So sánh xe Hyundai Accent 2020 vs Mazda 2 2021

Hyundai Accent 2020

×

Mazda 2 2021

×
+ Thêm xe

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ 5 - VN2018, 5 - 2020 5 - VN2018 5 - 2020 5 - VN2018 5 - 2020 5 - VN2018 5 - 2020 5 - 2020 5 - VN2018 4 4 4 4 4 4 4 4
Năm bắt đầu thế hệ 2017 2017 2017 2017 2017 2017 2017 2017 2017 2014 2014 2014 2014 2014 2014 2014 2014
Năm kết thúc thế hệ 2023 2023 2023 2023 2023 2023 2023 2023 2023 - - - - - - - -
Mã thế hệ HC/YC HC/YC HC/YC HC/YC HC/YC HC/YC HC/YC HC/YC HC/YC - - - - - - - -
Xuất xứ Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Nhập khẩu Nhập khẩu Nhập khẩu Nhập khẩu Nhập khẩu Nhập khẩu Nhập khẩu Nhập khẩu
Nước sản xuất - - - - - - - - - Nhật Bản, Thái Lan Nhật Bản Nhật Bản Nhật Bản Thái Lan Thái Lan Thái Lan Thái Lan
Nhiên liệu Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng
Dung tích động cơ 1396 1396 1396 1396 1396 1396 1396 1396 1396 1496 1496 1496 1496 1496 1496 1496 1496
Hộp số số tay, số tự động số tay số tay số tay số tay số tự động số tự động số tự động số tự động số tự động số tự động số tự động số tự động số tự động số tự động số tự động số tự động
Dẫn động FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước
Số chỗ 5 5 5 5 5 5 5 5 5 5 5 5 5 5 5 5 5
Số cửa 4 4 4 4 4 4 4 4 4 5, 4 5 5 5 4 4 4 4
Kiểu dáng Sedan Sedan Sedan Sedan Sedan Sedan Sedan Sedan Sedan Hatchback, Sedan Hatchback Hatchback Hatchback Sedan Sedan Sedan Sedan
Hạng xe B B B B B B B B B B B B B B B B B

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm) 4440 4440 4440 4440 4440 4440 4440 4440 4440 4065, 4340 4065 4065 4065 4340 4340 4340 4340
Chiều Rộng (mm) 1729 1729 1729 1729 1729 1729 1729 1729 1729 1695 1695 1695 1695 1695 1695 1695 1695
Chiều Cao (mm) 1460, 1470 1460 1470 1460 1470 1460 1470 1470 1460 1515, 1470 1515 1515 1515 1470 1470 1470 1470
Chiều dài cơ sở (mm) 2600 2600 2600 2600 2600 2600 2600 2600 2600 2570 2570 2570 2570 2570 2570 2570 2570
Khoảng sáng gầm xe (mm) 150 150 150 150 150 150 150 150 150 145, 140 145 145 145 140 140 140 140
Bán kính vòng quay tối thiểu (m) - - - - - - - - - 4.7 4.7 4.7 4.7 4.7 4.7 4.7 4.7
Kích thước lốp/lazang 185/65 R15, 185/65 R15 Mâm thép, 195/55 R16 185/65 R15 185/65 R15 185/65 R15 Mâm thép 185/65 R15 Mâm thép 185/65 R15 185/65 R15 195/55 R16 195/55 R16 185/60R16, 185/60R15, 185/65R15 185/60R16 185/60R16 185/60R15 185/65R15 185/60R16 185/60R16 185/60R16
Trọng lượng bản thân (kg) 1110, 1090, 1140, 1160 - 1110 - 1090 - 1140 1160 - 1049, 1074 1049 1049 1049 1074 1074 1074 1074
Trọng lượng toàn tải (kg) 1540, 1570 - 1540 - 1540 - 1570 1570 - 1524, 1538 1524 1524 1524 1538 1538 1538 1538
Dung tích khoang hành lý (lít) - - - - - - - - - 280, 440 280 280 280 440 440 440 440

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ Kappa 1.4 MPI Kappa 1.4 MPI Kappa 1.4 MPI Kappa 1.4 MPI Kappa 1.4 MPI Kappa 1.4 MPI Kappa 1.4 MPI Kappa 1.4 MPI Kappa 1.4 MPI SkyActiv-G 1.5L SkyActiv-G 1.5L SkyActiv-G 1.5L SkyActiv-G 1.5L SkyActiv-G 1.5L SkyActiv-G 1.5L SkyActiv-G 1.5L SkyActiv-G 1.5L
Công suất cực đại (kW) - - - - - - - - - 6000 rpm - - - 6000 rpm 6000 rpm 6000 rpm 6000 rpm
Công suất cực đại (hp) 100 100 100 100 100 100 100 100 100 110 hp, 110 110 hp 110 hp 110 hp 110 110 110 110
Vòng tua tối đa (rpm) 6000 6000 6000 6000 6000 6000 6000 6000 6000 6000 rpm 6000 rpm 6000 rpm 6000 rpm - - - -
Mô-men xoắn cực đại (Nm) 132 132 132 132 132 132 132 132 132 144 Nm, 144 144 Nm 144 Nm 144 Nm 144 144 144 144
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm) 4000 4000 4000 4000 4000 4000 4000 4000 4000 4000 rpm, 4000 4000 rpm 4000 rpm 4000 rpm 4000 4000 4000 4000
Kiểu dáng động cơ Thẳng hàng Thẳng hàng Thẳng hàng Thẳng hàng Thẳng hàng Thẳng hàng Thẳng hàng Thẳng hàng Thẳng hàng - - - - - - - -
Số lượng xy lanh 4 4 4 4 4 4 4 4 4 - - - - - - - -
Vị trí đặt động cơ Phía trước Phía trước Phía trước Phía trước Phía trước Phía trước Phía trước Phía trước Phía trước - - - - - - - -
Hệ thống phun nhiên liệu - - - - - - - - - Phun xăng trực tiếp Phun xăng trực tiếp Phun xăng trực tiếp Phun xăng trực tiếp - - - -
Loại hộp số Số sàn, Tự động Số sàn Số sàn Số sàn Số sàn Tự động Tự động Tự động Tự động Tự động Tự động Tự động Tự động Tự động Tự động Tự động Tự động
Số lượng cấp số 6 6 6 6 6 6 6 6 6 6 cấp, 6 6 cấp 6 cấp 6 cấp 6 6 6 6
Dung tích bình nhiên liệu (lít) 45 45 45 45 45 45 45 45 45 44 44 44 44 44 44 44 44
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km) 5.58, 6.33, 5.65, 6.32, 6.2 5.58 6.33 5.58 6.33 5.65 6.32 6.2 5.65 - - - - - - - -
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường đô thị (lít/100km) 7.04, 8.25, 6.94, 8.53, 8.52 7.04 8.25 7.04 8.25 6.94 8.53 8.52 6.94 - - - - - - - -
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường cao tốc (lít/100km) 4.73, 5.24, 4.87, 4.99, 4.86 4.73 5.24 4.73 5.24 4.87 4.99 4.86 4.87 - - - - - - - -

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước McPherson McPherson McPherson McPherson McPherson McPherson McPherson McPherson McPherson MacPherson, Độc lập MacPherson MacPherson MacPherson MacPherson Độc lập MacPherson Độc lập MacPherson Độc lập MacPherson Độc lập MacPherson
Hệ thống treo sau Thanh cân bằng (CTBA) Thanh cân bằng (CTBA) Thanh cân bằng (CTBA) Thanh cân bằng (CTBA) Thanh cân bằng (CTBA) Thanh cân bằng (CTBA) Thanh cân bằng (CTBA) Thanh cân bằng (CTBA) Thanh cân bằng (CTBA) Thanh xoắn Thanh xoắn Thanh xoắn Thanh xoắn Thanh xoắn Thanh xoắn Thanh xoắn Thanh xoắn
Phanh trước Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa thông gió Đĩa thông gió Đĩa thông gió Đĩa thông gió Đĩa thông gió Đĩa thông gió Đĩa thông gió Đĩa thông gió
Phanh sau Đĩa, Tang trống Đĩa Đĩa Tang trống Tang trống Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa đặc, Đĩa Đĩa đặc Đĩa đặc Đĩa đặc Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa

Ngoại thất

Cụm đèn trước Bi-Halogen, Halogen Bi-Halogen Halogen Halogen Halogen Bi-Halogen Halogen Halogen Bi-Halogen Full LED (Projector), LED Full LED (Projector) Full LED (Projector) Full LED (Projector) LED LED LED LED
Cụm đèn sau Halogen, LED Halogen LED Halogen Halogen LED LED LED LED - - - - - - - -
Ăng ten Vây cá, Dây Vây cá Vây cá Dây Dây Vây cá Vây cá Vây cá Vây cá - - - - - - - -
Đèn pha tự động bật tắt Tùy chọn ✔︎ ✔︎ ✕︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎ ✔︎ - - ✔︎ ✔︎
Đèn chiếu sáng khi vào cua Tùy chọn ✔︎ ✔︎ ✕︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - - - - - -
Đèn ban ngày Tùy chọn ✔︎ ✔︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Đèn sương mù phía trước ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - - - - - -
Đèn phanh trên cao ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - - - - - -
Gương chiếu hậu chỉnh điện ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎ ✔︎ ✔︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - - - - - -
Sấy gương chiếu hậu Tùy chọn ✕︎ ✔︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✕︎ - - - - - - - -
Gạt mưa tự động Tùy chọn ✔︎ ✔︎ ✕︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎ ✔︎ - - - -

Nội thất

Chất liệu bọc ghế Nỉ, Da Nỉ Nỉ Nỉ Nỉ Nỉ Nỉ Da Da Nỉ, Da Nỉ Da Da Nỉ Nỉ Da Da
Khởi động nút bấm Tùy chọn ✔︎ ✔︎ ✕︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế Digital cùng màn hình siêu sáng 4.2 inch Digital cùng màn hình siêu sáng 4.2 inch Digital cùng màn hình siêu sáng 4.2 inch Digital cùng màn hình siêu sáng 4.2 inch Digital cùng màn hình siêu sáng 4.2 inch Digital cùng màn hình siêu sáng 4.2 inch Digital cùng màn hình siêu sáng 4.2 inch Digital cùng màn hình siêu sáng 4.2 inch Digital cùng màn hình siêu sáng 4.2 inch - - - - - - - -
Chìa khóa thông minh Tùy chọn ✔︎ ✔︎ ✕︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - - - - - -
Vô lăng Da, Urethane Da Da Urethane Urethane Da Da Da Da Bọc da, tích hợp nút bấm, lẫy chuyển số, Da - Bọc da, tích hợp nút bấm, lẫy chuyển số Bọc da, tích hợp nút bấm, lẫy chuyển số - - Da Da
Khởi động xe từ xa Tùy chọn ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✕︎ - - - - - - - -
Ghế lái Chỉnh tay 6 hướng, Chỉnh tay 4 hướng Chỉnh tay 6 hướng Chỉnh tay 6 hướng Chỉnh tay 4 hướng Chỉnh tay 4 hướng Chỉnh tay 6 hướng Chỉnh tay 6 hướng Chỉnh tay 6 hướng Chỉnh tay 6 hướng - - - - - - - -
Tích hợp phím bấm trên vô lăng ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎ ✔︎ ✔︎
Ghế bên phụ Chỉnh tay Chỉnh tay Chỉnh tay Chỉnh tay Chỉnh tay Chỉnh tay Chỉnh tay Chỉnh tay Chỉnh tay - - - - - - - -
Hiển thị thông tin trên kính lái (HUD) - - - - - - - - - ✔︎ - - ✔︎ - - - ✔︎
Hàng ghế thứ 2 Gập 60:40 Gập 60:40 Gập 60:40 Gập 60:40 Gập 60:40 Gập 60:40 - - Gập 60:40 - - - - - - - -
Hàng ghế thứ 3 Không Không Không Không Không Không Không Không Không - - - - - - - -
Bệ tì tay hàng ghế trước ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - - - - - -
Điều hòa Chỉnh cơ, Tự động Chỉnh cơ Chỉnh cơ Chỉnh cơ Chỉnh cơ Chỉnh cơ Chỉnh cơ Tự động Tự động Tự động - Tự động Tự động - - Tự động Tự động
Bệ tì tay hàng ghế 2 ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ - - - - - - - -
Số vùng điều hòa 1 1 1 1 1 1 1 1 1 - - - - - - - -
Cửa gió hàng ghế sau ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - - - - - -
Cửa sổ trời Không, Đơn Không Không Không Không Không Không Đơn Đơn - - - - - - - -
Màn hình giải trí Màn hình cảm ứng 7 inch tích hợp hệ thống AVN định vị dẫn đường, Màn hình AVN cảm ứng 8 inch tích hợp hệ thống hệ thống 1ịnh vị dẫn 1ường, Không Màn hình cảm ứng 7 inch tích hợp hệ thống AVN định vị dẫn đường Màn hình AVN cảm ứng 8 inch tích hợp hệ thống hệ thống 1ịnh vị dẫn 1ường Không Không Màn hình cảm ứng 7 inch tích hợp hệ thống AVN định vị dẫn đường Màn hình AVN cảm ứng 8 inch tích hợp hệ thống hệ thống 1ịnh vị dẫn 1ường Màn hình AVN cảm ứng 8 inch tích hợp hệ thống hệ thống 1ịnh vị dẫn 1ường Màn hình cảm ứng 7 inch tích hợp hệ thống AVN định vị dẫn đường 7 inch cảm ứng, Màn hình cảm ứng 7" - 7 inch cảm ứng 7 inch cảm ứng - - Màn hình cảm ứng 7" Màn hình cảm ứng 7"
Hệ thống loa 6, 4 6 6 4 4 6 6 6 6 4, 6 loa, 6 4 6 loa 6 loa 4 4 6 6
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động Tùy chọn ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✔︎ ✕︎ ✔︎ - ✔︎ ✔︎ - - ✔︎ ✔︎
Cửa kính Chỉnh điện. Đóng mở 1 chạm, chống kẹt ghế lái, Chỉnh điện Chỉnh điện. Đóng mở 1 chạm, chống kẹt ghế lái Chỉnh điện. Đóng mở 1 chạm, chống kẹt ghế lái Chỉnh điện Chỉnh điện Chỉnh điện. Đóng mở 1 chạm, chống kẹt ghế lái Chỉnh điện. Đóng mở 1 chạm, chống kẹt ghế lái Chỉnh điện. Đóng mở 1 chạm, chống kẹt ghế lái Chỉnh điện. Đóng mở 1 chạm, chống kẹt ghế lái Chỉnh điện, một chạm ghế lái Chỉnh điện, một chạm ghế lái Chỉnh điện, một chạm ghế lái Chỉnh điện, một chạm ghế lái Chỉnh điện Chỉnh điện Chỉnh điện Chỉnh điện
Chuẩn kết nối Bluetooth/ AUX/ Radio/ MP4/Apple Carplay, Bluetooth/ Radio/ MP4/Apple Carplay/ Android Auto, AUX Bluetooth/ AUX/ Radio/ MP4/Apple Carplay Bluetooth/ Radio/ MP4/Apple Carplay/ Android Auto AUX AUX Bluetooth/ AUX/ Radio/ MP4/Apple Carplay Bluetooth/ Radio/ MP4/Apple Carplay/ Android Auto Bluetooth/ Radio/ MP4/Apple Carplay/ Android Auto Bluetooth/ AUX/ Radio/ MP4/Apple Carplay AUX, USB, Bluetooth AUX, USB, Bluetooth AUX, USB, Bluetooth AUX, USB, Bluetooth AUX, USB AUX, USB, Bluetooth AUX, USB, Bluetooth AUX, USB, Bluetooth

An toàn/An ninh

Số túi khí 2, 1, 6 2 2 1 1 2 2 6 6 6, 2 6 6 6 2 6 6 6
Dây đai an toàn Đa điểm Đa điểm Đa điểm Đa điểm Đa điểm Đa điểm Đa điểm Đa điểm Đa điểm - - - - - - - -
Chống bó cứng phanh (ABS) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA) Tùy chọn ✔︎ ✔︎ ✕︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD) ✔︎ ✔︎ - - - ✔︎ - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Cân bằng điện tử (ESC) Tùy chọn ✔︎ ✔︎ ✕︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Đèn báo phanh khẩn cấp (ESS) Tùy chọn - ✔︎ ✕︎ ✕︎ - ✔︎ ✔︎ - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Kiểm soát lực kéo (TSC) Tùy chọn ✔︎ ✔︎ ✕︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA) Tùy chọn ✕︎ ✔︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Điều khiển hành trình Cruiser Control Tùy chọn ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎ ✔︎ - - ✔︎ ✔︎
Camera Lùi, Không Lùi Lùi Không Không Lùi Lùi Lùi Lùi Camera lùi, Lùi - Camera lùi Camera lùi - - Lùi Lùi
Hệ thống cảm biến phía sau Tùy chọn ✔︎ ✔︎ ✕︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎
Khóa cửa tự động khi di chuyển ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Cảnh báo chống trộm ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer Tùy chọn ✔︎ ✔︎ ✕︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎

Vận hành

Trợ lực lái điện ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hệ thống ngừng/khởi động thông minh (i-Stop) - - - - - - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎ ✔︎ ✔︎
Lẫy chuyển số trên vô lăng - - - - - - - - - ✔︎ - ✔︎ ✔︎ - - ✔︎ ✔︎

Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS

Đèn pha thích ứng chống chói tự động (AHB) - - - - - - - - - ✔︎ - - ✔︎ - - - ✔︎
Cảnh báo điểm mù (BSM) - - - - - - - - - ✔︎ - - ✔︎ - - - ✔︎
Cảnh báo chệch làn đường (LDWS) - - - - - - - - - ✔︎ - - ✔︎ - - - ✔︎
Cảnh báo phương tiện cắt ngang (RCTA) - - - - - - - - - ✔︎ - - ✔︎ - - - ✔︎