So sánh xe Hyundai Accent 2018 vs Kia Soluto 2026

Hyundai Accent 2018

×

Kia Soluto 2026

×
+ Thêm xe

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ 5 - VN2018 5 - VN2018 5 - VN2018 5 - VN2018 5 - VN2018 1 1 1 1
Năm bắt đầu thế hệ 2017 2017 2017 2017 2017 2019 2019 2019 2019
Năm kết thúc thế hệ 2023 2023 2023 2023 2023 - - - -
Mã thế hệ HC/YC HC/YC HC/YC HC/YC HC/YC - - - -
Xuất xứ Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước
Nước sản xuất - - - - - - - - -
Nhiên liệu Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng
Dung tích động cơ 1396 1396 1396 1396 1396 1396 1396 1396 1396
Hộp số số tay, số tự động số tay số tay số tự động số tự động số tay, số tự động số tay số tay số tự động
Dẫn động FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước
Số chỗ 5 5 5 5 5 5 5 5 5
Số cửa 4 4 4 4 4 4 4 4 4
Kiểu dáng Sedan Sedan Sedan Sedan Sedan Sedan Sedan Sedan Sedan
Hạng xe B B B B B B B B B

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm) 4440 4440 4440 4440 4440 4300 4300 4300 4300
Chiều Rộng (mm) 1729 1729 1729 1729 1729 1700 1700 1700 1700
Chiều Cao (mm) 1460 1460 1460 1460 1460 1460 1460 1460 1460
Chiều dài cơ sở (mm) 2600 2600 2600 2600 2600 2570 2570 2570 2570
Chiều rộng cơ sở trước (mm) - - - - - 1480 1480 1480 1480
Chiều rộng cơ sở sau (mm) - - - - - 1480 1480 1480 1480
Khoảng sáng gầm xe (mm) 150 150 150 150 150 150 150 150 150
Bán kính vòng quay tối thiểu (m) - - - - - 5.2 5.2 5.2 5.2
Kích thước lốp/lazang 185/65 R15, 185/65 R15 Mâm thép, 195/55 R16 185/65 R15 185/65 R15 Mâm thép 185/65 R15 195/55 R16 175/70 R14 175/70 R14 175/70 R14 175/70 R14
Trọng lượng bản thân (kg) - - - - - 1030, 1040 1030 1030 1040
Trọng lượng toàn tải (kg) - - - - - 1480, 1490 1480 1480 1490
Dung tích khoang hành lý (lít) - - - - - 475 475 475 475

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ Kappa 1.4 MPI Kappa 1.4 MPI Kappa 1.4 MPI Kappa 1.4 MPI Kappa 1.4 MPI Kappa 1.4L MPI Kappa 1.4L MPI Kappa 1.4L MPI Kappa 1.4L MPI
Công suất cực đại (kW) - - - - - 69.9 69.9 69.9 69.9
Công suất cực đại (hp) 100 100 100 100 100 94 94 94 94
Vòng tua tối đa (rpm) 6000 6000 6000 6000 6000 6000 6000 6000 6000
Mô-men xoắn cực đại (Nm) 132 132 132 132 132 132 132 132 132
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm) 4000 4000 4000 4000 4000 4000 4000 4000 4000
Kiểu dáng động cơ Thẳng hàng Thẳng hàng Thẳng hàng Thẳng hàng Thẳng hàng I I I I
Số lượng xy lanh 4 4 4 4 4 4 4 4 4
Vị trí đặt động cơ Phía trước Phía trước Phía trước Phía trước Phía trước Trước Trước Trước Trước
Hệ thống phun nhiên liệu - - - - - Phun xăng điện tử Phun xăng điện tử Phun xăng điện tử Phun xăng điện tử
Loại hộp số Số sàn, Tự động Số sàn Số sàn Tự động Tự động MT, AT MT MT AT
Số lượng cấp số 6 6 6 6 6 5, 4 5 5 4
Dung tích bình nhiên liệu (lít) 45 45 45 45 45 43 43 43 43
Tốc độ tối đa (km/h) - - - - - 170 170 170 170
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km) 5.58, 5.65 5.58 5.58 5.65 5.65 5.3 5.3 5.3 5.3
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường đô thị (lít/100km) 7.04, 6.94 7.04 7.04 6.94 6.94 6.5 6.5 6.5 6.5
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường cao tốc (lít/100km) 4.73, 4.87 4.73 4.73 4.87 4.87 4.6 4.6 4.6 4.6
Tiêu chuẩn khí thải - - - - - Euro 4 Euro 4 Euro 4 Euro 4

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước McPherson McPherson McPherson McPherson McPherson MacPherson MacPherson MacPherson MacPherson
Hệ thống treo sau Thanh cân bằng (CTBA) Thanh cân bằng (CTBA) Thanh cân bằng (CTBA) Thanh cân bằng (CTBA) Thanh cân bằng (CTBA) Thanh xoắn Thanh xoắn Thanh xoắn Thanh xoắn
Phanh trước Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa
Phanh sau Đĩa, Tang trống Đĩa Tang trống Đĩa Đĩa Tang trống, Đĩa Tang trống Đĩa Đĩa

Ngoại thất

Cụm đèn trước Bi-Halogen, Halogen Bi-Halogen Halogen Bi-Halogen Bi-Halogen Halogen Halogen Halogen Halogen
Cụm đèn sau Halogen, LED Halogen Halogen LED LED Halogen Halogen Halogen Halogen
Ăng ten Vây cá, Dây Vây cá Dây Vây cá Vây cá Dạng cột Dạng cột Dạng cột Dạng cột
Đèn pha tự động bật tắt Tùy chọn ✔︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎ - - - -
Đèn chiếu sáng khi vào cua Tùy chọn ✔︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎ - - - -
Đèn ban ngày Tùy chọn ✔︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎ Tùy chọn ✕︎ ✔︎ ✔︎
Đèn sương mù phía trước ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Đèn phanh trên cao ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Sấy gương chiếu hậu ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ - - - -
Gạt mưa tự động Tùy chọn ✔︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎ - - - -
Cốp đóng mở điện - - - - - Tùy chọn ✕︎ ✔︎ ✔︎

Nội thất

Chất liệu bọc ghế Nỉ, Da Nỉ Nỉ Nỉ Da Da Da Da Da
Khởi động nút bấm Tùy chọn ✔︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế Digital cùng màn hình siêu sáng 4.2 inch Digital cùng màn hình siêu sáng 4.2 inch Digital cùng màn hình siêu sáng 4.2 inch Digital cùng màn hình siêu sáng 4.2 inch Digital cùng màn hình siêu sáng 4.2 inch Analog Analog Analog Analog
Chìa khóa thông minh Tùy chọn ✔︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎ - - - -
Vô lăng Da, Urethane Da Urethane Da Da Urethane, Da Urethane Da Da
Khởi động xe từ xa ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ - - - -
Ghế lái Chỉnh tay 6 hướng, Chỉnh tay 4 hướng Chỉnh tay 6 hướng Chỉnh tay 4 hướng Chỉnh tay 6 hướng Chỉnh tay 6 hướng Chỉnh tay Chỉnh tay Chỉnh tay Chỉnh tay
Tích hợp phím bấm trên vô lăng ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ Tùy chọn ✕︎ ✔︎ ✔︎
Ghế bên phụ Chỉnh tay Chỉnh tay Chỉnh tay Chỉnh tay Chỉnh tay Chỉnh tay Chỉnh tay Chỉnh tay Chỉnh tay
Hàng ghế thứ 2 Gập 60:40 Gập 60:40 Gập 60:40 Gập 60:40 Gập 60:40 Gập 60:40 Gập 60:40 Gập 60:40 Gập 60:40
Hàng ghế thứ 3 Không Không Không Không Không - - - -
Bệ tì tay hàng ghế trước ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎
Điều hòa Chỉnh cơ, Tự động Chỉnh cơ Chỉnh cơ Chỉnh cơ Tự động Chỉnh tay Chỉnh tay Chỉnh tay Chỉnh tay
Bệ tì tay hàng ghế 2 ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎
Số vùng điều hòa 1 1 1 1 1 1 1 1 1
Cửa gió hàng ghế sau ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎
Cửa sổ trời Không, Đơn Không Không Không Đơn Không có Không có Không có Không có
Màn hình giải trí Màn hình cảm ứng 7 inch tích hợp hệ thống AVN định vị dẫn đường, Không Màn hình cảm ứng 7 inch tích hợp hệ thống AVN định vị dẫn đường Không Màn hình cảm ứng 7 inch tích hợp hệ thống AVN định vị dẫn đường Màn hình cảm ứng 7 inch tích hợp hệ thống AVN định vị dẫn đường CD, AVN 7 inch CD AVN 7 inch AVN 7 inch
Hệ thống loa 6, 4 6 4 6 6 4 loa, 6 loa 4 loa 6 loa 6 loa
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ - - - -
Cửa kính Chỉnh điện. Đóng mở 1 chạm, chống kẹt ghế lái, Chỉnh điện Chỉnh điện. Đóng mở 1 chạm, chống kẹt ghế lái Chỉnh điện Chỉnh điện. Đóng mở 1 chạm, chống kẹt ghế lái Chỉnh điện. Đóng mở 1 chạm, chống kẹt ghế lái Chỉnh điện Chỉnh điện Chỉnh điện Chỉnh điện
Chuẩn kết nối Bluetooth/ AUX/ Radio/ MP4/Apple Carplay, AUX Bluetooth/ AUX/ Radio/ MP4/Apple Carplay AUX Bluetooth/ AUX/ Radio/ MP4/Apple Carplay Bluetooth/ AUX/ Radio/ MP4/Apple Carplay AM/FM, USB, AUX, Bluetooth, Kia Link AM/FM, USB, AUX AM/FM, USB, AUX, Bluetooth, Kia Link AM/FM, USB, AUX, Bluetooth, Kia Link

An toàn/An ninh

Số túi khí 2, 1, 6 2 1 2 6 2 2 2 2
Dây đai an toàn Đa điểm Đa điểm Đa điểm Đa điểm Đa điểm 3 điểm 3 điểm 3 điểm 3 điểm
Chống bó cứng phanh (ABS) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA) Tùy chọn ✔︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎ - - - -
Phân phối lực phanh điện tử (EBD) ✔︎ ✔︎ - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Cân bằng điện tử (ESC) Tùy chọn ✔︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎
Đèn báo phanh khẩn cấp (ESS) ✕︎ - ✕︎ - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Kiểm soát lực kéo (TSC) Tùy chọn ✔︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎ - - - -
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA) Tùy chọn ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✔︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎
Điều khiển hành trình Cruiser Control Tùy chọn ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✔︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎
Camera Lùi, Không Lùi Không Lùi Lùi Không có, Không lùi Không có Không lùi Không lùi
Hệ thống cảm biến phía trước - - - - - ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎
Hệ thống cảm biến phía sau Tùy chọn ✔︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎ - - - -
Nhắc nhở cài dây an toàn - - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix - - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Khóa cửa tự động khi di chuyển ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Cảnh báo chống trộm ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - -
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer Tùy chọn ✔︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎

Vận hành

Trợ lực lái điện ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎