So sánh xe Honda CRV 2017 vs Toyota RAV4 2015

Honda CRV 2017

×

Toyota RAV4 2015

×
+ Thêm xe

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ 4 - 2014, 5, 5 - 2020 4 - 2014 4 - 2014 4 - 2014 5 5 5 - 2020 4 4 4 4 4 4 4
Năm bắt đầu thế hệ 2011, 2016 2011 2011 2011 2016 2016 2016 2013 2013 2013 2013 2013 2013 2013
Năm kết thúc thế hệ 2016, 2023 2016 2016 2016 2023 2023 2023 2018 2018 2018 2018 2018 2018 2018
Mã thế hệ RM1/2/3/4 RE5/6 RM1/2/3/4 RE5/6 RM1/2/3/4 RE5/6 RM1/2/3/4 RE5/6 - - - XA40 XA40 XA40 XA40 XA40 XA40 XA40
Xuất xứ Lắp ráp trong nước, Nhập khẩu Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Nhập khẩu Nhập khẩu Nhập khẩu Nhập khẩu Nhập khẩu Nhập khẩu Nhập khẩu Nhập khẩu Nhập khẩu Nhập khẩu
Nước sản xuất Thái Lan - - - Thái Lan Thái Lan Thái Lan Canada Canada Canada Canada Canada Canada Canada
Nhiên liệu Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng
Dung tích động cơ 2354, 1997, 1498 2354 2354 1997 1498 1498 1498 2494, 1987 2494 2494 2494 2494 2494 1987
Hộp số số tự động số tự động số tự động số tự động số tự động số tự động số tự động số tự động số tự động số tự động số tự động số tự động số tự động số tự động
Dẫn động FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước, AWD - 4 bánh toàn thời gian FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước AWD - 4 bánh toàn thời gian AWD - 4 bánh toàn thời gian AWD - 4 bánh toàn thời gian FWD - Dẫn động cầu trước
Số chỗ 5, 7 5 5 5 7 7 7 5 5 5 5 5 5 5
Số cửa 5 5 5 5 5 5 5 5 5 5 5 5 5 5
Kiểu dáng SUV SUV SUV SUV SUV SUV SUV SUV SUV SUV SUV SUV SUV SUV
Hạng xe C C C C C C C C C C C C C C

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm) 4580, 4584 4580 4580 4580 4584 4584 4584 4570 4570 4570 4570 4570 4570 4570
Chiều Rộng (mm) 1820, 1855 1820 1820 1820 1855 1855 1855 1845 1845 1845 1845 1845 1845 1845
Chiều Cao (mm) 1685, 1679 1685 1685 1685 1679 1679 1679 1660 1660 1660 1660 1660 1660 1660
Chiều dài cơ sở (mm) 2620, 2660 2620 2620 2620 2660 2660 2660 2660 2660 2660 2660 2660 2660 2660
Chiều rộng cơ sở trước (mm) 1601 - - - 1601 1601 1601 - - - - - - -
Chiều rộng cơ sở sau (mm) 1617 - - - 1617 1617 1617 - - - - - - -
Khoảng sáng gầm xe (mm) 170, 198 170 170 170 198 198 198 170 170 170 170 170 170 170
Bán kính vòng quay tối thiểu (m) 5.9 5.9 5.9 5.9 5.9 5.9 5.9 - - - - - - -
Kích thước lốp/lazang 225/60 R18, 225/65 R17, 235/60R18 225/60 R18 225/60 R18 225/65 R17 235/60R18 235/60R18 235/60R18 R17 - R17 - - - -
Trọng lượng bản thân (kg) 1550, 1505, 1599, 1601, 1633 1550 1550 1505 1599 1601 1633 - - - - - - -
Trọng lượng toàn tải (kg) 2065, 2020, 2124, 2126, 2158 2065 2065 2020 2124 2126 2158 - - - - - - -
Dung tích khoang hành lý (lít) 556 - 1120 556 - 1120 556 - 1120 556 - 1120 - - - - - - - - - -

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ 2.4L i-VTEC, 2.0L i-VTEC, 1.5L DOHC Vtec Turbo 2.4L i-VTEC 2.4L i-VTEC 2.0L i-VTEC 1.5L DOHC Vtec Turbo 1.5L DOHC Vtec Turbo 1.5L DOHC Vtec Turbo 2AR-FE, 3ZR-FAE 2AR-FE 2AR-FE 2AR-FE 2AR-FE 2AR-FE 3ZR-FAE
Công suất cực đại (kW) 140 - - - 140 140 140 131, 132, 107 131 132 131 131 131 107
Công suất cực đại (hp) 188, 153 188 188 153 188 188 188 176, 145 176 176 176 176 176 145
Vòng tua tối đa (rpm) 7000, 6500, 5600 7000 7000 6500 5600 5600 5600 6000 6000 6000 6000 6000 6000 -
Mô-men xoắn cực đại (Nm) 222, 190, 240 222 222 190 240 240 240 233, 187 233 233 233 233 233 187
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm) 4400, 4300, 2000 - 5000 4400 4400 4300 2000 - 5000 2000 - 5000 2000 - 5000 4100 4100 4100 4100 4100 4100 -
Kiểu dáng động cơ Thẳng hàng Thẳng hàng Thẳng hàng Thẳng hàng Thẳng hàng Thẳng hàng Thẳng hàng I I I I I I I
Số lượng xy lanh 4 4 4 4 4 4 4 4 4 4 4 4 4 4
Vị trí đặt động cơ Phía trước Phía trước Phía trước Phía trước Phía trước Phía trước Phía trước Trước, Động cơ đặt trước, Phía trước, đặt ngang Trước Động cơ đặt trước Trước Phía trước, đặt ngang - -
Hệ thống phun nhiên liệu Phun xăng điện tử PGM-FI, Phun xăng điện tử Phun xăng điện tử PGM-FI Phun xăng điện tử PGM-FI Phun xăng điện tử PGM-FI Phun xăng điện tử Phun xăng điện tử Phun xăng điện tử Phun xăng điện tử đa điểm (EFI), Phun xăng điện tử EFI Phun xăng điện tử đa điểm (EFI) Phun xăng điện tử đa điểm (EFI) Phun xăng điện tử đa điểm (EFI) Phun xăng điện tử đa điểm (EFI) Phun xăng điện tử EFI -
Loại tăng áp Vtec Turbo - - - Vtec Turbo Vtec Turbo Vtec Turbo - - - - - - -
Loại hộp số Tự động, Tự động CVT Tự động Tự động Tự động Tự động CVT Tự động CVT Tự động CVT AT, Tự động vô cấp CVT AT AT AT AT AT Tự động vô cấp CVT
Số lượng cấp số 5, Vô cấp 5 5 5 Vô cấp Vô cấp Vô cấp 6 6 6 6 6 6 -
Dung tích bình nhiên liệu (lít) 58, 57 58 58 58 57 57 57 - - - - - - -
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km) 9.4, 8.3, 6.9 9.4 9.4 8.3 6.9 6.9 6.9 - - - - - - -
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường đô thị (lít/100km) 11.2, 10.0, 8.9 11.2 11.2 10.0 8.9 8.9 8.9 - - - - - - -
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường cao tốc (lít/100km) 7.1, 6.5, 5.7 7.1 7.1 6.5 5.7 5.7 5.7 - - - - - - -
Tiêu chuẩn khí thải Euro 4 Euro 4 Euro 4 Euro 4 - - - - - - - - - -
Chế độ vận hành D, S, L D, S, L D, S, L D, S, L - - - - - - - - - -

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước MacPherson MacPherson MacPherson MacPherson MacPherson MacPherson MacPherson MacPherson strut, Độc lập MacPherson, MacPherson Strut với thanh ổn định MacPherson strut Độc lập MacPherson MacPherson strut Độc lập MacPherson MacPherson Strut với thanh ổn định Độc lập MacPherson
Hệ thống treo sau Tay đòn kép có liên kết đa điểm, Liên kết đa điểm Tay đòn kép có liên kết đa điểm Tay đòn kép có liên kết đa điểm Tay đòn kép có liên kết đa điểm Liên kết đa điểm Liên kết đa điểm Liên kết đa điểm Double wishbone, Độc lập tay đòn kép, Tay đòn kép với thanh ổn định, Độc lập tay đòn kép (Double Wishbone) Double wishbone Độc lập tay đòn kép Double wishbone Độc lập tay đòn kép Tay đòn kép với thanh ổn định Độc lập tay đòn kép (Double Wishbone)
Phanh trước Đĩa, Đĩa tản nhiệt Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa tản nhiệt Đĩa Đĩa thông gió Đĩa thông gió Đĩa thông gió Đĩa thông gió Đĩa thông gió Đĩa thông gió Đĩa thông gió
Phanh sau Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa đặc Đĩa đặc Đĩa đặc Đĩa đặc Đĩa đặc Đĩa đặc Đĩa đặc

Ngoại thất

Cụm đèn trước Halogen, LED - - - Halogen LED LED - - - - - - -
Cụm đèn sau LED - - - LED LED LED - - - - - - -
Ăng ten Vây cá - - - Vây cá Vây cá Vây cá - - - - - - -
Đèn pha tự động bật tắt ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - - - - -
Đèn chiếu sáng khi vào cua ✕︎ - - - ✕︎ ✕︎ ✕︎ - - - - - - -
Đèn ban ngày ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - - - - -
Đèn sương mù phía trước ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - - - - -
Đèn phanh trên cao ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - - - - -
Gương chiếu hậu chỉnh điện ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - - - - -
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - - - - -
Gạt mưa tự động Tùy chọn ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✕︎ ✕︎ ✔︎ - - - - - - -
Cốp đóng mở điện Tùy chọn - - - ✕︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎ - - - ✔︎ - -
Mở cốp rảnh tay Tùy chọn - - - ✕︎ ✕︎ ✔︎ - - - - - - -
Giá nóc ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ - - - - - - - - - -

Nội thất

Chất liệu bọc ghế Da, Nỉ Da Da Nỉ Da Da Da Nỉ, Da Nỉ Nỉ Nỉ Da Nỉ Nỉ
Khởi động nút bấm Tùy chọn ✔︎ ✔︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - - - - -
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế Analog, Digital - - - Analog Digital Digital Analog, Đồng hồ analog Analog Analog Analog Analog Đồng hồ analog Analog
Chìa khóa thông minh Tùy chọn ✔︎ ✔︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - ✔︎ - -
Vô lăng Da chỉnh 4 hướng - - - Da chỉnh 4 hướng Da chỉnh 4 hướng Da chỉnh 4 hướng 3 chấu nhựa - - - - - 3 chấu nhựa
Ghế lái Chỉnh Điện 10 hướng, Chỉnh cơ, Chỉnh điện 8 hướng, Chỉnh điênj 8 hướng, bơm lưng 4 hướng Chỉnh Điện 10 hướng Chỉnh Điện 10 hướng Chỉnh cơ Chỉnh điện 8 hướng Chỉnh điênj 8 hướng, bơm lưng 4 hướng Chỉnh điênj 8 hướng Chỉnh tay, Chỉnh cơ, Chỉnh điện Chỉnh tay Chỉnh cơ Chỉnh tay Chỉnh điện Chỉnh cơ Chỉnh cơ
Tích hợp phím bấm trên vô lăng ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - - - - -
Ghế bên phụ Chỉnh cơ, Chỉnh tay Chỉnh cơ Chỉnh cơ Chỉnh cơ Chỉnh tay Chỉnh tay Chỉnh tay Chỉnh tay Chỉnh tay Chỉnh tay Chỉnh tay - Chỉnh tay Chỉnh tay
Hàng ghế thứ 2 Gập 60:40 Gập 60:40 Gập 60:40 Gập 60:40 Gập 60:40 Gập 60:40 Gập 60:40 Gập 60:40 - - - - - Gập 60:40
Sạc không dây ✕︎ - - - ✕︎ ✕︎ ✕︎ - - - - - - -
Hàng ghế thứ 3 Không có, Gập 50:50 phẳng hoàn toàn Không có Không có Không có Gập 50:50 phẳng hoàn toàn Gập 50:50 phẳng hoàn toàn Gập 50:50 phẳng hoàn toàn - - - - - - -
Bệ tì tay hàng ghế trước ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - - - - -
Điều hòa Tự động, Tự động cảm ứng Tự động Tự động Tự động Tự động Tự động cảm ứng Tự động cảm ứng Tự động, Điều hòa tự động Tự động Tự động Tự động Tự động Điều hòa tự động Tự động
Bệ tì tay hàng ghế 2 ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - - - - - - - -
Số vùng điều hòa 2 vùng độc lập, 1 2 vùng độc lập 2 vùng độc lập 2 vùng độc lập 1 2 vùng độc lập 2 vùng độc lập 2 - - - 2 - -
Cửa gió hàng ghế sau ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - - - - -
Cửa sổ trời Toàn cảnh Panorama, Không có Toàn cảnh Panorama Toàn cảnh Panorama Không có Không có Không có Toàn cảnh Panorama - - - - - - -
Màn hình giải trí 7 inch cảm ứng, Không có, 5 inch, Cảm ứng 7 inch 7 inch cảm ứng 7 inch cảm ứng Không có 5 inch Cảm ứng 7 inch Cảm ứng 7 inch Màn hình cảm ứng - - - Màn hình cảm ứng - -
Hệ thống loa 6, 4, 8 6 6 4 4 8 8 6 - - - 6 - -
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động Tùy chọn ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✕︎ ✕︎ ✔︎ - - - - - - -
Cửa kính Chỉnh điện. Một chạm chống kẹt ghế lái - - - Chỉnh điện. Một chạm chống kẹt ghế lái Chỉnh điện. Một chạm chống kẹt ghế lái Chỉnh điện. Một chạm chống kẹt ghế lái Chỉnh điện Chỉnh điện - Chỉnh điện Chỉnh điện Chỉnh điện -
Chuẩn kết nối CD/Radio/MP3/AUX/USB/Bluetooth, CD/Radio/MP3/AUX/USB, AM/FM/AUX/USB/Blutooth, AM/FM/USB/Blutooth. Kết nối điện thoại thông mình, wifi CD/Radio/MP3/AUX/USB/Bluetooth CD/Radio/MP3/AUX/USB/Bluetooth CD/Radio/MP3/AUX/USB AM/FM/AUX/USB/Blutooth AM/FM/USB/Blutooth. Kết nối điện thoại thông mình, wifi AM/FM/USB/Blutooth. Kết nối điện thoại thông mình, wifi - - - - - - -

An toàn/An ninh

Số túi khí 4, 6, 2 4 6 2 4 4 6 6, 8 6 6 6 8 6 -
Dây đai an toàn - - - - - - - 3 điểm cho tất cả các vị trí 3 điểm cho tất cả các vị trí - 3 điểm cho tất cả các vị trí 3 điểm cho tất cả các vị trí - -
Chống bó cứng phanh (ABS) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ -
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ -
Phân phối lực phanh điện tử (EBD) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ -
Cân bằng điện tử (ESC) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ -
Đèn báo phanh khẩn cấp (ESS) ✔︎ - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - - - - -
Kiểm soát lực kéo (TSC) ✔︎ - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ -
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - - - - -
Điều khiển hành trình Cruiser Control ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎ ✔︎
Camera Lùi 3 góc quay, Không có, Lùi 1 góc quay vạch cố định, Lùi 3 góc quay vạch linh hoạt Lùi 3 góc quay Lùi 3 góc quay Không có Lùi 1 góc quay vạch cố định Lùi 3 góc quay vạch linh hoạt Lùi 3 góc quay vạch linh hoạt Camera lùi Camera lùi Camera lùi Camera lùi - Camera lùi -
Phanh tay điện tử ✔︎ - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - - - - -
Giữ phanh tự động Auto Hold ✔︎ - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - - - - -
Hệ thống cảm biến phía sau Tùy chọn ✔︎ ✔︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✔︎ - - - - - - -
Nhắc nhở cài dây an toàn ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - - - - -
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - - - - -
Khóa cửa tự động khi di chuyển ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - - - - -
Cảnh báo chống trộm ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - - - - -
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - - - - -

Vận hành

Trợ lực lái điện ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎
Lẫy chuyển số trên vô lăng Tùy chọn ✕︎ ✔︎ ✕︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎ - - - - - - -

Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS

Đèn pha thích ứng chống chói tự động (AHB) Tùy chọn ✕︎ ✔︎ ✕︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎ - - - - - - -
Cảnh báo chệch làn đường (LDWS) ✕︎ - - - ✕︎ ✕︎ ✕︎ - - - - - - -
Hỗ trợ giữ làn LKA ✕︎ - - - ✕︎ ✕︎ ✕︎ - - - - - - -
Hỗ trợ phanh tự động giảm thiểu va chạm (AEB) ✕︎ - - - ✕︎ ✕︎ ✕︎ - - - - - - -
Kiểm soát hành trình thích ứng (ACC) ✕︎ - - - ✕︎ ✕︎ ✕︎ - - - - - - -
Hỗ trợ đánh lái chủ động (AHA) ✔︎ - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - - - - -
Hệ thống giám sát người lái (DMS) Tùy chọn ✔︎ ✔︎ ✕︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎ - - - - - - -