|
|
|
|
Thêm xe
|
|---|---|---|---|
Thông số kỹ thuật cơ bản |
|||
| Thế hệ | 5 - VN2018 5 - VN2018 5 - VN2018 5 - VN2018 5 - VN2018 | 1 1 1 1 | |
| Năm bắt đầu thế hệ | 2017 2017 2017 2017 2017 | 2019 2019 2019 2019 | |
| Năm kết thúc thế hệ | 2023 2023 2023 2023 2023 | - - - - | |
| Mã thế hệ | HC/YC HC/YC HC/YC HC/YC HC/YC | - - - - | |
| Xuất xứ | Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước | Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước | |
| Nước sản xuất | - - - - - | - - - - | |
| Nhiên liệu | Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng | Xăng Xăng Xăng Xăng | |
| Dung tích động cơ | 1396 1396 1396 1396 1396 | 1396 1396 1396 1396 | |
| Hộp số | số tay, số tự động số tay số tay số tự động số tự động | số tay, số tự động số tay số tay số tự động | |
| Dẫn động | FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước | FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước | |
| Số chỗ | 5 5 5 5 5 | 5 5 5 5 | |
| Số cửa | 4 4 4 4 4 | 4 4 4 4 | |
| Kiểu dáng | Sedan Sedan Sedan Sedan Sedan | Sedan Sedan Sedan Sedan | |
| Hạng xe | B B B B B | B B B B | |
Kích thước/Trọng lượng |
|||
| Chiều Dài (mm) | 4440 4440 4440 4440 4440 | 4300 4300 4300 4300 | |
| Chiều Rộng (mm) | 1729 1729 1729 1729 1729 | 1700 1700 1700 1700 | |
| Chiều Cao (mm) | 1460 1460 1460 1460 1460 | 1460 1460 1460 1460 | |
| Chiều dài cơ sở (mm) | 2600 2600 2600 2600 2600 | 2570 2570 2570 2570 | |
| Chiều rộng cơ sở trước (mm) | - - - - - | 1480 1480 1480 1480 | |
| Chiều rộng cơ sở sau (mm) | - - - - - | 1480 1480 1480 1480 | |
| Khoảng sáng gầm xe (mm) | 150 150 150 150 150 | 150 150 150 150 | |
| Bán kính vòng quay tối thiểu (m) | - - - - - | 5.2 5.2 5.2 5.2 | |
| Kích thước lốp/lazang | 185/65 R15, 185/65 R15 Mâm thép, 195/55 R16 185/65 R15 185/65 R15 Mâm thép 185/65 R15 195/55 R16 | 175/70 R14 175/70 R14 175/70 R14 175/70 R14 | |
| Trọng lượng bản thân (kg) | - - - - - | 1030, 1040 1030 1030 1040 | |
| Trọng lượng toàn tải (kg) | - - - - - | 1480, 1490 1480 1480 1490 | |
| Dung tích khoang hành lý (lít) | - - - - - | 475 475 475 475 | |
Động cơ/Hộp số/Vận hành |
|||
| Mã/Loại động cơ | Kappa 1.4 MPI Kappa 1.4 MPI Kappa 1.4 MPI Kappa 1.4 MPI Kappa 1.4 MPI | Kappa 1.4L MPI Kappa 1.4L MPI Kappa 1.4L MPI Kappa 1.4L MPI | |
| Công suất cực đại (kW) | - - - - - | 69.9 69.9 69.9 69.9 | |
| Công suất cực đại (hp) | 100 100 100 100 100 | 94 94 94 94 | |
| Vòng tua tối đa (rpm) | 6000 6000 6000 6000 6000 | 6000 6000 6000 6000 | |
| Mô-men xoắn cực đại (Nm) | 132 132 132 132 132 | 132 132 132 132 | |
| Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm) | 4000 4000 4000 4000 4000 | 4000 4000 4000 4000 | |
| Kiểu dáng động cơ | Thẳng hàng Thẳng hàng Thẳng hàng Thẳng hàng Thẳng hàng | I I I I | |
| Số lượng xy lanh | 4 4 4 4 4 | 4 4 4 4 | |
| Vị trí đặt động cơ | Phía trước Phía trước Phía trước Phía trước Phía trước | Trước Trước Trước Trước | |
| Hệ thống phun nhiên liệu | - - - - - | Phun xăng điện tử Phun xăng điện tử Phun xăng điện tử Phun xăng điện tử | |
| Loại hộp số | Số sàn, Tự động Số sàn Số sàn Tự động Tự động | MT, AT MT MT AT | |
| Số lượng cấp số | 6 6 6 6 6 | 5, 4 5 5 4 | |
| Dung tích bình nhiên liệu (lít) | 45 45 45 45 45 | 43 43 43 43 | |
| Tốc độ tối đa (km/h) | - - - - - | 170 170 170 170 | |
| Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km) | 5.58, 5.65 5.58 5.58 5.65 5.65 | 5.3 5.3 5.3 5.3 | |
| Mức tiêu thụ nhiên liệu đường đô thị (lít/100km) | 7.04, 6.94 7.04 7.04 6.94 6.94 | 6.5 6.5 6.5 6.5 | |
| Mức tiêu thụ nhiên liệu đường cao tốc (lít/100km) | 4.73, 4.87 4.73 4.73 4.87 4.87 | 4.6 4.6 4.6 4.6 | |
| Tiêu chuẩn khí thải | - - - - - | Euro 4 Euro 4 Euro 4 Euro 4 | |
Hệ thống treo/Phanh |
|||
| Hệ thống treo trước | McPherson McPherson McPherson McPherson McPherson | MacPherson MacPherson MacPherson MacPherson | |
| Hệ thống treo sau | Thanh cân bằng (CTBA) Thanh cân bằng (CTBA) Thanh cân bằng (CTBA) Thanh cân bằng (CTBA) Thanh cân bằng (CTBA) | Thanh xoắn Thanh xoắn Thanh xoắn Thanh xoắn | |
| Phanh trước | Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa | Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa | |
| Phanh sau | Đĩa, Tang trống Đĩa Tang trống Đĩa Đĩa | Tang trống, Đĩa Tang trống Đĩa Đĩa | |
Ngoại thất |
|||
| Cụm đèn trước | Bi-Halogen, Halogen Bi-Halogen Halogen Bi-Halogen Bi-Halogen | Halogen Halogen Halogen Halogen | |
| Cụm đèn sau | Halogen, LED Halogen Halogen LED LED | Halogen Halogen Halogen Halogen | |
| Ăng ten | Vây cá, Dây Vây cá Dây Vây cá Vây cá | Dạng cột Dạng cột Dạng cột Dạng cột | |
| Đèn pha tự động bật tắt | Tùy chọn ✔︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎ | - - - - | |
| Đèn chiếu sáng khi vào cua | Tùy chọn ✔︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎ | - - - - | |
| Đèn ban ngày | Tùy chọn ✔︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎ | Tùy chọn ✕︎ ✔︎ ✔︎ | |
| Đèn sương mù phía trước | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | |
| Đèn phanh trên cao | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | |
| Gương chiếu hậu chỉnh điện | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | |
| Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | |
| Sấy gương chiếu hậu | ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ | - - - - | |
| Gạt mưa tự động | Tùy chọn ✔︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎ | - - - - | |
| Cốp đóng mở điện | - - - - - | Tùy chọn ✕︎ ✔︎ ✔︎ | |
Nội thất |
|||
| Chất liệu bọc ghế | Nỉ, Da Nỉ Nỉ Nỉ Da | Da Da Da Da | |
| Khởi động nút bấm | Tùy chọn ✔︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎ | ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ | |
| Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế | Digital cùng màn hình siêu sáng 4.2 inch Digital cùng màn hình siêu sáng 4.2 inch Digital cùng màn hình siêu sáng 4.2 inch Digital cùng màn hình siêu sáng 4.2 inch Digital cùng màn hình siêu sáng 4.2 inch | Analog Analog Analog Analog | |
| Chìa khóa thông minh | Tùy chọn ✔︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎ | - - - - | |
| Vô lăng | Da, Urethane Da Urethane Da Da | Urethane, Da Urethane Da Da | |
| Khởi động xe từ xa | ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ | - - - - | |
| Ghế lái | Chỉnh tay 6 hướng, Chỉnh tay 4 hướng Chỉnh tay 6 hướng Chỉnh tay 4 hướng Chỉnh tay 6 hướng Chỉnh tay 6 hướng | Chỉnh tay Chỉnh tay Chỉnh tay Chỉnh tay | |
| Tích hợp phím bấm trên vô lăng | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | Tùy chọn ✕︎ ✔︎ ✔︎ | |
| Ghế bên phụ | Chỉnh tay Chỉnh tay Chỉnh tay Chỉnh tay Chỉnh tay | Chỉnh tay Chỉnh tay Chỉnh tay Chỉnh tay | |
| Hàng ghế thứ 2 | Gập 60:40 Gập 60:40 Gập 60:40 Gập 60:40 Gập 60:40 | Gập 60:40 Gập 60:40 Gập 60:40 Gập 60:40 | |
| Hàng ghế thứ 3 | Không Không Không Không Không | - - - - | |
| Bệ tì tay hàng ghế trước | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ | |
| Điều hòa | Chỉnh cơ, Tự động Chỉnh cơ Chỉnh cơ Chỉnh cơ Tự động | Chỉnh tay Chỉnh tay Chỉnh tay Chỉnh tay | |
| Bệ tì tay hàng ghế 2 | ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ | ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ | |
| Số vùng điều hòa | 1 1 1 1 1 | 1 1 1 1 | |
| Cửa gió hàng ghế sau | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ | |
| Cửa sổ trời | Không, Đơn Không Không Không Đơn | Không có Không có Không có Không có | |
| Màn hình giải trí | Màn hình cảm ứng 7 inch tích hợp hệ thống AVN định vị dẫn đường, Không Màn hình cảm ứng 7 inch tích hợp hệ thống AVN định vị dẫn đường Không Màn hình cảm ứng 7 inch tích hợp hệ thống AVN định vị dẫn đường Màn hình cảm ứng 7 inch tích hợp hệ thống AVN định vị dẫn đường | CD, AVN 7 inch CD AVN 7 inch AVN 7 inch | |
| Hệ thống loa | 6, 4 6 4 6 6 | 4 loa, 6 loa 4 loa 6 loa 6 loa | |
| Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động | ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ | - - - - | |
| Cửa kính | Chỉnh điện. Đóng mở 1 chạm, chống kẹt ghế lái, Chỉnh điện Chỉnh điện. Đóng mở 1 chạm, chống kẹt ghế lái Chỉnh điện Chỉnh điện. Đóng mở 1 chạm, chống kẹt ghế lái Chỉnh điện. Đóng mở 1 chạm, chống kẹt ghế lái | Chỉnh điện Chỉnh điện Chỉnh điện Chỉnh điện | |
| Chuẩn kết nối | Bluetooth/ AUX/ Radio/ MP4/Apple Carplay, AUX Bluetooth/ AUX/ Radio/ MP4/Apple Carplay AUX Bluetooth/ AUX/ Radio/ MP4/Apple Carplay Bluetooth/ AUX/ Radio/ MP4/Apple Carplay | AM/FM, USB, AUX, Bluetooth, Kia Link AM/FM, USB, AUX AM/FM, USB, AUX, Bluetooth, Kia Link AM/FM, USB, AUX, Bluetooth, Kia Link | |
An toàn/An ninh |
|||
| Số túi khí | 2, 1, 6 2 1 2 6 | 2 2 2 2 | |
| Dây đai an toàn | Đa điểm Đa điểm Đa điểm Đa điểm Đa điểm | 3 điểm 3 điểm 3 điểm 3 điểm | |
| Chống bó cứng phanh (ABS) | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | |
| Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA) | Tùy chọn ✔︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎ | - - - - | |
| Phân phối lực phanh điện tử (EBD) | ✔︎ ✔︎ - ✔︎ ✔︎ | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | |
| Cân bằng điện tử (ESC) | Tùy chọn ✔︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎ | ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ | |
| Đèn báo phanh khẩn cấp (ESS) | ✕︎ - ✕︎ - - | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | |
| Kiểm soát lực kéo (TSC) | Tùy chọn ✔︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎ | - - - - | |
| Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA) | Tùy chọn ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✔︎ | ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ | |
| Điều khiển hành trình Cruiser Control | Tùy chọn ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✔︎ | ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ | |
| Camera | Lùi, Không Lùi Không Lùi Lùi | Không có, Không lùi Không có Không lùi Không lùi | |
| Hệ thống cảm biến phía trước | - - - - - | ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ | |
| Hệ thống cảm biến phía sau | Tùy chọn ✔︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎ | - - - - | |
| Nhắc nhở cài dây an toàn | - - - - - | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | |
| Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix | - - - - - | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | |
| Khóa cửa tự động khi di chuyển | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | |
| Cảnh báo chống trộm | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | - - - - | |
| Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer | Tùy chọn ✔︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎ | ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ | |
Vận hành |
|||
| Trợ lực lái điện | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | |