So sánh xe Hyundai Grand Starex 2.5 MT 2016 vs Chevrolet Spark Van 1.0 AT 2013

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
2
3
Năm bắt đầu thế hệ
2007
2009
Năm kết thúc thế hệ
2021
2015
Mã thế hệ
TQ
M300
Xuất xứ
Nhập khẩu
Nhập khẩu
Nước sản xuất
Hàn Quốc
Hàn Quốc
Nhiên liệu
Diesel
Xăng
Dung tích động cơ
2476
995
Hộp số
số tay
số tự động
Dẫn động
RWD - Dẫn động cầu sau
FWD - Dẫn động cầu trước
Số chỗ
9
2
Số cửa
5
5
Kiểu dáng
Van/Minivan
Van/Minivan
Hạng xe
-
-

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
5125
3595
Chiều Rộng (mm)
1920
1597
Chiều Cao (mm)
1925
1551
Chiều dài cơ sở (mm)
3200
2375
Chiều rộng cơ sở trước (mm)
1685
-
Chiều rộng cơ sở sau (mm)
1660
-
Khoảng sáng gầm xe (mm)
-
160
Bán kính vòng quay tối thiểu (m)
-
5.0
Kích thước lốp/lazang
215/70R16
155/70R14
Trọng lượng bản thân (kg)
-
1005
Trọng lượng toàn tải (kg)
-
1385

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
D4CB
-
Công suất cực đại (kW)
125
50
Công suất cực đại (hp)
168
67
Vòng tua tối đa (rpm)
3800
6400
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
392
89
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
2000-2250
-
Kiểu dáng động cơ
I
I
Số lượng xy lanh
4
4
Vị trí đặt động cơ
Đặt trước
Phía trước
Hệ thống phun nhiên liệu
Phun dầu điện tử trực tiếp Common Rail
-
Loại hộp số
MT
Tự động
Số lượng cấp số
6
4
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
-
35
Tiêu chuẩn khí thải
Euro 5
Euro 4

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
Độc lập kiểu MacPherson
Độc lập McPherson
Hệ thống treo sau
Lò xo cuộn
Thanh xoắn
Phanh trước
Đĩa thông gió
Đĩa
Phanh sau
Đĩa đặc
Tang trống

Ngoại thất

Cụm đèn trước
-
Halogen
Cụm đèn sau
-
Halogen
Đèn sương mù phía trước
✔︎
-
Đèn phanh trên cao
✔︎
✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện
✔︎
-
Giá nóc
-
✔︎

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
Nỉ
Nỉ
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế
Analog
-
Vô lăng
-
Urethane
Ghế lái
Chỉnh tay
Chỉnh tay
Ghế bên phụ
Chỉnh tay
Chỉnh tay
Điều hòa
-
Chỉnh tay
Màn hình giải trí
-
Radio/CD/MP3
Hệ thống loa
4
2 loa
Cửa kính
Chỉnh điện
Điện
Chuẩn kết nối
-
AUX, USB

An toàn/An ninh

Số túi khí
1
-
Chống bó cứng phanh (ABS)
✔︎
-

Vận hành

Trợ lực lái điện
-
✔︎