So sánh xe Honda Jazz V 2019 vs Mazda 2 Sport Premium 2021

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
3
4
Năm bắt đầu thế hệ
2017
2014
Năm kết thúc thế hệ
-
-
Mã thế hệ
-
-
Xuất xứ
Nhập khẩu
Nhập khẩu
Nước sản xuất
Thái Lan
Nhật Bản
Nhiên liệu
Xăng
Xăng
Dung tích động cơ
1497
1496
Hộp số
số tự động
số tự động
Dẫn động
FWD - Dẫn động cầu trước
FWD - Dẫn động cầu trước
Số chỗ
5
5
Số cửa
5
5
Kiểu dáng
Hatchback
Hatchback
Hạng xe
B
B

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
3989
4065
Chiều Rộng (mm)
1694
1695
Chiều Cao (mm)
1524
1515
Chiều dài cơ sở (mm)
2530
2570
Chiều rộng cơ sở trước (mm)
1492
-
Chiều rộng cơ sở sau (mm)
1481
-
Khoảng sáng gầm xe (mm)
137
145
Bán kính vòng quay tối thiểu (m)
5.4
4.7
Kích thước lốp/lazang
175/65 R15
185/60R15
Trọng lượng bản thân (kg)
1062
1049
Trọng lượng toàn tải (kg)
1490
1524
Dung tích khoang hành lý (lít)
881
280

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
-
SkyActiv-G 1.5L
Công suất cực đại (hp)
88
110 hp
Vòng tua tối đa (rpm)
6600
6000 rpm
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
145
144 Nm
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
4600
4000 rpm
Kiểu dáng động cơ
SOHC I-VTEC 4 xi lanh thẳng hàng
-
Hệ thống phun nhiên liệu
Phun xăng điện tử
Phun xăng trực tiếp
Loại hộp số
Vô cấp
Tự động
Số lượng cấp số
-
6 cấp
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
40
44
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km)
5.6
-
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường đô thị (lít/100km)
7.2
-
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường cao tốc (lít/100km)
4.7
-

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
Độc lập MCPHERSON
MacPherson
Hệ thống treo sau
Giằng xoắn
Thanh xoắn
Phanh trước
Phanh đĩa
Đĩa thông gió
Phanh sau
Phanh tang trống
Đĩa đặc

Ngoại thất

Cụm đèn trước
Halogen
Full LED (Projector)
Cụm đèn sau
LED
-
Đèn pha tự động bật tắt
-
✔︎
Rửa đèn pha
✕︎
-
Đèn ban ngày
✔︎
-
Đèn sương mù phía trước
✕︎
-
Đèn phanh trên cao
✔︎
-
Gương chiếu hậu chỉnh điện
✕︎
✔︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu
✕︎
-
Gạt mưa tự động
-
✔︎
Giá nóc
✕︎
-

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
Nỉ, 4 chế độ gập ghế
Da
Khởi động nút bấm
✕︎
✔︎
Chìa khóa thông minh
✕︎
-
Vô lăng
Vô lăng nhựa Urethan
Bọc da, tích hợp nút bấm, lẫy chuyển số
Tích hợp phím bấm trên vô lăng
✔︎
✔︎
Hiển thị thông tin trên kính lái (HUD)
-
✔︎
Bệ tì tay hàng ghế trước
✕︎
-
Điều hòa
Chỉnh tay
Tự động
Bệ tì tay hàng ghế 2
✕︎
-
Màn hình giải trí
Màn hình tiêu chuẩn có nút bấm xung quanh
7 inch cảm ứng
Hệ thống loa
4 loa
6 loa
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động
-
✔︎
Cửa kính
Cửa kính điện (Tự động lên xuống 1 chạm cho ghế lái)
Chỉnh điện, một chạm ghế lái
Chuẩn kết nối
Kết nối điện thoại thông minh, cho phép nghe nhạc, gọi điện, ra lệnh bằng giọng nói. Kết nối Bluetooth, USB, đài AM/FM
AUX, USB, Bluetooth

An toàn/An ninh

Số túi khí
2
6
Chống bó cứng phanh (ABS)
✔︎
✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
✔︎
✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
✔︎
✔︎
Cân bằng điện tử (ESC)
✕︎
✔︎
Đèn báo phanh khẩn cấp (ESS)
-
✔︎
Kiểm soát lực kéo (TSC)
-
✔︎
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA)
✕︎
✔︎
Điều khiển hành trình Cruiser Control
✕︎
✔︎
Camera
Không có Camera lùi
Camera lùi
Hệ thống cảm biến phía trước
✕︎
-
Hệ thống cảm biến phía sau
✔︎
-
Nhắc nhở cài dây an toàn
✔︎
-
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix
✔︎
-
Khóa cửa tự động khi di chuyển
✔︎
✔︎
Cảnh báo chống trộm
-
✔︎
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer
-
✔︎

Vận hành

Trợ lực lái điện
✔︎
-
Hệ thống ngừng/khởi động thông minh (i-Stop)
-
✔︎
Lẫy chuyển số trên vô lăng
✕︎
✔︎

Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS

Đèn pha thích ứng chống chói tự động (AHB)
-
✔︎
Cảnh báo điểm mù (BSM)
-
✔︎
Cảnh báo chệch làn đường (LDWS)
-
✔︎
Kiểm soát hành trình thích ứng (ACC)
✕︎
-
Cảnh báo phương tiện cắt ngang (RCTA)
-
✔︎