So sánh xe Hyundai Elantra 2024 vs Kia Cerato 2021

Hyundai Elantra 2024

×

Kia Cerato 2021

×
+ Thêm xe

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ 7 7 7 7 7 3 3 3 3 3
Năm bắt đầu thế hệ 2023 2023 2023 2023 2023 2018 2018 2018 2018 2018
Năm kết thúc thế hệ - - - - - 2024 2024 2024 2024 2024
Mã thế hệ CN7 CN7 CN7 CN7 CN7 BD BD BD BD BD
Xuất xứ Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước
Nước sản xuất - - - - - - - - - -
Nhiên liệu Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng
Dung tích động cơ 1999, 1591 1999 1591 1591 1591 1999, 1591 1999 1591 1591 1591
Hộp số số tự động số tự động số tự động số tự động số tự động số tự động, số tay số tự động số tay số tự động số tự động
Dẫn động FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước
Số chỗ 5 5 5 5 5 5 5 5 5 5
Số cửa 4 4 4 4 4 4 4 4 4 4
Kiểu dáng Sedan Sedan Sedan Sedan Sedan Sedan Sedan Sedan Sedan Sedan
Hạng xe C C C C C C C C C C

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm) 4675 4675 4675 4675 4675 4640 4640 4640 4640 4640
Chiều Rộng (mm) 1825 1825 1825 1825 1825 1800 1800 1800 1800 1800
Chiều Cao (mm) 1440 1440 1440 1440 1440 1450 1450 1450 1450 1450
Chiều dài cơ sở (mm) 2720 2720 2720 2720 2720 2700 2700 2700 2700 2700
Chiều rộng cơ sở trước (mm) 1566 1566 1566 1566 1566 - - - - -
Chiều rộng cơ sở sau (mm) 1581 1581 1581 1581 1581 - - - - -
Khoảng sáng gầm xe (mm) 150 150 150 150 150 150 150 150 150 150
Bán kính vòng quay tối thiểu (m) - - - - - 5.3 5.3 5.3 5.3 5.3
Kích thước lốp/lazang 225/45 R17, 195/65 R15, 205/55R16, 235/40 R18 225/45 R17 195/65 R15 205/55R16 235/40 R18 225/45R17 225/45R17 225/45R17 225/45R17 225/45R17
Trọng lượng bản thân (kg) 1300 1300 1300 1300 1300 1320, 1210, 1270 1320 1210 1270 1270
Trọng lượng toàn tải (kg) 1750 1750 1750 1750 1750 1720, 1610, 1670 1720 1610 1670 1670

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ Smartstream G2.0, Smartstream 1.6 MPI, Smartstream 1.6 T-GDI Smartstream G2.0 Smartstream 1.6 MPI Smartstream 1.6 MPI Smartstream 1.6 T-GDI Nu 2.0L, Gamma 1.6L Nu 2.0L Gamma 1.6L Gamma 1.6L Gamma 1.6L
Công suất cực đại (kW) - - - - - 145, 95 145 95 95 95
Công suất cực đại (hp) 159, 128, 204 159 128 128 204 194, 128 194 128 128 128
Vòng tua tối đa (rpm) 6200, 6000 6200 - - 6000 6500, 6300 6500 6300 6300 6300
Mô-men xoắn cực đại (Nm) 192, 154, 265 192 154 154 265 157 157 157 157 157
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm) 4500, 4850, 1500-4500 4500 4850 4850 1500-4500 4800, 4850 4800 4850 4850 4850
Kiểu dáng động cơ Thẳng hàng Thẳng hàng Thẳng hàng Thẳng hàng Thẳng hàng Thẳng hàng Thẳng hàng Thẳng hàng Thẳng hàng Thẳng hàng
Số lượng xy lanh 4 4 4 4 4 4 4 4 4 4
Vị trí đặt động cơ Phía trước, đặt ngang Phía trước, đặt ngang Phía trước, đặt ngang Phía trước, đặt ngang Phía trước, đặt ngang Phía trước Phía trước Phía trước Phía trước Phía trước
Hệ thống phun nhiên liệu Phun xăng điện tử đa điểm Phun xăng điện tử đa điểm Phun xăng điện tử đa điểm Phun xăng điện tử đa điểm Phun xăng điện tử đa điểm Phun xăng đa điểm Phun xăng đa điểm Phun xăng đa điểm Phun xăng đa điểm Phun xăng đa điểm
Loại tăng áp Không Không Không Không Không - - - - -
Tỷ số nén động cơ 11.2 11.2 11.2 11.2 11.2 - - - - -
Loại hộp số Tự động Tự động Tự động Tự động Tự động Tự động, Sàn Tự động Sàn Tự động Tự động
Số lượng cấp số 6 6 6 6 6 6 6 6 6 6
Dung tích bình nhiên liệu (lít) 47 47 47 47 47 50 50 50 50 50
Thời gian tăng tốc từ 0-100km/h (s) 11.4 11.4 11.4 11.4 11.4 - - - - -
Tốc độ tối đa (km/h) 195 195 195 195 195 - - - - -
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km) 5.63, 7.4, 5.83 5.63 7.4 7.4 5.83 - - - - -
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường đô thị (lít/100km) 10, 9.3, 7.72 10 9.3 9.3 7.72 - - - - -
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường cao tốc (lít/100km) 5.5, 4.76 5.5 5.5 5.5 4.76 - - - - -
Tiêu chuẩn khí thải Euro 5 Euro 5 Euro 5 Euro 5 Euro 5 Euro 4 Euro 4 Euro 4 Euro 4 Euro 4
Chế độ vận hành - - - - - 3 chế độ vận hành, Không 3 chế độ vận hành Không Không 3 chế độ vận hành

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước MacPherson MacPherson MacPherson MacPherson MacPherson MacPherson MacPherson MacPherson MacPherson MacPherson
Hệ thống treo sau Thanh cân bằng, Liên kết đa điểm Thanh cân bằng Thanh cân bằng Thanh cân bằng Liên kết đa điểm Thanh xoắn Thanh xoắn Thanh xoắn Thanh xoắn Thanh xoắn
Phanh trước Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa
Phanh sau Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa

Ngoại thất

Cụm đèn trước LED, Halogen LED Halogen LED LED LED, Halogen thấu kính LED Halogen thấu kính Halogen thấu kính Halogen thấu kính
Cụm đèn sau LED, Halogen LED Halogen LED LED LED LED LED LED LED
Ăng ten Vây cá Vây cá Vây cá Vây cá Vây cá Vây cá, Kính Vây cá - Kính Vây cá
Đèn pha tự động bật tắt ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ Tùy chọn ✔︎ ✕︎ ✕︎ ✔︎
Đèn ban ngày Tùy chọn ✔︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Đèn sương mù phía trước - - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Đèn phanh trên cao - - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Gạt mưa tự động Tùy chọn ✔︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎ - - - - -
Cốp đóng mở điện ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎

Nội thất

Chất liệu bọc ghế Nỉ Nỉ Nỉ Nỉ Nỉ Da đen phối đỏ, Da Da đen phối đỏ Da Da Da
Khởi động nút bấm ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế 10.25 inch full digital, 4.2 inch 10.25 inch full digital 4.2 inch 10.25 inch full digital 10.25 inch full digital - - - - -
Chìa khóa thông minh ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Vô lăng Da, Nỉ Da Nỉ Da Da Bọc da, chỉnh 4 hướng Bọc da, chỉnh 4 hướng Bọc da, chỉnh 4 hướng Bọc da, chỉnh 4 hướng Bọc da, chỉnh 4 hướng
Ghế lái Chỉnh tay Chỉnh tay Chỉnh tay Chỉnh tay Chỉnh tay Chỉnh điện 10 hướng, Chỉnh cơ 6 hướng Chỉnh điện 10 hướng Chỉnh cơ 6 hướng Chỉnh cơ 6 hướng Chỉnh điện 10 hướng
Tích hợp phím bấm trên vô lăng ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Ghế bên phụ Chỉnh tay Chỉnh tay Chỉnh tay Chỉnh tay Chỉnh tay Chỉnh cơ Chỉnh cơ Chỉnh cơ Chỉnh cơ Chỉnh cơ
Hàng ghế thứ 2 - - - - - Gập 6:4 Gập 6:4 Gập 6:4 Gập 6:4 Gập 6:4
Sạc không dây ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ Tùy chọn ✔︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎
Bệ tì tay hàng ghế trước ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Điều hòa Tự động, Chỉnh tay Tự động Chỉnh tay Tự động Tự động Tự động, Chỉnh tay Tự động Chỉnh tay Chỉnh tay Tự động
Bệ tì tay hàng ghế 2 - - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Số vùng điều hòa 2 vùng, 1 vùng 2 vùng 1 vùng 2 vùng 2 vùng 2 2 2 2 2
Cửa gió hàng ghế sau ✔︎ ✔︎ - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Cửa sổ trời Không có Không có Không có Không có Không có Đơn, Không Đơn Không Không Đơn
Hệ thống lọc không khí - - - - - Tùy chọn ✔︎ ✕︎ ✕︎ ✔︎
Màn hình giải trí Cảm ứng 10.25 inch Cảm ứng 10.25 inch Cảm ứng 10.25 inch Cảm ứng 10.25 inch Cảm ứng 10.25 inch Cảm ứng 8 inch AVN, Bản đồ dẫn đường, Không Cảm ứng 8 inch AVN, Bản đồ dẫn đường Không Không Cảm ứng 8 inch AVN, Bản đồ dẫn đường
Hệ thống loa 6 loa, 4 loa 6 loa 4 loa 6 loa 6 loa 6 loa 6 loa 6 loa 6 loa 6 loa
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động - - - - - Tùy chọn ✔︎ ✕︎ ✕︎ ✔︎
Cửa kính 1 chạm kính lái 1 chạm kính lái 1 chạm kính lái 1 chạm kính lái 1 chạm kính lái Chỉnh điện 1 chạm ghế lái Chỉnh điện 1 chạm ghế lái Chỉnh điện 1 chạm ghế lái Chỉnh điện 1 chạm ghế lái Chỉnh điện 1 chạm ghế lái
Chuẩn kết nối Bluetooth, điều khiển bằng giọng nói Bluetooth, điều khiển bằng giọng nói Bluetooth, điều khiển bằng giọng nói Bluetooth, điều khiển bằng giọng nói Bluetooth, điều khiển bằng giọng nói USB, AUX, Bluetooth USB, AUX, Bluetooth USB, AUX, Bluetooth USB, AUX, Bluetooth USB, AUX, Bluetooth

An toàn/An ninh

Số túi khí 6, 2 6 2 6 6 6, 2 6 2 2 2
Dây đai an toàn - - - - - 3 điểm cho tất cả các ghế 3 điểm cho tất cả các ghế 3 điểm cho tất cả các ghế 3 điểm cho tất cả các ghế 3 điểm cho tất cả các ghế
Chống bó cứng phanh (ABS) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ Tùy chọn ✔︎ ✕︎ ✕︎ ✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Cân bằng điện tử (ESC) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ Tùy chọn ✔︎ ✕︎ ✕︎ ✔︎
Kiểm soát lực kéo (TSC) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - - -
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ Tùy chọn ✔︎ ✕︎ ✕︎ ✔︎
Điều khiển hành trình Cruiser Control Tùy chọn ✔︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Camera Camera lùi Camera lùi Camera lùi Camera lùi Camera lùi Lùi, Không Lùi Không Không Lùi
Phanh tay điện tử Tùy chọn ✔︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎ - - - - -
Giữ phanh tự động Auto Hold ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ - - - - -
Hệ thống cảm biến phía trước Tùy chọn ✔︎ ✕︎ ✕︎ ✔︎ Tùy chọn ✔︎ ✕︎ ✕︎ ✔︎
Hệ thống cảm biến phía sau Tùy chọn ✔︎ ✕︎ ✕︎ ✔︎ Tùy chọn ✔︎ ✕︎ ✕︎ ✔︎
Cảm biến áp suất lốp TPMS ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - - -
Nhắc nhở cài dây an toàn ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - - -
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Khóa cửa tự động khi di chuyển ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Cảnh báo chống trộm ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer - - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎

Vận hành

Trợ lực lái điện ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Lẫy chuyển số trên vô lăng Tùy chọn ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✔︎ - - - - -