So sánh xe Hyundai Elantra 2023 vs Toyota Camry 2019

Hyundai Elantra 2023

×

Toyota Camry 2019

×
+ Thêm xe

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ 7 7 7 7 7 8, 7 8 8 7 8 8 7
Năm bắt đầu thế hệ 2020 2020 2020 2020 2020 2018, 2019, 2012 2018 2019 2012 2019 2019 2012
Năm kết thúc thế hệ - - - - - - - - - - - -
Mã thế hệ CN7 CN7 CN7 CN7 CN7 XV70, XV50 XV70 XV70 XV50 XV70 XV70 XV50
Xuất xứ Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Nhập khẩu, Lắp ráp trong nước Nhập khẩu Nhập khẩu Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Nhập khẩu Lắp ráp trong nước
Nước sản xuất - - - - - Mỹ, Thái Lan Mỹ Thái Lan - - Thái Lan -
Nhiên liệu Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng
Dung tích động cơ 1999, 1591 1999 1591 1591 1591 2494, 1998 2494 2494 2494 2494 1998 1998
Hộp số số tự động số tự động số tự động số tự động số tự động số tự động số tự động số tự động số tự động số tự động số tự động số tự động
Dẫn động FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước
Số chỗ 5 5 5 5 5 5 5 5 5 5 5 5
Số cửa 4 4 4 4 4 4 4 4 4 4 4 4
Kiểu dáng Sedan Sedan Sedan Sedan Sedan Sedan Sedan Sedan Sedan Sedan Sedan Sedan
Hạng xe C C C C C D, C D C C C C C

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm) 4675 4675 4675 4675 4675 4885, 4850 4885 4885 4850 4885 4885 4850
Chiều Rộng (mm) 1825 1825 1825 1825 1825 1840, 1825 1840 1840 1825 1840 1840 1825
Chiều Cao (mm) 1440 1440 1440 1440 1440 1445, 1470 1445 1445 1470 1445 1445 1470
Chiều dài cơ sở (mm) 2720 2720 2720 2720 2720 2825, 2775 2825 2825 2775 2825 2825 2775
Chiều rộng cơ sở trước (mm) 1579, 1566 1579 1566 - 1566 1580, 1590 - 1580 1580 1580 1590 1580
Chiều rộng cơ sở sau (mm) 1590, 1581 1590 1581 - 1581 1605, 1570, 1615 - 1605 1570 1605 1615 1570
Khoảng sáng gầm xe (mm) 150 150 150 150 150 145, 140, 150 145 140 150 140 140 150
Bán kính vòng quay tối thiểu (m) 5.3 - 5.3 - - 5.7, 5.8, 5.5 5.7 5.8 5.5 5.8 - 5.5
Kích thước lốp/lazang 225/45R17, 195/65 R15, 205/55R16, 235/40R18 225/45R17 195/65 R15 205/55R16 235/40R18 18inch, 235/45R18, 215/55R17 18inch 235/45R18 215/55R17 235/45R18 215/55R17 215/55R17
Trọng lượng bản thân (kg) 1280, 1350 1280 1350 - 1350 1560, 1480, 1520 - 1560 1480 1560 1520 1480
Trọng lượng toàn tải (kg) 1770, 1850 1770 1850 - 1850 2030, 2000 - 2030 2000 2030 2030 2000
Dung tích khoang hành lý (lít) 402 - 402 - - - - - - - - -

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ Nu 2.0 phun xăng đa điểm, Gamma 1.6 MPI, Smartstream1.6 T-GDI Nu 2.0 phun xăng đa điểm Gamma 1.6 MPI Gamma 1.6 MPI Smartstream1.6 T-GDI A25A-FKS, 2AR-FE, 6AR-FSE A25A-FKS 2AR-FE A25A-FKS 2AR-FE 6AR-FSE 6AR-FSE
Công suất cực đại (kW) - - - - - 151, 135 kW / 6000 rpm, 154, 123 kW tại 6500 vòng/phút, 123 kW @ 6500 rpm 151 135 kW / 6000 rpm 154 135 kW / 6000 rpm 123 kW tại 6500 vòng/phút 123 kW @ 6500 rpm
Công suất cực đại (hp) 159, 128, 204 159 128 128 204 203, 165, 207 203 165 207 165 165 165
Vòng tua tối đa (rpm) 6200, 6300, 6000 6200 6300 6300 6000 6600, 6000, 6500 6600 6000 6500 6000 6500 6500
Mô-men xoắn cực đại (Nm) 192, 155, 265 192 155 155 265 249, 235, 250, 199 249 235 250 235 199 199
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm) 4500, 4850, 1500~4500 4500 4850 4850 1500~4500 5000, 4100, 4600 5000 4100 4600 4100 4600 4600
Kiểu dáng động cơ Thẳng hàng - Thẳng hàng - - I, I4 DOHC, I4 (4 xy lanh thẳng hàng) I I4 DOHC I4 (4 xy lanh thẳng hàng) I4 DOHC I4 DOHC I4 (4 xy lanh thẳng hàng)
Số lượng xy lanh 4 - 4 - - 4 4 4 4 4 4 4
Vị trí đặt động cơ - - - - - Trước, Phía trước Trước Phía trước - Phía trước Phía trước -
Hệ thống phun nhiên liệu - - - - - Phun xăng điện tử EFI, Phun xăng điện tử D-4S (kết hợp phun trực tiếp và phun đa điểm) Phun xăng điện tử EFI - Phun xăng điện tử D-4S (kết hợp phun trực tiếp và phun đa điểm) - - Phun xăng điện tử D-4S (kết hợp phun trực tiếp và phun đa điểm)
Loại hộp số AT, 6 AT, 7 DCT - AT 6 AT 7 DCT AT, Tự động AT Tự động AT Tự động Tự động AT
Số lượng cấp số 6 - 6 - - 8, 6 8 6 8 6 6 6
Dung tích bình nhiên liệu (lít) 47 47 47 47 47 60, 70 - 60 70 60 60 70
Tốc độ tối đa (km/h) - - - - - 200 - - 200 - - 200
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km) 7.0, 5.83 7.0 7.0 7.0 5.83 - - - - - - -
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường đô thị (lít/100km) 10, 9.5, 7.72 10 9.5 9.5 7.72 - - - - - - -
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường cao tốc (lít/100km) 5.63, 5.6, 4.76 5.63 5.6 5.6 4.76 - - - - - - -
Tiêu chuẩn khí thải Euro 4 - Euro 4 - - Euro 4 - Euro 4 Euro 4 Euro 4 Euro 4 Euro 4
Chế độ vận hành Eco/ Comfort/ Sport - Eco/ Comfort/ Sport - - Eco, Normal, Sport - Eco, Normal, Sport - Eco, Normal, Sport Normal -
Loại sạc nhanh Sạc không dây chuẩn Qi, không dây chuẩn Qi Sạc không dây chuẩn Qi - không dây chuẩn Qi - - - - - - - -

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước McPherson McPherson McPherson McPherson McPherson McPherson, Độc lập MacPherson, Độc lập McPherson McPherson Độc lập MacPherson Độc lập McPherson Độc lập MacPherson Độc lập MacPherson Độc lập McPherson
Hệ thống treo sau Thanh cân bằng, Liên kế đa điểm Thanh cân bằng Thanh cân bằng Thanh cân bằng Liên kế đa điểm Đa liên kết, Độc lập xương đòn kép, Độc lập thanh giằng đôi Đa liên kết Độc lập xương đòn kép Độc lập thanh giằng đôi Độc lập xương đòn kép Độc lập xương đòn kép Độc lập thanh giằng đôi
Phanh trước Ðĩa, Đĩa Ðĩa Đĩa Ðĩa Ðĩa Đĩa, Đĩa thông gió Đĩa Đĩa thông gió Đĩa thông gió Đĩa thông gió Đĩa thông gió Đĩa thông gió
Phanh sau Ðĩa, Đĩa Ðĩa Đĩa Ðĩa Ðĩa Đĩa, Đĩa đặc Đĩa Đĩa đặc Đĩa đặc Đĩa đặc Đĩa đặc Đĩa đặc

Ngoại thất

Cụm đèn trước Projector LED, Bi - Halogen, Projector Projector LED Bi - Halogen Projector Projector LED Bi-LED projector, LED, Bi-LED Bi-LED projector LED LED LED Bi-LED LED
Cụm đèn sau LED LED - LED LED LED LED LED - LED LED -
Ăng ten Vây cá, Dạng vây cá mập, Ăng ten vây cá Vây cá Dạng vây cá mập Ăng ten vây cá Vây cá - - - - - - -
Đèn pha tự động bật tắt ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ -
Rửa đèn pha ✕︎ - ✕︎ - - - - - - - - -
Đèn ban ngày ✔︎ ✔︎ - ✔︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Đèn sương mù phía trước ✔︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎ ✔︎ - - ✔︎ - - ✔︎
Đèn phanh trên cao - - - - - ✔︎ - - ✔︎ - - ✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Gương chiếu hậu gập điện ✔︎ - ✔︎ - - - - - - - - -
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Gạt mưa tự động Tùy chọn ✔︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎ - ✔︎ ✔︎ -
Cốp đóng mở điện ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - - - - -
Giá nóc ✕︎ - ✕︎ - - - - - - - - -

Nội thất

Chất liệu bọc ghế Ghế da cao cấp, Nỉ, Da cao cấp Ghế da cao cấp Nỉ Da cao cấp Ghế da cao cấp Da cao cấp, Da Da cao cấp Da - Da Da -
Khởi động nút bấm ✔︎ - ✔︎ - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế Full Digital 10.25 inch, Analog cùng màn hình 4.2" Full Digital 10.25 inch Analog cùng màn hình 4.2" Full Digital 10.25 inch Full Digital 10.25 inch Analog + màn hình màu TFT TFT màu 7 inch, Đồng hồ Optitron với màn hình hiển thị đa thông tin 7 inch, Optitron, màn hình hiển thị đa thông tin TFT 4.2 inch, optintron kết hợp màn hình TFT 4.2 inch Analog + màn hình màu TFT TFT màu 7 inch Đồng hồ Optitron với màn hình hiển thị đa thông tin 7 inch Optitron, màn hình hiển thị đa thông tin TFT 4.2 inch Đồng hồ Optitron với màn hình hiển thị đa thông tin 7 inch optintron kết hợp màn hình TFT 4.2 inch Optitron, màn hình hiển thị đa thông tin TFT 4.2 inch
Chìa khóa thông minh ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Vô lăng Bọc da, Chỉnh cơ 4 hướng Bọc da Chỉnh cơ 4 hướng Bọc da Bọc da 3 chấu, bọc da, Bọc da, tích hợp phím điều khiển, 4 chấu bọc da 3 chấu, bọc da Bọc da, 3 chấu, tích hợp phím điều khiển 4 chấu bọc da Bọc da, 3 chấu, tích hợp phím điều khiển Bọc da, 3 chấu, tích hợp phím điều khiển 4 chấu bọc da
Khởi động xe từ xa ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - - - - -
Ghế lái Chỉnh điện, Sưởi & Làm mát, Chỉnh tay Chỉnh điện, Sưởi & Làm mát Chỉnh tay - Chỉnh điện, Sưởi & Làm mát Chỉnh điện, Chỉnh điện 10 hướng, nhớ 2 vị trí Chỉnh điện Chỉnh điện 10 hướng, nhớ 2 vị trí Chỉnh điện 10 hướng Chỉnh điện 10 hướng, nhớ 2 vị trí Chỉnh điện 10 hướng Chỉnh điện 10 hướng
Tích hợp phím bấm trên vô lăng ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Ghế bên phụ Sưởi & Làm mát, Chỉnh tay Sưởi & Làm mát Chỉnh tay - Sưởi & Làm mát Chỉnh điện, Chỉnh điện 8 hướng Chỉnh điện Chỉnh điện 8 hướng Chỉnh điện 8 hướng Chỉnh điện 8 hướng Chỉnh điện 8 hướng Chỉnh điện 8 hướng
Hiển thị thông tin trên kính lái (HUD) ✕︎ - ✕︎ - - ✔︎ - ✔︎ - ✔︎ - -
Hàng ghế thứ 2 Gập 60:40 - Gập 60:40 - - Chỉnh điện ngả lưng - Chỉnh điện ngả lưng - Chỉnh điện ngả lưng - -
Sạc không dây Tùy chọn ✔︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎ - - - - - - -
Điều hòa Tự động 2 vùng độc lập, Chỉnh tay, Tự động, tự động 2 vùng độc lập Tự động 2 vùng độc lập Chỉnh tay Tự động tự động 2 vùng độc lập Tự động Tự động Tự động Tự động Tự động Tự động Tự động
Số vùng điều hòa 2, 2 vùng độc lập 2 - 2 vùng độc lập 2 2, 3 vùng độc lập, 2 vùng độc lập 2 3 vùng độc lập 2 vùng độc lập 3 vùng độc lập 2 vùng độc lập 2 vùng độc lập
Cửa gió hàng ghế sau ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - - - - -
Cửa sổ trời Không - Không - - - - - - -
Hệ thống lọc không khí ✕︎ - ✕︎ - - - - - - - - -
Màn hình giải trí Cảm ứng 10.25 inch Cảm ứng 10.25 inch Cảm ứng 10.25 inch Cảm ứng 10.25 inch Cảm ứng 10.25 inch DVD, màn hình cảm ứng 8 inch, Cảm ứng 8 inch, DVD Cảm ứng 7 inch, CD 1 đĩa, tích hợp AM/FM, MP3/WMA/AAC DVD, màn hình cảm ứng 8 inch Cảm ứng 8 inch Cảm ứng 8 inch Cảm ứng 8 inch DVD Cảm ứng 7 inch CD 1 đĩa, tích hợp AM/FM, MP3/WMA/AAC
Hệ thống loa 7, 4 loa, 6 loa, 6 7 4 loa 6 loa 6 9 loa JBL, 6 loa - 9 loa JBL 6 loa 9 loa JBL 6 loa 6 loa
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động ✕︎ - ✕︎ - - ✔︎ - ✔︎ - ✔︎ ✔︎ -
Cửa kính - - - - - Chỉnh điện tự động lên/xuống tất cả các cửa, Chỉnh điện tự động chống kẹt tất cả các cửa - Chỉnh điện tự động lên/xuống tất cả các cửa Chỉnh điện tự động chống kẹt tất cả các cửa Chỉnh điện tự động lên/xuống tất cả các cửa Chỉnh điện tự động lên/xuống tất cả các cửa Chỉnh điện tự động chống kẹt tất cả các cửa
Chuẩn kết nối Bluetooth và nhận diện giọng nói, Bluetooth và nhận diện giọng nó Bluetooth và nhận diện giọng nói Bluetooth và nhận diện giọng nói Bluetooth và nhận diện giọng nói Bluetooth và nhận diện giọng nó AUX, USB, Bluetooth, đàm thoại rảnh tay, kết nối điện thoại thông minh - AUX, USB, Bluetooth, đàm thoại rảnh tay, kết nối điện thoại thông minh - AUX, USB, Bluetooth, đàm thoại rảnh tay, kết nối điện thoại thông minh AUX, USB, Bluetooth, đàm thoại rảnh tay, kết nối điện thoại thông minh -

An toàn/An ninh

Số túi khí 6, 2 6 2 6 6 10, 7, 2 10 7 7 7 7 2
Chống bó cứng phanh (ABS) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎ ✔︎ -
Phân phối lực phanh điện tử (EBD) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Cân bằng điện tử (ESC) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎ ✔︎ -
Đèn báo phanh khẩn cấp (ESS) - - - - - ✔︎ - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Kiểm soát lực kéo (TSC) - - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Điều khiển hành trình Cruiser Control Tùy chọn ✔︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎ - - -
Camera Camera lùi Camera lùi Camera lùi Camera lùi Camera lùi Camera lùi Camera lùi Camera lùi - Camera lùi Camera lùi -
Phanh tay điện tử Tùy chọn ✔︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎ ✔︎ -
Giữ phanh tự động Auto Hold Tùy chọn ✔︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎ - ✔︎ ✔︎ -
Hệ thống cảm biến phía trước ✔︎ ✔︎ - - ✔︎ ✔︎ - ✔︎ - ✔︎ ✔︎ -
Hệ thống cảm biến phía sau ✔︎ ✔︎ - ✔︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎ - ✔︎ ✔︎ -
Hệ thống hỗ trợ đỗ xe tự động ✕︎ - ✕︎ - - - - - - - - -
Cảm biến áp suất lốp TPMS ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎ - ✔︎ ✔︎ -
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix - - - - - ✔︎ - - ✔︎ - - ✔︎
Cảnh báo chống trộm - - - - - ✔︎ - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer - - - - - ✔︎ - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎

Vận hành

Trợ lực lái điện - - - - - ✔︎ - - ✔︎ - - ✔︎
Lẫy chuyển số trên vô lăng Tùy chọn - ✕︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎ - ✔︎ - -
Gài cầu điện ✕︎ - ✕︎ - - - - - - - - -
Khóa vi sai cầu sau ✕︎ - ✕︎ - - - - - - - - -

Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS

Cảnh báo điểm mù (BSM) - - - - - ✔︎ - ✔︎ - ✔︎ - -
Cảnh báo chệch làn đường (LDWS) - - - - - ✔︎ ✔︎ - ✔︎ - - -
Hệ thống cảnh báo va chạm phía trước (FCW) - - - - - ✔︎ ✔︎ - ✔︎ - - -
Kiểm soát hành trình thích ứng (ACC) - - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎ - -
Cảnh báo phương tiện cắt ngang (RCTA) - - - - - ✔︎ - ✔︎ - ✔︎ - -