So sánh xe Hyundai Accent 2018 vs Mitsubishi Attrage 2022

Hyundai Accent 2018

×

Mitsubishi Attrage 2022

×
+ Thêm xe

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ 5 - VN2018 5 - VN2018 5 - VN2018 5 - VN2018 5 - VN2018 3 3 3 3
Năm bắt đầu thế hệ 2017 2017 2017 2017 2017 2020 2020 2020 2020
Năm kết thúc thế hệ 2023 2023 2023 2023 2023 - - - -
Mã thế hệ HC/YC HC/YC HC/YC HC/YC HC/YC - - - -
Xuất xứ Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Nhập khẩu Nhập khẩu Nhập khẩu Nhập khẩu
Nước sản xuất - - - - - Thái Lan Thái Lan Thái Lan Thái Lan
Nhiên liệu Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng
Dung tích động cơ 1396 1396 1396 1396 1396 1193 1193 1193 1193
Hộp số số tay, số tự động số tay số tay số tự động số tự động số tay, số tự động số tay số tự động số tự động
Dẫn động FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước
Số chỗ 5 5 5 5 5 5 5 5 5
Số cửa 4 4 4 4 4 4 4 4 4
Kiểu dáng Sedan Sedan Sedan Sedan Sedan Sedan Sedan Sedan Sedan
Hạng xe B B B B B B B B B

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm) 4440 4440 4440 4440 4440 4305 4305 4305 4305
Chiều Rộng (mm) 1729 1729 1729 1729 1729 1670 1670 1670 1670
Chiều Cao (mm) 1460 1460 1460 1460 1460 1515 1515 1515 1515
Chiều dài cơ sở (mm) 2600 2600 2600 2600 2600 2550 2550 2550 2550
Chiều rộng cơ sở trước (mm) - - - - - 1445 1445 1445 1445
Chiều rộng cơ sở sau (mm) - - - - - 1430 1430 1430 1430
Khoảng sáng gầm xe (mm) 150 150 150 150 150 170 170 170 170
Bán kính vòng quay tối thiểu (m) - - - - - 4.8 4.8 4.8 4.8
Kích thước lốp/lazang 185/65 R15, 185/65 R15 Mâm thép, 195/55 R16 185/65 R15 185/65 R15 Mâm thép 185/65 R15 195/55 R16 185/55 R15 185/55 R15 185/55 R15 185/55 R15
Trọng lượng bản thân (kg) - - - - - 875, 905 875 905 905
Trọng lượng toàn tải (kg) - - - - - 1330, 1350 1330 1350 1350
Dung tích khoang hành lý (lít) - - - - - 450 450 450 450

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ Kappa 1.4 MPI Kappa 1.4 MPI Kappa 1.4 MPI Kappa 1.4 MPI Kappa 1.4 MPI DOHC MIVEC 12 van DOHC MIVEC 12 van DOHC MIVEC 12 van DOHC MIVEC 12 van
Công suất cực đại (kW) - - - - - 57 57 57 57
Công suất cực đại (hp) 100 100 100 100 100 78 78 78 78
Vòng tua tối đa (rpm) 6000 6000 6000 6000 6000 6000 6000 6000 6000
Mô-men xoắn cực đại (Nm) 132 132 132 132 132 100 100 100 100
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm) 4000 4000 4000 4000 4000 4000 4000 4000 4000
Kiểu dáng động cơ Thẳng hàng Thẳng hàng Thẳng hàng Thẳng hàng Thẳng hàng I I I I
Số lượng xy lanh 4 4 4 4 4 3 3 3 3
Vị trí đặt động cơ Phía trước Phía trước Phía trước Phía trước Phía trước Trước Trước Trước Trước
Hệ thống phun nhiên liệu - - - - - Phun xăng điện tử Phun xăng điện tử Phun xăng điện tử Phun xăng điện tử
Loại hộp số Số sàn, Tự động Số sàn Số sàn Tự động Tự động Số sàn, CVT Số sàn CVT CVT
Số lượng cấp số 6 6 6 6 6 5 5 - -
Dung tích bình nhiên liệu (lít) 45 45 45 45 45 42 42 42 42
Tốc độ tối đa (km/h) - - - - - 170 170 170 170
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km) 5.58, 5.65 5.58 5.58 5.65 5.65 5.3, 5.63, 5.59 5.3 5.63 5.59
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường đô thị (lít/100km) 7.04, 6.94 7.04 7.04 6.94 6.94 6.6, 7.14, 6.94 6.6 7.14 6.94
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường cao tốc (lít/100km) 4.73, 4.87 4.73 4.73 4.87 4.87 4.5, 4.76, 4.81 4.5 4.76 4.81
Tiêu chuẩn khí thải - - - - - Euro 5 Euro 5 Euro 5 Euro 5

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước McPherson McPherson McPherson McPherson McPherson MacPherson với thanh cân bằng MacPherson với thanh cân bằng MacPherson với thanh cân bằng MacPherson với thanh cân bằng
Hệ thống treo sau Thanh cân bằng (CTBA) Thanh cân bằng (CTBA) Thanh cân bằng (CTBA) Thanh cân bằng (CTBA) Thanh cân bằng (CTBA) Thanh xoắn Thanh xoắn Thanh xoắn Thanh xoắn
Phanh trước Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa
Phanh sau Đĩa, Tang trống Đĩa Tang trống Đĩa Đĩa Tang trống Tang trống Tang trống Tang trống

Ngoại thất

Cụm đèn trước Bi-Halogen, Halogen Bi-Halogen Halogen Bi-Halogen Bi-Halogen Halogen, LED Halogen LED LED
Cụm đèn sau Halogen, LED Halogen Halogen LED LED LED LED LED LED
Ăng ten Vây cá, Dây Vây cá Dây Vây cá Vây cá Dạng cột, Vây cá Dạng cột Vây cá Vây cá
Đèn pha tự động bật tắt Tùy chọn ✔︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎ Tùy chọn ✕︎ ✔︎ ✔︎
Đèn chiếu sáng khi vào cua Tùy chọn ✔︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎ - - - -
Đèn ban ngày Tùy chọn ✔︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Đèn sương mù phía trước ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ Tùy chọn ✕︎ ✔︎ ✔︎
Đèn phanh trên cao ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ Tùy chọn ✕︎ ✔︎ ✔︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ Tùy chọn ✕︎ ✔︎ ✔︎
Sấy gương chiếu hậu ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ - - - -
Gạt mưa tự động Tùy chọn ✔︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎ Tùy chọn ✕︎ ✔︎ ✔︎

Nội thất

Chất liệu bọc ghế Nỉ, Da Nỉ Nỉ Nỉ Da Nỉ, Da Nỉ Da Da
Khởi động nút bấm Tùy chọn ✔︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎ Tùy chọn ✕︎ ✔︎ ✔︎
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế Digital cùng màn hình siêu sáng 4.2 inch Digital cùng màn hình siêu sáng 4.2 inch Digital cùng màn hình siêu sáng 4.2 inch Digital cùng màn hình siêu sáng 4.2 inch Digital cùng màn hình siêu sáng 4.2 inch Analog 7 inch Analog 7 inch Analog 7 inch Analog 7 inch
Chìa khóa thông minh Tùy chọn ✔︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎ Tùy chọn ✕︎ ✔︎ ✔︎
Vô lăng Da, Urethane Da Urethane Da Da Urethane, Da Urethane Da Da
Khởi động xe từ xa ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ - - - -
Ghế lái Chỉnh tay 6 hướng, Chỉnh tay 4 hướng Chỉnh tay 6 hướng Chỉnh tay 4 hướng Chỉnh tay 6 hướng Chỉnh tay 6 hướng Chỉnh tay 6 hướng Chỉnh tay 6 hướng Chỉnh tay 6 hướng Chỉnh tay 6 hướng
Tích hợp phím bấm trên vô lăng ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Ghế bên phụ Chỉnh tay Chỉnh tay Chỉnh tay Chỉnh tay Chỉnh tay Chỉnh tay Chỉnh tay Chỉnh tay Chỉnh tay
Hàng ghế thứ 2 Gập 60:40 Gập 60:40 Gập 60:40 Gập 60:40 Gập 60:40 Gập 60:40 Gập 60:40 Gập 60:40 Gập 60:40
Hàng ghế thứ 3 Không Không Không Không Không - - - -
Bệ tì tay hàng ghế trước ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ Tùy chọn ✕︎ ✔︎ ✔︎
Điều hòa Chỉnh cơ, Tự động Chỉnh cơ Chỉnh cơ Chỉnh cơ Tự động Chỉnh tay, Tự động Chỉnh tay Tự động Tự động
Bệ tì tay hàng ghế 2 ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Số vùng điều hòa 1 1 1 1 1 1 1 1 1
Cửa gió hàng ghế sau ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - -
Cửa sổ trời Không, Đơn Không Không Không Đơn - - - -
Màn hình giải trí Màn hình cảm ứng 7 inch tích hợp hệ thống AVN định vị dẫn đường, Không Màn hình cảm ứng 7 inch tích hợp hệ thống AVN định vị dẫn đường Không Màn hình cảm ứng 7 inch tích hợp hệ thống AVN định vị dẫn đường Màn hình cảm ứng 7 inch tích hợp hệ thống AVN định vị dẫn đường Cảm ứng 7 inch Cảm ứng 7 inch Cảm ứng 7 inch Cảm ứng 7 inch
Hệ thống loa 6, 4 6 4 6 6 4 4 4 4
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ - - - -
Cửa kính Chỉnh điện. Đóng mở 1 chạm, chống kẹt ghế lái, Chỉnh điện Chỉnh điện. Đóng mở 1 chạm, chống kẹt ghế lái Chỉnh điện Chỉnh điện. Đóng mở 1 chạm, chống kẹt ghế lái Chỉnh điện. Đóng mở 1 chạm, chống kẹt ghế lái Chỉnh điện, kính lái 1 chạm Chỉnh điện, kính lái 1 chạm Chỉnh điện, kính lái 1 chạm Chỉnh điện, kính lái 1 chạm
Chuẩn kết nối Bluetooth/ AUX/ Radio/ MP4/Apple Carplay, AUX Bluetooth/ AUX/ Radio/ MP4/Apple Carplay AUX Bluetooth/ AUX/ Radio/ MP4/Apple Carplay Bluetooth/ AUX/ Radio/ MP4/Apple Carplay USB, Bluetooth, Apple CarPlay, Android Auto USB, Bluetooth USB, Bluetooth, Apple CarPlay, Android Auto USB, Bluetooth, Apple CarPlay, Android Auto

An toàn/An ninh

Số túi khí 2, 1, 6 2 1 2 6 2 2 2 2
Dây đai an toàn Đa điểm Đa điểm Đa điểm Đa điểm Đa điểm 3 điểm 3 điểm 3 điểm 3 điểm
Chống bó cứng phanh (ABS) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA) Tùy chọn ✔︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎ Tùy chọn ✕︎ ✕︎ ✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD) ✔︎ ✔︎ - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Cân bằng điện tử (ESC) Tùy chọn ✔︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎ Tùy chọn ✕︎ ✕︎ ✔︎
Đèn báo phanh khẩn cấp (ESS) ✕︎ - ✕︎ - - - - - -
Kiểm soát lực kéo (TSC) Tùy chọn ✔︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎ - - - -
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA) Tùy chọn ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✔︎ Tùy chọn ✕︎ ✕︎ ✔︎
Điều khiển hành trình Cruiser Control Tùy chọn ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✔︎ Tùy chọn ✕︎ ✔︎ ✔︎
Camera Lùi, Không Lùi Không Lùi Lùi Không có, Camera lùi Không có Camera lùi Camera lùi
Hệ thống cảm biến phía trước - - - - - ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎
Hệ thống cảm biến phía sau Tùy chọn ✔︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎
Nhắc nhở cài dây an toàn - - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix - - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Khóa cửa tự động khi di chuyển ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Cảnh báo chống trộm ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer Tùy chọn ✔︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎ - - - -

Vận hành

Trợ lực lái điện ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎