So sánh xe Hyundai Accent 2024 vs Nissan Almera 2021

Hyundai Accent 2024

×

Nissan Almera 2021

×
+ Thêm xe

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ 6, 5 - 2020 6 6 6 6 5 - 2020 5 - 2020 5 - 2020 5 - 2020 4 4 4 4
Năm bắt đầu thế hệ 2023, 2017 2023 2023 2023 2023 2017 2017 2017 2017 2019 2019 2019 2019
Năm kết thúc thế hệ 2023 - - - - 2023 2023 2023 2023 2024 2024 2024 2024
Mã thế hệ BN7, HC/YC BN7 BN7 BN7 BN7 HC/YC HC/YC HC/YC HC/YC N18 N18 N18 N18
Xuất xứ Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Nhập khẩu Nhập khẩu Nhập khẩu Nhập khẩu
Nước sản xuất - - - - - - - - - Thái Lan Thái Lan Thái Lan Thái Lan
Nhiên liệu Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng
Dung tích động cơ 1497, 1396 1497 1497 1497 1497 1396 1396 1396 1396 999 999 999 999
Hộp số số tay, số tự động số tay số tự động số tự động số tự động số tay số tay số tự động số tự động số tay, số tự động số tay số tự động số tự động
Dẫn động FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước
Số chỗ 5 5 5 5 5 5 5 5 5 5 5 5 5
Số cửa 4 4 4 4 4 4 4 4 4 4 4 4 4
Kiểu dáng Sedan Sedan Sedan Sedan Sedan Sedan Sedan Sedan Sedan Sedan Sedan Sedan Sedan
Hạng xe B B B B B B B B B B B B B

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm) 4535, 4440 4535 4535 4535 4535 4440 4440 4440 4440 4495 4495 4495 4495
Chiều Rộng (mm) 1765, 1729 1765 1765 1765 1765 1729 1729 1729 1729 1740 1740 1740 1740
Chiều Cao (mm) 1485, 1470 1485 1485 1485 1485 1470 1470 1470 1470 1460 1460 1460 1460
Chiều dài cơ sở (mm) 2670, 2600 2670 2670 2670 2670 2600 2600 2600 2600 2620 2620 2620 2620
Chiều rộng cơ sở trước (mm) - - - - - - - - - 1525 1525 1525 1525
Chiều rộng cơ sở sau (mm) - - - - - - - - - 1535 1535 1535 1535
Khoảng sáng gầm xe (mm) 165, 150 165 165 165 165 150 150 150 150 155 155 155 155
Bán kính vòng quay tối thiểu (m) - - - - - - - - - 5.2 5.2 5.2 5.2
Kích thước lốp/lazang 185/65 R15, 205/55 R16, 185/65 R15 Mâm thép, 195/55 R16 185/65 R15 185/65 R15 205/55 R16 185/65 R15 185/65 R15 185/65 R15 Mâm thép 185/65 R15 195/55 R16 195/65R15 195/65R15 195/65R15 195/65R15
Trọng lượng bản thân (kg) 1110, 1090, 1140, 1160 - - - - 1110 1090 1140 1160 1054, 1078, 1090 1054 1078 1090
Trọng lượng toàn tải (kg) 1540, 1570 - - - - 1540 1540 1570 1570 1450, 1485 1450 1485 1485

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ Smartstream G1.5, Kappa 1.4 MPI Smartstream G1.5 Smartstream G1.5 Smartstream G1.5 Smartstream G1.5 Kappa 1.4 MPI Kappa 1.4 MPI Kappa 1.4 MPI Kappa 1.4 MPI HRA0DET HRA0DET HRA0DET HRA0DET
Công suất cực đại (kW) - - - - - - - - - 74 74 74 74
Công suất cực đại (hp) 115/6300, 100 115/6300 115/6300 115/6300 115/6300 100 100 100 100 99 99 99 99
Vòng tua tối đa (rpm) 6000 - - - - 6000 6000 6000 6000 5000 5000 5000 5000
Mô-men xoắn cực đại (Nm) 144/4500, 132 144/4500 144/4500 144/4500 144/4500 132 132 132 132 160, 152 160 152 152
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm) 4000 - - - - 4000 4000 4000 4000 2400 - 4000 2400 - 4000 2400 - 4000 2400 - 4000
Kiểu dáng động cơ Thẳng hàng - - - - Thẳng hàng Thẳng hàng Thẳng hàng Thẳng hàng Thẳng hàng Thẳng hàng Thẳng hàng Thẳng hàng
Số lượng xy lanh 4 - - - - 4 4 4 4 3 3 3 3
Vị trí đặt động cơ Phía trước - - - - Phía trước Phía trước Phía trước Phía trước Phía trước Phía trước Phía trước Phía trước
Loại tăng áp - - - - - - - - - DOHC, 12 van với Turbo DOHC, 12 van với Turbo DOHC, 12 van với Turbo DOHC, 12 van với Turbo
Tỷ số nén động cơ - - - - - - - - - 9.5:1 9.5:1 9.5:1 9.5:1
Loại hộp số Số sàn MT, Số tự động CVT, Số sàn, Tự động Số sàn MT Số tự động CVT Số tự động CVT Số tự động CVT Số sàn Số sàn Tự động Tự động Sàn, Tự động CVT Sàn Tự động CVT Tự động CVT
Số lượng cấp số 6, Vô cấp 6 Vô cấp Vô cấp Vô cấp 6 6 6 6 5 cấp, Vô cấp 5 cấp Vô cấp Vô cấp
Dung tích bình nhiên liệu (lít) 45 45 45 45 45 45 45 45 45 35 35 35 35
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km) 6.33, 6.32, 6.2 - - - - 6.33 6.33 6.32 6.2 5, 10, 21, 30 5,10 5,21 5,30
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường đô thị (lít/100km) 8.25, 8.53, 8.52 - - - - 8.25 8.25 8.53 8.52 6, 70, 40, 90 6,70 6,40 6,90
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường cao tốc (lít/100km) 5.24, 4.99, 4.86 - - - - 5.24 5.24 4.99 4.86 4, 20, 45, 40 4,20 4,45 4,40
Tiêu chuẩn khí thải - - - - - - - - - Euro 4 Euro 4 Euro 4 Euro 4
Chế độ vận hành - - - - - - - - - Không, 3 chế độ lái Không 3 chế độ lái 3 chế độ lái

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước MacPherson, McPherson MacPherson MacPherson MacPherson MacPherson McPherson McPherson McPherson McPherson Kiểu MacPherson kết hợp cùng thanh cân bằng Kiểu MacPherson kết hợp cùng thanh cân bằng Kiểu MacPherson kết hợp cùng thanh cân bằng Kiểu MacPherson kết hợp cùng thanh cân bằng
Hệ thống treo sau Thanh cân bằng, Thanh cân bằng (CTBA) Thanh cân bằng Thanh cân bằng Thanh cân bằng Thanh cân bằng Thanh cân bằng (CTBA) Thanh cân bằng (CTBA) Thanh cân bằng (CTBA) Thanh cân bằng (CTBA) Thanh cân bằng Thanh cân bằng Thanh cân bằng Thanh cân bằng
Phanh trước Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa
Phanh sau Đĩa, Tang trống Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Tang trống Đĩa Đĩa Tang trống Tang trống Tang trống Tang trống

Ngoại thất

Cụm đèn trước Halogen Projector, LED, Halogen Halogen Projector Halogen Projector LED LED Halogen Halogen Halogen Halogen Halogen, LED Halogen Halogen LED
Cụm đèn sau Halogen, LED Halogen Halogen LED LED LED Halogen LED LED LED LED LED LED
Ăng ten Vây cá, Dây Vây cá Vây cá Vây cá Vây cá Vây cá Dây Vây cá Vây cá Râu, Tích hợp với kính hậu Râu Tích hợp với kính hậu Tích hợp với kính hậu
Đèn pha tự động bật tắt Tùy chọn ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎ - - - -
Đèn chiếu sáng khi vào cua Tùy chọn - - - - ✔︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎ - - - -
Đèn ban ngày Tùy chọn ✕︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ Tùy chọn ✕︎ ✕︎ ✔︎
Đèn sương mù phía trước Tùy chọn ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ Tùy chọn ✕︎ ✕︎ ✔︎
Đèn phanh trên cao ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu Tùy chọn ✕︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ Tùy chọn ✕︎ ✕︎ ✔︎
Sấy gương chiếu hậu Tùy chọn ✕︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎ - - - -
Gạt mưa tự động Tùy chọn - - - - ✔︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎ - - - -
Cốp đóng mở điện ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ - - - - - - - -
Mở cốp rảnh tay ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ - - - - - - - -
Giá nóc ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ - - - - - - - -

Nội thất

Chất liệu bọc ghế Nỉ, Da Nỉ Nỉ Da Da Nỉ Nỉ Nỉ Da Nỉ Nỉ Nỉ Nỉ
Khởi động nút bấm Tùy chọn ✕︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎ Tùy chọn ✕︎ ✔︎ ✔︎
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế 3.5 inch, Kỹ thuật số 10.25 inch, Digital cùng màn hình siêu sáng 4.2 inch 3.5 inch Kỹ thuật số 10.25 inch Kỹ thuật số 10.25 inch Kỹ thuật số 10.25 inch Digital cùng màn hình siêu sáng 4.2 inch Digital cùng màn hình siêu sáng 4.2 inch Digital cùng màn hình siêu sáng 4.2 inch Digital cùng màn hình siêu sáng 4.2 inch Analog kết hợp với màn hình thông tin, Digital 7 inch Analog kết hợp với màn hình thông tin Analog kết hợp với màn hình thông tin Digital 7 inch
Chìa khóa thông minh Tùy chọn ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎ Tùy chọn ✕︎ ✔︎ ✔︎
Vô lăng Urethane, Da Urethane Urethane Da Da Da Urethane Da Da 3 chấu - Uranthe - Dạng D Cut thể thao, 3 chấu - Da - Dạng D Cut thể thao 3 chấu - Uranthe - Dạng D Cut thể thao 3 chấu - Uranthe - Dạng D Cut thể thao 3 chấu - Da - Dạng D Cut thể thao
Khởi động xe từ xa Tùy chọn ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✕︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎ - - - -
Ghế lái Chỉnh tay, Chỉnh tay 6 hướng, Chỉnh tay 4 hướng Chỉnh tay Chỉnh tay Chỉnh tay Chỉnh tay Chỉnh tay 6 hướng Chỉnh tay 4 hướng Chỉnh tay 6 hướng Chỉnh tay 6 hướng Chỉnh tay 6 hướng Chỉnh tay 6 hướng Chỉnh tay 6 hướng Chỉnh tay 6 hướng
Tích hợp phím bấm trên vô lăng ✔︎ - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ Tùy chọn ✕︎ ✔︎ ✔︎
Ghế bên phụ Chỉnh tay - - - - Chỉnh tay Chỉnh tay Chỉnh tay Chỉnh tay Chỉnh tay 6 hướng Chỉnh tay 6 hướng Chỉnh tay 6 hướng Chỉnh tay 6 hướng
Hiển thị thông tin trên kính lái (HUD) ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ - - - - - - - -
Hàng ghế thứ 2 Chỉnh tay, Gập 60:40 Chỉnh tay Chỉnh tay Chỉnh tay Chỉnh tay Gập 60:40 Gập 60:40 - - - - - -
Sạc không dây Tùy chọn ✕︎ ✕︎ ✔︎ ✕︎ - - - - ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎
Hàng ghế thứ 3 Không - - - - Không Không Không Không - - - -
Bệ tì tay hàng ghế trước Tùy chọn ✕︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - -
Điều hòa Cơ, Tự động, Chỉnh cơ Tự động Chỉnh cơ Chỉnh cơ Chỉnh cơ Tự động Chỉnh tay Chỉnh tay Chỉnh tay Chỉnh tay
Bệ tì tay hàng ghế 2 Tùy chọn ✕︎ ✕︎ ✔︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ - - - -
Số vùng điều hòa 1, 1 vùng 1 1 1 vùng 1 1 1 1 1 - - - -
Cửa gió hàng ghế sau Tùy chọn ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎
Cửa sổ trời Không, Đơn Không Không Không Không Không Không Không Đơn - - - -
Hệ thống lọc không khí ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ - - - - - - - -
Màn hình giải trí Không, 8 inch, Màn hình AVN cảm ứng 8 inch tích hợp hệ thống hệ thống 1ịnh vị dẫn 1ường Không 8 inch 8 inch 8 inch Màn hình AVN cảm ứng 8 inch tích hợp hệ thống hệ thống 1ịnh vị dẫn 1ường Không Màn hình AVN cảm ứng 8 inch tích hợp hệ thống hệ thống 1ịnh vị dẫn 1ường Màn hình AVN cảm ứng 8 inch tích hợp hệ thống hệ thống 1ịnh vị dẫn 1ường Không có, 8 inch Không có Không có 8 inch
Hệ thống loa 4 loa, 6 loa, 6, 4 4 loa 4 loa 6 loa 6 loa 6 4 6 6 4 Loa, 6 Loa 4 Loa 4 Loa 6 Loa
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động Tùy chọn ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Cửa kính Không có, Ghế lái, Chỉnh điện. Đóng mở 1 chạm, chống kẹt ghế lái, Chỉnh điện Không có Ghế lái Ghế lái Ghế lái Chỉnh điện. Đóng mở 1 chạm, chống kẹt ghế lái Chỉnh điện Chỉnh điện. Đóng mở 1 chạm, chống kẹt ghế lái Chỉnh điện. Đóng mở 1 chạm, chống kẹt ghế lái Lên kính 1 chạm, chống kẹt cho hàng ghế trước Điều chỉnh kính điện cho hàng ghế sau Lên kính 1 chạm, chống kẹt cho hàng ghế trước Điều chỉnh kính điện cho hàng ghế sau Lên kính 1 chạm, chống kẹt cho hàng ghế trước Điều chỉnh kính điện cho hàng ghế sau Lên kính 1 chạm, chống kẹt cho hàng ghế trước Điều chỉnh kính điện cho hàng ghế sau
Chuẩn kết nối Bluetooth/ Radio/ MP4/Apple Carplay/ Android Auto, AUX - - - - Bluetooth/ Radio/ MP4/Apple Carplay/ Android Auto AUX Bluetooth/ Radio/ MP4/Apple Carplay/ Android Auto Bluetooth/ Radio/ MP4/Apple Carplay/ Android Auto Radio AM/FM, USB, AUX, Bluetooth, Apple Carplay Radio AM/FM, USB, AUX Radio AM/FM, USB, AUX Radio AM/FM, USB, AUX, Bluetooth, Apple Carplay

An toàn/An ninh

Số túi khí 2, 6, 4, 1 2 2 6 4 2 1 2 6 2, 6 2 2 6
Dây đai an toàn Đa điểm - - - - Đa điểm Đa điểm Đa điểm Đa điểm 3 điểm cho tất cả các ghế 3 điểm cho tất cả các ghế 3 điểm cho tất cả các ghế 3 điểm cho tất cả các ghế
Chống bó cứng phanh (ABS) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA) Tùy chọn ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Cân bằng điện tử (ESC) Tùy chọn ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Đèn báo phanh khẩn cấp (ESS) Tùy chọn - - - - ✔︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Kiểm soát lực kéo (TSC) Tùy chọn - - - - ✔︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA) Tùy chọn ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Điều khiển hành trình Cruiser Control Tùy chọn ✕︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✔︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎
Camera Không, Lùi Không Lùi Lùi Lùi Lùi Không Lùi Lùi Không, 360 Không Không 360
Hệ thống cảm biến phía trước Tùy chọn ✕︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎ - - - - - - - -
Hệ thống cảm biến phía sau Tùy chọn - - - - ✔︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎ - - - -
Cảm biến áp suất lốp TPMS Tùy chọn ✕︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎ - - - - ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎
Nhắc nhở cài dây an toàn - - - - - - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix - - - - - - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Khóa cửa tự động khi di chuyển ✔︎ - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Cảnh báo chống trộm ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer Tùy chọn - - - - ✔︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎

Vận hành

Trợ lực lái điện ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hệ thống ngừng/khởi động thông minh (i-Stop) - - - - - - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Lẫy chuyển số trên vô lăng Tùy chọn ✕︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎ - - - - - - - -
Gài cầu điện ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ - - - - - - - -

Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS

Đèn pha thích ứng chống chói tự động (AHB) Tùy chọn ✕︎ ✕︎ ✔︎ ✕︎ - - - - ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎
Cảnh báo điểm mù (BSM) Tùy chọn ✕︎ ✕︎ ✔︎ ✕︎ - - - - Tùy chọn ✕︎ ✕︎ ✔︎
Cảnh báo chệch làn đường (LDWS) - - - - - - - - - ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎
Hỗ trợ giữ làn LKA Tùy chọn ✕︎ ✕︎ ✔︎ ✕︎ - - - - - - - -
Hệ thống hỗ trợ căn giữa làn đường Tùy chọn ✕︎ ✕︎ ✔︎ ✕︎ - - - - - - - -
Hệ thống cảnh báo va chạm phía trước (FCW) Tùy chọn ✕︎ ✕︎ ✔︎ ✕︎ - - - - ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎
Hỗ trợ phanh tự động giảm thiểu va chạm (AEB) - - - - - - - - - ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎
Cảnh báo phương tiện cắt ngang (RCTA) Tùy chọn ✕︎ ✕︎ ✔︎ ✕︎ - - - - Tùy chọn ✕︎ ✕︎ ✔︎
Hệ thống bảo vệ người đi bộ - - - - - - - - - Tùy chọn ✕︎ ✕︎ ✔︎