So sánh xe Hyundai Elantra 2014 vs Kia Cerato 2021

Hyundai Elantra 2014

×

Kia Cerato 2021

×
+ Thêm xe

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ 5 5 5 5 3 3 3 3 3
Năm bắt đầu thế hệ 2010 2010 2010 2010 2018 2018 2018 2018 2018
Năm kết thúc thế hệ 2015 2015 2015 2015 2024 2024 2024 2024 2024
Mã thế hệ - - - - BD BD BD BD BD
Xuất xứ Nhập khẩu Nhập khẩu Nhập khẩu Nhập khẩu Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước
Nước sản xuất Hàn Quốc Hàn Quốc Hàn Quốc Hàn Quốc - - - - -
Nhiên liệu Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng
Dung tích động cơ 1799, 1591 1799 1591 1591 1999, 1591 1999 1591 1591 1591
Hộp số số tự động, số tay số tự động số tay số tự động số tự động, số tay số tự động số tay số tự động số tự động
Dẫn động FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước
Số chỗ 5 5 5 5 5 5 5 5 5
Số cửa 4 4 4 4 4 4 4 4 4
Kiểu dáng Sedan Sedan Sedan Sedan Sedan Sedan Sedan Sedan Sedan
Hạng xe C C C C C C C C C

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm) 4550 4550 4550 4550 4640 4640 4640 4640 4640
Chiều Rộng (mm) 1775 1775 1775 1775 1800 1800 1800 1800 1800
Chiều Cao (mm) 1445 1445 1445 1445 1450 1450 1450 1450 1450
Chiều dài cơ sở (mm) 2700 2700 2700 2700 2700 2700 2700 2700 2700
Khoảng sáng gầm xe (mm) 150 150 150 150 150 150 150 150 150
Bán kính vòng quay tối thiểu (m) - - - - 5.3 5.3 5.3 5.3 5.3
Kích thước lốp/lazang 215/45 R17, 195/65 R15 215/45 R17 195/65 R15 215/45 R17 225/45R17 225/45R17 225/45R17 225/45R17 225/45R17
Trọng lượng bản thân (kg) 1156, 1232 1156 1232 1232 1320, 1210, 1270 1320 1210 1270 1270
Trọng lượng toàn tải (kg) - - - - 1720, 1610, 1670 1720 1610 1670 1670
Dung tích khoang hành lý (lít) 485 - 485 485 - - - - -

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ Nu 1.8D CVVT MPI, Gamma 1.6 D-CVVT MPI Nu 1.8D CVVT MPI Gamma 1.6 D-CVVT MPI Gamma 1.6 D-CVVT MPI Nu 2.0L, Gamma 1.6L Nu 2.0L Gamma 1.6L Gamma 1.6L Gamma 1.6L
Công suất cực đại (kW) 110 110 110 110 145, 95 145 95 95 95
Công suất cực đại (hp) 150, 130 150 130 130 194, 128 194 128 128 128
Vòng tua tối đa (rpm) 6500, 6300 6500 6300 6300 6500, 6300 6500 6300 6300 6300
Mô-men xoắn cực đại (Nm) 182, 16 182 16 16 157 157 157 157 157
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm) 4700, 4850 4700 4850 4850 4800, 4850 4800 4850 4850 4850
Kiểu dáng động cơ Thẳng hàng Thẳng hàng Thẳng hàng Thẳng hàng Thẳng hàng Thẳng hàng Thẳng hàng Thẳng hàng Thẳng hàng
Số lượng xy lanh 4 4 4 4 4 4 4 4 4
Vị trí đặt động cơ - - - - Phía trước Phía trước Phía trước Phía trước Phía trước
Hệ thống phun nhiên liệu - - - - Phun xăng đa điểm Phun xăng đa điểm Phun xăng đa điểm Phun xăng đa điểm Phun xăng đa điểm
Loại hộp số AT, MT AT MT AT Tự động, Sàn Tự động Sàn Tự động Tự động
Số lượng cấp số 6 6 6 6 6 6 6 6 6
Dung tích bình nhiên liệu (lít) 50 50 50 50 50 50 50 50 50
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km) 8.8, 8.0, 7.5 8.8 8.0 7.5 - - - - -
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường đô thị (lít/100km) 12.21, 10.87, 9.47 12.21 10.87 9.47 - - - - -
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường cao tốc (lít/100km) 6.9, 6.46, 6.40 6.9 6.46 6.40 - - - - -
Tiêu chuẩn khí thải EU2 EU2 EU2 EU2 Euro 4 Euro 4 Euro 4 Euro 4 Euro 4
Chế độ vận hành - - - - 3 chế độ vận hành, Không 3 chế độ vận hành Không Không 3 chế độ vận hành

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước Độc lập kiểu McPherson Độc lập kiểu McPherson Độc lập kiểu McPherson Độc lập kiểu McPherson MacPherson MacPherson MacPherson MacPherson MacPherson
Hệ thống treo sau Thanh xoắn và thanh cân bằng Thanh xoắn và thanh cân bằng Thanh xoắn và thanh cân bằng Thanh xoắn và thanh cân bằng Thanh xoắn Thanh xoắn Thanh xoắn Thanh xoắn Thanh xoắn
Phanh trước Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa
Phanh sau Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa

Ngoại thất

Cụm đèn trước LED - LED LED LED, Halogen thấu kính LED Halogen thấu kính Halogen thấu kính Halogen thấu kính
Cụm đèn sau LED - LED LED LED LED LED LED LED
Ăng ten - - - - Vây cá, Kính Vây cá - Kính Vây cá
Đèn pha tự động bật tắt Tùy chọn ✔︎ ✕︎ ✕︎ Tùy chọn ✔︎ ✕︎ ✕︎ ✔︎
Đèn ban ngày - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Đèn sương mù phía trước ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Đèn phanh trên cao ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Gương chiếu hậu gập điện ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - - -
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Gạt mưa tự động Tùy chọn ✔︎ ✕︎ ✕︎ - - - - -
Cốp đóng mở điện - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Giá nóc ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ - - - - -

Nội thất

Chất liệu bọc ghế Da, Nỉ Da Nỉ Da Da đen phối đỏ, Da Da đen phối đỏ Da Da Da
Khởi động nút bấm Tùy chọn ✔︎ ✕︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế Màn hình 3.5" Màn hình 3.5" - - - - - - -
Chìa khóa thông minh Tùy chọn ✔︎ ✕︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Vô lăng Bọc da Bọc da Bọc da Bọc da Bọc da, chỉnh 4 hướng Bọc da, chỉnh 4 hướng Bọc da, chỉnh 4 hướng Bọc da, chỉnh 4 hướng Bọc da, chỉnh 4 hướng
Khởi động xe từ xa ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - - -
Ghế lái Chỉnh điện, Chỉnh tay Chỉnh điện Chỉnh tay Chỉnh tay Chỉnh điện 10 hướng, Chỉnh cơ 6 hướng Chỉnh điện 10 hướng Chỉnh cơ 6 hướng Chỉnh cơ 6 hướng Chỉnh điện 10 hướng
Tích hợp phím bấm trên vô lăng ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Ghế bên phụ - - - - Chỉnh cơ Chỉnh cơ Chỉnh cơ Chỉnh cơ Chỉnh cơ
Hàng ghế thứ 2 Ghế sau gập 6:4 Ghế sau gập 6:4 Ghế sau gập 6:4 Ghế sau gập 6:4 Gập 6:4 Gập 6:4 Gập 6:4 Gập 6:4 Gập 6:4
Sạc không dây - - - - Tùy chọn ✔︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎
Bệ tì tay hàng ghế trước ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Điều hòa Tự động, Chỉnh tay Tự động Chỉnh tay Chỉnh tay Tự động, Chỉnh tay Tự động Chỉnh tay Chỉnh tay Tự động
Bệ tì tay hàng ghế 2 ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Số vùng điều hòa 2 vùng độc lập 2 vùng độc lập - - 2 2 2 2 2
Cửa gió hàng ghế sau ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Cửa sổ trời Có, Không có Không có Không có Đơn, Không Đơn Không Không Đơn
Hệ thống lọc không khí - - - - Tùy chọn ✔︎ ✕︎ ✕︎ ✔︎
Màn hình giải trí - - - - Cảm ứng 8 inch AVN, Bản đồ dẫn đường, Không Cảm ứng 8 inch AVN, Bản đồ dẫn đường Không Không Cảm ứng 8 inch AVN, Bản đồ dẫn đường
Hệ thống loa 6 - 6 6 6 loa 6 loa 6 loa 6 loa 6 loa
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động - - - - Tùy chọn ✔︎ ✕︎ ✕︎ ✔︎
Cửa kính Cửa sổ bên lái 1 chạm + chống kẹp Cửa sổ bên lái 1 chạm + chống kẹp Cửa sổ bên lái 1 chạm + chống kẹp Cửa sổ bên lái 1 chạm + chống kẹp Chỉnh điện 1 chạm ghế lái Chỉnh điện 1 chạm ghế lái Chỉnh điện 1 chạm ghế lái Chỉnh điện 1 chạm ghế lái Chỉnh điện 1 chạm ghế lái
Chuẩn kết nối Cổng kết nối AUX/USB Cổng kết nối AUX/USB Cổng kết nối AUX/USB Cổng kết nối AUX/USB USB, AUX, Bluetooth USB, AUX, Bluetooth USB, AUX, Bluetooth USB, AUX, Bluetooth USB, AUX, Bluetooth

An toàn/An ninh

Số túi khí 2, 1 2 1 2 6, 2 6 2 2 2
Dây đai an toàn - - - - 3 điểm cho tất cả các ghế 3 điểm cho tất cả các ghế 3 điểm cho tất cả các ghế 3 điểm cho tất cả các ghế 3 điểm cho tất cả các ghế
Chống bó cứng phanh (ABS) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA) - - - - Tùy chọn ✔︎ ✕︎ ✕︎ ✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Cân bằng điện tử (ESC) - - - - Tùy chọn ✔︎ ✕︎ ✕︎ ✔︎
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA) - - - - Tùy chọn ✔︎ ✕︎ ✕︎ ✔︎
Điều khiển hành trình Cruiser Control - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Camera - - - - Lùi, Không Lùi Không Không Lùi
Hệ thống cảm biến phía trước - - - - Tùy chọn ✔︎ ✕︎ ✕︎ ✔︎
Hệ thống cảm biến phía sau Tùy chọn ✔︎ ✕︎ ✕︎ Tùy chọn ✔︎ ✕︎ ✕︎ ✔︎
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Khóa cửa tự động khi di chuyển - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Cảnh báo chống trộm - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎

Vận hành

Trợ lực lái điện ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Gài cầu điện ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ - - - - -