|
|
|
|
Thêm xe
|
|---|---|---|---|
Thông số kỹ thuật cơ bản |
|||
| Thế hệ | 5 5 | 3 3 3 3 3 | |
| Năm bắt đầu thế hệ | 2013 2013 | 2014 2014 2014 2014 2014 | |
| Năm kết thúc thế hệ | 2020 2020 | 2021 2021 2021 2021 2021 | |
| Mã thế hệ | RC1 RC1 | YP YP YP YP YP | |
| Xuất xứ | Nhập khẩu Nhập khẩu | Nhập khẩu Nhập khẩu Nhập khẩu Nhập khẩu Nhập khẩu | |
| Nước sản xuất | Nhật Bản Nhật Bản | Hàn Quốc Hàn Quốc Hàn Quốc Hàn Quốc Hàn Quốc | |
| Nhiên liệu | Xăng Xăng | Xăng, Diesel Xăng Xăng Diesel Diesel | |
| Dung tích động cơ | 2356 2356 | 3342, 2199 3342 3342 2199 2199 | |
| Hộp số | số tự động số tự động | số tự động số tự động số tự động số tự động số tự động | |
| Dẫn động | FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước | FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước | |
| Số chỗ | 8 8 | 7 7 7 7 7 | |
| Số cửa | 5 5 | 5 5 5 5 5 | |
| Kiểu dáng | Van/Minivan Van/Minivan | Van/Minivan Van/Minivan Van/Minivan Van/Minivan Van/Minivan | |
| Hạng xe | D D | D D D D D | |
Kích thước/Trọng lượng |
|||
| Chiều Dài (mm) | 4830 4830 | 5115 5115 5115 5115 5115 | |
| Chiều Rộng (mm) | 1800 1800 | 1985 1985 1985 1985 1985 | |
| Chiều Cao (mm) | 1695 1695 | 1755 1755 1755 1755 1755 | |
| Chiều dài cơ sở (mm) | 2900 2900 | 3060 3060 3060 3060 3060 | |
| Chiều rộng cơ sở trước (mm) | 1560 1560 | - - - - - | |
| Chiều rộng cơ sở sau (mm) | 1560 1560 | - - - - - | |
| Khoảng sáng gầm xe (mm) | 150 150 | 163 163 163 163 163 | |
| Bán kính vòng quay tối thiểu (m) | - - | 5.6 5.6 5.6 5.6 5.6 | |
| Kích thước lốp/lazang | 215/55R17 215/55R17 | 235/60R18 235/60R18 235/60R18 235/60R18 235/60R18 | |
| Trọng lượng bản thân (kg) | - - | 2020, 2070 2020 - 2070 2070 | |
| Trọng lượng toàn tải (kg) | - - | 2070, 2830 2070 - 2830 2830 | |
Động cơ/Hộp số/Vận hành |
|||
| Mã/Loại động cơ | 2.4L DOHC i-VT 2.4L DOHC i-VT | Lambda II GDI V6 (G6DL), Lambda II GDI V6, R 2.2 CRDi Lambda II GDI V6 (G6DL) Lambda II GDI V6 R 2.2 CRDi R 2.2 CRDi | |
| Công suất cực đại (kW) | 129 129 | 115, 142 115 115 142 142 | |
| Công suất cực đại (hp) | 173 173 | 266, 190 266 266 190 190 | |
| Vòng tua tối đa (rpm) | 6200 6200 | 6400, 3800 6400 6400 3800 3800 | |
| Mô-men xoắn cực đại (Nm) | 225 225 | 318, 440 318 318 440 440 | |
| Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm) | 4000 4000 | 5200, 1750 - 2750 5200 5200 1750 - 2750 1750 - 2750 | |
| Kiểu dáng động cơ | I I | V6, I V6 V6 I I | |
| Số lượng xy lanh | 4 4 | 6, 4 6 6 4 4 | |
| Vị trí đặt động cơ | Phía trước, đặt ngang Phía trước, đặt ngang | Trước, Phía trước Trước Phía trước Trước Trước | |
| Hệ thống phun nhiên liệu | Phun xăng điện tử PGM-FI Phun xăng điện tử PGM-FI | Phun xăng trực tiếp GDI, Phun dầu điện tử trực tiếp Common Rail Phun xăng trực tiếp GDI Phun xăng trực tiếp GDI Phun dầu điện tử trực tiếp Common Rail Phun dầu điện tử trực tiếp Common Rail | |
| Loại hộp số | Vô cấp (CVT) Vô cấp (CVT) | AT AT AT AT AT | |
| Số lượng cấp số | - - | 6 6 6 6 6 | |
| Dung tích bình nhiên liệu (lít) | 55 55 | 80 80 80 80 80 | |
| Chế độ vận hành | Normal / Sport Normal / Sport | - - - - - | |
Hệ thống treo/Phanh |
|||
| Hệ thống treo trước | Độc lập McPherson Độc lập McPherson | Độc lập MacPherson, Độc lập McPherson Độc lập MacPherson Độc lập McPherson Độc lập MacPherson Độc lập MacPherson | |
| Hệ thống treo sau | Giằng xoắn (Torsion beam) Giằng xoắn (Torsion beam) | Độc lập đa liên kết, Đa liên kết Độc lập đa liên kết Đa liên kết Độc lập đa liên kết Độc lập đa liên kết | |
| Phanh trước | Đĩa thông gió Đĩa thông gió | Đĩa thông gió Đĩa thông gió Đĩa thông gió Đĩa thông gió Đĩa thông gió | |
| Phanh sau | Đĩa Đĩa | Đĩa đặc, Đĩa Đĩa đặc Đĩa Đĩa đặc Đĩa đặc | |
Ngoại thất |
|||
| Cụm đèn trước | LED LED | HID, HID Projector HID HID Projector HID Projector HID Projector | |
| Cụm đèn sau | LED LED | LED LED LED - - | |
| Ăng ten | Vây cá mập Vây cá mập | Vây cá mập, Vây cá - Vây cá mập Vây cá Vây cá | |
| Đèn pha tự động bật tắt | ✔︎ ✔︎ | ✔︎ ✔︎ - ✔︎ ✔︎ | |
| Rửa đèn pha | - - | ✔︎ ✔︎ - - ✔︎ | |
| Đèn ban ngày | ✔︎ ✔︎ | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | |
| Đèn sương mù phía trước | - - | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | |
| Đèn phanh trên cao | ✔︎ ✔︎ | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | |
| Gương chiếu hậu chỉnh điện | ✔︎ ✔︎ | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | |
| Gương chiếu hậu gập điện | ✔︎ ✔︎ | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | |
| Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu | ✔︎ ✔︎ | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | |
| Cốp đóng mở điện | - - | ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - | |
| Giá nóc | - - | ✔︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎ | |
Nội thất |
|||
| Chất liệu bọc ghế | Da Da | Da, Nỉ cao cấp Da Da Nỉ cao cấp Nỉ cao cấp | |
| Khởi động nút bấm | ✔︎ ✔︎ | ✔︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎ | |
| Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế | - - | LCD 7inch TFT, Analog, TFT LCD 7inch LCD 7inch TFT Analog - TFT LCD 7inch | |
| Chìa khóa thông minh | ✔︎ ✔︎ | ✔︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎ | |
| Vô lăng | Bọc da, tích hợp nút điều khiển, lẫy chuyển số Bọc da, tích hợp nút điều khiển, lẫy chuyển số | Bọc da, tích hợp phím điều khiển, tích hợp nút điều khiển, gỗ Bọc da, tích hợp phím điều khiển Bọc da, tích hợp phím điều khiển Bọc da, tích hợp nút điều khiển Bọc da, gỗ, tích hợp nút điều khiển | |
| Ghế lái | Chỉnh điện 8 hướng Chỉnh điện 8 hướng | Chỉnh điện 8 hướng, Chỉnh điện, Chỉnh cơ, chỉnh điện 12 hướng Chỉnh điện 8 hướng Chỉnh điện Chỉnh cơ chỉnh điện 12 hướng | |
| Tích hợp phím bấm trên vô lăng | - - | ✔︎ ✔︎ - ✔︎ ✔︎ | |
| Ghế bên phụ | Chỉnh điện 4 hướng Chỉnh điện 4 hướng | Chỉnh điện, Chỉnh cơ - Chỉnh điện Chỉnh cơ Chỉnh cơ | |
| Hàng ghế thứ 3 | - - | gập 60:40, Gập 6:4 gập 60:40 - Gập 6:4 Gập 6:4 | |
| Điều hòa | Tự động Tự động | Tự động Tự động Tự động - - | |
| Số vùng điều hòa | 3 vùng độc lập 3 vùng độc lập | 3 vùng, 3 vùng độc lập 3 vùng 3 vùng độc lập - - | |
| Cửa sổ trời | Có Có | Cửa sổ trời kép, Cửa sổ trời đôi Panorama Cửa sổ trời kép Cửa sổ trời đôi Panorama - - | |
| Hệ thống lọc không khí | - - | ✔︎ ✔︎ - - - | |
| Màn hình giải trí | Cảm ứng 7 inch Cảm ứng 7 inch | Màn hình cảm ứng 7inch - Màn hình cảm ứng 7inch - - | |
| Hệ thống loa | 6 6 | 8, 6 loa, 8 loa 8 8 6 loa 8 loa | |
| Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động | - - | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | |
| Cửa kính | Chỉnh điện Chỉnh điện | Chỉnh điện, chống kẹt Chỉnh điện Chỉnh điện, chống kẹt Chỉnh điện Chỉnh điện | |
| Chuẩn kết nối | - - | Bluetooth, USB, AUX Bluetooth, USB, AUX USB, AUX, Bluetooth USB, AUX, Bluetooth USB, AUX, Bluetooth | |
An toàn/An ninh |
|||
| Số túi khí | 6 6 | 6, 2 6 6 2 2 | |
| Dây đai an toàn | - - | 3 điểm cho tất cả các vị trí, 3 điểm cho tất cả các ghế 3 điểm cho tất cả các vị trí 3 điểm cho tất cả các ghế 3 điểm cho tất cả các vị trí 3 điểm cho tất cả các vị trí | |
| Chống bó cứng phanh (ABS) | ✔︎ ✔︎ | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | |
| Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA) | ✔︎ ✔︎ | ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - | |
| Phân phối lực phanh điện tử (EBD) | ✔︎ ✔︎ | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | |
| Cân bằng điện tử (ESC) | ✔︎ ✔︎ | ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - | |
| Kiểm soát lực kéo (TSC) | - - | ✔︎ - ✔︎ - - | |
| Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA) | ✔︎ ✔︎ | ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - | |
| Điều khiển hành trình Cruiser Control | ✔︎ ✔︎ | ✔︎ - - ✔︎ ✔︎ | |
| Camera | Lùi Lùi | Camera lùi, Lùi Camera lùi Camera lùi - Lùi | |
| Hệ thống cảm biến phía trước | - - | ✔︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎ | |
| Hệ thống cảm biến phía sau | ✔︎ ✔︎ | ✔︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎ | |
| Nhắc nhở cài dây an toàn | - - | ✔︎ - ✔︎ - - | |
| Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix | ✔︎ ✔︎ | - - - - - | |
| Khóa cửa tự động khi di chuyển | - - | ✔︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎ | |
| Cảnh báo chống trộm | ✔︎ ✔︎ | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | |
| Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer | ✔︎ ✔︎ | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | |
Vận hành |
|||
| Trợ lực lái điện | ✔︎ ✔︎ | ✔︎ - ✔︎ - - | |
| Lẫy chuyển số trên vô lăng | ✔︎ ✔︎ | - - - - - | |
Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS |
|||
| Cảnh báo điểm mù (BSM) | - - | ✔︎ ✔︎ - - ✔︎ | |