So sánh xe Honda Jazz RS 2018 vs Suzuki Swift GLX 1.2 AT 2021

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
3
3
Năm bắt đầu thế hệ
2017
2016
Năm kết thúc thế hệ
-
2023
Mã thế hệ
-
A2L
Xuất xứ
Nhập khẩu
Nhập khẩu
Nước sản xuất
Thái Lan
Thái Lan
Nhiên liệu
Xăng
Xăng
Dung tích động cơ
1497
1197
Hộp số
số tự động
số tự động
Dẫn động
FWD - Dẫn động cầu trước
FWD - Dẫn động cầu trước
Số chỗ
5
5
Số cửa
5
5
Kiểu dáng
Hatchback
Hatchback
Hạng xe
B
B

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
4034
3840
Chiều Rộng (mm)
1694
1735
Chiều Cao (mm)
1524
1495
Chiều dài cơ sở (mm)
2530
2450
Chiều rộng cơ sở trước (mm)
1476
1520
Chiều rộng cơ sở sau (mm)
1465
1525
Khoảng sáng gầm xe (mm)
137
120
Bán kính vòng quay tối thiểu (m)
5.4
4.8
Kích thước lốp/lazang
185/55 R16
185/55R16
Trọng lượng bản thân (kg)
1090
895 - 920
Trọng lượng toàn tải (kg)
1490
1365
Dung tích khoang hành lý (lít)
881
242 - 556 - 918

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
-
1.2 L K12M I4
Công suất cực đại (kW)
-
61
Công suất cực đại (hp)
88
82
Vòng tua tối đa (rpm)
6600
6000
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
145
113
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
4600
4200
Kiểu dáng động cơ
SOHC I-VTEC 4 xi lanh thẳng hàng
Thẳng hàng
Số lượng xy lanh
-
4
Vị trí đặt động cơ
-
Phía trước
Hệ thống phun nhiên liệu
Phun xăng điện tử
Phun xăng đa điểm
Tỷ số nén động cơ
-
11
Loại hộp số
Vô cấp
Tự động CVT
Số lượng cấp số
-
Vô cấp
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
40
37
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km)
5.6
4.65
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường đô thị (lít/100km)
7.2
6.34
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường cao tốc (lít/100km)
4.7
3.67

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
Độc lập MCPHERSON
MacPherson với lò xo cuộn
Hệ thống treo sau
Giằng xoắn
Thanh xoắn với lò xo cuộn
Phanh trước
Phanh đĩa
Đĩa
Phanh sau
Phanh tang trống
Đĩa

Ngoại thất

Cụm đèn trước
LED
LED thấu kính
Cụm đèn sau
LED
LED
Ăng ten
-
Râu
Rửa đèn pha
✕︎
-
Đèn ban ngày
✔︎
✔︎
Đèn sương mù phía trước
✔︎
✔︎
Đèn phanh trên cao
✔︎
✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện
✔︎
✔︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu
✔︎
✔︎
Giá nóc
✕︎
-

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
Nỉ, 4 chế độ gập ghế
Nỉ
Khởi động nút bấm
✔︎
✔︎
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế
-
Màn hình TFT đa chức năng
Chìa khóa thông minh
✔︎
✔︎
Vô lăng
Vô lăng bọc da
Da
Ghế lái
-
Điều chỉnh độ cao
Tích hợp phím bấm trên vô lăng
✔︎
✔︎
Hàng ghế thứ 2
-
Gập 60:40
Bệ tì tay hàng ghế trước
✔︎
-
Điều hòa
Tự động
Tự động
Bệ tì tay hàng ghế 2
✕︎
-
Số vùng điều hòa
-
1
Màn hình giải trí
Cảm ứng 7 inch cao cấp
Cảm ứng 7 inch
Hệ thống loa
6 loa
Loa trước/sau + Loa phụ phía trước
Cửa kính
Cửa kính điện (Tự động lên xuống 1 chạm cho ghế lái)
Chỉnh điện
Chuẩn kết nối
Kết nối HDMI, Kết nối điện thoại thông minh, cho phép nghe nhạc, gọi điện, ra lệnh bằng giọng nói. Kết nối Bluetooth, USB, đài AM/FM
-

An toàn/An ninh

Số túi khí
6
2
Dây đai an toàn
-
3 điểm với chức năng căng đai, hạn chế lực căng và điều chỉnh độ cao hàng ghế trước. 3 điểm hàng ghế sau
Chống bó cứng phanh (ABS)
✔︎
✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
✔︎
✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
✔︎
✔︎
Cân bằng điện tử (ESC)
✔︎
-
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA)
✔︎
-
Điều khiển hành trình Cruiser Control
✔︎
✔︎
Camera
Camera lùi
-
Hệ thống cảm biến phía trước
✕︎
-
Hệ thống cảm biến phía sau
✔︎
-
Nhắc nhở cài dây an toàn
✔︎
-
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix
✔︎
✔︎
Khóa cửa tự động khi di chuyển
✔︎
-
Cảnh báo chống trộm
-
✔︎
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer
-
✔︎

Vận hành

Trợ lực lái điện
✔︎
✔︎
Lẫy chuyển số trên vô lăng
✔︎
-

Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS

Kiểm soát hành trình thích ứng (ACC)
✔︎
-