So sánh xe Hyundai Creta Đặc biệt 1.5 AT 2026 vs Hyundai Elantra 2.0 AT 2019

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
2 - 2025
6
Năm bắt đầu thế hệ
2019
2015
Năm kết thúc thế hệ
-
-
Mã thế hệ
SU2
AD
Xuất xứ
Lắp ráp trong nước
Lắp ráp trong nước
Nước sản xuất
-
-
Nhiên liệu
Xăng
Xăng
Dung tích động cơ
1497
1999
Hộp số
số tự động
số tự động
Dẫn động
FWD - Dẫn động cầu trước
FWD - Dẫn động cầu trước
Số chỗ
5
5
Số cửa
5
4
Kiểu dáng
SUV
Sedan
Hạng xe
B
C

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
4330
4570
Chiều Rộng (mm)
1790
1800
Chiều Cao (mm)
1660
1450
Chiều dài cơ sở (mm)
2610
2700
Chiều rộng cơ sở trước (mm)
-
1549
Chiều rộng cơ sở sau (mm)
-
1558
Khoảng sáng gầm xe (mm)
200
150
Kích thước lốp/lazang
215/60R17
225/45 R17
Trọng lượng bản thân (kg)
-
1330
Trọng lượng toàn tải (kg)
-
1780

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
Smartstream G1.5
Nu 2.0 MPI
Công suất cực đại (hp)
115/6300
156
Vòng tua tối đa (rpm)
-
6200
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
144/ 4500
196
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
-
4000
Loại hộp số
Tự động CVT
6 AT
Số lượng cấp số
Vô cấp
-
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
40
50

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
MacPherson
Macpherson
Hệ thống treo sau
Thanh cân bằng
Thanh Xoắn
Phanh trước
Đĩa
Đĩa
Phanh sau
Đĩa
Đĩa

Ngoại thất

Cụm đèn trước
LED
HID
Cụm đèn sau
LED
HID
Ăng ten
Vây cá
-
Đèn pha tự động bật tắt
✔︎
✔︎
Đèn ban ngày
✔︎
✔︎
Đèn sương mù phía trước
✔︎
✔︎
Đèn phanh trên cao
✔︎
-
Gương chiếu hậu chỉnh điện
✔︎
✔︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu
✔︎
✔︎
Gạt mưa tự động
-
✔︎
Cốp đóng mở điện
-
✔︎

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
Da cao cấp
Da cao cấp
Khởi động nút bấm
✔︎
✔︎
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế
Full Digital 10.25 inch
-
Chìa khóa thông minh
✔︎
✔︎
Vô lăng
Da
-
Khởi động xe từ xa
✔︎
-
Ghế lái
Ghế lái chỉnh cơ. Làm mát hàng ghế trước
Chỉnh điện 10 hướng, Sưởi hàng ghế trước
Tích hợp phím bấm trên vô lăng
-
✔︎
Bệ tì tay hàng ghế trước
✔︎
-
Điều hòa
Tự động
Tư động
Cửa gió hàng ghế sau
✔︎
✔︎
Cửa sổ trời
-
Có
Màn hình giải trí
10.25 inch
Định vị AVN 7 inch
Hệ thống loa
6 loa
6
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động
-
✕︎
Chuẩn kết nối
-
USB + AUX + Bluetooth

An toàn/An ninh

Số túi khí
6
6
Chống bó cứng phanh (ABS)
✔︎
✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
✔︎
✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
✔︎
✔︎
Cân bằng điện tử (ESC)
✔︎
✔︎
Kiểm soát lực kéo (TSC)
✔︎
✔︎
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA)
✔︎
✔︎
Điều khiển hành trình Cruiser Control
✔︎
✔︎
Camera
Lùi
Camera lùi
Phanh tay điện tử
✔︎
-
Giữ phanh tự động Auto Hold
✔︎
-
Hệ thống cảm biến phía trước
✔︎
-
Hệ thống hỗ trợ đỗ xe tự động
-
✔︎
Cảm biến áp suất lốp TPMS
✔︎
✔︎
Cảnh báo chống trộm
-
✔︎
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer
-
✔︎

Vận hành

Trợ lực lái điện
✔︎
-
Lẫy chuyển số trên vô lăng
✕︎
✕︎
Gài cầu điện
✕︎
-

Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS

Đèn pha thích ứng chống chói tự động (AHB)
✕︎
-
Cảnh báo điểm mù (BSM)
✕︎
-
Cảnh báo chệch làn đường (LDWS)
✕︎
-
Hỗ trợ giữ làn LKA
✕︎
-
Hệ thống hỗ trợ căn giữa làn đường
✕︎
-
Hệ thống cảnh báo va chạm phía trước (FCW)
✕︎
-
Kiểm soát hành trình thích ứng (ACC)
✕︎
-
Cảnh báo phương tiện cắt ngang (RCTA)
✕︎
-