|
|
|
|
Thêm xe
|
|---|---|---|---|
Thông số kỹ thuật cơ bản |
|||
| Thế hệ | 7 7 7 7 7 | 3 3 3 3 3 | |
| Năm bắt đầu thế hệ | 2023 2023 2023 2023 2023 | 2018 2018 2018 2018 2018 | |
| Năm kết thúc thế hệ | - - - - - | 2024 2024 2024 2024 2024 | |
| Mã thế hệ | CN7 CN7 CN7 CN7 CN7 | BD BD BD BD BD | |
| Xuất xứ | Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước | Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước | |
| Nước sản xuất | - - - - - | - - - - - | |
| Nhiên liệu | Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng | Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng | |
| Dung tích động cơ | 1999, 1591 1999 1591 1591 1591 | 1999, 1591 1999 1591 1591 1591 | |
| Hộp số | số tự động số tự động số tự động số tự động số tự động | số tự động, số tay số tự động số tay số tự động số tự động | |
| Dẫn động | FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước | FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước | |
| Số chỗ | 5 5 5 5 5 | 5 5 5 5 5 | |
| Số cửa | 4 4 4 4 4 | 4 4 4 4 4 | |
| Kiểu dáng | Sedan Sedan Sedan Sedan Sedan | Sedan Sedan Sedan Sedan Sedan | |
| Hạng xe | C C C C C | C C C C C | |
Kích thước/Trọng lượng |
|||
| Chiều Dài (mm) | 4675 4675 4675 4675 4675 | 4640 4640 4640 4640 4640 | |
| Chiều Rộng (mm) | 1825 1825 1825 1825 1825 | 1800 1800 1800 1800 1800 | |
| Chiều Cao (mm) | 1440 1440 1440 1440 1440 | 1450 1450 1450 1450 1450 | |
| Chiều dài cơ sở (mm) | 2720 2720 2720 2720 2720 | 2700 2700 2700 2700 2700 | |
| Chiều rộng cơ sở trước (mm) | 1566 1566 1566 1566 1566 | - - - - - | |
| Chiều rộng cơ sở sau (mm) | 1581 1581 1581 1581 1581 | - - - - - | |
| Khoảng sáng gầm xe (mm) | 150 150 150 150 150 | 150 150 150 150 150 | |
| Bán kính vòng quay tối thiểu (m) | - - - - - | 5.3 5.3 5.3 5.3 5.3 | |
| Kích thước lốp/lazang | 225/45 R17, 195/65 R15, 205/55R16, 235/40 R18 225/45 R17 195/65 R15 205/55R16 235/40 R18 | 225/45R17 225/45R17 225/45R17 225/45R17 225/45R17 | |
| Trọng lượng bản thân (kg) | 1300 1300 1300 1300 1300 | 1320, 1210, 1270 1320 1210 1270 1270 | |
| Trọng lượng toàn tải (kg) | 1750 1750 1750 1750 1750 | 1720, 1610, 1670 1720 1610 1670 1670 | |
Động cơ/Hộp số/Vận hành |
|||
| Mã/Loại động cơ | Smartstream G2.0, Smartstream 1.6 MPI, Smartstream 1.6 T-GDI Smartstream G2.0 Smartstream 1.6 MPI Smartstream 1.6 MPI Smartstream 1.6 T-GDI | Nu 2.0L, Gamma 1.6L Nu 2.0L Gamma 1.6L Gamma 1.6L Gamma 1.6L | |
| Công suất cực đại (kW) | - - - - - | 145, 95 145 95 95 95 | |
| Công suất cực đại (hp) | 159, 128, 204 159 128 128 204 | 194, 128 194 128 128 128 | |
| Vòng tua tối đa (rpm) | 6200, 6000 6200 - - 6000 | 6500, 6300 6500 6300 6300 6300 | |
| Mô-men xoắn cực đại (Nm) | 192, 154, 265 192 154 154 265 | 157 157 157 157 157 | |
| Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm) | 4500, 4850, 1500-4500 4500 4850 4850 1500-4500 | 4800, 4850 4800 4850 4850 4850 | |
| Kiểu dáng động cơ | Thẳng hàng Thẳng hàng Thẳng hàng Thẳng hàng Thẳng hàng | Thẳng hàng Thẳng hàng Thẳng hàng Thẳng hàng Thẳng hàng | |
| Số lượng xy lanh | 4 4 4 4 4 | 4 4 4 4 4 | |
| Vị trí đặt động cơ | Phía trước, đặt ngang Phía trước, đặt ngang Phía trước, đặt ngang Phía trước, đặt ngang Phía trước, đặt ngang | Phía trước Phía trước Phía trước Phía trước Phía trước | |
| Hệ thống phun nhiên liệu | Phun xăng điện tử đa điểm Phun xăng điện tử đa điểm Phun xăng điện tử đa điểm Phun xăng điện tử đa điểm Phun xăng điện tử đa điểm | Phun xăng đa điểm Phun xăng đa điểm Phun xăng đa điểm Phun xăng đa điểm Phun xăng đa điểm | |
| Loại tăng áp | Không Không Không Không Không | - - - - - | |
| Tỷ số nén động cơ | 11.2 11.2 11.2 11.2 11.2 | - - - - - | |
| Loại hộp số | Tự động Tự động Tự động Tự động Tự động | Tự động, Sàn Tự động Sàn Tự động Tự động | |
| Số lượng cấp số | 6 6 6 6 6 | 6 6 6 6 6 | |
| Dung tích bình nhiên liệu (lít) | 47 47 47 47 47 | 50 50 50 50 50 | |
| Thời gian tăng tốc từ 0-100km/h (s) | 11.4 11.4 11.4 11.4 11.4 | - - - - - | |
| Tốc độ tối đa (km/h) | 195 195 195 195 195 | - - - - - | |
| Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km) | 5.63, 7.4, 5.83 5.63 7.4 7.4 5.83 | - - - - - | |
| Mức tiêu thụ nhiên liệu đường đô thị (lít/100km) | 10, 9.3, 7.72 10 9.3 9.3 7.72 | - - - - - | |
| Mức tiêu thụ nhiên liệu đường cao tốc (lít/100km) | 5.5, 4.76 5.5 5.5 5.5 4.76 | - - - - - | |
| Tiêu chuẩn khí thải | Euro 5 Euro 5 Euro 5 Euro 5 Euro 5 | Euro 4 Euro 4 Euro 4 Euro 4 Euro 4 | |
| Chế độ vận hành | - - - - - | 3 chế độ vận hành, Không 3 chế độ vận hành Không Không 3 chế độ vận hành | |
Hệ thống treo/Phanh |
|||
| Hệ thống treo trước | MacPherson MacPherson MacPherson MacPherson MacPherson | MacPherson MacPherson MacPherson MacPherson MacPherson | |
| Hệ thống treo sau | Thanh cân bằng, Liên kết đa điểm Thanh cân bằng Thanh cân bằng Thanh cân bằng Liên kết đa điểm | Thanh xoắn Thanh xoắn Thanh xoắn Thanh xoắn Thanh xoắn | |
| Phanh trước | Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa | Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa | |
| Phanh sau | Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa | Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa | |
Ngoại thất |
|||
| Cụm đèn trước | LED, Halogen LED Halogen LED LED | LED, Halogen thấu kính LED Halogen thấu kính Halogen thấu kính Halogen thấu kính | |
| Cụm đèn sau | LED, Halogen LED Halogen LED LED | LED LED LED LED LED | |
| Ăng ten | Vây cá Vây cá Vây cá Vây cá Vây cá | Vây cá, Kính Vây cá - Kính Vây cá | |
| Đèn pha tự động bật tắt | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | Tùy chọn ✔︎ ✕︎ ✕︎ ✔︎ | |
| Đèn ban ngày | Tùy chọn ✔︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎ | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | |
| Đèn sương mù phía trước | - - - - - | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | |
| Đèn phanh trên cao | - - - - - | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | |
| Gương chiếu hậu chỉnh điện | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | |
| Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | |
| Gạt mưa tự động | Tùy chọn ✔︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎ | - - - - - | |
| Cốp đóng mở điện | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | |
Nội thất |
|||
| Chất liệu bọc ghế | Nỉ Nỉ Nỉ Nỉ Nỉ | Da đen phối đỏ, Da Da đen phối đỏ Da Da Da | |
| Khởi động nút bấm | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | |
| Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế | 10.25 inch full digital, 4.2 inch 10.25 inch full digital 4.2 inch 10.25 inch full digital 10.25 inch full digital | - - - - - | |
| Chìa khóa thông minh | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | |
| Vô lăng | Da, Nỉ Da Nỉ Da Da | Bọc da, chỉnh 4 hướng Bọc da, chỉnh 4 hướng Bọc da, chỉnh 4 hướng Bọc da, chỉnh 4 hướng Bọc da, chỉnh 4 hướng | |
| Ghế lái | Chỉnh tay Chỉnh tay Chỉnh tay Chỉnh tay Chỉnh tay | Chỉnh điện 10 hướng, Chỉnh cơ 6 hướng Chỉnh điện 10 hướng Chỉnh cơ 6 hướng Chỉnh cơ 6 hướng Chỉnh điện 10 hướng | |
| Tích hợp phím bấm trên vô lăng | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | |
| Ghế bên phụ | Chỉnh tay Chỉnh tay Chỉnh tay Chỉnh tay Chỉnh tay | Chỉnh cơ Chỉnh cơ Chỉnh cơ Chỉnh cơ Chỉnh cơ | |
| Hàng ghế thứ 2 | - - - - - | Gập 6:4 Gập 6:4 Gập 6:4 Gập 6:4 Gập 6:4 | |
| Sạc không dây | ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ | Tùy chọn ✔︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ | |
| Bệ tì tay hàng ghế trước | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | |
| Điều hòa | Tự động, Chỉnh tay Tự động Chỉnh tay Tự động Tự động | Tự động, Chỉnh tay Tự động Chỉnh tay Chỉnh tay Tự động | |
| Bệ tì tay hàng ghế 2 | - - - - - | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | |
| Số vùng điều hòa | 2 vùng, 1 vùng 2 vùng 1 vùng 2 vùng 2 vùng | 2 2 2 2 2 | |
| Cửa gió hàng ghế sau | ✔︎ ✔︎ - ✔︎ ✔︎ | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | |
| Cửa sổ trời | Không có Không có Không có Không có Không có | Đơn, Không Đơn Không Không Đơn | |
| Hệ thống lọc không khí | - - - - - | Tùy chọn ✔︎ ✕︎ ✕︎ ✔︎ | |
| Màn hình giải trí | Cảm ứng 10.25 inch Cảm ứng 10.25 inch Cảm ứng 10.25 inch Cảm ứng 10.25 inch Cảm ứng 10.25 inch | Cảm ứng 8 inch AVN, Bản đồ dẫn đường, Không Cảm ứng 8 inch AVN, Bản đồ dẫn đường Không Không Cảm ứng 8 inch AVN, Bản đồ dẫn đường | |
| Hệ thống loa | 6 loa, 4 loa 6 loa 4 loa 6 loa 6 loa | 6 loa 6 loa 6 loa 6 loa 6 loa | |
| Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động | - - - - - | Tùy chọn ✔︎ ✕︎ ✕︎ ✔︎ | |
| Cửa kính | 1 chạm kính lái 1 chạm kính lái 1 chạm kính lái 1 chạm kính lái 1 chạm kính lái | Chỉnh điện 1 chạm ghế lái Chỉnh điện 1 chạm ghế lái Chỉnh điện 1 chạm ghế lái Chỉnh điện 1 chạm ghế lái Chỉnh điện 1 chạm ghế lái | |
| Chuẩn kết nối | Bluetooth, điều khiển bằng giọng nói Bluetooth, điều khiển bằng giọng nói Bluetooth, điều khiển bằng giọng nói Bluetooth, điều khiển bằng giọng nói Bluetooth, điều khiển bằng giọng nói | USB, AUX, Bluetooth USB, AUX, Bluetooth USB, AUX, Bluetooth USB, AUX, Bluetooth USB, AUX, Bluetooth | |
An toàn/An ninh |
|||
| Số túi khí | 6, 2 6 2 6 6 | 6, 2 6 2 2 2 | |
| Dây đai an toàn | - - - - - | 3 điểm cho tất cả các ghế 3 điểm cho tất cả các ghế 3 điểm cho tất cả các ghế 3 điểm cho tất cả các ghế 3 điểm cho tất cả các ghế | |
| Chống bó cứng phanh (ABS) | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | |
| Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA) | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | Tùy chọn ✔︎ ✕︎ ✕︎ ✔︎ | |
| Phân phối lực phanh điện tử (EBD) | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | |
| Cân bằng điện tử (ESC) | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | Tùy chọn ✔︎ ✕︎ ✕︎ ✔︎ | |
| Kiểm soát lực kéo (TSC) | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | - - - - - | |
| Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA) | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | Tùy chọn ✔︎ ✕︎ ✕︎ ✔︎ | |
| Điều khiển hành trình Cruiser Control | Tùy chọn ✔︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎ | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | |
| Camera | Camera lùi Camera lùi Camera lùi Camera lùi Camera lùi | Lùi, Không Lùi Không Không Lùi | |
| Phanh tay điện tử | Tùy chọn ✔︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎ | - - - - - | |
| Giữ phanh tự động Auto Hold | ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ | - - - - - | |
| Hệ thống cảm biến phía trước | Tùy chọn ✔︎ ✕︎ ✕︎ ✔︎ | Tùy chọn ✔︎ ✕︎ ✕︎ ✔︎ | |
| Hệ thống cảm biến phía sau | Tùy chọn ✔︎ ✕︎ ✕︎ ✔︎ | Tùy chọn ✔︎ ✕︎ ✕︎ ✔︎ | |
| Cảm biến áp suất lốp TPMS | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | - - - - - | |
| Nhắc nhở cài dây an toàn | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | - - - - - | |
| Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | |
| Khóa cửa tự động khi di chuyển | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | |
| Cảnh báo chống trộm | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | |
| Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer | - - - - - | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | |
Vận hành |
|||
| Trợ lực lái điện | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | |
| Lẫy chuyển số trên vô lăng | Tùy chọn ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✔︎ | - - - - - | |