So sánh xe Honda Jazz RS 2018 vs Kia Rio 1.4 AT 2016

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
3
3 - 2014
Năm bắt đầu thế hệ
2017
2011
Năm kết thúc thế hệ
-
2017
Mã thế hệ
-
UB/QB
Xuất xứ
Nhập khẩu
Nhập khẩu
Nước sản xuất
Thái Lan
Hàn Quốc
Nhiên liệu
Xăng
Xăng
Dung tích động cơ
1497
1396
Hộp số
số tự động
số tự động
Dẫn động
FWD - Dẫn động cầu trước
FWD - Dẫn động cầu trước
Số chỗ
5
5
Số cửa
5
5
Kiểu dáng
Hatchback
Hatchback
Hạng xe
B
B

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
4034
4045
Chiều Rộng (mm)
1694
1720
Chiều Cao (mm)
1524
1455
Chiều dài cơ sở (mm)
2530
2570
Chiều rộng cơ sở trước (mm)
1476
-
Chiều rộng cơ sở sau (mm)
1465
-
Khoảng sáng gầm xe (mm)
137
140
Bán kính vòng quay tối thiểu (m)
5.4
5.26
Kích thước lốp/lazang
185/55 R16
205/45R17
Trọng lượng bản thân (kg)
1090
1068
Trọng lượng toàn tải (kg)
1490
1600
Dung tích khoang hành lý (lít)
881
-

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
-
1.4 L Gamma MPi CVVT I4
Công suất cực đại (kW)
-
79
Công suất cực đại (hp)
88
106
Vòng tua tối đa (rpm)
6600
6300
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
145
135
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
4600
4200
Kiểu dáng động cơ
SOHC I-VTEC 4 xi lanh thẳng hàng
Thẳng hàng
Số lượng xy lanh
-
4
Vị trí đặt động cơ
-
Phía trước
Hệ thống phun nhiên liệu
Phun xăng điện tử
Đa điểm
Loại hộp số
Vô cấp
Tự động
Số lượng cấp số
-
4
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
40
43
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km)
5.6
-
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường đô thị (lít/100km)
7.2
-
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường cao tốc (lít/100km)
4.7
-

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
Độc lập MCPHERSON
McPherson
Hệ thống treo sau
Giằng xoắn
Trục xoắn lò xo trụ
Phanh trước
Phanh đĩa
Đĩa
Phanh sau
Phanh tang trống
Đĩa

Ngoại thất

Cụm đèn trước
LED
Halogen
Cụm đèn sau
LED
LED
Ăng ten
-
Râu
Đèn pha tự động bật tắt
-
✔︎
Rửa đèn pha
✕︎
-
Đèn ban ngày
✔︎
✔︎
Đèn sương mù phía trước
✔︎
✔︎
Đèn phanh trên cao
✔︎
✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện
✔︎
✔︎
Gương chiếu hậu gập điện
-
✔︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu
✔︎
✔︎
Sấy gương chiếu hậu
-
✔︎
Gạt mưa tự động
-
✔︎
Giá nóc
✕︎
-

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
Nỉ, 4 chế độ gập ghế
Da cao cấp
Khởi động nút bấm
✔︎
✔︎
Chìa khóa thông minh
✔︎
✔︎
Vô lăng
Vô lăng bọc da
Da, chỉnh 4 hướng
Tích hợp phím bấm trên vô lăng
✔︎
✔︎
Hàng ghế thứ 2
-
Gập 60:40
Bệ tì tay hàng ghế trước
✔︎
-
Điều hòa
Tự động
Tự động
Bệ tì tay hàng ghế 2
✕︎
-
Số vùng điều hòa
-
1
Cửa sổ trời
-
Có, điều khiển điện
Hệ thống lọc không khí
-
✔︎
Màn hình giải trí
Cảm ứng 7 inch cao cấp
Không
Hệ thống loa
6 loa
6
Cửa kính
Cửa kính điện (Tự động lên xuống 1 chạm cho ghế lái)
Điều khiển điện
Chuẩn kết nối
Kết nối HDMI, Kết nối điện thoại thông minh, cho phép nghe nhạc, gọi điện, ra lệnh bằng giọng nói. Kết nối Bluetooth, USB, đài AM/FM
AUX, USB, Ipod, Bluetooth

An toàn/An ninh

Số túi khí
6
2
Dây đai an toàn
-
Tất cả các hàng ghế
Chống bó cứng phanh (ABS)
✔︎
✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
✔︎
-
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
✔︎
✔︎
Cân bằng điện tử (ESC)
✔︎
-
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA)
✔︎
-
Điều khiển hành trình Cruiser Control
✔︎
✔︎
Camera
Camera lùi
-
Hệ thống cảm biến phía trước
✕︎
-
Hệ thống cảm biến phía sau
✔︎
✔︎
Nhắc nhở cài dây an toàn
✔︎
-
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix
✔︎
-
Khóa cửa tự động khi di chuyển
✔︎
-

Vận hành

Trợ lực lái điện
✔︎
✔︎
Lẫy chuyển số trên vô lăng
✔︎
-

Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS

Kiểm soát hành trình thích ứng (ACC)
✔︎
-