So sánh xe Hyundai Accent 1.4 MT Tiêu Chuẩn 2021 vs Honda City 1.5 2018

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
5 - 2020
6
Năm bắt đầu thế hệ
2017
2013
Năm kết thúc thế hệ
2023
-
Mã thế hệ
HC/YC
-
Xuất xứ
Lắp ráp trong nước
Lắp ráp trong nước
Nước sản xuất
-
-
Nhiên liệu
Xăng
Xăng
Dung tích động cơ
1396
1497
Hộp số
số tay
số tự động
Dẫn động
FWD - Dẫn động cầu trước
FWD - Dẫn động cầu trước
Số chỗ
5
5
Số cửa
4
4
Kiểu dáng
Sedan
Sedan
Hạng xe
B
B

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
4440
4440
Chiều Rộng (mm)
1729
1694
Chiều Cao (mm)
1470
1477
Chiều dài cơ sở (mm)
2600
2600
Chiều rộng cơ sở trước (mm)
-
1474
Chiều rộng cơ sở sau (mm)
-
1465
Khoảng sáng gầm xe (mm)
150
135
Bán kính vòng quay tối thiểu (m)
-
561
Kích thước lốp/lazang
185/65 R15 Mâm thép
185/55 R16
Trọng lượng bản thân (kg)
1090
1112
Trọng lượng toàn tải (kg)
1540
1530
Dung tích khoang hành lý (lít)
-
536

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
Kappa 1.4 MPI
1.5L SOHC i-Vtec, 4 xi lanh thẳng hàng
Công suất cực đại (hp)
100
118
Vòng tua tối đa (rpm)
6000
6600
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
132
145
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
4000
4600
Kiểu dáng động cơ
Thẳng hàng
-
Số lượng xy lanh
4
-
Vị trí đặt động cơ
Phía trước
-
Hệ thống phun nhiên liệu
-
Phun xăng điện tử
Loại hộp số
Số sàn
Vô cấp CVT
Số lượng cấp số
6
-
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
45
40
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km)
6.33
6.1
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường đô thị (lít/100km)
8.25
7.97
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường cao tốc (lít/100km)
5.24
5.01

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
McPherson
Độc lập McPherson
Hệ thống treo sau
Thanh cân bằng (CTBA)
Giằng xoắn
Phanh trước
Đĩa
Phanh đĩa
Phanh sau
Tang trống
Phanh tang trống

Ngoại thất

Cụm đèn trước
Halogen
Halogen
Cụm đèn sau
Halogen
LED
Ăng ten
Dây
Hình vây cá mập
Đèn pha tự động bật tắt
✕︎
-
Đèn chiếu sáng khi vào cua
✕︎
-
Đèn ban ngày
✔︎
✔︎
Đèn sương mù phía trước
✔︎
✔︎
Đèn phanh trên cao
✔︎
-
Gương chiếu hậu chỉnh điện
✔︎
✔︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu
✔︎
✔︎
Sấy gương chiếu hậu
✕︎
-
Gạt mưa tự động
✕︎
-
Cốp đóng mở điện
-
✔︎
Mở cốp rảnh tay
-
✔︎

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
Nỉ
Nỉ
Khởi động nút bấm
✕︎
✔︎
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế
Digital cùng màn hình siêu sáng 4.2 inch
-
Chìa khóa thông minh
✕︎
✔︎
Vô lăng
Urethane
Urethan
Khởi động xe từ xa
✕︎
-
Ghế lái
Chỉnh tay 4 hướng
Điểu chỉnh 4 hướng
Tích hợp phím bấm trên vô lăng
✔︎
✔︎
Ghế bên phụ
Chỉnh tay
-
Hàng ghế thứ 2
Gập 60:40
Gập 60:40 thông với khoang hành lý
Hàng ghế thứ 3
Không
-
Bệ tì tay hàng ghế trước
✔︎
✔︎
Điều hòa
Chỉnh cơ
2 chiều chỉnh tay
Bệ tì tay hàng ghế 2
✕︎
-
Số vùng điều hòa
1
2
Cửa gió hàng ghế sau
✔︎
✔︎
Cửa sổ trời
Không
Không có
Màn hình giải trí
Không
Cảm ứng 6.8 inch
Hệ thống loa
4
4 loa
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động
✕︎
-
Cửa kính
Chỉnh điện
Chỉnh điện tự động lên xuống 1 chạm chống kẹt
Chuẩn kết nối
AUX
Điện thoại thông minh, đàm thoại rảnh tay, kết nối HDMI, Bluetooth, USB

An toàn/An ninh

Số túi khí
1
2
Dây đai an toàn
Đa điểm
3 điểm
Chống bó cứng phanh (ABS)
✔︎
✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
✕︎
✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
-
✔︎
Cân bằng điện tử (ESC)
✕︎
✔︎
Đèn báo phanh khẩn cấp (ESS)
✕︎
-
Kiểm soát lực kéo (TSC)
✕︎
-
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA)
✕︎
✔︎
Điều khiển hành trình Cruiser Control
✕︎
-
Camera
Không
Camera lùi 3 góc quay
Hệ thống cảm biến phía sau
✕︎
✔︎
Nhắc nhở cài dây an toàn
-
✔︎
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix
-
✔︎
Khóa cửa tự động khi di chuyển
✔︎
-
Cảnh báo chống trộm
✔︎
✔︎
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer
✕︎
-

Vận hành

Trợ lực lái điện
✔︎
✔︎
Lẫy chuyển số trên vô lăng
-
✔︎

Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS

Kiểm soát hành trình thích ứng (ACC)
-
✔︎