 225/55R18 215/70R16
Trọng lượng bản thân (kg) 1550, 1505, 1599, 1601, 1633 1550 1550 1505 1599 1601 1633 1425 1425 1425 1425
Trọng lượng toàn tải (kg) 2065, 2020, 2124, 2126, 2158 2065 2065 2020 2124 2126 2158 - - - -
Dung tích khoang hành lý (lít) 556 - 1120 556 - 1120 556 - 1120 556 - 1120 - - - - - - -

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ 2.4L i-VTEC, 2.0L i-VTEC, 1.5L DOHC Vtec Turbo 2.4L i-VTEC 2.4L i-VTEC 2.0L i-VTEC 1.5L DOHC Vtec Turbo 1.5L DOHC Vtec Turbo 1.5L DOHC Vtec Turbo 4B12 I4 DOHC Mivec, 4B11 DOHC Mivec 4B12 I4 DOHC Mivec 4B11 DOHC Mivec 4B11 DOHC Mivec
Công suất cực đại (kW) 140 - - - 140 140 140 125, 110 125 110 110
Công suất cực đại (hp) 188, 153 188 188 153 188 188 188 167, 145 167 145 145
Vòng tua tối đa (rpm) 7000, 6500, 5600 7000 7000 6500 5600 5600 5600 6000 6000 6000 6000
Mô-men xoắn cực đại (Nm) 222, 190, 240 222 222 190 240 240 240 222, 196 222 196 196
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm) 4400, 4300, 2000 - 5000 4400 4400 4300 2000 - 5000 2000 - 5000 2000 - 5000 4100, 4200 4100 4200 4200
Kiểu dáng động cơ Thẳng hàng Thẳng hàng Thẳng hàng Thẳng hàng Thẳng hàng Thẳng hàng Thẳng hàng - - - -
Số lượng xy lanh 4 4 4 4 4 4 4 - - - -
Vị trí đặt động cơ Phía trước Phía trước Phía trước Phía trước Phía trước Phía trước Phía trước - - - -
Hệ thống phun nhiên liệu Phun xăng điện tử PGM-FI, Phun xăng điện tử Phun xăng điện tử PGM-FI Phun xăng điện tử PGM-FI Phun xăng điện tử PGM-FI Phun xăng điện tử Phun xăng điện tử Phun xăng điện tử - - - -
Loại tăng áp Vtec Turbo - - - Vtec Turbo Vtec Turbo Vtec Turbo - - - -
Loại hộp số Tự động, Tự động CVT Tự động Tự động Tự động Tự động CVT Tự động CVT Tự động CVT Tự động CVT Tự động CVT Tự động CVT Tự động CVT
Số lượng cấp số 5, Vô cấp 5 5 5 Vô cấp Vô cấp Vô cấp Vô cấp Vô cấp Vô cấp Vô cấp
Dung tích bình nhiên liệu (lít) 58, 57 58 58 58 57 57 57 60, 63 60 63 63
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km) 9.4, 8.3, 6.9 9.4 9.4 8.3 6.9 6.9 6.9 - - - -
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường đô thị (lít/100km) 11.2, 10.0, 8.9 11.2 11.2 10.0 8.9 8.9 8.9 - - - -
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường cao tốc (lít/100km) 7.1, 6.5, 5.7 7.1 7.1 6.5 5.7 5.7 5.7 - - - -
Tiêu chuẩn khí thải Euro 4 Euro 4 Euro 4 Euro 4 - - - - - - -
Chế độ vận hành D, S, L D, S, L D, S, L D, S, L - - - - - - -

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước MacPherson MacPherson MacPherson MacPherson MacPherson MacPherson MacPherson MacPherson với thanh cân bằng MacPherson với thanh cân bằng MacPherson với thanh cân bằng MacPherson với thanh cân bằng
Hệ thống treo sau Tay đòn kép có liên kết đa điểm, Liên kết đa điểm Tay đòn kép có liên kết đa điểm Tay đòn kép có liên kết đa điểm Tay đòn kép có liên kết đa điểm Liên kết đa điểm Liên kết đa điểm Liên kết đa điểm Đa liên kết với thanh cân bằng Đa liên kết với thanh cân bằng Đa liên kết với thanh cân bằng Đa liên kết với thanh cân bằng
Phanh trước Đĩa, Đĩa tản nhiệt Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa tản nhiệt Đĩa Đĩa thông gió Đĩa thông gió Đĩa thông gió Đĩa thông gió
Phanh sau Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa

Ngoại thất

Cụm đèn trước Halogen, LED - - - Halogen LED LED LED thấu kính, Halogen thấu kính LED thấu kính LED thấu kính Halogen thấu kính
Cụm đèn sau LED - - - LED LED LED LED LED LED LED
Ăng ten Vây cá - - - Vây cá Vây cá Vây cá Vây cá Vây cá Vây cá Vây cá
Đèn pha tự động bật tắt ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ Tùy chọn ✔︎ ✔︎ ✕︎
Đèn chiếu sáng khi vào cua ✕︎ - - - ✕︎ ✕︎ ✕︎ - - - -
Rửa đèn pha - - - - - - - Tùy chọn ✔︎ ✔︎ ✕︎
Đèn ban ngày ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Đèn sương mù phía trước ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Đèn phanh trên cao ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ Tùy chọn ✔︎ ✔︎ ✕︎
Sấy gương chiếu hậu - - - - - - - Tùy chọn ✔︎ ✕︎ ✕︎
Gạt mưa tự động Tùy chọn ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✕︎ ✕︎ ✔︎ Tùy chọn ✔︎ ✔︎ ✕︎
Cốp đóng mở điện Tùy chọn - - - ✕︎ ✕︎ ✔︎ Tùy chọn ✔︎ ✕︎ ✕︎
Mở cốp rảnh tay Tùy chọn - - - ✕︎ ✕︎ ✔︎ - - - -
Giá nóc ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ - - - - - - -

Nội thất

Chất liệu bọc ghế Da, Nỉ Da Da Nỉ Da Da Da Da, Nỉ Da Da Nỉ
Khởi động nút bấm Tùy chọn ✔︎ ✔︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ Tùy chọn ✔︎ ✔︎ ✕︎
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế Analog, Digital - - - Analog Digital Digital - - - -
Chìa khóa thông minh Tùy chọn ✔︎ ✔︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ Tùy chọn ✔︎ ✔︎ ✕︎
Vô lăng Da chỉnh 4 hướng - - - Da chỉnh 4 hướng Da chỉnh 4 hướng Da chỉnh 4 hướng - - - -
Ghế lái Chỉnh Điện 10 hướng, Chỉnh cơ, Chỉnh điện 8 hướng, Chỉnh điênj 8 hướng, bơm lưng 4 hướng Chỉnh Điện 10 hướng Chỉnh Điện 10 hướng Chỉnh cơ Chỉnh điện 8 hướng Chỉnh điênj 8 hướng, bơm lưng 4 hướng Chỉnh điênj 8 hướng Chỉnh điện 8 hướng, Chỉnh tay 6 hướng Chỉnh điện 8 hướng Chỉnh điện 8 hướng Chỉnh tay 6 hướng
Tích hợp phím bấm trên vô lăng ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Ghế bên phụ Chỉnh cơ, Chỉnh tay Chỉnh cơ Chỉnh cơ Chỉnh cơ Chỉnh tay Chỉnh tay Chỉnh tay Chỉnh tay Chỉnh tay Chỉnh tay Chỉnh tay
Hàng ghế thứ 2 Gập 60:40 Gập 60:40 Gập 60:40 Gập 60:40 Gập 60:40 Gập 60:40 Gập 60:40 Gập 60:40 Gập 60:40 Gập 60:40 Gập 60:40
Sạc không dây ✕︎ - - - ✕︎ ✕︎ ✕︎ - - - -
Hàng ghế thứ 3 Không có, Gập 50:50 phẳng hoàn toàn Không có Không có Không có Gập 50:50 phẳng hoàn toàn Gập 50:50 phẳng hoàn toàn Gập 50:50 phẳng hoàn toàn Gập 50:50 Gập 50:50 Gập 50:50 Gập 50:50
Bệ tì tay hàng ghế trước ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Điều hòa Tự động, Tự động cảm ứng Tự động Tự động Tự động Tự động Tự động cảm ứng Tự động cảm ứng Tự động Tự động Tự động Tự động
Bệ tì tay hàng ghế 2 ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Số vùng điều hòa 2 vùng độc lập, 1 2 vùng độc lập 2 vùng độc lập 2 vùng độc lập 1 2 vùng độc lập 2 vùng độc lập 2, 1 2 2 1
Cửa gió hàng ghế sau ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - -
Cửa sổ trời Toàn cảnh Panorama, Không có Toàn cảnh Panorama Toàn cảnh Panorama Không có Không có Không có Toàn cảnh Panorama Không có Không có Không có Không có
Màn hình giải trí 7 inch cảm ứng, Không có, 5 inch, Cảm ứng 7 inch 7 inch cảm ứng 7 inch cảm ứng Không có 5 inch Cảm ứng 7 inch Cảm ứng 7 inch Cảm ứng, Không Cảm ứng Cảm ứng Không
Hệ thống loa 6, 4, 8 6 6 4 4 8 8 6 6 6 6
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động Tùy chọn ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✕︎ ✕︎ ✔︎ - - - -
Cửa kính Chỉnh điện. Một chạm chống kẹt ghế lái - - - Chỉnh điện. Một chạm chống kẹt ghế lái Chỉnh điện. Một chạm chống kẹt ghế lái Chỉnh điện. Một chạm chống kẹt ghế lái - - - -
Chuẩn kết nối CD/Radio/MP3/AUX/USB/Bluetooth, CD/Radio/MP3/AUX/USB, AM/FM/AUX/USB/Blutooth, AM/FM/USB/Blutooth. Kết nối điện thoại thông mình, wifi CD/Radio/MP3/AUX/USB/Bluetooth CD/Radio/MP3/AUX/USB/Bluetooth CD/Radio/MP3/AUX/USB AM/FM/AUX/USB/Blutooth AM/FM/USB/Blutooth. Kết nối điện thoại thông mình, wifi AM/FM/USB/Blutooth. Kết nối điện thoại thông mình, wifi - - - -

An toàn/An ninh

Số túi khí 4, 6, 2 4 6 2 4 4 6 7, 2 7 7 2
Dây đai an toàn - - - - - - - Căng đai tự động hàng ghế trước Căng đai tự động hàng ghế trước Căng đai tự động hàng ghế trước Căng đai tự động hàng ghế trước
Chống bó cứng phanh (ABS) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ Tùy chọn ✔︎ ✔︎ ✕︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Cân bằng điện tử (ESC) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ Tùy chọn ✔︎ ✔︎ ✕︎
Đèn báo phanh khẩn cấp (ESS) ✔︎ - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - -
Kiểm soát lực kéo (TSC) ✔︎ - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - -
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ Tùy chọn ✔︎ ✔︎ ✕︎
Điều khiển hành trình Cruiser Control ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Camera Lùi 3 góc quay, Không có, Lùi 1 góc quay vạch cố định, Lùi 3 góc quay vạch linh hoạt Lùi 3 góc quay Lùi 3 góc quay Không có Lùi 1 góc quay vạch cố định Lùi 3 góc quay vạch linh hoạt Lùi 3 góc quay vạch linh hoạt - - - -
Phanh tay điện tử ✔︎ - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ Tùy chọn ✔︎ ✕︎ ✕︎
Giữ phanh tự động Auto Hold ✔︎ - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - -
Hệ thống cảm biến phía sau Tùy chọn ✔︎ ✔︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✔︎ - - - -
Nhắc nhở cài dây an toàn ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - -
Khóa cửa tự động khi di chuyển ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Cảnh báo chống trộm ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎

Vận hành

Trợ lực lái điện ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Lẫy chuyển số trên vô lăng Tùy chọn ✕︎ ✔︎ ✕︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎ Tùy chọn ✔︎ ✔︎ ✕︎
Gài cầu điện - - - - - - - Tùy chọn ✔︎ ✕︎ ✕︎

Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS

Đèn pha thích ứng chống chói tự động (AHB) Tùy chọn ✕︎ ✔︎ ✕︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎ - - - -
Cảnh báo chệch làn đường (LDWS) ✕︎ - - - ✕︎ ✕︎ ✕︎ - - - -
Hỗ trợ giữ làn LKA ✕︎ - - - ✕︎ ✕︎ ✕︎ - - - -
Hỗ trợ phanh tự động giảm thiểu va chạm (AEB) ✕︎ - - - ✕︎ ✕︎ ✕︎ - - - -
Kiểm soát hành trình thích ứng (ACC) ✕︎ - - - ✕︎ ✕︎ ✕︎ - - - -
Hỗ trợ đánh lái chủ động (AHA) ✔︎ - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - -
Hệ thống giám sát người lái (DMS) Tùy chọn ✔︎ ✔︎ ✕︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎ - - - -