So sánh xe Hyundai Creta 2024 vs Skoda Kushaq 2026

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
2
1
Năm bắt đầu thế hệ
2019
2021
Năm kết thúc thế hệ
-
-
Mã thế hệ
SU2
-
Xuất xứ
Lắp ráp trong nước
Lắp ráp trong nước
Nước sản xuất
-
-
Nhiên liệu
Xăng
Xăng
Dung tích động cơ
1497
999
Hộp số
số tự động
số tự động
Dẫn động
FWD - Dẫn động cầu trước
FWD - Dẫn động cầu trước
Số chỗ
5
5
Số cửa
5
5
Kiểu dáng
SUV
SUV
Hạng xe
B
B

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
4315
4225
Chiều Rộng (mm)
1790
1760
Chiều Cao (mm)
1660
1612
Chiều dài cơ sở (mm)
2610
2651
Khoảng sáng gầm xe (mm)
200
188
Kích thước lốp/lazang
215/60R17
205/55R17
Dung tích khoang hành lý (lít)
-
385

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
SmartStream G1.5
1.0 TSI
Công suất cực đại (kW)
-
85/5000-5500
Công suất cực đại (hp)
115
115
Vòng tua tối đa (rpm)
6300
-
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
144
178
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
4500
1750-4500
Kiểu dáng động cơ
-
I3 tăng áp
Số lượng xy lanh
-
3
Vị trí đặt động cơ
-
Trước
Hệ thống phun nhiên liệu
-
Phun xăng trực tiếp
Loại tăng áp
-
Turbo
Loại hộp số
Tự động CVT
Tự động
Số lượng cấp số
Vô cấp
6
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
40
-
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km)
6.1
-
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường đô thị (lít/100km)
7.6
-
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường cao tốc (lít/100km)
5.3
-

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
McPherson
McPherson
Hệ thống treo sau
Thanh cân bằng
Thanh xoắn
Phanh trước
Đĩa
Đĩa
Phanh sau
Đĩa
Tang trống

Ngoại thất

Cụm đèn trước
Bi - Halogen
LED
Cụm đèn sau
Halogen
LED
Ăng ten
Vây cá
Vây cá mập
Đèn pha tự động bật tắt
✔︎
✔︎
Đèn ban ngày
✔︎
✔︎
Đèn sương mù phía trước
-
✔︎
Đèn phanh trên cao
-
✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện
✔︎
✔︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu
-
✔︎
Sấy gương chiếu hậu
-
✔︎
Cốp đóng mở điện
-
✕︎
Mở cốp rảnh tay
-
✕︎
Giá nóc
-
✔︎

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
Da cao cấp
Da
Khởi động nút bấm
✔︎
✔︎
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế
Analog kết hợp màn hình LCD 3.5 inch
Digital 8 inch
Chìa khóa thông minh
✔︎
✔︎
Vô lăng
Da
Da
Ghế lái
Chỉnh tay
Chỉnh điện 6 hướng
Tích hợp phím bấm trên vô lăng
✔︎
-
Ghế bên phụ
Chỉnh tay
-
Hàng ghế thứ 2
-
Gập 60:40
Sạc không dây
-
✔︎
Bệ tì tay hàng ghế trước
✔︎
✔︎
Điều hòa
Chỉnh tay
Tự động
Bệ tì tay hàng ghế 2
-
✔︎
Số vùng điều hòa
-
1
Cửa gió hàng ghế sau
✔︎
✔︎
Cửa sổ trời
-
Cửa sổ trời đơn
Màn hình giải trí
Cảm ứng 10.25 inch
10 inch
Hệ thống loa
6
6 loa + 1 Subwoofer
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động
-
✔︎
Cửa kính
Chỉnh điện. Một chạm ghế lái
Tất cả các cửa
Chuẩn kết nối
Apple CarPlay và Android Auto
Apple CarPlay/Android Auto

An toàn/An ninh

Số túi khí
2
6
Chống bó cứng phanh (ABS)
✔︎
✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
✔︎
✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
✔︎
✔︎
Cân bằng điện tử (ESC)
✔︎
✔︎
Đèn báo phanh khẩn cấp (ESS)
-
✔︎
Kiểm soát lực kéo (TSC)
✔︎
✔︎
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA)
✔︎
✔︎
Điều khiển hành trình Cruiser Control
✕︎
✔︎
Camera
Lùi
Camera lùi
Hệ thống giới hạn tốc độ (LIM)
✕︎
-
Phanh tay điện tử
✔︎
-
Giữ phanh tự động Auto Hold
✔︎
-
Hệ thống cảm biến phía trước
-
✔︎
Hệ thống cảm biến phía sau
✔︎
-
Cảm biến áp suất lốp TPMS
✔︎
✔︎
Nhắc nhở cài dây an toàn
✔︎
✔︎
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix
✔︎
✔︎
Khóa cửa tự động khi di chuyển
✔︎
✔︎
Cảnh báo chống trộm
✔︎
✔︎
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer
✔︎
-

Vận hành

Trợ lực lái điện
-
✔︎
Lẫy chuyển số trên vô lăng
-
✔︎

Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS

Cảnh báo điểm mù (BSM)
✕︎
✔︎
Hỗ trợ giữ làn LKA
✕︎
-
Hỗ trợ phanh tự động giảm thiểu va chạm (AEB)
-
✔︎
Cảnh báo phương tiện cắt ngang (RCTA)
-
✔︎
Hệ thống bảo vệ người đi bộ
✕︎
-
Hệ thống xe tự lái
-
✔︎