So sánh xe Honda CRV 2019 vs Toyota Corolla Cross 2026

Honda CRV 2019

×

Toyota Corolla Cross 2026

×
+ Thêm xe

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ 5, 5 - 2020 5 5 5 - 2020 thứ nhất thứ nhất thứ nhất
Năm bắt đầu thế hệ 2016 2016 2016 2016 2020 2020 2020
Năm kết thúc thế hệ 2023 2023 2023 2023 - - -
Mã thế hệ - - - - - - -
Xuất xứ Nhập khẩu Nhập khẩu Nhập khẩu Nhập khẩu Nhập khẩu Nhập khẩu Nhập khẩu
Nước sản xuất Thái Lan Thái Lan Thái Lan Thái Lan Thái Lan Thái Lan Thái Lan
Nhiên liệu Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng, Hybrid Xăng Hybrid
Dung tích động cơ 1498 1498 1498 1498 1798 1798 1798
Hộp số số tự động số tự động số tự động số tự động số tự động số tự động số tự động
Dẫn động FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước
Số chỗ 7 7 7 7 5 5 5
Số cửa 5 5 5 5 5 5 5
Kiểu dáng SUV SUV SUV SUV SUV SUV SUV
Hạng xe C C C C C C C

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm) 4584 4584 4584 4584 4460 4460 4460
Chiều Rộng (mm) 1855 1855 1855 1855 1825 1825 1825
Chiều Cao (mm) 1679 1679 1679 1679 1620 1620 1620
Chiều dài cơ sở (mm) 2660 2660 2660 2660 2640 2640 2640
Chiều rộng cơ sở trước (mm) 1601 1601 1601 1601 1560 1560 1560
Chiều rộng cơ sở sau (mm) 1617 1617 1617 1617 1570 1570 1570
Khoảng sáng gầm xe (mm) 198 198 198 198 161 161 161
Bán kính vòng quay tối thiểu (m) 5.9 5.9 5.9 5.9 5.2 5.2 5.2
Kích thước lốp/lazang 235/60R18 235/60R18 235/60R18 235/60R18 225/50R18 225/50R18 225/50R18
Trọng lượng bản thân (kg) 1599, 1601, 1633 1599 1601 1633 1360, 1410 1360 1410
Trọng lượng toàn tải (kg) 2124, 2126, 2158 2124 2126 2158 1815, 1850 1815 1850
Dung tích khoang hành lý (lít) - - - - 440 440 440

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ 1.5L DOHC Vtec Turbo 1.5L DOHC Vtec Turbo 1.5L DOHC Vtec Turbo 1.5L DOHC Vtec Turbo 2ZR-FE, 2ZR-FXE 2ZR-FE 2ZR-FXE
Công suất cực đại (kW) 140 140 140 140 103/6400, 72/5200 103/6400 72/5200
Công suất cực đại (hp) 188 188 188 188 138 138 138
Vòng tua tối đa (rpm) 5600 5600 5600 5600 6400, 5200 6400 5200
Mô-men xoắn cực đại (Nm) 240 240 240 240 172, 142 172 142
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm) 2000 - 5000 2000 - 5000 2000 - 5000 2000 - 5000 4000, 3600 4000 3600
Kiểu dáng động cơ Thẳng hàng Thẳng hàng Thẳng hàng Thẳng hàng I4, DOHC, Dual VVT-i I4, DOHC, Dual VVT-i I4, DOHC, Dual VVT-i
Số lượng xy lanh 4 4 4 4 4 4 4
Vị trí đặt động cơ Phía trước Phía trước Phía trước Phía trước Đặt trước Đặt trước Đặt trước
Hệ thống phun nhiên liệu Phun xăng điện tử Phun xăng điện tử Phun xăng điện tử Phun xăng điện tử Phun xăng điện tử, Phun xăng điện tử (EFI) Phun xăng điện tử Phun xăng điện tử (EFI)
Loại tăng áp Vtec Turbo Vtec Turbo Vtec Turbo Vtec Turbo - - -
Tỷ số nén động cơ - - - - 10, 13 10 13
Loại hộp số Tự động CVT Tự động CVT Tự động CVT Tự động CVT CVT CVT CVT
Số lượng cấp số Vô cấp Vô cấp Vô cấp Vô cấp - - -
Dung tích bình nhiên liệu (lít) 57 57 57 57 47, 36 47 36
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km) 6.9 6.9 6.9 6.9 7.5, 3.6 7.5 3.6
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường đô thị (lít/100km) 8.9 8.9 8.9 8.9 9.9, 3 9.9 3
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường cao tốc (lít/100km) 5.7 5.7 5.7 5.7 6.1, 4 6.1 4
Tiêu chuẩn khí thải - - - - Euro 5 Euro 5 Euro 5
Chế độ vận hành - - - - EV Mode, Power Mode, Eco Mode - EV Mode, Power Mode, Eco Mode
Loại Hybrid - - - - Full Hybrid (HEV) - Full Hybrid (HEV)
Loại Động cơ điện - - - - Động cơ nam châm vĩnh cửu đồng bộ - Động cơ nam châm vĩnh cửu đồng bộ
Công suất cực đại động cơ điện (hp/ rpm) - - - - 53 - 53
Mômen xoắn cực đại động cơ điện (Nm/ rpm) - - - - 163 Nm - 163 Nm
Loại pin - - - - Pin lithium - Pin lithium

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước MacPherson MacPherson MacPherson MacPherson MacPherson MacPherson MacPherson
Hệ thống treo sau Liên kết đa điểm Liên kết đa điểm Liên kết đa điểm Liên kết đa điểm Bán độc lập dạng thanh xoắn Bán độc lập dạng thanh xoắn Bán độc lập dạng thanh xoắn
Phanh trước Đĩa, Đĩa tản nhiệt Đĩa Đĩa tản nhiệt Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa
Phanh sau Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa

Ngoại thất

Cụm đèn trước Halogen, LED Halogen LED LED Bi-LED Projector Bi-LED Projector Bi-LED Projector
Cụm đèn sau LED LED LED LED LED LED LED
Ăng ten Vây cá Vây cá Vây cá Vây cá Vây cá mập Vây cá mập Vây cá mập
Đèn pha tự động bật tắt ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Đèn chiếu sáng khi vào cua ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ - - -
Đèn ban ngày ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Đèn sương mù phía trước ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Đèn phanh trên cao ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Gạt mưa tự động Tùy chọn ✕︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Cốp đóng mở điện Tùy chọn ✕︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Mở cốp rảnh tay Tùy chọn ✕︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Giá nóc - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎

Nội thất

Chất liệu bọc ghế Da Da Da Da Da Da Da
Khởi động nút bấm ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế Analog, Digital Analog Digital Digital 12.3 inch 12.3 inch 12.3 inch
Chìa khóa thông minh ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Vô lăng Da chỉnh 4 hướng Da chỉnh 4 hướng Da chỉnh 4 hướng Da chỉnh 4 hướng Da Da Da
Ghế lái Chỉnh điện 8 hướng, Chỉnh điênj 8 hướng, bơm lưng 4 hướng Chỉnh điện 8 hướng Chỉnh điênj 8 hướng, bơm lưng 4 hướng Chỉnh điênj 8 hướng Ghế lái chỉnh điện 8 hướng Ghế lái chỉnh điện 8 hướng Ghế lái chỉnh điện 8 hướng
Tích hợp phím bấm trên vô lăng ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Ghế bên phụ Chỉnh tay Chỉnh tay Chỉnh tay Chỉnh tay Chỉnh cơ 4 hướng Chỉnh cơ 4 hướng Chỉnh cơ 4 hướng
Hàng ghế thứ 2 Gập 60:40 Gập 60:40 Gập 60:40 Gập 60:40 Gập 60:40 Gập 60:40 Gập 60:40
Sạc không dây ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✔︎ - ✔︎
Hàng ghế thứ 3 Gập 50:50 phẳng hoàn toàn Gập 50:50 phẳng hoàn toàn Gập 50:50 phẳng hoàn toàn Gập 50:50 phẳng hoàn toàn - - -
Bệ tì tay hàng ghế trước ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Điều hòa Tự động, Tự động cảm ứng Tự động Tự động cảm ứng Tự động cảm ứng Tự động Tự động Tự động
Bệ tì tay hàng ghế 2 - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎
Số vùng điều hòa 1, 2 vùng độc lập 1 2 vùng độc lập 2 vùng độc lập 2 vùng 2 vùng 2 vùng
Cửa gió hàng ghế sau ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Cửa sổ trời Không có, Toàn cảnh Panorama Không có Không có Toàn cảnh Panorama Toàn cảnh Toàn cảnh Toàn cảnh
Màn hình giải trí 5 inch, Cảm ứng 7 inch 5 inch Cảm ứng 7 inch Cảm ứng 7 inch 9 inch, Màn hình cảm ứng 10 inch 9 inch Màn hình cảm ứng 10 inch
Hệ thống loa 4, 8 4 8 8 6 loa 6 loa 6 loa
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động Tùy chọn ✕︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Cửa kính Chỉnh điện. Một chạm chống kẹt ghế lái Chỉnh điện. Một chạm chống kẹt ghế lái Chỉnh điện. Một chạm chống kẹt ghế lái Chỉnh điện. Một chạm chống kẹt ghế lái Tất cả các cửa Tất cả các cửa Tất cả các cửa
Chuẩn kết nối AM/FM/AUX/USB/Blutooth, AM/FM/USB/Blutooth. Kết nối điện thoại thông mình, wifi AM/FM/AUX/USB/Blutooth AM/FM/USB/Blutooth. Kết nối điện thoại thông mình, wifi AM/FM/USB/Blutooth. Kết nối điện thoại thông mình, wifi Apple CarPlay không dây, Android Auto có dây Apple CarPlay không dây, Android Auto có dây Apple CarPlay không dây, Android Auto có dây

An toàn/An ninh

Số túi khí 4, 6 4 4 6 7 7 7
Chống bó cứng phanh (ABS) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Cân bằng điện tử (ESC) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Đèn báo phanh khẩn cấp (ESS) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Kiểm soát lực kéo (TSC) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Điều khiển hành trình Cruiser Control ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Camera Lùi 1 góc quay vạch cố định, Lùi 3 góc quay vạch linh hoạt Lùi 1 góc quay vạch cố định Lùi 3 góc quay vạch linh hoạt Lùi 3 góc quay vạch linh hoạt 360 độ 360 độ 360 độ
Phanh tay điện tử ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Giữ phanh tự động Auto Hold ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - -
Hệ thống cảm biến phía trước - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hệ thống cảm biến phía sau Tùy chọn ✕︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Nhắc nhở cài dây an toàn ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - -
Khóa cửa tự động khi di chuyển ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Cảnh báo chống trộm ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎

Vận hành

Trợ lực lái điện ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Lẫy chuyển số trên vô lăng Tùy chọn ✕︎ ✔︎ ✔︎ - - -

Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS

Đèn pha thích ứng chống chói tự động (AHB) Tùy chọn ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Cảnh báo điểm mù (BSM) - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎
Cảnh báo chệch làn đường (LDWS) ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hỗ trợ giữ làn LKA ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hệ thống hỗ trợ căn giữa làn đường - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hệ thống cảnh báo va chạm phía trước (FCW) - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hỗ trợ phanh tự động giảm thiểu va chạm (AEB) ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Kiểm soát hành trình thích ứng (ACC) ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hỗ trợ đánh lái chủ động (AHA) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - -
Cảnh báo phương tiện cắt ngang (RCTA) - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hệ thống giám sát người lái (DMS) Tùy chọn ✕︎ ✔︎ ✔︎ - - -