So sánh xe Honda Odyssey 2016 vs Kia Sedona 2014

Honda Odyssey 2016

×

Kia Sedona 2014

×
+ Thêm xe

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ 5 5 3 3 3 3 3
Năm bắt đầu thế hệ 2013 2013 2014 2014 2014 2014 2014
Năm kết thúc thế hệ 2020 2020 2021 2021 2021 2021 2021
Mã thế hệ RC1 RC1 YP YP YP YP YP
Xuất xứ Nhập khẩu Nhập khẩu Nhập khẩu Nhập khẩu Nhập khẩu Nhập khẩu Nhập khẩu
Nước sản xuất Nhật Bản Nhật Bản Hàn Quốc Hàn Quốc Hàn Quốc Hàn Quốc Hàn Quốc
Nhiên liệu Xăng Xăng Xăng, Diesel Xăng Xăng Diesel Diesel
Dung tích động cơ 2356 2356 3342, 2199 3342 3342 2199 2199
Hộp số số tự động số tự động số tự động số tự động số tự động số tự động số tự động
Dẫn động FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước
Số chỗ 8 8 7 7 7 7 7
Số cửa 5 5 5 5 5 5 5
Kiểu dáng Van/Minivan Van/Minivan Van/Minivan Van/Minivan Van/Minivan Van/Minivan Van/Minivan
Hạng xe D D D D D D D

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm) 4830 4830 5115 5115 5115 5115 5115
Chiều Rộng (mm) 1800 1800 1985 1985 1985 1985 1985
Chiều Cao (mm) 1695 1695 1755 1755 1755 1755 1755
Chiều dài cơ sở (mm) 2900 2900 3060 3060 3060 3060 3060
Chiều rộng cơ sở trước (mm) 1560 1560 - - - - -
Chiều rộng cơ sở sau (mm) 1560 1560 - - - - -
Khoảng sáng gầm xe (mm) 150 150 163 163 163 163 163
Bán kính vòng quay tối thiểu (m) - - 5.6 5.6 5.6 5.6 5.6
Kích thước lốp/lazang 215/55R17 215/55R17 235/60R18 235/60R18 235/60R18 235/60R18 235/60R18
Trọng lượng bản thân (kg) - - 2020, 2070 2020 - 2070 2070
Trọng lượng toàn tải (kg) - - 2070, 2830 2070 - 2830 2830

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ 2.4L DOHC i-VT 2.4L DOHC i-VT Lambda II GDI V6 (G6DL), Lambda II GDI V6, R 2.2 CRDi Lambda II GDI V6 (G6DL) Lambda II GDI V6 R 2.2 CRDi R 2.2 CRDi
Công suất cực đại (kW) 129 129 115, 142 115 115 142 142
Công suất cực đại (hp) 173 173 266, 190 266 266 190 190
Vòng tua tối đa (rpm) 6200 6200 6400, 3800 6400 6400 3800 3800
Mô-men xoắn cực đại (Nm) 225 225 318, 440 318 318 440 440
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm) 4000 4000 5200, 1750 - 2750 5200 5200 1750 - 2750 1750 - 2750
Kiểu dáng động cơ I I V6, I V6 V6 I I
Số lượng xy lanh 4 4 6, 4 6 6 4 4
Vị trí đặt động cơ Phía trước, đặt ngang Phía trước, đặt ngang Trước, Phía trước Trước Phía trước Trước Trước
Hệ thống phun nhiên liệu Phun xăng điện tử PGM-FI Phun xăng điện tử PGM-FI Phun xăng trực tiếp GDI, Phun dầu điện tử trực tiếp Common Rail Phun xăng trực tiếp GDI Phun xăng trực tiếp GDI Phun dầu điện tử trực tiếp Common Rail Phun dầu điện tử trực tiếp Common Rail
Loại hộp số Vô cấp (CVT) Vô cấp (CVT) AT AT AT AT AT
Số lượng cấp số - - 6 6 6 6 6
Dung tích bình nhiên liệu (lít) 55 55 80 80 80 80 80
Chế độ vận hành Normal / Sport Normal / Sport - - - - -

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước Độc lập McPherson Độc lập McPherson Độc lập MacPherson, Độc lập McPherson Độc lập MacPherson Độc lập McPherson Độc lập MacPherson Độc lập MacPherson
Hệ thống treo sau Giằng xoắn (Torsion beam) Giằng xoắn (Torsion beam) Độc lập đa liên kết, Đa liên kết Độc lập đa liên kết Đa liên kết Độc lập đa liên kết Độc lập đa liên kết
Phanh trước Đĩa thông gió Đĩa thông gió Đĩa thông gió Đĩa thông gió Đĩa thông gió Đĩa thông gió Đĩa thông gió
Phanh sau Đĩa Đĩa Đĩa đặc, Đĩa Đĩa đặc Đĩa Đĩa đặc Đĩa đặc

Ngoại thất

Cụm đèn trước LED LED HID, HID Projector HID HID Projector HID Projector HID Projector
Cụm đèn sau LED LED LED LED LED - -
Ăng ten Vây cá mập Vây cá mập Vây cá mập, Vây cá - Vây cá mập Vây cá Vây cá
Đèn pha tự động bật tắt ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎ ✔︎
Rửa đèn pha - - ✔︎ ✔︎ - - ✔︎
Đèn ban ngày ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Đèn sương mù phía trước - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Đèn phanh trên cao ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Gương chiếu hậu gập điện ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Cốp đóng mở điện - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ - -
Giá nóc - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎

Nội thất

Chất liệu bọc ghế Da Da Da, Nỉ cao cấp Da Da Nỉ cao cấp Nỉ cao cấp
Khởi động nút bấm ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế - - LCD 7inch TFT, Analog, TFT LCD 7inch LCD 7inch TFT Analog - TFT LCD 7inch
Chìa khóa thông minh ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎
Vô lăng Bọc da, tích hợp nút điều khiển, lẫy chuyển số Bọc da, tích hợp nút điều khiển, lẫy chuyển số Bọc da, tích hợp phím điều khiển, tích hợp nút điều khiển, gỗ Bọc da, tích hợp phím điều khiển Bọc da, tích hợp phím điều khiển Bọc da, tích hợp nút điều khiển Bọc da, gỗ, tích hợp nút điều khiển
Ghế lái Chỉnh điện 8 hướng Chỉnh điện 8 hướng Chỉnh điện 8 hướng, Chỉnh điện, Chỉnh cơ, chỉnh điện 12 hướng Chỉnh điện 8 hướng Chỉnh điện Chỉnh cơ chỉnh điện 12 hướng
Tích hợp phím bấm trên vô lăng - - ✔︎ ✔︎ - ✔︎ ✔︎
Ghế bên phụ Chỉnh điện 4 hướng Chỉnh điện 4 hướng Chỉnh điện, Chỉnh cơ - Chỉnh điện Chỉnh cơ Chỉnh cơ
Hàng ghế thứ 3 - - gập 60:40, Gập 6:4 gập 60:40 - Gập 6:4 Gập 6:4
Điều hòa Tự động Tự động Tự động Tự động Tự động - -
Số vùng điều hòa 3 vùng độc lập 3 vùng độc lập 3 vùng, 3 vùng độc lập 3 vùng 3 vùng độc lập - -
Cửa sổ trời Có Có Cửa sổ trời kép, Cửa sổ trời đôi Panorama Cửa sổ trời kép Cửa sổ trời đôi Panorama - -
Hệ thống lọc không khí - - ✔︎ ✔︎ - - -
Màn hình giải trí Cảm ứng 7 inch Cảm ứng 7 inch Màn hình cảm ứng 7inch - Màn hình cảm ứng 7inch - -
Hệ thống loa 6 6 8, 6 loa, 8 loa 8 8 6 loa 8 loa
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Cửa kính Chỉnh điện Chỉnh điện Chỉnh điện, chống kẹt Chỉnh điện Chỉnh điện, chống kẹt Chỉnh điện Chỉnh điện
Chuẩn kết nối - - Bluetooth, USB, AUX Bluetooth, USB, AUX USB, AUX, Bluetooth USB, AUX, Bluetooth USB, AUX, Bluetooth

An toàn/An ninh

Số túi khí 6 6 6, 2 6 6 2 2
Dây đai an toàn - - 3 điểm cho tất cả các vị trí, 3 điểm cho tất cả các ghế 3 điểm cho tất cả các vị trí 3 điểm cho tất cả các ghế 3 điểm cho tất cả các vị trí 3 điểm cho tất cả các vị trí
Chống bó cứng phanh (ABS) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - -
Phân phối lực phanh điện tử (EBD) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Cân bằng điện tử (ESC) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - -
Kiểm soát lực kéo (TSC) - - ✔︎ - ✔︎ - -
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - -
Điều khiển hành trình Cruiser Control ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - ✔︎ ✔︎
Camera Lùi Lùi Camera lùi, Lùi Camera lùi Camera lùi - Lùi
Hệ thống cảm biến phía trước - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎
Hệ thống cảm biến phía sau ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎
Nhắc nhở cài dây an toàn - - ✔︎ - ✔︎ - -
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix ✔︎ ✔︎ - - - - -
Khóa cửa tự động khi di chuyển - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎
Cảnh báo chống trộm ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎

Vận hành

Trợ lực lái điện ✔︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎ - -
Lẫy chuyển số trên vô lăng ✔︎ ✔︎ - - - - -

Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS

Cảnh báo điểm mù (BSM) - - ✔︎ ✔︎ - - ✔︎