|
|
|
|
Thêm xe
|
|---|---|---|---|
Thông số kỹ thuật cơ bản |
|||
| Thế hệ | 5 - 2020 5 - 2020 5 - 2020 5 - 2020 5 - 2020 | 3 3 3 3 | |
| Năm bắt đầu thế hệ | 2017 2017 2017 2017 2017 | 2013 2013 2013 2013 | |
| Năm kết thúc thế hệ | 2023 2023 2023 2023 2023 | - - - - | |
| Mã thế hệ | HC/YC HC/YC HC/YC HC/YC HC/YC | - - - - | |
| Xuất xứ | Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước | Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước | |
| Nước sản xuất | - - - - - | - - - - | |
| Nhiên liệu | Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng | Xăng Xăng Xăng Xăng | |
| Dung tích động cơ | 1396 1396 1396 1396 1396 | 1498 1498 1498 1498 | |
| Hộp số | số tay, số tự động số tay số tay số tự động số tự động | số tay, số tự động số tay số tay số tự động | |
| Dẫn động | FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước | FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước | |
| Số chỗ | 5 5 5 5 5 | 5 5 5 5 | |
| Số cửa | 4 4 4 4 4 | 4 4 4 4 | |
| Kiểu dáng | Sedan Sedan Sedan Sedan Sedan | Sedan Sedan Sedan Sedan | |
| Hạng xe | B B B B B | B B B B | |
Kích thước/Trọng lượng |
|||
| Chiều Dài (mm) | 4440 4440 4440 4440 4440 | 4425 4425 4425 4425 | |
| Chiều Rộng (mm) | 1729 1729 1729 1729 1729 | 1695 1695 1695 1695 | |
| Chiều Cao (mm) | 1470 1470 1470 1470 1470 | 1500, 1505 1500 1500 1505 | |
| Chiều dài cơ sở (mm) | 2600 2600 2600 2600 2600 | 2590 2590 2590 2590 | |
| Chiều rộng cơ sở trước (mm) | - - - - - | 1480 1480 1480 1480 | |
| Chiều rộng cơ sở sau (mm) | - - - - - | 1485 1485 1485 1485 | |
| Khoảng sáng gầm xe (mm) | 150 150 150 150 150 | 150 150 150 150 | |
| Bán kính vòng quay tối thiểu (m) | - - - - - | 5.3 5.3 5.3 5.3 | |
| Kích thước lốp/lazang | 185/65 R15, 185/65 R15 Mâm thép, 195/55 R16 185/65 R15 185/65 R15 Mâm thép 185/65 R15 195/55 R16 | 175/70 R14, 185/65 R15 175/70 R14 175/70 R14 185/65 R15 | |
| Trọng lượng bản thân (kg) | 1110, 1090, 1140, 1160 1110 1090 1140 1160 | 1022, 1033, 1059 1022 1033 1059 | |
| Trọng lượng toàn tải (kg) | 1540, 1570 1540 1540 1570 1570 | - - - - | |
| Dung tích khoang hành lý (lít) | - - - - - | 490 490 490 490 | |
Động cơ/Hộp số/Vận hành |
|||
| Mã/Loại động cơ | Kappa 1.4 MPI Kappa 1.4 MPI Kappa 1.4 MPI Kappa 1.4 MPI Kappa 1.4 MPI | HR15 HR15 HR15 HR15 | |
| Công suất cực đại (kW) | - - - - - | 73 73 73 73 | |
| Công suất cực đại (hp) | 100 100 100 100 100 | 98 98 98 98 | |
| Vòng tua tối đa (rpm) | 6000 6000 6000 6000 6000 | 6000 6000 6000 6000 | |
| Mô-men xoắn cực đại (Nm) | 132 132 132 132 132 | 134 134 134 134 | |
| Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm) | 4000 4000 4000 4000 4000 | 4000 4000 4000 4000 | |
| Kiểu dáng động cơ | Thẳng hàng Thẳng hàng Thẳng hàng Thẳng hàng Thẳng hàng | Thẳng hàng Thẳng hàng Thẳng hàng Thẳng hàng | |
| Số lượng xy lanh | 4 4 4 4 4 | 4 4 4 4 | |
| Vị trí đặt động cơ | Phía trước Phía trước Phía trước Phía trước Phía trước | - - - - | |
| Hệ thống phun nhiên liệu | - - - - - | Hệ thống điều khiển phun xăng tích hợp đánh lửa điện tử Hệ thống điều khiển phun xăng tích hợp đánh lửa điện tử Hệ thống điều khiển phun xăng tích hợp đánh lửa điện tử Hệ thống điều khiển phun xăng tích hợp đánh lửa điện tử | |
| Tỷ số nén động cơ | - - - - - | 10.1 10.1 10.1 10.1 | |
| Loại hộp số | Số sàn, Tự động Số sàn Số sàn Tự động Tự động | MT, AT MT MT AT | |
| Số lượng cấp số | 6 6 6 6 6 | 5, 4 5 5 4 | |
| Dung tích bình nhiên liệu (lít) | 45 45 45 45 45 | 41 41 41 41 | |
| Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km) | 6.33, 6.32, 6.2 6.33 6.33 6.32 6.2 | - - - - | |
| Mức tiêu thụ nhiên liệu đường đô thị (lít/100km) | 8.25, 8.53, 8.52 8.25 8.25 8.53 8.52 | - - - - | |
| Mức tiêu thụ nhiên liệu đường cao tốc (lít/100km) | 5.24, 4.99, 4.86 5.24 5.24 4.99 4.86 | - - - - | |
| Tiêu chuẩn khí thải | - - - - - | Euro 2 Euro 2 Euro 2 Euro 2 | |
Hệ thống treo/Phanh |
|||
| Hệ thống treo trước | McPherson McPherson McPherson McPherson McPherson | Độc lập Độc lập Độc lập Độc lập | |
| Hệ thống treo sau | Thanh cân bằng (CTBA) Thanh cân bằng (CTBA) Thanh cân bằng (CTBA) Thanh cân bằng (CTBA) Thanh cân bằng (CTBA) | Thanh xoắn Thanh xoắn Thanh xoắn Thanh xoắn | |
| Phanh trước | Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa | Phanh đĩa Phanh đĩa Phanh đĩa Phanh đĩa | |
| Phanh sau | Đĩa, Tang trống Đĩa Tang trống Đĩa Đĩa | Tang trống Tang trống Tang trống Tang trống | |
Ngoại thất |
|||
| Cụm đèn trước | Halogen Halogen Halogen Halogen Halogen | Halogen Halogen Halogen Halogen | |
| Cụm đèn sau | LED, Halogen LED Halogen LED LED | Halogen Halogen Halogen Halogen | |
| Ăng ten | Vây cá, Dây Vây cá Dây Vây cá Vây cá | - - - - | |
| Đèn pha tự động bật tắt | Tùy chọn ✔︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎ | - - - - | |
| Đèn chiếu sáng khi vào cua | Tùy chọn ✔︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎ | - - - - | |
| Đèn ban ngày | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | - - - - | |
| Đèn sương mù phía trước | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | Tùy chọn ✕︎ ✔︎ ✔︎ | |
| Đèn phanh trên cao | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | |
| Gương chiếu hậu chỉnh điện | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | Tùy chọn ✕︎ ✔︎ ✔︎ | |
| Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | |
| Sấy gương chiếu hậu | Tùy chọn ✔︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎ | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | |
| Gạt mưa tự động | Tùy chọn ✔︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎ | ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ | |
Nội thất |
|||
| Chất liệu bọc ghế | Nỉ, Da Nỉ Nỉ Nỉ Da | Nỉ, Da Nỉ Nỉ Da | |
| Khởi động nút bấm | Tùy chọn ✔︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎ | - - - - | |
| Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế | Digital cùng màn hình siêu sáng 4.2 inch Digital cùng màn hình siêu sáng 4.2 inch Digital cùng màn hình siêu sáng 4.2 inch Digital cùng màn hình siêu sáng 4.2 inch Digital cùng màn hình siêu sáng 4.2 inch | Hiển thị đa thông tin Hiển thị đa thông tin Hiển thị đa thông tin Hiển thị đa thông tin | |
| Chìa khóa thông minh | Tùy chọn ✔︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎ | ✔︎ - ✔︎ ✔︎ | |
| Vô lăng | Da, Urethane Da Urethane Da Da | Tay lái gật gù, Bọc da, gật gù Tay lái gật gù Tay lái gật gù Bọc da, gật gù | |
| Khởi động xe từ xa | Tùy chọn ✕︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎ | Tùy chọn ✕︎ ✔︎ ✔︎ | |
| Ghế lái | Chỉnh tay 6 hướng, Chỉnh tay 4 hướng Chỉnh tay 6 hướng Chỉnh tay 4 hướng Chỉnh tay 6 hướng Chỉnh tay 6 hướng | Chỉnh tay, trượt và gập, trượt gập và nâng hạ Chỉnh tay, trượt và gập Chỉnh tay, trượt gập và nâng hạ Chỉnh tay, trượt gập và nâng hạ | |
| Tích hợp phím bấm trên vô lăng | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | Tùy chọn ✕︎ ✕︎ ✔︎ | |
| Ghế bên phụ | Chỉnh tay Chỉnh tay Chỉnh tay Chỉnh tay Chỉnh tay | Chỉnh tay, trượt và gập Chỉnh tay, trượt và gập Chỉnh tay, trượt và gập Chỉnh tay, trượt và gập | |
| Hàng ghế thứ 2 | Gập 60:40 Gập 60:40 Gập 60:40 - - | - - - - | |
| Hàng ghế thứ 3 | Không Không Không Không Không | - - - - | |
| Bệ tì tay hàng ghế trước | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | - - - - | |
| Điều hòa | Chỉnh cơ, Tự động Chỉnh cơ Chỉnh cơ Chỉnh cơ Tự động | Chỉnh tay Chỉnh tay Chỉnh tay Chỉnh tay | |
| Bệ tì tay hàng ghế 2 | ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ | Tùy chọn ✕︎ ✔︎ ✔︎ | |
| Số vùng điều hòa | 1 1 1 1 1 | - - - - | |
| Cửa gió hàng ghế sau | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | Tùy chọn ✕︎ ✔︎ ✔︎ | |
| Cửa sổ trời | Không, Đơn Không Không Không Đơn | Không có Không có Không có Không có | |
| Màn hình giải trí | Màn hình AVN cảm ứng 8 inch tích hợp hệ thống hệ thống 1ịnh vị dẫn 1ường, Không Màn hình AVN cảm ứng 8 inch tích hợp hệ thống hệ thống 1ịnh vị dẫn 1ường Không Màn hình AVN cảm ứng 8 inch tích hợp hệ thống hệ thống 1ịnh vị dẫn 1ường Màn hình AVN cảm ứng 8 inch tích hợp hệ thống hệ thống 1ịnh vị dẫn 1ường | - - - - | |
| Đèn trang trí nội thất | - - - - - | Tùy chọn ✕︎ ✔︎ ✔︎ | |
| Hệ thống loa | 6, 4 6 4 6 6 | 2 loa, 4 loa 2 loa 4 loa 4 loa | |
| Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động | Tùy chọn ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✔︎ | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | |
| Cửa kính | Chỉnh điện. Đóng mở 1 chạm, chống kẹt ghế lái, Chỉnh điện Chỉnh điện. Đóng mở 1 chạm, chống kẹt ghế lái Chỉnh điện Chỉnh điện. Đóng mở 1 chạm, chống kẹt ghế lái Chỉnh điện. Đóng mở 1 chạm, chống kẹt ghế lái | Chỉnh tay Chỉnh tay Chỉnh tay Chỉnh tay | |
| Chuẩn kết nối | Bluetooth/ Radio/ MP4/Apple Carplay/ Android Auto, AUX Bluetooth/ Radio/ MP4/Apple Carplay/ Android Auto AUX Bluetooth/ Radio/ MP4/Apple Carplay/ Android Auto Bluetooth/ Radio/ MP4/Apple Carplay/ Android Auto | Cổng AUX IN Cổng AUX IN Cổng AUX IN Cổng AUX IN | |
An toàn/An ninh |
|||
| Số túi khí | 2, 1, 6 2 1 2 6 | 2 2 2 2 | |
| Dây đai an toàn | Đa điểm Đa điểm Đa điểm Đa điểm Đa điểm | Dây đai an toàn 3 điểm với bộ căng đai sớm và tự động nới lỏng Dây đai an toàn 3 điểm với bộ căng đai sớm và tự động nới lỏng Dây đai an toàn 3 điểm với bộ căng đai sớm và tự động nới lỏng Dây đai an toàn 3 điểm với bộ căng đai sớm và tự động nới lỏng | |
| Chống bó cứng phanh (ABS) | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | |
| Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA) | Tùy chọn ✔︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎ | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | |
| Phân phối lực phanh điện tử (EBD) | - - - - - | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | |
| Cân bằng điện tử (ESC) | Tùy chọn ✔︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎ | - - - - | |
| Đèn báo phanh khẩn cấp (ESS) | Tùy chọn ✔︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎ | - - - - | |
| Kiểm soát lực kéo (TSC) | Tùy chọn ✔︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎ | - - - - | |
| Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA) | Tùy chọn ✔︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎ | - - - - | |
| Điều khiển hành trình Cruiser Control | Tùy chọn ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✔︎ | - - - - | |
| Camera | Lùi, Không Lùi Không Lùi Lùi | - - - - | |
| Hệ thống cảm biến phía sau | Tùy chọn ✔︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎ | - - - - | |
| Nhắc nhở cài dây an toàn | - - - - - | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | |
| Khóa cửa tự động khi di chuyển | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | - - - - | |
| Cảnh báo chống trộm | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | |
| Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer | Tùy chọn ✔︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎ | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | |
Vận hành |
|||
| Trợ lực lái điện | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | |
| Gài cầu điện | - - - - - | ✕︎ ✕︎ - - | |