So sánh xe Hyundai Elantra 2015 vs Toyota Corolla altis 2014

Hyundai Elantra 2015

×

Toyota Corolla altis 2014

×
+ Thêm xe

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ 5 5 5 5 11 - 11 - 11 - 11
Năm bắt đầu thế hệ 2010 2010 2010 2010 2014 - 2014 - 2014 - 2014
Năm kết thúc thế hệ 2015 2015 2015 2015 - - - - - - -
Mã thế hệ - - - - - - - - - - -
Xuất xứ Nhập khẩu Nhập khẩu Nhập khẩu Nhập khẩu Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước
Nước sản xuất Hàn Quốc Hàn Quốc Hàn Quốc Hàn Quốc - - - - - - -
Nhiên liệu Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng
Dung tích động cơ 1799, 1591 1799 1591 1591 1987, 1798 1987 1987 1798 1798 1798 1798
Hộp số số tự động, số tay số tự động số tay số tự động số tự động, số tay số tự động số tự động số tay số tay số tự động số tự động
Dẫn động FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước
Số chỗ 5 5 5 5 5 5 5 5 5 5 5
Số cửa 4 4 4 4 4 4 4 4 4 4 4
Kiểu dáng Sedan Sedan Sedan Sedan Sedan Sedan Sedan Sedan Sedan Sedan Sedan
Hạng xe C C C C C C C C C C C

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm) 4550 4550 4550 4550 4540, 4620 4540 4620 4540 4620 4540 4620
Chiều Rộng (mm) 1775 1775 1775 1775 1760, 1775 1760 1775 1760 1775 1760 1775
Chiều Cao (mm) 1445 1445 1445 1445 1465, 1460 1465 1460 1465 1460 1465 1460
Chiều dài cơ sở (mm) 2700 2700 2700 2700 2600, 2700 2600 2700 2600 2700 2600 2700
Chiều rộng cơ sở trước (mm) - - - - 1520, 1515, 1530, 1519 1520 1515 1530 1515 1530 1519
Chiều rộng cơ sở sau (mm) - - - - 1520, 1535, 1522 1520 1520 1535 1520 1535 1522
Khoảng sáng gầm xe (mm) 150 150 150 150 155, 130 155 130 155 130 155 130
Bán kính vòng quay tối thiểu (m) - - - - 5.3, 5.4 5.3 5.4 5.3 5.4 5.3 5.4
Kích thước lốp/lazang 215/45 R17, 195/65 R15 215/45 R17 195/65 R15 215/45 R17 205/55 R16, 215/45 R17, 195/65 R15, 205/55R16 205/55 R16 215/45 R17 195/65 R15 205/55R16 195/65 R15 205/55R16
Trọng lượng bản thân (kg) 1156, 1232 1156 1232 1232 1270, 1255 -1300, 1170-1230, 1180 - 1240, 1200-1260, 1200 - 1260 1270 1255 -1300 1170-1230 1180 - 1240 1200-1260 1200 - 1260
Trọng lượng toàn tải (kg) - - - - 1675, 1605, 1615, 1635 1675 1675 1605 1615 1635 1635
Dung tích khoang hành lý (lít) 485 - 485 485 475, 470 475 470 475 470 475 470

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ Nu 1.8D CVVT MPI, Gamma 1.6 D-CVVT MPI Nu 1.8D CVVT MPI Gamma 1.6 D-CVVT MPI Gamma 1.6 D-CVVT MPI 3ZR-FE, 2.0L VVT-i, 2ZR-FE, 1.8L VVT-i, 1.8L Dual VVT-i, 4 xi-lanh thẳng hàng., Động cơ 1.8L Dual VVT-i của Toyota kết hợp hộp số tự động CVT 3ZR-FE, 2.0L VVT-i 3ZR-FE 2ZR-FE, 1.8L VVT-i 1.8L Dual VVT-i, 4 xi-lanh thẳng hàng. 2ZR-FE, 1.8L VVT-i Động cơ 1.8L Dual VVT-i của Toyota kết hợp hộp số tự động CVT
Công suất cực đại (kW) 110 110 110 110 107, 103 107 107 103 103 103 103
Công suất cực đại (hp) 150, 130 150 130 130 143, 138 143 143 138 138 138 138
Vòng tua tối đa (rpm) 6500, 6300 6500 6300 6300 6200, 6400 6200 6200 6400 6400 6400 6400
Mô-men xoắn cực đại (Nm) 182, 16 182 16 16 187, 173 187 187 173 173 173 173
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm) 4700, 4850 4700 4850 4850 3600, 4000 3600 3600 4000 4000 4000 4000
Kiểu dáng động cơ Thẳng hàng Thẳng hàng Thẳng hàng Thẳng hàng Thẳng hàng Thẳng hàng Thẳng hàng Thẳng hàng Thẳng hàng Thẳng hàng Thẳng hàng
Số lượng xy lanh 4 4 4 4 4 4 4 4 4 4 4
Loại hộp số AT, MT AT MT AT CVT, CVT-i, MT CVT CVT-i MT MT CVT CVT
Số lượng cấp số 6 6 6 6 6 - - 6 6 - -
Dung tích bình nhiên liệu (lít) 50 50 50 50 55 55 55 55 55 55 55
Tốc độ tối đa (km/h) - - - - 193, 180, 205, 185 193 180 193 205 193 185
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km) 8.8, 8.0, 7.5 8.8 8.0 7.5 6.8, 6.9, 6.5 - 6.8 - 6.9 - 6.5
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường đô thị (lít/100km) 12.21, 10.87, 9.47 12.21 10.87 9.47 9, 9.2, 8.6 - 9 - 9.2 - 8.6
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường cao tốc (lít/100km) 6.9, 6.46, 6.40 6.9 6.46 6.40 5.6, 5.2 - 5.6 - 5.6 - 5.2
Tiêu chuẩn khí thải EU2 EU2 EU2 EU2 Euro 2 Euro 2 - Euro 2 - Euro 2 -

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước Độc lập kiểu McPherson Độc lập kiểu McPherson Độc lập kiểu McPherson Độc lập kiểu McPherson MacPherson, Độc lập McPherson MacPherson Độc lập McPherson MacPherson Độc lập McPherson MacPherson Độc lập McPherson
Hệ thống treo sau Thanh xoắn và thanh cân bằng Thanh xoắn và thanh cân bằng Thanh xoắn và thanh cân bằng Thanh xoắn và thanh cân bằng Thanh xoắn, Dầm xoắn Thanh xoắn Dầm xoắn Thanh xoắn Dầm xoắn Thanh xoắn Dầm xoắn
Phanh trước Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa thông gió, Đĩa thông gió 15 inch Đĩa thông gió Đĩa thông gió 15 inch Đĩa thông gió Đĩa thông gió 15 inch Đĩa thông gió Đĩa thông gió 15 inch
Phanh sau Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa, Đĩa 15 inch Đĩa Đĩa 15 inch Đĩa Đĩa 15 inch Đĩa Đĩa 15 inch

Ngoại thất

Cụm đèn trước LED - LED LED HID, LED, Halogen HID LED Halogen Halogen Halogen Halogen
Cụm đèn sau LED - LED LED LED LED LED LED LED LED LED
Ăng ten - - - - In trên kính sau - In trên kính sau - In trên kính sau - In trên kính sau
Đèn pha tự động bật tắt Tùy chọn ✔︎ ✕︎ ✕︎ Tùy chọn - ✔︎ - ✕︎ - ✕︎
Đèn ban ngày - - - - Tùy chọn - ✔︎ - ✕︎ - ✕︎
Đèn sương mù phía trước ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ Tùy chọn ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎
Đèn phanh trên cao ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✔︎ - ✔︎ - ✔︎ - ✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎ - ✔︎
Gương chiếu hậu gập điện ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Gạt mưa tự động Tùy chọn ✔︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ - ✕︎ - ✕︎ -
Giá nóc ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎

Nội thất

Chất liệu bọc ghế Da, Nỉ Da Nỉ Da Da thể thao, Nỉ cao cấp, Da - Da thể thao - Nỉ cao cấp - Da
Khởi động nút bấm Tùy chọn ✔︎ ✕︎ ✕︎ Tùy chọn ✔︎ ✔︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế Màn hình 3.5" Màn hình 3.5" - - Bảng đồng hồ Optitron, Màn hình màu hiển thị đa thông tin Bảng đồng hồ Optitron Màn hình màu hiển thị đa thông tin Bảng đồng hồ Optitron Màn hình màu hiển thị đa thông tin Bảng đồng hồ Optitron Màn hình màu hiển thị đa thông tin
Chìa khóa thông minh Tùy chọn ✔︎ ✕︎ ✕︎ Tùy chọn ✔︎ ✔︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎
Vô lăng Bọc da Bọc da Bọc da Bọc da 3 chấu bọc da điều chỉnh 4 hướng, 3 chấu, bọc da, mạ bạc, 4 chấu bọc da điều chỉnh 4 hướng 3 chấu bọc da điều chỉnh 4 hướng 3 chấu, bọc da, mạ bạc 4 chấu bọc da điều chỉnh 4 hướng 3 chấu, bọc da, mạ bạc 4 chấu bọc da điều chỉnh 4 hướng 3 chấu, bọc da, mạ bạc
Khởi động xe từ xa ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ Tùy chọn ✕︎ ✔︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎
Ghế lái Chỉnh điện, Chỉnh tay Chỉnh điện Chỉnh tay Chỉnh tay Chỉnh điện, Chỉnh điện 10 hướng, Chỉnh tay 6 hướng Chỉnh điện Chỉnh điện 10 hướng Chỉnh điện Chỉnh tay 6 hướng Chỉnh điện Chỉnh điện 10 hướng
Tích hợp phím bấm trên vô lăng ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Ghế bên phụ - - - - Chỉnh tay, chỉnh tay 4 hướng, Chỉnh tay 4 hướng Chỉnh tay chỉnh tay 4 hướng Chỉnh tay chỉnh tay 4 hướng Chỉnh tay Chỉnh tay 4 hướng
Hàng ghế thứ 2 Ghế sau gập 6:4 Ghế sau gập 6:4 Ghế sau gập 6:4 Ghế sau gập 6:4 Gập 60:40, Gập lưng ghế 60:40 Gập 60:40 Gập lưng ghế 60:40 Gập 60:40 Gập lưng ghế 60:40 Gập 60:40 Gập lưng ghế 60:40
Bệ tì tay hàng ghế trước ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Điều hòa Tự động, Chỉnh tay Tự động Chỉnh tay Chỉnh tay Tự động, Chỉnh tay Tự động Tự động Chỉnh tay Chỉnh tay Chỉnh tay Tự động
Bệ tì tay hàng ghế 2 ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎ - ✔︎ -
Số vùng điều hòa 2 vùng độc lập 2 vùng độc lập - - 1 vùng 1 vùng - 1 vùng - 1 vùng -
Cửa gió hàng ghế sau ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - - - - -
Cửa sổ trời Có, Không có Không có Không có Không có Không có - Không có - Không có -
Màn hình giải trí - - - - CD 6 đĩa, Màn hình cảm ứng 7 inch CD 6 đĩa Màn hình cảm ứng 7 inch - - - -
Hệ thống loa 6 - 6 6 6 loa 6 loa 6 loa 6 loa 6 loa 6 loa 6 loa
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động - - - - Tùy chọn - ✔︎ - ✕︎ - ✕︎
Cửa kính Cửa sổ bên lái 1 chạm + chống kẹp Cửa sổ bên lái 1 chạm + chống kẹp Cửa sổ bên lái 1 chạm + chống kẹp Cửa sổ bên lái 1 chạm + chống kẹp Chỉnh điện 1 chạm kính bên lái Chỉnh điện 1 chạm kính bên lái - Chỉnh điện 1 chạm kính bên lái - Chỉnh điện 1 chạm kính bên lái -
Chuẩn kết nối Cổng kết nối AUX/USB Cổng kết nối AUX/USB Cổng kết nối AUX/USB Cổng kết nối AUX/USB AM/FM, AUX, MP3, kết nối USB/HDMI/Bluetooth, DVD 1 đĩa, MP3/WMA/AAC, đàm thoại rảnh tay, đầu đọc thẻ, Kết nối USB/AUX/Bluetooth AM/FM, AUX, MP3 kết nối USB/HDMI/Bluetooth, DVD 1 đĩa, AM/FM, MP3/WMA/AAC, đàm thoại rảnh tay, đầu đọc thẻ - Kết nối USB/AUX/Bluetooth - Kết nối USB/AUX/Bluetooth

An toàn/An ninh

Số túi khí 2, 1 2 1 2 2, người lái và hành khách phía trước 2 2 2 người lái và hành khách phía trước 2 2
Dây đai an toàn - - - - Dây đai an toàn 3 điểm Dây đai an toàn 3 điểm - Dây đai an toàn 3 điểm - Dây đai an toàn 3 điểm -
Chống bó cứng phanh (ABS) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA) - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Camera - - - - Có, Không - - Không - Không
Hệ thống cảm biến phía trước - - - - Tùy chọn - ✔︎ - ✕︎ - ✕︎
Hệ thống cảm biến phía sau Tùy chọn ✔︎ ✕︎ ✕︎ ✔︎ - ✔︎ - ✔︎ - ✔︎
Hệ thống cảm biến 2 bên hông xe - - - - Tùy chọn - ✔︎ - ✕︎ - ✕︎
Cảnh báo chống trộm - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎

Vận hành

Trợ lực lái điện ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎ - ✔︎
Lẫy chuyển số trên vô lăng - - - - Tùy chọn ✔︎ ✔︎ - ✕︎ - ✕︎
Gài cầu điện ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ - ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎