So sánh xe Honda CRV 2017 vs Peugeot 5008 2026

Honda CRV 2017

×

Peugeot 5008 2026

×
+ Thêm xe

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ 4 - 2014, 5, 5 - 2020 4 - 2014 4 - 2014 4 - 2014 5 5 5 - 2020 3, 2 - 2021 3 2 - 2021 2 - 2021 3
Năm bắt đầu thế hệ 2011, 2016 2011 2011 2011 2016 2016 2016 2024, 2020 2024 2020 2020 2024
Năm kết thúc thế hệ 2016, 2023 2016 2016 2016 2023 2023 2023 2024 - 2024 2024 -
Mã thế hệ RM1/2/3/4 RE5/6 RM1/2/3/4 RE5/6 RM1/2/3/4 RE5/6 RM1/2/3/4 RE5/6 - - - P67, P87 P67 P87 P87 P67
Xuất xứ Lắp ráp trong nước, Nhập khẩu Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Nhập khẩu Nhập khẩu Nhập khẩu Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước
Nước sản xuất Thái Lan - - - Thái Lan Thái Lan Thái Lan - - - - -
Nhiên liệu Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng
Dung tích động cơ 2354, 1997, 1498 2354 2354 1997 1498 1498 1498 1598 1598 1598 1598 1598
Hộp số số tự động số tự động số tự động số tự động số tự động số tự động số tự động số tự động số tự động số tự động số tự động số tự động
Dẫn động FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước
Số chỗ 5, 7 5 5 5 7 7 7 7 7 7 7 7
Số cửa 5 5 5 5 5 5 5 5 5 5 5 5
Kiểu dáng SUV SUV SUV SUV SUV SUV SUV SUV SUV SUV SUV SUV
Hạng xe C C C C C C C C, D - C D -

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm) 4580, 4584 4580 4580 4580 4584 4584 4584 4670 - 4670 4670 -
Chiều Rộng (mm) 1820, 1855 1820 1820 1820 1855 1855 1855 1855 - 1855 1855 -
Chiều Cao (mm) 1685, 1679 1685 1685 1685 1679 1679 1679 1655 - 1655 1655 -
Chiều dài cơ sở (mm) 2620, 2660 2620 2620 2620 2660 2660 2660 2840 - 2840 2840 -
Chiều rộng cơ sở trước (mm) 1601 - - - 1601 1601 1601 - - - - -
Chiều rộng cơ sở sau (mm) 1617 - - - 1617 1617 1617 - - - - -
Khoảng sáng gầm xe (mm) 170, 198 170 170 170 198 198 198 165 - 165 165 -
Bán kính vòng quay tối thiểu (m) 5.9 5.9 5.9 5.9 5.9 5.9 5.9 5.2 - 5.2 5.2 -
Kích thước lốp/lazang 225/60 R18, 225/65 R17, 235/60R18 225/60 R18 225/60 R18 225/65 R17 235/60R18 235/60R18 235/60R18 235/50 R19, 225/55 R18 - 235/50 R19 225/55 R18 -
Trọng lượng bản thân (kg) 1550, 1505, 1599, 1601, 1633 1550 1550 1505 1599 1601 1633 1570 - 1570 1570 -
Trọng lượng toàn tải (kg) 2065, 2020, 2124, 2126, 2158 2065 2065 2020 2124 2126 2158 2200 - 2200 2200 -
Dung tích khoang hành lý (lít) 556 - 1120 556 - 1120 556 - 1120 556 - 1120 - - - - - - - -

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ 2.4L i-VTEC, 2.0L i-VTEC, 1.5L DOHC Vtec Turbo 2.4L i-VTEC 2.4L i-VTEC 2.0L i-VTEC 1.5L DOHC Vtec Turbo 1.5L DOHC Vtec Turbo 1.5L DOHC Vtec Turbo EP6FDT I4 - EP6FDT I4 EP6FDT I4 -
Công suất cực đại (kW) 140 - - - 140 140 140 - - - - -
Công suất cực đại (hp) 188, 153 188 188 153 188 188 188 165 @ 6.000 - 165 @ 6.000 165 @ 6.000 -
Vòng tua tối đa (rpm) 7000, 6500, 5600 7000 7000 6500 5600 5600 5600 6000 - 6000 6000 -
Mô-men xoắn cực đại (Nm) 222, 190, 240 222 222 190 240 240 240 245 @ 1.400 - 4.000 - 245 @ 1.400 - 4.000 245 @ 1.400 - 4.000 -
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm) 4400, 4300, 2000 - 5000 4400 4400 4300 2000 - 5000 2000 - 5000 2000 - 5000 1400 - 4000 - 1400 - 4000 1400 - 4000 -
Kiểu dáng động cơ Thẳng hàng Thẳng hàng Thẳng hàng Thẳng hàng Thẳng hàng Thẳng hàng Thẳng hàng Thẳng hàng - Thẳng hàng Thẳng hàng -
Số lượng xy lanh 4 4 4 4 4 4 4 4 - 4 4 -
Vị trí đặt động cơ Phía trước Phía trước Phía trước Phía trước Phía trước Phía trước Phía trước Trước, đặt ngang - Trước, đặt ngang Trước, đặt ngang -
Hệ thống phun nhiên liệu Phun xăng điện tử PGM-FI, Phun xăng điện tử Phun xăng điện tử PGM-FI Phun xăng điện tử PGM-FI Phun xăng điện tử PGM-FI Phun xăng điện tử Phun xăng điện tử Phun xăng điện tử Phun nhiên liệu trực tiếp - Phun nhiên liệu trực tiếp Phun nhiên liệu trực tiếp -
Loại tăng áp Vtec Turbo - - - Vtec Turbo Vtec Turbo Vtec Turbo Turbo High Pressure (THP) - Turbo High Pressure (THP) Turbo High Pressure (THP) -
Loại hộp số Tự động, Tự động CVT Tự động Tự động Tự động Tự động CVT Tự động CVT Tự động CVT Tự động - Tự động Tự động -
Số lượng cấp số 5, Vô cấp 5 5 5 Vô cấp Vô cấp Vô cấp 6 - 6 6 -
Dung tích bình nhiên liệu (lít) 58, 57 58 58 58 57 57 57 56 - 56 56 -
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km) 9.4, 8.3, 6.9 9.4 9.4 8.3 6.9 6.9 6.9 6, 83 - 6,83 6,83 -
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường đô thị (lít/100km) 11.2, 10.0, 8.9 11.2 11.2 10.0 8.9 8.9 8.9 9, 13 - 9,13 9,13 -
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường cao tốc (lít/100km) 7.1, 6.5, 5.7 7.1 7.1 6.5 5.7 5.7 5.7 5, 52 - 5,52 5,52 -
Tiêu chuẩn khí thải Euro 4 Euro 4 Euro 4 Euro 4 - - - - - - - -
Chế độ vận hành D, S, L D, S, L D, S, L D, S, L - - - Chế độ lái thể thao - Chế độ lái thể thao Chế độ lái thể thao -

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước MacPherson MacPherson MacPherson MacPherson MacPherson MacPherson MacPherson Độc lập kiểu MacPherson - Độc lập kiểu MacPherson Độc lập kiểu MacPherson -
Hệ thống treo sau Tay đòn kép có liên kết đa điểm, Liên kết đa điểm Tay đòn kép có liên kết đa điểm Tay đòn kép có liên kết đa điểm Tay đòn kép có liên kết đa điểm Liên kết đa điểm Liên kết đa điểm Liên kết đa điểm Bán độc lập thanh xoắn - Bán độc lập thanh xoắn Bán độc lập thanh xoắn -
Phanh trước Đĩa, Đĩa tản nhiệt Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa tản nhiệt Đĩa Đĩa - Đĩa Đĩa -
Phanh sau Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa - Đĩa Đĩa -

Ngoại thất

Cụm đèn trước Halogen, LED - - - Halogen LED LED LED projector - LED projector LED projector -
Cụm đèn sau LED - - - LED LED LED LED - LED LED -
Ăng ten Vây cá - - - Vây cá Vây cá Vây cá Kính - Kính Kính -
Đèn pha tự động bật tắt ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎ ✔︎ -
Đèn chiếu sáng khi vào cua ✕︎ - - - ✕︎ ✕︎ ✕︎ - - - - -
Rửa đèn pha - - - - - - - ✕︎ - ✕︎ ✕︎ -
Đèn ban ngày ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎ ✔︎ -
Đèn sương mù phía trước ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✕︎ - ✕︎ ✕︎ -
Đèn phanh trên cao ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎ ✔︎ -
Gương chiếu hậu chỉnh điện ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎ ✔︎ -
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎ ✔︎ -
Gạt mưa tự động Tùy chọn ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✕︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎ ✔︎ -
Cốp đóng mở điện Tùy chọn - - - ✕︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎ ✔︎ -
Mở cốp rảnh tay Tùy chọn - - - ✕︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎ ✔︎ -
Giá nóc ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ - - - ✔︎ - ✔︎ ✔︎ -

Nội thất

Chất liệu bọc ghế Da, Nỉ Da Da Nỉ Da Da Da Da Claudia Habana, Da Claudia Mistral - Da Claudia Habana Da Claudia Mistral -
Khởi động nút bấm Tùy chọn ✔︎ ✔︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎ ✔︎ -
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế Analog, Digital - - - Analog Digital Digital Bảng đồng hồ kỹ thuật số 12, 3 inch - Bảng đồng hồ kỹ thuật số 12,3 inch Bảng đồng hồ kỹ thuật số 12,3 inch -
Chìa khóa thông minh Tùy chọn ✔︎ ✔︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎ ✔︎ -
Vô lăng Da chỉnh 4 hướng - - - Da chỉnh 4 hướng Da chỉnh 4 hướng Da chỉnh 4 hướng Da Phong cách GT, Da - Da Phong cách GT Da -
Ghế lái Chỉnh Điện 10 hướng, Chỉnh cơ, Chỉnh điện 8 hướng, Chỉnh điênj 8 hướng, bơm lưng 4 hướng Chỉnh Điện 10 hướng Chỉnh Điện 10 hướng Chỉnh cơ Chỉnh điện 8 hướng Chỉnh điênj 8 hướng, bơm lưng 4 hướng Chỉnh điênj 8 hướng Chỉnh điện, Sưởi, Massage và nhớ vị trí - Chỉnh điện, Sưởi, Massage và nhớ vị trí Chỉnh điện -
Tích hợp phím bấm trên vô lăng ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎ ✔︎ -
Ghế bên phụ Chỉnh cơ, Chỉnh tay Chỉnh cơ Chỉnh cơ Chỉnh cơ Chỉnh tay Chỉnh tay Chỉnh tay Chỉnh điện, Sưởi, Massage - Chỉnh điện, Sưởi, Massage Chỉnh điện -
Hàng ghế thứ 2 Gập 60:40 Gập 60:40 Gập 60:40 Gập 60:40 Gập 60:40 Gập 60:40 Gập 60:40 Gập 60:40 - Gập 60:40 Gập 60:40 -
Sạc không dây ✕︎ - - - ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✔︎ - ✔︎ ✔︎ -
Hàng ghế thứ 3 Không có, Gập 50:50 phẳng hoàn toàn Không có Không có Không có Gập 50:50 phẳng hoàn toàn Gập 50:50 phẳng hoàn toàn Gập 50:50 phẳng hoàn toàn Gập 50:50, tháo rời - Gập 50:50, tháo rời Gập 50:50, tháo rời -
Bệ tì tay hàng ghế trước ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎ ✔︎ -
Điều hòa Tự động, Tự động cảm ứng Tự động Tự động Tự động Tự động Tự động cảm ứng Tự động cảm ứng Tự động - Tự động Tự động -
Bệ tì tay hàng ghế 2 ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - - - - - -
Số vùng điều hòa 2 vùng độc lập, 1 2 vùng độc lập 2 vùng độc lập 2 vùng độc lập 1 2 vùng độc lập 2 vùng độc lập 2 - 2 2 -
Cửa gió hàng ghế sau ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎ ✔︎ -
Cửa sổ trời Toàn cảnh Panorama, Không có Toàn cảnh Panorama Toàn cảnh Panorama Không có Không có Không có Toàn cảnh Panorama Cửa sổ trời toàn cảnh - Cửa sổ trời toàn cảnh Cửa sổ trời toàn cảnh -
Hệ thống lọc không khí - - - - - - - Tùy chọn - ✔︎ ✕︎ -
Màn hình giải trí 7 inch cảm ứng, Không có, 5 inch, Cảm ứng 7 inch 7 inch cảm ứng 7 inch cảm ứng Không có 5 inch Cảm ứng 7 inch Cảm ứng 7 inch Màn hình cảm ứng trung tâm 10 inch - Màn hình cảm ứng trung tâm 10 inch Màn hình cảm ứng trung tâm 10 inch -
Đèn trang trí nội thất - - - - - - - ✔︎ - ✔︎ ✔︎ -
Hệ thống loa 6, 4, 8 6 6 4 4 8 8 10 loa Focal, 6 - 10 loa Focal 6 -
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động Tùy chọn ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✕︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎ ✔︎ -
Cửa kính Chỉnh điện. Một chạm chống kẹt ghế lái - - - Chỉnh điện. Một chạm chống kẹt ghế lái Chỉnh điện. Một chạm chống kẹt ghế lái Chỉnh điện. Một chạm chống kẹt ghế lái Tất cả cửa sổ chỉnh điện, một chạm - Tất cả cửa sổ chỉnh điện, một chạm Tất cả cửa sổ chỉnh điện, một chạm -
Chuẩn kết nối CD/Radio/MP3/AUX/USB/Bluetooth, CD/Radio/MP3/AUX/USB, AM/FM/AUX/USB/Blutooth, AM/FM/USB/Blutooth. Kết nối điện thoại thông mình, wifi CD/Radio/MP3/AUX/USB/Bluetooth CD/Radio/MP3/AUX/USB/Bluetooth CD/Radio/MP3/AUX/USB AM/FM/AUX/USB/Blutooth AM/FM/USB/Blutooth. Kết nối điện thoại thông mình, wifi AM/FM/USB/Blutooth. Kết nối điện thoại thông mình, wifi Kết nối USB, Bluetooth, Apple Carplay & Android Auto - Kết nối USB, Bluetooth, Apple Carplay & Android Auto Kết nối USB, Bluetooth, Apple Carplay & Android Auto -

An toàn/An ninh

Số túi khí 4, 6, 2 4 6 2 4 4 6 6 - 6 6 -
Chống bó cứng phanh (ABS) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎ ✔︎ -
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎ ✔︎ -
Phân phối lực phanh điện tử (EBD) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎ ✔︎ -
Cân bằng điện tử (ESC) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎ ✔︎ -
Đèn báo phanh khẩn cấp (ESS) ✔︎ - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - - -
Kiểm soát lực kéo (TSC) ✔︎ - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎ ✔︎ -
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎ ✔︎ -
Hỗ trợ đổ đèo/xuống dốc (HDC) - - - - - - - ✔︎ - ✔︎ ✔︎ -
Điều khiển hành trình Cruiser Control ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎ ✔︎ -
Camera Lùi 3 góc quay, Không có, Lùi 1 góc quay vạch cố định, Lùi 3 góc quay vạch linh hoạt Lùi 3 góc quay Lùi 3 góc quay Không có Lùi 1 góc quay vạch cố định Lùi 3 góc quay vạch linh hoạt Lùi 3 góc quay vạch linh hoạt Lùi - Lùi Lùi -
Hệ thống giới hạn tốc độ (LIM) - - - - - - - ✔︎ - ✔︎ ✔︎ -
Phanh tay điện tử ✔︎ - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎ ✔︎ -
Giữ phanh tự động Auto Hold ✔︎ - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - - -
Hệ thống cảm biến phía trước - - - - - - - ✔︎ - ✔︎ ✔︎ -
Hệ thống cảm biến phía sau Tùy chọn ✔︎ ✔︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎ ✔︎ -
Cảm biến áp suất lốp TPMS - - - - - - - ✔︎ - ✔︎ ✔︎ -
Nhắc nhở cài dây an toàn ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎ ✔︎ -
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎ ✔︎ -
Khóa cửa tự động khi di chuyển ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎ ✔︎ -
Cảnh báo chống trộm ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎ ✔︎ -
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎ ✔︎ -

Vận hành

Trợ lực lái điện ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎ ✔︎ -
Lẫy chuyển số trên vô lăng Tùy chọn ✕︎ ✔︎ ✕︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎ ✔︎ -
Gài cầu điện - - - - - - - ✕︎ - ✕︎ ✕︎ -

Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS

Đèn pha thích ứng chống chói tự động (AHB) Tùy chọn ✕︎ ✔︎ ✕︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎ - - - - -
Cảnh báo điểm mù (BSM) - - - - - - - ✔︎ - ✔︎ ✔︎ -
Cảnh báo chệch làn đường (LDWS) ✕︎ - - - ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✔︎ - ✔︎ ✔︎ -
Hỗ trợ giữ làn LKA ✕︎ - - - ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✔︎ - ✔︎ ✔︎ -
Hỗ trợ phanh tự động giảm thiểu va chạm (AEB) ✕︎ - - - ✕︎ ✕︎ ✕︎ - - - - -
Kiểm soát hành trình thích ứng (ACC) ✕︎ - - - ✕︎ ✕︎ ✕︎ - - - - -
Hỗ trợ đánh lái chủ động (AHA) ✔︎ - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎ ✔︎ -
Hệ thống giám sát người lái (DMS) Tùy chọn ✔︎ ✔︎ ✕︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎ ✔︎ -
Hệ thống nhận dạng biển báo giao thông (TSR) - - - - - - - ✔︎ - ✔︎ ✔︎ -