So sánh xe Honda Jazz RS 2018 vs Toyota Yaris 1.5E 2017

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
3
3
Năm bắt đầu thế hệ
2017
2013
Năm kết thúc thế hệ
-
2020
Mã thế hệ
-
XP150
Xuất xứ
Nhập khẩu
Nhập khẩu
Nước sản xuất
Thái Lan
Thái Lan
Nhiên liệu
Xăng
Xăng
Dung tích động cơ
1497
1496
Hộp số
số tự động
số tự động
Dẫn động
FWD - Dẫn động cầu trước
FWD - Dẫn động cầu trước
Số chỗ
5
5
Số cửa
5
5
Kiểu dáng
Hatchback
Hatchback
Hạng xe
B
B

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
4034
4115
Chiều Rộng (mm)
1694
1700
Chiều Cao (mm)
1524
1475
Chiều dài cơ sở (mm)
2530
2550
Chiều rộng cơ sở trước (mm)
1476
1475
Chiều rộng cơ sở sau (mm)
1465
1460
Khoảng sáng gầm xe (mm)
137
135
Bán kính vòng quay tối thiểu (m)
5.4
5.1
Kích thước lốp/lazang
185/55 R16
185/60R15
Trọng lượng bản thân (kg)
1090
1070
Trọng lượng toàn tải (kg)
1490
1500
Dung tích khoang hành lý (lít)
881
-

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
-
2NR-FE
Công suất cực đại (kW)
-
79
Công suất cực đại (hp)
88
107
Vòng tua tối đa (rpm)
6600
6000
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
145
140
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
4600
4200
Kiểu dáng động cơ
SOHC I-VTEC 4 xi lanh thẳng hàng
I
Số lượng xy lanh
-
4
Vị trí đặt động cơ
-
Động cơ đặt trước
Hệ thống phun nhiên liệu
Phun xăng điện tử
Phun xăng điện tử EFI
Loại hộp số
Vô cấp
CVT
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
40
42
Tốc độ tối đa (km/h)
-
170
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km)
5.6
-
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường đô thị (lít/100km)
7.2
-
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường cao tốc (lít/100km)
4.7
-
Tiêu chuẩn khí thải
-
Euro 4

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
Độc lập MCPHERSON
Độc lập MacPherson
Hệ thống treo sau
Giằng xoắn
Dầm xoắn
Phanh trước
Phanh đĩa
Đĩa thông gió
Phanh sau
Phanh tang trống
Đĩa đặc

Ngoại thất

Cụm đèn trước
LED
Halogen phản xạ đa chiều
Cụm đèn sau
LED
-
Ăng ten
-
Dạng cột
Rửa đèn pha
✕︎
-
Đèn ban ngày
✔︎
-
Đèn sương mù phía trước
✔︎
✔︎
Đèn phanh trên cao
✔︎
✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện
✔︎
✔︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu
✔︎
-
Giá nóc
✕︎
-

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
Nỉ, 4 chế độ gập ghế
Nỉ
Khởi động nút bấm
✔︎
-
Chìa khóa thông minh
✔︎
-
Vô lăng
Vô lăng bọc da
3 chấu, Urethane
Ghế lái
-
Chỉnh tay 6 hướng
Tích hợp phím bấm trên vô lăng
✔︎
-
Ghế bên phụ
-
Chỉnh tay 4 hướng
Bệ tì tay hàng ghế trước
✔︎
-
Điều hòa
Tự động
Chỉnh tay
Bệ tì tay hàng ghế 2
✕︎
-
Số vùng điều hòa
-
1
Màn hình giải trí
Cảm ứng 7 inch cao cấp
CD/Radio, AUX, USB, Bluetooth
Hệ thống loa
6 loa
4 loa
Cửa kính
Cửa kính điện (Tự động lên xuống 1 chạm cho ghế lái)
Chỉnh điện
Chuẩn kết nối
Kết nối HDMI, Kết nối điện thoại thông minh, cho phép nghe nhạc, gọi điện, ra lệnh bằng giọng nói. Kết nối Bluetooth, USB, đài AM/FM
AUX, USB, Bluetooth

An toàn/An ninh

Số túi khí
6
2
Chống bó cứng phanh (ABS)
✔︎
✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
✔︎
✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
✔︎
✔︎
Cân bằng điện tử (ESC)
✔︎
-
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA)
✔︎
-
Điều khiển hành trình Cruiser Control
✔︎
-
Camera
Camera lùi
-
Hệ thống cảm biến phía trước
✕︎
-
Hệ thống cảm biến phía sau
✔︎
-
Nhắc nhở cài dây an toàn
✔︎
-
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix
✔︎
-
Khóa cửa tự động khi di chuyển
✔︎
-

Vận hành

Trợ lực lái điện
✔︎
✔︎
Lẫy chuyển số trên vô lăng
✔︎
-

Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS

Kiểm soát hành trình thích ứng (ACC)
✔︎
-