So sánh xe Hyundai Elantra 2011 vs Mazda 3 2019

Hyundai Elantra 2011

×

Mazda 3 2019

×
+ Thêm xe

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ 5 - 5 - 5 4, 3 - 2017 4 4 4 3 - 2017 4 4 3 - 2017 4 4 4 3 - 2017 4 4 4
Năm bắt đầu thế hệ 2010 - 2010 - 2010 2019, 2013 2019 2019 2019 2013 2019 2019 2013 2019 2019 2019 2013 2019 2019 2019
Năm kết thúc thế hệ 2015 - 2015 - 2015 2018 - - - 2018 - - 2018 - - - 2018 - - -
Mã thế hệ - - - - - BP, BM/BN/BY BP BP BP BM/BN/BY BP BP BM/BN/BY BP BP BP BM/BN/BY BP BP BP
Xuất xứ Nhập khẩu, Lắp ráp trong nước Nhập khẩu Nhập khẩu Lắp ráp trong nước Nhập khẩu Lắp ráp trong nước, Nhập khẩu Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Nhập khẩu Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước
Nước sản xuất Hàn Quốc - Hàn Quốc - Hàn Quốc Nhật Bản - - - - - - - - - Nhật Bản - - - -
Nhiên liệu Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng
Dung tích động cơ 1799, 1591 1799 1591 1591 1591 1998, 1496 1998 1998 1496 1496 1496 1496 1998 1998 1998 1496 1496 1496 1496 1496
Hộp số số tự động, số tay số tự động số tay số tay số tự động số tự động số tự động số tự động số tự động số tự động số tự động số tự động số tự động số tự động số tự động số tự động số tự động số tự động số tự động số tự động
Dẫn động FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước
Số chỗ 5 5 5 5 5 5 5 5 5 5 5 5 5 5 5 5 5 5 5 5
Số cửa 4 4 4 4 4 5, 4 5 5 5 5 5 5 4 4 4 4 4 4 4 4
Kiểu dáng Sedan Sedan Sedan Sedan Sedan Hatchback, Sedan Hatchback Hatchback Hatchback Hatchback Hatchback Hatchback Sedan Sedan Sedan Sedan Sedan Sedan Sedan Sedan
Hạng xe C - C - C C C C C C C C C C C C C C C C

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm) 4505 - 4505 - 4505 4460, 4580, 4660 4460 4460 4460 4460 4460 4460 4580 4660 4660 4660 4580 4660 4660 4660
Chiều Rộng (mm) 1775 - 1775 - 1775 1795, 1705 1795 1795 1795 1705 1795 1795 1795 1795 1795 1795 1795 1795 1795 1795
Chiều Cao (mm) 1490 - 1490 - 1490 1435, 1465, 1450, 1440 1435 1435 1435 1465 1435 1435 1450 1440 1440 1440 1450 1440 1440 1440
Chiều dài cơ sở (mm) 2650 - 2650 - 2650 2725, 2700 2725 2725 2725 2700 2725 2725 2700 2725 2725 2725 2700 2725 2725 2725
Chiều rộng cơ sở trước (mm) 1543 - 1543 - 1543 - - - - - - - - - - - - - - -
Chiều rộng cơ sở sau (mm) 1541 - 1541 - 1541 - - - - - - - - - - - - - - -
Khoảng sáng gầm xe (mm) 145 - 145 - 145 145, 155 145 145 145 155 145 145 155 145 145 145 155 145 145 145
Bán kính vòng quay tối thiểu (m) 5.170 - 5.170 - 5.170 5.3 5.3 5.3 5.3 5.3 5.3 5.3 5.3 5.3 5.3 5.3 5.3 5.3 5.3 5.3
Kích thước lốp/lazang 185/65R15 - 185/65R15 - 185/65R15 215/45R18, 205/60R16 215/45R18 215/45R18 205/60R16 205/60R16 205/60R16 215/45R18 215/45R18 215/45R18 215/45R18 205/60R16 205/60R16 205/60R16 205/60R16 205/60R16
Trọng lượng bản thân (kg) - - - - - 1390, 1340, 1310, 1380, 1330, 1300 1390 1390 1340 1310 1340 1340 1340 1380 1380 1330 1300 1330 1330 1330
Trọng lượng toàn tải (kg) - - - - - 1790, 1760, 1780, 1700 1790 1790 1790 1760 1790 1790 1790 1780 1780 1780 1700 1780 1780 1780
Dung tích khoang hành lý (lít) - - - - - 334, 314, 414, 450 334 334 334 314 334 334 414 450 450 450 414 450 450 450

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ 1.6 DOHC - 1.6 DOHC - 1.6 DOHC Skyactiv-G 2.0L, Skyactiv-G 1.5L, SkyActiv 1.5L, SkyActiv 2.0L Skyactiv-G 2.0L Skyactiv-G 2.0L Skyactiv-G 1.5L SkyActiv 1.5L Skyactiv-G 1.5L Skyactiv-G 1.5L SkyActiv 2.0L Skyactiv-G 2.0L Skyactiv-G 2.0L Skyactiv-G 1.5L SkyActiv 1.5L Skyactiv-G 1.5L Skyactiv-G 1.5L Skyactiv-G 1.5L
Công suất cực đại (hp) - - - - - 153, 110, 110/6000 153 153 110 110 110 110 153 153 153 110/6000 110 110 110 110
Vòng tua tối đa (rpm) - - - - - 6000 6000 6000 6000 6000 6000 6000 6000 6000 6000 - 6000 6000 6000 6000
Mô-men xoắn cực đại (Nm) - - - - - 200, 146, 144, 146/3500 200 200 146 144 146 146 200 200 200 146/3500 144 146 146 146
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm) - - - - - 4000, 3500 4000 4000 3500 4000 3500 3500 4000 4000 4000 - 4000 3500 3500 3500
Kiểu dáng động cơ - - - - - Thẳng hàng - - - Thẳng hàng - - Thẳng hàng - - - Thẳng hàng - - -
Số lượng xy lanh - - - - - 4 - - - 4 - - 4 - - - 4 - - -
Vị trí đặt động cơ - - - - - Phía trước - - - Phía trước - - Phía trước - - - Phía trước - - -
Hệ thống phun nhiên liệu - - - - - Phun xăng trực tiếp Phun xăng trực tiếp Phun xăng trực tiếp Phun xăng trực tiếp - Phun xăng trực tiếp Phun xăng trực tiếp - Phun xăng trực tiếp Phun xăng trực tiếp Phun xăng trực tiếp - Phun xăng trực tiếp Phun xăng trực tiếp Phun xăng trực tiếp
Loại hộp số MT, AT - MT - AT Tự động Tự động Tự động Tự động Tự động Tự động Tự động Tự động Tự động Tự động Tự động Tự động Tự động Tự động Tự động
Số lượng cấp số 5, 4 - 5 - 4 6 6 6 6 6 6 6 6 6 6 6 6 6 6 6
Dung tích bình nhiên liệu (lít) 53 - 53 - 53 51 51 51 51 51 51 51 51 51 51 51 51 51 51 51
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km) - - - - - 6.23, 5.8, 6.25 - - 6.23 - 6.23 5.8 - - - 6.25 - 6.25 6.25 5.8
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường đô thị (lít/100km) - - - - - 8.04, 7.1, 8.15 - - 8.04 - 8.04 7.1 - - - 8.15 - 8.15 8.15 7.1
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường cao tốc (lít/100km) - - - - - 5.18, 5.1, 5.16 - - 5.18 - 5.18 5.1 - - - 5.16 - 5.16 5.16 5.1
Chế độ vận hành - - - - - Thể thao - - - Thể thao - - Thể thao - - - Thể thao - - -

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước Kiểu Macpherson với thanh cân bằng - Kiểu Macpherson với thanh cân bằng - Kiểu Macpherson với thanh cân bằng McPherson McPherson McPherson McPherson McPherson McPherson McPherson McPherson McPherson McPherson McPherson McPherson McPherson McPherson McPherson
Hệ thống treo sau Liên kết đa điểm với thanh cân bằng - Liên kết đa điểm với thanh cân bằng - Liên kết đa điểm với thanh cân bằng Thanh xoắn, Liên kết đa điểm Thanh xoắn Thanh xoắn Thanh xoắn Liên kết đa điểm Thanh xoắn Thanh xoắn Liên kết đa điểm Thanh xoắn Thanh xoắn Thanh xoắn Liên kết đa điểm Thanh xoắn Thanh xoắn Thanh xoắn
Phanh trước - - - - - Đĩa tản nhiệt, Đĩa thông gió Đĩa tản nhiệt Đĩa tản nhiệt Đĩa thông gió Đĩa thông gió Đĩa tản nhiệt Đĩa thông gió Đĩa thông gió Đĩa thông gió Đĩa thông gió Đĩa thông gió Đĩa thông gió Đĩa thông gió Đĩa thông gió Đĩa thông gió
Phanh sau - - - - - Đĩa đặc Đĩa đặc Đĩa đặc Đĩa đặc Đĩa đặc Đĩa đặc Đĩa đặc Đĩa đặc Đĩa đặc Đĩa đặc Đĩa đặc Đĩa đặc Đĩa đặc Đĩa đặc Đĩa đặc

Ngoại thất

Cụm đèn trước - - - - - LED Projector, Halogen, LED LED Projector LED Projector LED Projector Halogen LED Projector LED Projector LED LED Projector LED Projector LED Projector Halogen LED Projector LED Projector LED Projector
Cụm đèn sau - - - - - LED, Halogen LED LED LED Halogen LED LED LED LED LED LED Halogen LED LED LED
Ăng ten - - - - - Kính Kính Kính Kính Kính Kính Kính Kính Kính Kính Kính Kính Kính Kính Kính
Đèn pha tự động bật tắt - - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Đèn chiếu sáng khi vào cua - - - - - Tùy chọn - - - ✕︎ - - ✔︎ - - - ✕︎ - - -
Đèn ban ngày - - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Đèn sương mù phía trước Tùy chọn - ✕︎ - ✔︎ Tùy chọn ✔︎ ✔︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎
Đèn phanh trên cao ✕︎ - ✕︎ - ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện Tùy chọn - ✕︎ - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu ✕︎ - ✕︎ - ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Gạt mưa tự động - - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Giá nóc ✕︎ - ✕︎ - ✕︎ - - - - - - - - - - - - - - -

Nội thất

Chất liệu bọc ghế Nỉ, Da - Nỉ - Da Da cao cấp, Nỉ, Da Da cao cấp Da cao cấp Nỉ Da Da cao cấp Da cao cấp Da Da cao cấp Da cao cấp Da cao cấp Da Nỉ Da cao cấp Da cao cấp
Khởi động nút bấm - - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Chìa khóa thông minh - - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Vô lăng Chỉnh cơ - - - Chỉnh cơ Da chỉnh 4 hướng - - - Da chỉnh 4 hướng - - Da chỉnh 4 hướng - - - Da chỉnh 4 hướng - - -
Ghế lái - - - - - Ghế lái chỉnh điện nhớ 2 vị trí, Chỉnh tay, Chỉnh điện Ghế lái chỉnh điện nhớ 2 vị trí Ghế lái chỉnh điện nhớ 2 vị trí Chỉnh tay Chỉnh tay Ghế lái chỉnh điện nhớ 2 vị trí Ghế lái chỉnh điện nhớ 2 vị trí Chỉnh điện Ghế lái chỉnh điện nhớ 2 vị trí Ghế lái chỉnh điện nhớ 2 vị trí Ghế lái chỉnh điện nhớ 2 vị trí Chỉnh tay Chỉnh tay Ghế lái chỉnh điện nhớ 2 vị trí Ghế lái chỉnh điện nhớ 2 vị trí
Tích hợp phím bấm trên vô lăng Tùy chọn - ✕︎ - ✔︎ ✔︎ - - - ✔︎ - - ✔︎ - - - ✔︎ - - -
Ghế bên phụ - - - - - Chỉnh tay - - - Chỉnh tay - - Chỉnh tay - - - Chỉnh tay - - -
Hiển thị thông tin trên kính lái (HUD) - - - - - Tùy chọn ✔︎ ✔︎ ✕︎ - ✕︎ ✔︎ - ✔︎ ✔︎ ✕︎ - ✕︎ ✕︎ ✔︎
Hàng ghế thứ 2 - - - - - Gập 60:40 - - - Gập 60:40 - - Gập 60:40 - - - Gập 60:40 - - -
Sạc không dây - - - - - ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ - ✕︎ ✕︎ - ✕︎ ✕︎ ✕︎ - ✕︎ ✕︎ ✕︎
Hàng ghế thứ 3 - - - - - Không có - - - Không có - - Không có - - - Không có - - -
Bệ tì tay hàng ghế trước - - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Điều hòa Chỉnh cơ - Chỉnh cơ - Chỉnh cơ Tự động, Chỉnh tay Tự động Tự động Chỉnh tay Tự động Tự động Tự động Tự động Tự động Tự động Tự động Tự động Chỉnh tay Tự động Tự động
Bệ tì tay hàng ghế 2 - - - - - ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎
Số vùng điều hòa - - - - - 2 vùng độc lập, 1 2 vùng độc lập 2 vùng độc lập 1 - 2 vùng độc lập 2 vùng độc lập - 2 vùng độc lập 2 vùng độc lập 2 vùng độc lập - 1 2 vùng độc lập 2 vùng độc lập
Cửa gió hàng ghế sau - - - - - Tùy chọn ✔︎ ✔︎ ✕︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✕︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎
Cửa sổ trời Không - - - Không Có, Không Có Có Không Có Không Có Có Có Có Không Có Không Không Có
Màn hình giải trí - - - - - 8.8 inch, Cảm ứng 7 inch 8.8 inch 8.8 inch 8.8 inch Cảm ứng 7 inch 8.8 inch 8.8 inch Cảm ứng 7 inch 8.8 inch 8.8 inch 8.8 inch Cảm ứng 7 inch 8.8 inch 8.8 inch 8.8 inch
Hệ thống loa Loa TWEETER - - - Loa TWEETER 8, 6 8 8 8 6 8 8 6 8 8 8 6 8 8 8
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động - - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Cửa kính Chỉnh điện - Chỉnh điện - Chỉnh điện Chỉnh điện - - - Chỉnh điện - - Chỉnh điện - - - Chỉnh điện - - -
Chuẩn kết nối - - - - - AUX, USB, bluetooth, Bluetooth, USB/AUX/Bluetooth AUX, USB, bluetooth AUX, USB, bluetooth USB, Bluetooth USB/AUX/Bluetooth AUX, USB, bluetooth AUX, USB, bluetooth USB/AUX/Bluetooth USB, Bluetooth USB, Bluetooth USB, Bluetooth USB/AUX/Bluetooth USB, Bluetooth USB, Bluetooth USB, Bluetooth

An toàn/An ninh

Số túi khí 1 - - - 1 7, 4, 6 7 7 7 4 7 7 6 7 7 7 4 7 7 7
Dây đai an toàn - - - - - Đa điểm - - - Đa điểm - - Đa điểm - - - Đa điểm - - -
Chống bó cứng phanh (ABS) Tùy chọn - ✕︎ - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA) - - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD) - - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Cân bằng điện tử (ESC) - - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Đèn báo phanh khẩn cấp (ESS) - - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Kiểm soát lực kéo (TSC) - - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA) - - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Điều khiển hành trình Cruiser Control - - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Camera - - - - - Lùi Lùi Lùi Lùi Lùi Lùi Lùi Lùi Lùi Lùi Lùi Lùi Lùi Lùi Lùi
Hệ thống cảnh báo tốc độ - - - - - ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ - ✕︎ ✕︎ - ✕︎ ✕︎ ✕︎ - ✕︎ ✕︎ ✕︎
Phanh tay điện tử - - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Giữ phanh tự động Auto Hold - - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎ ✔︎ - ✔︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hệ thống cảm biến phía trước - - - - - Tùy chọn ✔︎ ✔︎ ✕︎ - ✔︎ ✔︎ - ✔︎ ✔︎ ✔︎ - ✕︎ ✔︎ ✔︎
Hệ thống cảm biến phía sau - - - - - Tùy chọn ✕︎ ✔︎ ✕︎ - ✕︎ ✔︎ - ✕︎ ✔︎ ✕︎ - ✕︎ ✕︎ ✔︎
Hệ thống hỗ trợ đỗ xe tự động - - - - - ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ - ✕︎ ✕︎ - ✕︎ ✕︎ ✕︎ - ✕︎ ✕︎ ✕︎
Nhắc nhở cài dây an toàn - - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix - - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎ ✔︎ - ✔︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎ ✔︎ ✔︎
Khóa cửa tự động khi di chuyển - - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Cảnh báo chống trộm Tùy chọn - ✕︎ - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer ✕︎ - ✕︎ - - ✔︎ - - - ✔︎ - - ✔︎ - - - ✔︎ - - -

Vận hành

Trợ lực lái điện ✕︎ - - - ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hệ thống ngừng/khởi động thông minh (i-Stop) - - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎ - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎ - - -
Lẫy chuyển số trên vô lăng - - - - - Tùy chọn ✔︎ ✔︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎
Gài cầu điện ✕︎ - ✕︎ - ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ - ✕︎ ✕︎ - ✕︎ ✕︎ ✕︎ - ✕︎ ✕︎ ✕︎

Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS

Đèn pha thích ứng chống chói tự động (AHB) - - - - - Tùy chọn ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✔︎
Đèn pha thích ứng đa điểm thông minh (ADB) - - - - - ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ - ✕︎ ✕︎ - ✕︎ ✕︎ ✕︎ - ✕︎ ✕︎ ✕︎
Cảnh báo điểm mù (BSM) - - - - - Tùy chọn ✕︎ ✔︎ ✕︎ - ✕︎ ✔︎ - ✕︎ ✔︎ ✕︎ - ✕︎ ✕︎ ✔︎
Cảnh báo chệch làn đường (LDWS) - - - - - Tùy chọn ✕︎ ✔︎ ✕︎ - ✕︎ ✔︎ - ✕︎ ✔︎ ✕︎ - ✕︎ ✕︎ ✔︎
Hỗ trợ giữ làn LKA - - - - - Tùy chọn ✕︎ ✔︎ ✕︎ - ✕︎ ✔︎ - ✕︎ ✔︎ ✕︎ - ✕︎ ✕︎ ✔︎
Hệ thống hỗ trợ căn giữa làn đường - - - - - ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ - ✕︎ ✕︎ - ✕︎ ✕︎ ✕︎ - ✕︎ ✕︎ ✕︎
Hệ thống cảnh báo va chạm phía trước (FCW) - - - - - ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ - ✕︎ ✕︎ - ✕︎ ✕︎ ✕︎ - ✕︎ ✕︎ ✕︎
Hỗ trợ phanh tự động giảm thiểu va chạm (AEB) - - - - - Tùy chọn ✕︎ ✕︎ ✕︎ - ✕︎ ✔︎ - ✕︎ ✕︎ ✕︎ - ✕︎ ✕︎ ✔︎
Cảnh báo va chạm tại giao lộ - - - - - ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ - ✕︎ ✕︎ - ✕︎ ✕︎ ✕︎ - ✕︎ ✕︎ ✕︎
Kiểm soát hành trình thích ứng (ACC) - - - - - Tùy chọn ✕︎ ✔︎ ✕︎ - ✕︎ ✔︎ - ✕︎ ✔︎ ✕︎ - ✕︎ ✕︎ ✔︎
Hệ thống điều chỉnh tốc độ thông minh (ISA) - - - - - ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ - ✕︎ ✕︎ - ✕︎ ✕︎ ✕︎ - ✕︎ ✕︎ ✕︎
Hỗ trợ đánh lái chủ động (AHA) - - - - - ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ - ✕︎ ✕︎ - ✕︎ ✕︎ ✕︎ - ✕︎ ✕︎ ✕︎
Cảnh báo phương tiện cắt ngang (RCTA) - - - - - Tùy chọn ✕︎ ✔︎ ✕︎ - ✕︎ ✔︎ - ✕︎ ✔︎ ✕︎ - ✕︎ ✕︎ ✔︎
Hệ thống thông báo xe phía trước khởi hành - - - - - ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ - ✕︎ ✕︎ - ✕︎ ✕︎ ✕︎ - ✕︎ ✕︎ ✕︎
Hệ thống giám sát người lái (DMS) - - - - - Tùy chọn ✕︎ ✕︎ ✕︎ - ✕︎ ✔︎ - ✕︎ ✕︎ ✕︎ - ✕︎ ✕︎ ✔︎
Hệ thống bảo vệ người đi bộ - - - - - ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ - ✕︎ ✕︎ - ✕︎ ✕︎ ✕︎ - ✕︎ ✕︎ ✕︎
Hệ thống nhận dạng biển báo giao thông (TSR) - - - - - ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ - ✕︎ ✕︎ - ✕︎ ✕︎ ✕︎ - ✕︎ ✕︎ ✕︎
Hệ thống ổn định gió ngang - - - - - ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ - ✕︎ ✕︎ - ✕︎ ✕︎ ✕︎ - ✕︎ ✕︎ ✕︎
Hệ thống xe tự lái - - - - - ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ - ✕︎ ✕︎ - ✕︎ ✕︎ ✕︎ - ✕︎ ✕︎ ✕︎