So sánh xe Hyundai Elantra 2018 vs Mercedes Benz C class 2010

Hyundai Elantra 2018

×

Mercedes Benz C class 2010

×
+ Thêm xe

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ 6 6 6 6 6 3 - - - 3
Năm bắt đầu thế hệ 2015 2015 2015 2015 2015 2007 - - - 2007
Năm kết thúc thế hệ - - - - - 2014 - - - 2014
Mã thế hệ AD AD AD AD AD W204 - - - W204
Xuất xứ Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước
Nước sản xuất - - - - - - - - - -
Nhiên liệu Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng
Dung tích động cơ 1999, 1591 1999 1591 1591 1591 2996, 1796 2996 2996 1796 1796
Hộp số số tự động, số tay số tự động số tay số tự động số tự động số tự động số tự động số tự động số tự động số tự động
Dẫn động FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước RWD - Dẫn động cầu sau RWD - Dẫn động cầu sau RWD - Dẫn động cầu sau RWD - Dẫn động cầu sau RWD - Dẫn động cầu sau
Số chỗ 5 5 5 5 5 5 5 5 5 5
Số cửa 4 4 4 4 4 4 4 4 4 4
Kiểu dáng Sedan Sedan Sedan Sedan Sedan Sedan Sedan Sedan Sedan Sedan
Hạng xe C C C C C C - - - C

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm) 4570 4570 4570 4570 4570 4586 - - - 4586
Chiều Rộng (mm) 1800 1800 1800 1800 1800 1770 - - - 1770
Chiều Cao (mm) 1450 1450 1450 1450 1450 1431 - - - 1431
Chiều dài cơ sở (mm) 2700 2700 2700 2700 2700 2760 - - - 2760
Chiều rộng cơ sở trước (mm) 1549, 1563, 1555 1549 1563 1555 1549 1521 - - - 1521
Chiều rộng cơ sở sau (mm) 1558, 1572, 1564, 1563 1558 1572 1564 1563 1517 - - - 1517
Khoảng sáng gầm xe (mm) 150 150 150 150 150 140 - - - 140
Bán kính vòng quay tối thiểu (m) - - - - - 5.1 - - - 5.1
Kích thước lốp/lazang 225/45 R17, 195/65 R15, 205/55 R16 225/45 R17 195/65 R15 205/55 R16 225/45 R17 205/45 R17 - - - 205/45 R17
Trọng lượng bản thân (kg) 1330, 1210, 1280 1330 1210 1280 1210 1505 - - - 1505
Trọng lượng toàn tải (kg) 1780, 1730, 1760 1780 1730 1760 1730 2010 - - - 2010
Dung tích khoang hành lý (lít) - - - - - 475 - - - 475

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ Nu 2.0 MPI, Gamma 1.6 MPI, 1.6 T-Gdi Nu 2.0 MPI Gamma 1.6 MPI Gamma 1.6 MPI 1.6 T-Gdi M271 - - - M271
Công suất cực đại (kW) - - - - - 135 - - - 135
Công suất cực đại (hp) 156, 128, 204 156 128 128 204 184 - - - 184
Vòng tua tối đa (rpm) 6200, 6300, 6000 6200 6300 6300 6000 5250 - - - 5250
Mô-men xoắn cực đại (Nm) 196, 155, 265 196 155 155 265 270 - - - 270
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm) 4000, 4850, 1, 500~4, 500 4000 4850 4850 1,500~4,500 1800-4600 - - - 1800-4600
Kiểu dáng động cơ - - - - - I - - - I
Số lượng xy lanh - - - - - 4 - - - 4
Vị trí đặt động cơ - - - - - Đặt trước, dọc thân xe - - - Đặt trước, dọc thân xe
Hệ thống phun nhiên liệu - - - - - Phun xăng trực tiếp - - - Phun xăng trực tiếp
Loại tăng áp - - - - - Turbo - - - Turbo
Loại hộp số 6 AT, 6 MT, 7DCT 6 AT 6 MT 6 AT 7DCT AT - - - AT
Số lượng cấp số - - - - - 5 - - - 5
Dung tích bình nhiên liệu (lít) 50 50 50 50 50 66 - - - 66
Thời gian tăng tốc từ 0-100km/h (s) - - - - - 7.8 - - - 7.8
Tốc độ tối đa (km/h) - - - - - 235 - - - 235
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km) - - - - - 7.2 - - - 7.2
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường đô thị (lít/100km) - - - - - 9.6 - - - 9.6
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường cao tốc (lít/100km) - - - - - 5.7 - - - 5.7
Tiêu chuẩn khí thải - - - - - Euro 4 - - - Euro 4

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước Macpherson Macpherson Macpherson Macpherson Macpherson Độc lập, tay đòn kép - - - Độc lập, tay đòn kép
Hệ thống treo sau Thanh Xoắn, Độc lập đa điểm Thanh Xoắn Thanh Xoắn Thanh Xoắn Độc lập đa điểm Độc lập, đa liên kết - - - Độc lập, đa liên kết
Phanh trước Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa thông gió - - - Đĩa thông gió
Phanh sau Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa - - - Đĩa

Ngoại thất

Cụm đèn trước HID, Halogen, Bi-Xenon HID Halogen Halogen Bi-Xenon Halogen projector - - - Halogen projector
Cụm đèn sau HID, Halogen, Bi-Xenon HID Halogen Halogen Bi-Xenon LED - - - LED
Ăng ten - - - - - Tích hợp kính sau - - - Tích hợp kính sau
Đèn pha tự động bật tắt ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - ✔︎
Rửa đèn pha - - - - - ✔︎ - - - ✔︎
Đèn ban ngày ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - - -
Đèn sương mù phía trước ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - ✔︎
Đèn phanh trên cao - - - - - ✔︎ - - - ✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện Tùy chọn ✔︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - ✔︎
Gương chiếu hậu gập điện - - - - - ✔︎ - - - ✔︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - ✔︎
Sấy gương chiếu hậu - - - - - ✔︎ - - - ✔︎
Gạt mưa tự động Tùy chọn ✔︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - ✔︎
Cốp đóng mở điện ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - - -

Nội thất

Chất liệu bọc ghế Da cao cấp, Nỉ cao cấp Da cao cấp Nỉ cao cấp Da cao cấp Da cao cấp Da - - - Da
Khởi động nút bấm ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - - -
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế - - - - - Analog - - - Analog
Chìa khóa thông minh ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - - -
Vô lăng - - - - - Bọc da, tích hợp nút điều khiển - - - Bọc da, tích hợp nút điều khiển
Ghế lái Chỉnh điện 10 hướng, Sưởi hàng ghế trước, Chỉnh tay Chỉnh điện 10 hướng, Sưởi hàng ghế trước Chỉnh tay Chỉnh tay Chỉnh điện 10 hướng, Sưởi hàng ghế trước Chỉnh điện - - - Chỉnh điện
Tích hợp phím bấm trên vô lăng ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - ✔︎
Ghế bên phụ - - - - - Chỉnh điện - - - Chỉnh điện
Hàng ghế thứ 2 - - - - - Gập 60:40 - - - Gập 60:40
Bệ tì tay hàng ghế trước - - - - - ✔︎ - - - ✔︎
Điều hòa Tư động, Chỉnh cơ Tư động Chỉnh cơ Tư động Tư động Tự động - - - Tự động
Bệ tì tay hàng ghế 2 - - - - - ✔︎ - - - ✔︎
Số vùng điều hòa - - - - - 2 - - - 2
Cửa gió hàng ghế sau ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - ✔︎
Cửa sổ trời Có, Không có Có Không có Có Có Có - - - Có
Hệ thống lọc không khí - - - - - ✔︎ - - - ✔︎
Màn hình giải trí Định vị AVN 7 inch Định vị AVN 7 inch Định vị AVN 7 inch Định vị AVN 7 inch Định vị AVN 7 inch 5 inch - - - 5 inch
Hệ thống loa 6 6 6 6 6 8 loa - - - 8 loa
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động Tùy chọn ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎ - - - ✔︎
Cửa kính - - - - - Chỉnh điện - - - Chỉnh điện
Chuẩn kết nối USB + AUX + Bluetooth USB + AUX + Bluetooth USB + AUX + Bluetooth USB + AUX + Bluetooth USB + AUX + Bluetooth AUX, CD, Bluetooth - - - AUX, CD, Bluetooth

An toàn/An ninh

Số túi khí 6, 2, 7 6 2 6 7 6 - - - 6
Dây đai an toàn - - - - - 3 điểm, căng đai tự động - - - 3 điểm, căng đai tự động
Chống bó cứng phanh (ABS) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - ✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA) Tùy chọn ✔︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - ✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - ✔︎
Cân bằng điện tử (ESC) Tùy chọn ✔︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - ✔︎
Kiểm soát lực kéo (TSC) Tùy chọn ✔︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - ✔︎
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA) Tùy chọn ✔︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎ - - - - -
Điều khiển hành trình Cruiser Control Tùy chọn ✔︎ ✕︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎ - - - ✔︎
Camera Camera lùi Camera lùi Camera lùi Camera lùi Camera lùi - - - - -
Hệ thống giới hạn tốc độ (LIM) - - - - - ✔︎ - - - ✔︎
Hệ thống cảm biến phía trước - - - - - ✔︎ - - - ✔︎
Hệ thống cảm biến phía sau - - - - - ✔︎ - - - ✔︎
Hệ thống hỗ trợ đỗ xe tự động Tùy chọn ✔︎ ✕︎ ✕︎ ✔︎ - - - - -
Cảm biến áp suất lốp TPMS Tùy chọn ✔︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎ - - - - -
Nhắc nhở cài dây an toàn - - - - - ✔︎ - - - ✔︎
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix - - - - - ✔︎ - - - ✔︎
Khóa cửa tự động khi di chuyển - - - - - ✔︎ - - - ✔︎
Cảnh báo chống trộm ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - ✔︎
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - ✔︎

Vận hành

Lẫy chuyển số trên vô lăng Tùy chọn ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✔︎ - - - - -