So sánh xe Hyundai i10 Grand 1.2 AT 2015 vs Kia Morning MT 2016

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
2
2 - 2015
Năm bắt đầu thế hệ
2013
2011
Năm kết thúc thế hệ
2019
2017
Mã thế hệ
AI
JA
Xuất xứ
Nhập khẩu
Lắp ráp trong nước
Nước sản xuất
Ấn Độ
-
Nhiên liệu
Xăng
Xăng
Dung tích động cơ
1248
1248
Hộp số
số tự động
số tay
Dẫn động
FWD - Dẫn động cầu trước
FWD - Dẫn động cầu trước
Số chỗ
5
5
Số cửa
5
5
Kiểu dáng
Hatchback
Hatchback
Hạng xe
A
A

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
3765
3595
Chiều Rộng (mm)
1660
1595
Chiều Cao (mm)
1520
1490
Chiều dài cơ sở (mm)
2425
2385
Chiều rộng cơ sở trước (mm)
1479
-
Chiều rộng cơ sở sau (mm)
1493
-
Khoảng sáng gầm xe (mm)
167
152
Bán kính vòng quay tối thiểu (m)
-
4.9
Kích thước lốp/lazang
165/65 R14
165/60R14 mâm thép
Trọng lượng bản thân (kg)
-
940
Trọng lượng toàn tải (kg)
-
1340
Dung tích khoang hành lý (lít)
256
-

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
Kappa 1.25L
1.25 L Kappa II MPI I4
Công suất cực đại (kW)
64
64
Công suất cực đại (hp)
87
86
Vòng tua tối đa (rpm)
6000
6000
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
122
120
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
4000
4000
Kiểu dáng động cơ
I
Thẳng hàng
Số lượng xy lanh
4
4
Vị trí đặt động cơ
Trước
Phía trước
Hệ thống phun nhiên liệu
Phun xăng điện tử
Phun xăng điện tử
Loại hộp số
AT
Sàn
Số lượng cấp số
4
5
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
-
35
Tiêu chuẩn khí thải
-
-

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
McPherson
McPherson
Hệ thống treo sau
Thanh xoắn
Trục xoắn lò xo trụ
Phanh trước
Đĩa
Đĩa
Phanh sau
Tang trống
Tang trống

Ngoại thất

Cụm đèn trước
Halogen
Halogen
Cụm đèn sau
Halogen
Halogen
Ăng ten
Dạng cột
-
Đèn pha tự động bật tắt
-
✕︎
Đèn ban ngày
-
✕︎
Đèn sương mù phía trước
✔︎
✔︎
Đèn phanh trên cao
✔︎
✕︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện
✔︎
✔︎
Gương chiếu hậu gập điện
-
✕︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu
✔︎
✕︎

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
Bọc da
Simili
Khởi động nút bấm
✔︎
✕︎
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế
Analog
-
Chìa khóa thông minh
✔︎
✕︎
Vô lăng
Bọc da
Nhựa Urethane, chỉnh 2 hướng
Ghế lái
Chỉnh tay 4 hướng
-
Tích hợp phím bấm trên vô lăng
✔︎
✕︎
Ghế bên phụ
Chỉnh tay
-
Hàng ghế thứ 2
Gập 60:40
-
Điều hòa
Chỉnh tay
Chỉnh cơ
Số vùng điều hòa
1 vùng
-
Màn hình giải trí
Không có
-
Hệ thống loa
4 loa
4
Cửa kính
Chỉnh điện
-
Chuẩn kết nối
AM/FM, MP3, AUX/USB, CD, Bluetooth
-

An toàn/An ninh

Số túi khí
2
0
Dây đai an toàn
3 điểm
-
Chống bó cứng phanh (ABS)
✔︎
✕︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
-
✕︎
Camera
Không có
Không
Nhắc nhở cài dây an toàn
✔︎
-
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix
✔︎
-
Khóa cửa tự động khi di chuyển
-
✔︎
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer
✔︎
-

Vận hành

Trợ lực lái điện
✔︎
✔︎