|
|
|
|
Thêm xe
|
|---|---|---|---|
Thông số kỹ thuật cơ bản |
|||
| Thế hệ | 7 7 7 7 7 | Thế hệ thứ 3, 3 Thế hệ thứ 3 3 Thế hệ thứ 3 3 Thế hệ thứ 3 Thế hệ thứ 3 3 3 | |
| Năm bắt đầu thế hệ | 2023 2023 2023 2023 2023 | 2016, 2018 2016 2018 2016 2018 2016 2016 2018 2018 | |
| Năm kết thúc thế hệ | - - - - - | 2024 - 2024 - 2024 - - 2024 2024 | |
| Mã thế hệ | CN7 CN7 CN7 CN7 CN7 | BD - BD - BD - - BD BD | |
| Xuất xứ | Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước | Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước | |
| Nước sản xuất | - - - - - | - - - - - - - - - | |
| Nhiên liệu | Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng | Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng | |
| Dung tích động cơ | 1999, 1598, 1591 1999 1598 1591 1591 | 1999, 1591 1999 1999 1591 1591 1591 1591 1591 1591 | |
| Hộp số | số tự động số tự động số tự động số tự động số tự động | số tự động, số tay số tự động số tự động số tay số tay số tay số tự động số tự động số tự động | |
| Dẫn động | FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước | FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước | |
| Số chỗ | 5 5 5 5 5 | 5 5 5 5 5 5 5 5 5 | |
| Số cửa | 4 4 4 4 4 | 4 4 4 4 4 4 4 4 4 | |
| Kiểu dáng | Sedan Sedan Sedan Sedan Sedan | Sedan Sedan Sedan Sedan Sedan Sedan Sedan Sedan Sedan | |
| Hạng xe | C C C C C | C C C C C C C C C | |
Kích thước/Trọng lượng |
|||
| Chiều Dài (mm) | 4675 4675 4675 4675 4675 | 4640 4640 4640 4640 4640 4640 4640 4640 4640 | |
| Chiều Rộng (mm) | 1825 1825 1825 1825 1825 | 1800 1800 1800 1800 1800 1800 1800 1800 1800 | |
| Chiều Cao (mm) | 1440 1440 1440 1440 1440 | 1450 1450 1450 1450 1450 1450 1450 1450 1450 | |
| Chiều dài cơ sở (mm) | 2720 2720 2720 2720 2720 | 2700 2700 2700 2700 2700 2700 2700 2700 2700 | |
| Chiều rộng cơ sở trước (mm) | 1566 1566 1566 1566 1566 | - - - - - - - - - | |
| Chiều rộng cơ sở sau (mm) | 1581 1581 1581 1581 1581 | - - - - - - - - - | |
| Khoảng sáng gầm xe (mm) | 150 150 150 150 150 | 150 150 150 150 150 150 150 150 150 | |
| Bán kính vòng quay tối thiểu (m) | - - - - - | 5.3 5.3 5.3 5.3 5.3 5.3 5.3 5.3 5.3 | |
| Kích thước lốp/lazang | 225/45 R17, 235/40 R18, 195/65 R15, 205/55R16 225/45 R17 235/40 R18 195/65 R15 205/55R16 | 225/45R17 - 225/45R17 - 225/45R17 - - 225/45R17 225/45R17 | |
| Trọng lượng bản thân (kg) | 1300, 1230 1300 1300 1230 1300 | 1320, 1210, 1270 - 1320 - 1210 - - 1270 1270 | |
| Trọng lượng toàn tải (kg) | 1750, 1730, 1760 1750 1750 1730 1760 | 1720, 1610, 1670 - 1720 - 1610 - - 1670 1670 | |
Động cơ/Hộp số/Vận hành |
|||
| Mã/Loại động cơ | Smartstream G2.0, Smartstream 1.6 T-GDI, Smartstream 1.6 MPI Smartstream G2.0 Smartstream 1.6 T-GDI Smartstream 1.6 MPI Smartstream 1.6 MPI | Nu 2.0L MPI, Nu 2.0L, Gamma 1.6L MPI, Gamma 1.6L Nu 2.0L MPI Nu 2.0L Gamma 1.6L MPI Gamma 1.6L Gamma 1.6L MPI Gamma 1.6L MPI Gamma 1.6L Gamma 1.6L | |
| Công suất cực đại (kW) | - - - - - | 145, 95 - 145 - 95 - - 95 95 | |
| Công suất cực đại (hp) | 159, 204, 128 159 204 128 128 | 159, 194, 128 159 194 128 128 128 128 128 128 | |
| Vòng tua tối đa (rpm) | 6200, 6000, 6300 6200 6000 6300 6300 | 6500, 6300 6500 6500 6300 6300 6300 6300 6300 6300 | |
| Mô-men xoắn cực đại (Nm) | 192, 265, 154 192 265 154 154 | 194, 157 194 157 157 157 157 157 157 157 | |
| Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm) | 4500, 1500-4500, 4850 4500 1500-4500 4850 4850 | 4800, 4850 4800 4800 4850 4850 4850 4850 4850 4850 | |
| Kiểu dáng động cơ | Thẳng hàng Thẳng hàng Thẳng hàng Thẳng hàng Thẳng hàng | Xăng, 4 xy-lanh thẳng hàng, 16 van DOHC, Thẳng hàng Xăng, 4 xy-lanh thẳng hàng, 16 van DOHC Thẳng hàng Xăng, 4 xy-lanh thẳng hàng, 16 van DOHC Thẳng hàng Xăng, 4 xy-lanh thẳng hàng, 16 van DOHC Xăng, 4 xy-lanh thẳng hàng, 16 van DOHC Thẳng hàng Thẳng hàng | |
| Số lượng xy lanh | 4 4 4 4 4 | 4 4 4 4 4 4 4 4 4 | |
| Vị trí đặt động cơ | Phía trước, đặt ngang Phía trước, đặt ngang Phía trước, đặt ngang Phía trước, đặt ngang Phía trước, đặt ngang | Phía trước - Phía trước - Phía trước - - Phía trước Phía trước | |
| Hệ thống phun nhiên liệu | Phun xăng điện tử đa điểm Phun xăng điện tử đa điểm Phun xăng điện tử đa điểm Phun xăng điện tử đa điểm Phun xăng điện tử đa điểm | Phun xăng đa điểm - Phun xăng đa điểm - Phun xăng đa điểm - - Phun xăng đa điểm Phun xăng đa điểm | |
| Loại tăng áp | Không Không Không Không Không | - - - - - - - - - | |
| Tỷ số nén động cơ | 11.2 11.2 11.2 11.2 11.2 | - - - - - - - - - | |
| Loại hộp số | Tự động Tự động Tự động Tự động Tự động | Tự động, Sàn (Manual), Sàn Tự động Tự động Sàn (Manual) Sàn Sàn (Manual) Tự động Tự động Tự động | |
| Số lượng cấp số | 6 6 6 6 6 | 6 6 6 6 6 6 6 6 6 | |
| Dung tích bình nhiên liệu (lít) | 47 47 47 47 47 | 50 50 50 50 50 50 50 50 50 | |
| Thời gian tăng tốc từ 0-100km/h (s) | 11.4 11.4 11.4 11.4 11.4 | - - - - - - - - - | |
| Tốc độ tối đa (km/h) | 195 195 195 195 195 | - - - - - - - - - | |
| Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km) | 5.63, 5.83, 7.4 5.63 5.83 7.4 7.4 | - - - - - - - - - | |
| Mức tiêu thụ nhiên liệu đường đô thị (lít/100km) | 10, 7.72, 9.3 10 7.72 9.3 9.3 | - - - - - - - - - | |
| Mức tiêu thụ nhiên liệu đường cao tốc (lít/100km) | 5.5, 4.76 5.5 4.76 5.5 5.5 | - - - - - - - - - | |
| Tiêu chuẩn khí thải | Euro 5 Euro 5 Euro 5 Euro 5 Euro 5 | Euro 4 Euro 4 Euro 4 Euro 4 Euro 4 Euro 4 Euro 4 Euro 4 Euro 4 | |
| Chế độ vận hành | - - - - - | 3 chế độ vận hành, Không, Eco, Normal, Sport - 3 chế độ vận hành - Không - Eco, Normal, Sport Không 3 chế độ vận hành | |
Hệ thống treo/Phanh |
|||
| Hệ thống treo trước | MacPherson MacPherson MacPherson MacPherson MacPherson | Độc lập MacPherson, MacPherson Độc lập MacPherson MacPherson Độc lập MacPherson MacPherson Độc lập MacPherson Độc lập MacPherson MacPherson MacPherson | |
| Hệ thống treo sau | Thanh cân bằng, Liên kết đa điểm Thanh cân bằng Liên kết đa điểm Thanh cân bằng Thanh cân bằng | Thanh xoắn Thanh xoắn Thanh xoắn Thanh xoắn Thanh xoắn Thanh xoắn Thanh xoắn Thanh xoắn Thanh xoắn | |
| Phanh trước | Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa | Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa | |
| Phanh sau | Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa | Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa | |
Ngoại thất |
|||
| Cụm đèn trước | LED, Halogen LED LED Halogen LED | LED, Halogen, Halogen thấu kính LED LED Halogen Halogen thấu kính Halogen Halogen Halogen thấu kính Halogen thấu kính | |
| Cụm đèn sau | LED, Halogen LED LED Halogen LED | LED, Halogen LED LED Halogen LED Halogen LED LED LED | |
| Ăng ten | Vây cá Vây cá Vây cá Vây cá Vây cá | Vây cá, Kính - Vây cá - - - - Kính Vây cá | |
| Đèn pha tự động bật tắt | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | Tùy chọn - ✔︎ - ✕︎ - - ✕︎ ✔︎ | |
| Đèn ban ngày | Tùy chọn ✔︎ ✔︎ ✕︎ ✔︎ | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | |
| Đèn sương mù phía trước | - - - - - | ✔︎ - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎ ✔︎ | |
| Đèn phanh trên cao | ✔︎ - - ✔︎ ✔︎ | ✔︎ - ✔︎ - ✔︎ - - ✔︎ ✔︎ | |
| Gương chiếu hậu chỉnh điện | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | ✔︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎ - ✔︎ ✔︎ ✔︎ | |
| Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | |
| Sấy gương chiếu hậu | ✕︎ - - ✕︎ - | - - - - - - - - - | |
| Gạt mưa tự động | Tùy chọn ✔︎ ✔︎ ✕︎ ✔︎ | - - - - - - - - - | |
| Cốp đóng mở điện | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | ✔︎ - ✔︎ - ✔︎ - - ✔︎ ✔︎ | |
Nội thất |
|||
| Chất liệu bọc ghế | Da, Nỉ Da Nỉ Nỉ Da | Da, Da đen phối đỏ, Nỉ Da Da đen phối đỏ Nỉ Da Nỉ Da Da Da | |
| Khởi động nút bấm | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | ✔︎ - ✔︎ - ✔︎ - - ✔︎ ✔︎ | |
| Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế | 10.25 inch full digital, 4.2 inch 10.25 inch full digital 10.25 inch full digital 4.2 inch 10.25 inch full digital | - - - - - - - - - | |
| Chìa khóa thông minh | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | ✔︎ - ✔︎ - ✔︎ - - ✔︎ ✔︎ | |
| Vô lăng | 2 chấu bọc da thuê chỉ đỏ, Da, Nỉ 2 chấu bọc da thuê chỉ đỏ Da Nỉ Da | Da, Bọc da, chỉnh 4 hướng, tích hợp phím điều khiển Da Bọc da, chỉnh 4 hướng - Bọc da, chỉnh 4 hướng - Bọc da, tích hợp phím điều khiển Bọc da, chỉnh 4 hướng Bọc da, chỉnh 4 hướng | |
| Ghế lái | Chỉnh tay Chỉnh tay Chỉnh tay Chỉnh tay Chỉnh tay | Chỉnh điện, Chỉnh điện 10 hướng, Chỉnh cơ, Chỉnh cơ 6 hướng Chỉnh điện Chỉnh điện 10 hướng Chỉnh cơ Chỉnh cơ 6 hướng Chỉnh cơ Chỉnh điện Chỉnh cơ 6 hướng Chỉnh điện 10 hướng | |
| Tích hợp phím bấm trên vô lăng | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | ✔︎ - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | |
| Ghế bên phụ | Chỉnh tay Chỉnh tay Chỉnh tay Chỉnh tay Chỉnh tay | Chỉnh cơ, Chỉnh tay - Chỉnh cơ Chỉnh cơ Chỉnh cơ Chỉnh cơ Chỉnh tay Chỉnh cơ Chỉnh cơ | |
| Hàng ghế thứ 2 | - - - - - | Gập 60:40, Gập 6:4 Gập 60:40 Gập 6:4 Gập 60:40 Gập 6:4 Gập 60:40 Gập 60:40 Gập 6:4 Gập 6:4 | |
| Sạc không dây | ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ | Tùy chọn - ✔︎ - ✕︎ - - ✕︎ ✕︎ | |
| Bệ tì tay hàng ghế trước | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | ✔︎ - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | |
| Điều hòa | Tự động, Chỉnh tay Tự động Tự động Chỉnh tay Tự động | Tự động, Chỉnh cơ, Chỉnh tay Tự động Tự động Chỉnh cơ Chỉnh tay Chỉnh cơ Tự động Chỉnh tay Tự động | |
| Bệ tì tay hàng ghế 2 | ✔︎ - - - ✔︎ | ✔︎ - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | |
| Số vùng điều hòa | 2 vùng, 1 vùng 2 vùng 2 vùng 1 vùng 2 vùng | 2 - 2 - 2 - - 2 2 | |
| Cửa gió hàng ghế sau | ✔︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎ | ✔︎ - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | |
| Cửa sổ trời | Không có Không có Không có Không có Không có | Đơn, Không, Có - Đơn - Không - Có Không Đơn | |
| Hệ thống lọc không khí | - - - - - | Tùy chọn - ✔︎ - ✕︎ - - ✕︎ ✔︎ | |
| Màn hình giải trí | Cảm ứng 10.25 inch Cảm ứng 10.25 inch Cảm ứng 10.25 inch Cảm ứng 10.25 inch Cảm ứng 10.25 inch | Cảm ứng 8 inch AVN, Bản đồ dẫn đường, Đầu CD/Radio, Không, Cảm ứng 7 inch - Cảm ứng 8 inch AVN, Bản đồ dẫn đường Đầu CD/Radio Không Đầu CD/Radio Cảm ứng 7 inch Không Cảm ứng 8 inch AVN, Bản đồ dẫn đường | |
| Hệ thống loa | 6 loa, 4 loa 6 loa 6 loa 4 loa 6 loa | 6 loa - 6 loa 6 loa 6 loa 6 loa 6 loa 6 loa 6 loa | |
| Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động | - - - - - | Tùy chọn - ✔︎ - ✕︎ - - ✕︎ ✔︎ | |
| Cửa kính | 1 chạm kính lái 1 chạm kính lái 1 chạm kính lái - 1 chạm kính lái | Chỉnh điện 1 chạm ghế lái - Chỉnh điện 1 chạm ghế lái Chỉnh điện 1 chạm ghế lái Chỉnh điện 1 chạm ghế lái Chỉnh điện 1 chạm ghế lái Chỉnh điện 1 chạm ghế lái Chỉnh điện 1 chạm ghế lái Chỉnh điện 1 chạm ghế lái | |
| Chuẩn kết nối | Bluetooth, điều khiển bằng giọng nói Bluetooth, điều khiển bằng giọng nói Bluetooth, điều khiển bằng giọng nói Bluetooth, điều khiển bằng giọng nói Bluetooth, điều khiển bằng giọng nói | USB, AUX, Bluetooth - USB, AUX, Bluetooth AUX, USB, Bluetooth USB, AUX, Bluetooth AUX, USB, Bluetooth USB, AUX, Bluetooth USB, AUX, Bluetooth USB, AUX, Bluetooth | |
An toàn/An ninh |
|||
| Số túi khí | 6, 2 6 6 2 6 | 6, 2 6 6 2 2 2 6 2 2 | |
| Dây đai an toàn | - - - - - | 3 điểm cho tất cả các ghế - 3 điểm cho tất cả các ghế - 3 điểm cho tất cả các ghế - 3 điểm cho tất cả các ghế 3 điểm cho tất cả các ghế 3 điểm cho tất cả các ghế | |
| Chống bó cứng phanh (ABS) | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | |
| Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA) | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | Tùy chọn ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✕︎ ✔︎ | |
| Phân phối lực phanh điện tử (EBD) | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | |
| Cân bằng điện tử (ESC) | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | Tùy chọn ✔︎ ✔︎ - ✕︎ - - ✕︎ ✔︎ | |
| Kiểm soát lực kéo (TSC) | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | - - - - - - - - - | |
| Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA) | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | Tùy chọn ✔︎ ✔︎ - ✕︎ - - ✕︎ ✔︎ | |
| Điều khiển hành trình Cruiser Control | Tùy chọn ✔︎ ✔︎ ✕︎ ✔︎ | ✔︎ - ✔︎ - ✔︎ - - ✔︎ ✔︎ | |
| Camera | Camera lùi Camera lùi Camera lùi Camera lùi Camera lùi | Camera lùi, Lùi, Không Camera lùi Lùi - Không - Camera lùi Không Lùi | |
| Phanh tay điện tử | Tùy chọn ✔︎ ✔︎ ✕︎ ✔︎ | - - - - - - - - - | |
| Giữ phanh tự động Auto Hold | ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ | - - - - - - - - - | |
| Hệ thống cảm biến phía trước | Tùy chọn ✔︎ ✔︎ ✕︎ ✔︎ | Tùy chọn - ✔︎ - ✕︎ - - ✕︎ ✔︎ | |
| Hệ thống cảm biến phía sau | Tùy chọn ✔︎ ✔︎ ✕︎ ✕︎ | Tùy chọn ✔︎ ✔︎ - ✕︎ - - ✕︎ ✔︎ | |
| Cảm biến áp suất lốp TPMS | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | - - - - - - - - - | |
| Nhắc nhở cài dây an toàn | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | - - - - - - - - - | |
| Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | ✔︎ - ✔︎ - ✔︎ - - ✔︎ ✔︎ | |
| Khóa cửa tự động khi di chuyển | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | ✔︎ - ✔︎ - ✔︎ - - ✔︎ ✔︎ | |
| Cảnh báo chống trộm | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | ✔︎ - ✔︎ - ✔︎ - - ✔︎ ✔︎ | |
| Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer | - - - - - | ✔︎ - ✔︎ - ✔︎ - - ✔︎ ✔︎ | |
Vận hành |
|||
| Trợ lực lái điện | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | |
| Lẫy chuyển số trên vô lăng | Tùy chọn ✕︎ ✔︎ ✕︎ ✕︎ | ✔︎ - - - - - ✔︎ - - | |