So sánh xe Hyundai Accent 2025 vs Toyota Vios 2015

Hyundai Accent 2025

×

Toyota Vios 2015

×
+ Thêm xe

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ 6 6 6 6 6 - - - - -
Năm bắt đầu thế hệ 2023 2023 2023 2023 2023 - - - - -
Năm kết thúc thế hệ - - - - - - - - - -
Mã thế hệ BN7 BN7 BN7 BN7 BN7 - - - - -
Xuất xứ Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước
Nước sản xuất - - - - - - - - - -
Nhiên liệu Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng
Dung tích động cơ 1497 1497 1497 1497 1497 1497, 1299 1497 1497 1299 1299
Hộp số số tay, số tự động số tay số tự động số tự động số tự động số tay, số tự động số tay số tự động số tay số tay
Dẫn động FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước
Số chỗ 5 5 5 5 5 5 5 5 5 5
Số cửa 4 4 4 4 4 4 4 4 4 4
Kiểu dáng Sedan Sedan Sedan Sedan Sedan Sedan Sedan Sedan Sedan Sedan
Hạng xe B B B B B B - B - B

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm) 4535 4535 4535 4535 4535 4410 4410 4410 4410 4410
Chiều Rộng (mm) 1765 1765 1765 1765 1765 1700 1700 1700 1700 1700
Chiều Cao (mm) 1485 1485 1485 1485 1485 1475 1475 1475 1475 1475
Chiều dài cơ sở (mm) 2670 2670 2670 2670 2670 2550 2550 2550 2550 2550
Chiều rộng cơ sở trước (mm) - - - - - 1460, 1470 1460 1460 1470 1470
Chiều rộng cơ sở sau (mm) - - - - - 1460 1460 1460 1460 1460
Khoảng sáng gầm xe (mm) 165 165 165 165 165 145 145 145 145 145
Bán kính vòng quay tối thiểu (m) - - - - - 4.9, 5.1 4.9 4.9 5.1 5.1
Kích thước lốp/lazang 185/65 R15, 205/55 R16 185/65 R15 185/65 R15 205/55 R16 185/65 R15 185/60R15, 175/65R14 185/60R15 185/60R15 175/65R14 175/65R14
Trọng lượng bản thân (kg) - - - - - 1075, 1035 1075 1075 1035 1035
Trọng lượng toàn tải (kg) - - - - - 1500, 1450 1500 1500 1450 1450
Dung tích khoang hành lý (lít) - - - - - 506 506 506 506 506

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ Smartstream G1.5 Smartstream G1.5 Smartstream G1.5 Smartstream G1.5 Smartstream G1.5 1NZ-FE, 1NR-FE 1NZ-FE 1NZ-FE 1NR-FE 1NR-FE
Công suất cực đại (kW) - - - - - 80 kW @ 6000 rpm, 63 kW tại 6000 vòng/phút 80 kW @ 6000 rpm 80 kW @ 6000 rpm 63 kW tại 6000 vòng/phút 63 kW tại 6000 vòng/phút
Công suất cực đại (hp) 115/6300 115/6300 115/6300 115/6300 115/6300 107 hp, 84 107 hp 107 hp 84 84
Vòng tua tối đa (rpm) - - - - - 6000 6000 6000 6000 6000
Mô-men xoắn cực đại (Nm) 144/4500 144/4500 144/4500 144/4500 144/4500 141, 108 141 141 108 108
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm) - - - - - 4200, 4400 4200 4200 4400 4400
Kiểu dáng động cơ - - - - - I4, I4 DOHC I4 I4 I4 DOHC I4 DOHC
Số lượng xy lanh - - - - - 4 4 4 4 4
Vị trí đặt động cơ - - - - - Phía trước Phía trước Phía trước Phía trước Phía trước
Hệ thống phun nhiên liệu - - - - - EFI, VVT-i EFI, VVT-i EFI, VVT-i EFI EFI
Loại tăng áp - - - - - Không Không Không Không Không
Tỷ số nén động cơ - - - - - 10.5:1, 11.5:1 10.5:1 10.5:1 11.5:1 11.5:1
Loại hộp số Số sàn MT, Số tự động CVT Số sàn MT Số tự động CVT Số tự động CVT Số tự động CVT Số sàn, Tự động Số sàn Tự động Số sàn Số sàn
Số lượng cấp số 6, Vô cấp 6 Vô cấp Vô cấp Vô cấp 5, 4 5 4 5 5
Dung tích bình nhiên liệu (lít) 45 45 45 45 45 42 42 42 42 42
Tốc độ tối đa (km/h) - - - - - 170 170 - 170 170
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km) - - - - - 5.9, 6.4, 5.7 5.9 6.4 5.7 5.7
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường đô thị (lít/100km) - - - - - 7.7, 8.5, 7.3 7.7 8.5 7.3 7.3
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường cao tốc (lít/100km) - - - - - 4.9, 5.2, 4.8 4.9 5.2 4.8 4.8
Tiêu chuẩn khí thải - - - - - Euro 4 Euro 4 Euro 4 Euro 4 Euro 4

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước MacPherson MacPherson MacPherson MacPherson MacPherson McPherson, MacPherson Strut, Độc lập MacPherson McPherson MacPherson Strut Độc lập MacPherson Độc lập MacPherson
Hệ thống treo sau Thanh cân bằng Thanh cân bằng Thanh cân bằng Thanh cân bằng Thanh cân bằng Dầm xoắn, Thanh xoắn Dầm xoắn Thanh xoắn Dầm xoắn Dầm xoắn
Phanh trước Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa thông gió Đĩa thông gió Đĩa thông gió Đĩa thông gió Đĩa thông gió
Phanh sau Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Tang trống Tang trống Tang trống Tang trống Tang trống

Ngoại thất

Cụm đèn trước Halogen Projector, LED Halogen Projector Halogen Projector LED LED Halogen, Halogen Projector, Halogen phản xạ đa chiều Halogen Halogen Projector Halogen phản xạ đa chiều Halogen phản xạ đa chiều
Cụm đèn sau Halogen, LED Halogen Halogen LED LED Halogen Halogen Halogen Halogen Halogen
Ăng ten Vây cá Vây cá Vây cá Vây cá Vây cá Cột ngắn, Thường Cột ngắn Cột ngắn Thường Thường
Đèn pha tự động bật tắt ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎
Đèn ban ngày Tùy chọn ✕︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎
Đèn sương mù phía trước Tùy chọn ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ Tùy chọn ✔︎ ✔︎ ✕︎ ✕︎
Đèn phanh trên cao ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ Tùy chọn ✕︎ ✔︎ ✕︎ ✕︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ Tùy chọn ✕︎ ✔︎ ✕︎ ✕︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu Tùy chọn ✕︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎ Tùy chọn ✕︎ ✔︎ ✕︎ ✕︎
Sấy gương chiếu hậu Tùy chọn ✕︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎
Cốp đóng mở điện ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎
Mở cốp rảnh tay ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎
Giá nóc ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎

Nội thất

Chất liệu bọc ghế Nỉ, Da Nỉ Nỉ Da Da Nỉ, Da Nỉ Da Nỉ Nỉ
Khởi động nút bấm Tùy chọn ✕︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế 3.5 inch, Kỹ thuật số 10.25 inch 3.5 inch Kỹ thuật số 10.25 inch Kỹ thuật số 10.25 inch Kỹ thuật số 10.25 inch Analog kết hợp màn hình đa thông tin LCD, Optitron, Analog Analog kết hợp màn hình đa thông tin LCD Optitron Analog Analog
Chìa khóa thông minh Tùy chọn ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎
Vô lăng Urethane, Da Urethane Urethane Da Da Urethane, Da, Nhựa Urethane Urethane Da Nhựa Urethane Nhựa Urethane
Khởi động xe từ xa Tùy chọn ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - - -
Ghế lái Chỉnh tay Chỉnh tay Chỉnh tay Chỉnh tay Chỉnh tay Chỉnh tay Chỉnh tay Chỉnh tay Chỉnh tay Chỉnh tay
Hiển thị thông tin trên kính lái (HUD) ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎
Hàng ghế thứ 2 Chỉnh tay Chỉnh tay Chỉnh tay Chỉnh tay Chỉnh tay Không gập, Gập 60:40 Không gập Gập 60:40 Gập 60:40 Gập 60:40
Sạc không dây Tùy chọn ✕︎ ✕︎ ✔︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎
Bệ tì tay hàng ghế trước Tùy chọn ✕︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎ Tùy chọn ✔︎ ✔︎ ✕︎ ✕︎
Điều hòa Cơ, Tự động Tự động Chỉnh tay, Tự động Chỉnh tay Tự động Chỉnh tay Chỉnh tay
Bệ tì tay hàng ghế 2 Tùy chọn ✕︎ ✕︎ ✔︎ ✕︎ Tùy chọn ✕︎ ✔︎ ✕︎ ✕︎
Số vùng điều hòa 1, 1 vùng 1 1 1 vùng 1 1 1 1 1 1
Cửa gió hàng ghế sau Tùy chọn ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎
Cửa sổ trời Không Không Không Không Không Không Không Không Không Không
Hệ thống lọc không khí ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎
Màn hình giải trí Không, 8 inch Không 8 inch 8 inch 8 inch CD, AM/FM, MP3, CD/MP3/WMA/USB/AUX, CD/Radio CD, AM/FM, MP3 CD/MP3/WMA/USB/AUX CD/Radio CD/Radio
Hệ thống loa 4 loa, 6 loa 4 loa 4 loa 6 loa 6 loa 4 loa, 6, 4 4 loa 6 4 4
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ - - ✕︎ -
Cửa kính Không có, Ghế lái Không có Ghế lái Ghế lái Ghế lái Ghế lái, Có (Ghế lái) Ghế lái Có (Ghế lái) Ghế lái Ghế lái
Chuẩn kết nối - - - - - USB, AUX, AUX/USB USB, AUX USB, AUX AUX/USB AUX/USB

An toàn/An ninh

Số túi khí 2, 6, 4 2 2 6 4 2 2 2 2 2
Chống bó cứng phanh (ABS) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ Tùy chọn ✔︎ ✔︎ ✕︎ ✕︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ Tùy chọn ✔︎ ✔︎ ✕︎ ✕︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ Tùy chọn ✔︎ ✔︎ ✕︎ ✕︎
Cân bằng điện tử (ESC) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎
Đèn báo phanh khẩn cấp (ESS) - - - - - ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎
Kiểm soát lực kéo (TSC) - - - - - ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎
Hỗ trợ đổ đèo/xuống dốc (HDC) - - - - - ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎
Điều khiển hành trình Cruiser Control Tùy chọn ✕︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎
Camera Không, Lùi Không Lùi Lùi Lùi Không Không Không Không Không
Hệ thống cảnh báo tốc độ - - - - - ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎
Hệ thống cảm biến phía trước Tùy chọn ✕︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎
Hệ thống cảm biến phía sau - - - - - ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎
Cảm biến áp suất lốp TPMS Tùy chọn ✕︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎
Nhắc nhở cài dây an toàn - - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix - - - - - ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎
Khóa cửa tự động khi di chuyển - - - - - Tùy chọn ✔︎ ✔︎ ✕︎ ✕︎
Cảnh báo chống trộm ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ Tùy chọn ✔︎ ✔︎ ✕︎ ✕︎
Nhắc kiểm tra hàng ghế sau khi tắt máy - - - - - ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎
Quản lý xe qua ứng dụng - - - - - ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎

Vận hành

Trợ lực lái điện ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Lẫy chuyển số trên vô lăng Tùy chọn ✕︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎
Gài cầu điện ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎

Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS

Đèn pha thích ứng chống chói tự động (AHB) Tùy chọn ✕︎ ✕︎ ✔︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎
Đèn pha thích ứng đa điểm thông minh (ADB) - - - - - ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎
Cảnh báo điểm mù (BSM) Tùy chọn ✕︎ ✕︎ ✔︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎
Cảnh báo chệch làn đường (LDWS) - - - - - ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎
Hỗ trợ giữ làn LKA Tùy chọn ✕︎ ✕︎ ✔︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎
Hệ thống hỗ trợ căn giữa làn đường Tùy chọn ✕︎ ✕︎ ✔︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎
Hệ thống cảnh báo va chạm phía trước (FCW) Tùy chọn ✕︎ ✕︎ ✔︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎
Hỗ trợ phanh tự động giảm thiểu va chạm (AEB) - - - - - ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎
Cảnh báo va chạm tại giao lộ - - - - - ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎
Kiểm soát hành trình thích ứng (ACC) - - - - - ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎
Hệ thống điều chỉnh tốc độ thông minh (ISA) - - - - - ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎
Hỗ trợ đánh lái chủ động (AHA) - - - - - ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎
Cảnh báo phương tiện cắt ngang (RCTA) Tùy chọn ✕︎ ✕︎ ✔︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎
Hệ thống thông báo xe phía trước khởi hành - - - - - ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎
Hệ thống giám sát người lái (DMS) - - - - - ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎
Hệ thống bảo vệ người đi bộ - - - - - ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎
Hệ thống nhận dạng biển báo giao thông (TSR) - - - - - ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎
Hệ thống ổn định gió ngang - - - - - ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎
Hệ thống xe tự lái - - - - - ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎