So sánh xe Hyundai HD 65 2016 vs Mitsubishi Triton 4x4 MT Mivec 2019

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
-
5 - 2018
Năm bắt đầu thế hệ
-
2014
Năm kết thúc thế hệ
-
2023
Mã thế hệ
HD65
KJ/KK/KL
Xuất xứ
Nhập khẩu
Nhập khẩu
Nước sản xuất
Hàn Quốc
Thái Lan
Nhiên liệu
Diesel
Diesel
Dung tích động cơ
3907
2442
Hộp số
số tay
số tay
Dẫn động
RWD - Dẫn động cầu sau
4WD - Dẫn động 4 bánh
Số chỗ
3
5
Số cửa
2
4
Kiểu dáng
Truck
Truck
Hạng xe
-
-

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
5800
5305
Chiều Rộng (mm)
2000
1815
Chiều Cao (mm)
2200
1780
Chiều dài cơ sở (mm)
2850
3000
Khoảng sáng gầm xe (mm)
-
205
Bán kính vòng quay tối thiểu (m)
-
5.9
Kích thước lốp/lazang
-
245/65R17
Trọng lượng bản thân (kg)
-
1915
Trọng lượng toàn tải (kg)
6500
-

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
D4AL
2.4 L 4N15 MIVEC turbo I4
Công suất cực đại (kW)
74
133
Công suất cực đại (hp)
99
181
Vòng tua tối đa (rpm)
3400
3500
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
240
430
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
2000
2500
Kiểu dáng động cơ
-
Thẳng hàng
Số lượng xy lanh
-
4
Vị trí đặt động cơ
-
Phía trước
Loại tăng áp
-
Mivec Turbo
Loại hộp số
-
Số sàn
Số lượng cấp số
-
6
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
-
75

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
Phụ thuộc, nhíp lá,
Độc lập, tay đòn kép, lò xo cuộn với thanh cân bằng
Hệ thống treo sau
Phụ thuộc, nhíp lá,
Nhíp lá
Phanh trước
Tang trống
Đĩa thông gió
Phanh sau
Tang trống
Tang trống

Ngoại thất

Cụm đèn trước
-
Halogen
Cụm đèn sau
-
LED
Ăng ten
-
Râu
Đèn pha tự động bật tắt
-
✕︎
Rửa đèn pha
-
✕︎
Đèn ban ngày
-
✕︎
Đèn sương mù phía trước
-
✔︎
Đèn phanh trên cao
-
✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện
-
✔︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu
-
✔︎
Sấy gương chiếu hậu
-
✔︎
Gạt mưa tự động
-
✕︎

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
-
Nỉ cao cấp
Khởi động nút bấm
-
✕︎
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế
-
Cụm đồng hồ sắc nét
Chìa khóa thông minh
-
✕︎
Vô lăng
-
Bọc da chỉnh 4 hướng
Ghế lái
-
Chỉnh tay 6 hướng
Tích hợp phím bấm trên vô lăng
-
✔︎
Bệ tì tay hàng ghế trước
-
✔︎
Điều hòa
-
Tự động
Bệ tì tay hàng ghế 2
-
✔︎
Số vùng điều hòa
-
1
Cửa gió hàng ghế sau
-
✕︎
Màn hình giải trí
-
Không
Hệ thống loa
-
6
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động
-
✔︎
Cửa kính
-
Chỉnh điện. Một chạm, chống kẹt kính tài xế
Chuẩn kết nối
-
USB/AUX, Bluetooth, Android Auto, Apple Carplay

An toàn/An ninh

Số túi khí
-
2
Dây đai an toàn
-
Căng đai tự động hàng ghế trước
Chống bó cứng phanh (ABS)
-
✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
-
✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
-
✔︎
Cân bằng điện tử (ESC)
-
✔︎
Kiểm soát lực kéo (TSC)
-
✔︎
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA)
-
✔︎
Hỗ trợ đổ đèo/xuống dốc (HDC)
-
✕︎
Điều khiển hành trình Cruiser Control
-
✕︎
Hệ thống cảm biến phía trước
-
✕︎
Hệ thống cảm biến phía sau
-
✕︎
Khóa cửa tự động khi di chuyển
-
✔︎
Cảnh báo chống trộm
-
✔︎
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer
-
✔︎

Vận hành

Trợ lực lái điện
-
✕︎
Lẫy chuyển số trên vô lăng
-
✕︎
Gài cầu điện
-
✔︎
Khóa vi sai cầu sau
-
✔︎

Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS

Đèn pha thích ứng chống chói tự động (AHB)
-
✕︎
Cảnh báo điểm mù (BSM)
-
✕︎
Hệ thống hỗ trợ chuyển làn đường
-
✕︎
Hệ thống cảnh báo va chạm phía trước (FCW)
-
✕︎
Cảnh báo phương tiện cắt ngang (RCTA)
-
✕︎