So sánh xe Hyundai i10 2015 vs Kia Morning 2010

Hyundai i10 2015

×

Kia Morning 2010

×
+ Thêm xe

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ 2 2 2 2 2 2 2 2 2 2 1 - 2007, 1 - 2009 1 - 2007 1 - 2007 1 - 2007 1 - 2009 1 - 2009 1 - 2007 1 - 2007 1 - 2009 1 - 2009 1 - 2007 1 - 2007 1 - 2007 1 - 2007
Năm bắt đầu thế hệ 2013 2013 2013 2013 2013 2013 2013 2013 2013 2013 2003 2003 2003 2003 2003 2003 2003 2003 2003 2003 2003 2003 2003 2003
Năm kết thúc thế hệ 2019 2019 2019 2019 2019 2019 2019 2019 2019 2019 2011 2011 2011 2011 2011 2011 2011 2011 2011 2011 2011 2011 2011 2011
Mã thế hệ AI AI AI AI AI AI AI AI AI AI SA SA SA SA SA SA SA SA SA SA SA SA SA SA
Xuất xứ Nhập khẩu Nhập khẩu Nhập khẩu Nhập khẩu Nhập khẩu Nhập khẩu Nhập khẩu Nhập khẩu Nhập khẩu Nhập khẩu Nhập khẩu, Lắp ráp trong nước Nhập khẩu Nhập khẩu Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Nhập khẩu Nhập khẩu Nhập khẩu Nhập khẩu
Nước sản xuất Ấn Độ Ấn Độ Ấn Độ Ấn Độ Ấn Độ Ấn Độ Ấn Độ Ấn Độ Ấn Độ Ấn Độ Hàn Quốc Hàn Quốc Hàn Quốc - - - - - - - Hàn Quốc Hàn Quốc Hàn Quốc Hàn Quốc
Nhiên liệu Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng
Dung tích động cơ 1248, 998 1248 1248 1248 998 998 998 1248 1248 1248 999, 1086 999 999 1086 1086 1086 1086 1086 1086 1086 999 999 999 999
Hộp số số tay, số tự động số tay số tay số tự động số tay số tay số tự động số tay số tay số tự động số tay, số tự động số tay số tự động số tay số tay số tay số tay số tự động số tự động số tự động số tay số tay số tự động số tự động
Dẫn động FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước
Số chỗ 5 5 5 5 5 5 5 5 5 5 2, 5 2 2 5 5 5 5 5 5 5 5 5 5 5
Số cửa 5, 4 5 5 5 5 5 5 4 4 4 5 5 5 5 5 5 5 5 5 5 5 5 5 5
Kiểu dáng Hatchback, Sedan Hatchback Hatchback Hatchback Hatchback Hatchback Hatchback Sedan Sedan Sedan Van/Minivan, Hatchback Van/Minivan Van/Minivan Hatchback Hatchback Hatchback Hatchback Hatchback Hatchback Hatchback Hatchback Hatchback Hatchback Hatchback
Hạng xe A A A A A A A A A A A A A A A A A A A A A A A A

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm) 3765, 3995 3765 3765 3765 3765 3765 3765 3995 3995 3995 3535 3535 3535 3535 3535 3535 3535 3535 3535 3535 3535 3535 3535 3535
Chiều Rộng (mm) 1660 1660 1660 1660 1660 1660 1660 1660 1660 1660 1595 1595 1595 1595 1595 1595 1595 1595 1595 1595 1595 1595 1595 1595
Chiều Cao (mm) 1520 1520 1520 1520 1520 1520 1520 1520 1520 1520 1480 1480 1480 1480 1480 1480 1480 1480 1480 1480 1480 1480 1480 1480
Chiều dài cơ sở (mm) 2425 2425 2425 2425 2425 2425 2425 2425 2425 2425 2370 2370 2370 2370 2370 2370 2370 2370 2370 2370 2370 2370 2370 2370
Chiều rộng cơ sở trước (mm) 1479 1479 1479 1479 1479 1479 1479 1479 1479 1479 1400 1400 1400 1400 1400 1400 1400 1400 1400 1400 - - - -
Chiều rộng cơ sở sau (mm) 1493 1493 1493 1493 1493 1493 1493 1493 1493 1493 1385 1385 1385 1385 1385 1385 1385 1385 1385 1385 - - - -
Khoảng sáng gầm xe (mm) 167 167 167 167 167 167 167 167 167 167 145 145 145 145 145 145 145 145 145 145 - - - -
Bán kính vòng quay tối thiểu (m) - - - - - - - - - - 4.6 - - 4.6 4.6 4.6 4.6 4.6 4.6 4.6 - - - -
Kích thước lốp/lazang 165/65 R14 165/65 R14 165/65 R14 165/65 R14 165/65 R14 165/65 R14 165/65 R14 165/65 R14 165/65 R14 165/65 R14 155/70R13 mâm sắt, 165/60R14, 175/50R15, 165/60R14 Sắt, 165/60R14 Mâm sắt, Mâm đúc, Mâm sắt 155/70R13 mâm sắt 155/70R13 mâm sắt 165/60R14 165/60R14 175/50R15 165/60R14 Sắt 165/60R14 165/60R14 175/50R15 165/60R14 Mâm sắt Mâm đúc Mâm sắt Mâm đúc
Trọng lượng bản thân (kg) 958 - - - - - - 958 958 958 1010, 1028 - - 1010 1010 1010 1010 1028 1028 1028 - - - -
Trọng lượng toàn tải (kg) 1430 - - - - - - 1430 1430 1430 1350 - - 1350 1350 1350 1350 1350 1350 1350 - - - -
Dung tích khoang hành lý (lít) 256, 407 256 256 256 256 256 256 407 407 407 - - - - - - - - - - - - - -

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ Kappa 1.25L, Kappa 1.0L Kappa 1.25L Kappa 1.25L Kappa 1.25L Kappa 1.0L Kappa 1.0L Kappa 1.0L Kappa 1.25L Kappa 1.25L Kappa 1.25L Epsilon I4 G4HC, Epsilon I4 1.1L, Epsilon I4 Epsilon I4 G4HC Epsilon I4 G4HC Epsilon I4 1.1L Epsilon I4 Epsilon I4 Epsilon I4 1.1L Epsilon I4 1.1L Epsilon I4 Epsilon I4 Epsilon I4 G4HC Epsilon I4 G4HC Epsilon I4 G4HC Epsilon I4 G4HC
Công suất cực đại (kW) 64, 48.5 64 64 64 48.5 48.5 48.5 64 64 64 47, 47.1 47 47 47.1 - - 47.1 47.1 - - 47 47 47 47
Công suất cực đại (hp) 87, 66 87 87 87 66 66 66 87 87 87 63, 64 63 63 64 64 64 64 64 64 64 63 63 63 63
Vòng tua tối đa (rpm) 6000, 5500 6000 6000 6000 5500 5500 5500 6000 6000 6000 5500 5500 5500 5500 5500 5500 5500 5500 5500 5500 5500 5500 5500 5500
Mô-men xoắn cực đại (Nm) 122, 96 122 122 122 96 96 96 122 122 122 86, 96, 97 86 86 96 97 97 96 96 97 97 86 86 86 86
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm) 4000, 3500 4000 4000 4000 3500 3500 3500 4000 4000 4000 4500, 2800 4500 4500 2800 2800 - 2800 2800 2800 - 4500 4500 4500 4500
Kiểu dáng động cơ I I I I I I I I I I Thẳng hàng Thẳng hàng Thẳng hàng Thẳng hàng Thẳng hàng Thẳng hàng Thẳng hàng Thẳng hàng Thẳng hàng Thẳng hàng Thẳng hàng Thẳng hàng Thẳng hàng Thẳng hàng
Số lượng xy lanh 4, 3 4 4 4 3 3 3 4 4 4 4 4 4 4 4 4 4 4 4 4 4 4 4 4
Vị trí đặt động cơ Trước Trước Trước Trước Trước Trước Trước Trước Trước Trước Phía trước Phía trước Phía trước Phía trước Phía trước Phía trước Phía trước Phía trước Phía trước Phía trước Phía trước Phía trước Phía trước Phía trước
Hệ thống phun nhiên liệu Phun xăng điện tử Phun xăng điện tử Phun xăng điện tử Phun xăng điện tử Phun xăng điện tử Phun xăng điện tử Phun xăng điện tử Phun xăng điện tử Phun xăng điện tử Phun xăng điện tử Phun xăng đa điểm điều khiển điện tử, MPI - - Phun xăng đa điểm điều khiển điện tử MPI MPI Phun xăng đa điểm điều khiển điện tử Phun xăng đa điểm điều khiển điện tử MPI MPI - - - -
Tỷ số nén động cơ - - - - - - - - - - 10 - - 10 - - 10 10 - - - - - -
Loại hộp số MT, AT MT MT AT MT MT AT MT MT AT Sàn, Tự động Sàn Tự động Sàn Sàn Sàn Sàn Tự động Tự động Tự động Sàn Sàn Sàn Tự động
Số lượng cấp số 5, 4 5 5 4 5 5 4 5 5 4 5, 4 5 4 5 5 5 5 4 4 4 5 5 5 4
Dung tích bình nhiên liệu (lít) - - - - - - - - - - 35 35 35 35 35 35 35 35 35 35 35 35 35 35
Thời gian tăng tốc từ 0-100km/h (s) - - - - - - - - - - 5.15, 6.02 5.15 6.02 - - - - - - - - - - -
Tốc độ tối đa (km/h) - - - - - - - - - - 154, 145 - - - 154 145 - - 145 145 - - - -
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km) - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - -

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước McPherson McPherson McPherson McPherson McPherson McPherson McPherson McPherson McPherson McPherson McPherson, Độc lập, MacPherson và thanh cần bằng, MacPherson, thanh cân bằng McPherson McPherson Độc lập, MacPherson và thanh cần bằng MacPherson, thanh cân bằng MacPherson, thanh cân bằng Độc lập, MacPherson và thanh cần bằng Độc lập, MacPherson và thanh cần bằng MacPherson, thanh cân bằng MacPherson, thanh cân bằng - - - -
Hệ thống treo sau Thanh xoắn Thanh xoắn Thanh xoắn Thanh xoắn Thanh xoắn Thanh xoắn Thanh xoắn Thanh xoắn Thanh xoắn Thanh xoắn Thanh xoắn, Độc lập, dầm xoắn và thanh cân bằng, Thanh chống xoắn Thanh xoắn Thanh xoắn Độc lập, dầm xoắn và thanh cân bằng Thanh chống xoắn Thanh chống xoắn Độc lập, dầm xoắn và thanh cân bằng Độc lập, dầm xoắn và thanh cân bằng Thanh chống xoắn Thanh chống xoắn - - - -
Phanh trước Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa - - Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa - - - -
Phanh sau Tang trống Tang trống Tang trống Tang trống Tang trống Tang trống Tang trống Tang trống Tang trống Tang trống Tang trống - - Tang trống Tang trống Tang trống Tang trống Tang trống Tang trống Tang trống - - - -

Ngoại thất

Cụm đèn trước Halogen Halogen Halogen Halogen Halogen Halogen Halogen Halogen Halogen Halogen Halogen - - Halogen Halogen Halogen Halogen Halogen Halogen Halogen - - - -
Cụm đèn sau Halogen Halogen Halogen Halogen Halogen Halogen Halogen Halogen Halogen Halogen Halogen - - Halogen Halogen Halogen Halogen Halogen Halogen Halogen - - - -
Ăng ten Dạng cột Dạng cột Dạng cột Dạng cột Dạng cột Dạng cột Dạng cột Dạng cột Dạng cột Dạng cột Dạng cột, Râu - - Dạng cột Râu Râu Dạng cột Dạng cột Râu Râu - - - -
Đèn sương mù phía trước Tùy chọn ✔︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✕︎ ✔︎ Tùy chọn - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - -
Đèn phanh trên cao ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - -
Gương chiếu hậu chỉnh điện ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - -
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu Tùy chọn ✔︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✕︎ ✔︎ Tùy chọn - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - -

Nội thất

Chất liệu bọc ghế Bọc da, Nỉ Bọc da Nỉ Bọc da Bọc da Bọc da Nỉ Bọc da Bọc da Bọc da Da, Vải - - Da Vải Da Da Da Vải Da - - - -
Khởi động nút bấm Tùy chọn ✔︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✕︎ ✔︎ - - - - - - - - - - - - - -
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế Analog Analog Analog Analog Analog Analog Analog Analog Analog Analog Analog - - Analog - - Analog Analog - - - - - -
Chìa khóa thông minh Tùy chọn ✔︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✕︎ ✔︎ - - - - - - - - - - - - - -
Vô lăng Bọc da Bọc da Bọc da Bọc da Bọc da Bọc da Bọc da Bọc da Bọc da Bọc da 3 chấu, bọc da, Da, gật gù - - 3 chấu, bọc da Da, gật gù Da, gật gù 3 chấu, bọc da 3 chấu, bọc da Da, gật gù Da, gật gù - - - -
Ghế lái Chỉnh tay 4 hướng Chỉnh tay 4 hướng Chỉnh tay 4 hướng Chỉnh tay 4 hướng Chỉnh tay 4 hướng Chỉnh tay 4 hướng Chỉnh tay 4 hướng Chỉnh tay 4 hướng Chỉnh tay 4 hướng Chỉnh tay 4 hướng Chỉnh cơ tiến lùi - - Chỉnh cơ tiến lùi - - Chỉnh cơ tiến lùi Chỉnh cơ tiến lùi - - - - - -
Tích hợp phím bấm trên vô lăng Tùy chọn ✔︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✕︎ ✔︎ - - - - - - - - - - - - - -
Ghế bên phụ Chỉnh tay Chỉnh tay Chỉnh tay Chỉnh tay Chỉnh tay Chỉnh tay Chỉnh tay Chỉnh tay Chỉnh tay Chỉnh tay Chỉnh cơ tiến lùi - - Chỉnh cơ tiến lùi - - Chỉnh cơ tiến lùi Chỉnh cơ tiến lùi - - - - - -
Hàng ghế thứ 2 Gập 60:40 Gập 60:40 Gập 60:40 Gập 60:40 Gập 60:40 Gập 60:40 Gập 60:40 Gập 60:40 Gập 60:40 Gập 60:40 Gập 60:40, Gập được - - Gập 60:40 Gập được Gập được Gập 60:40 Gập 60:40 Gập được Gập được - - - -
Điều hòa Chỉnh tay Chỉnh tay Chỉnh tay Chỉnh tay Chỉnh tay Chỉnh tay Chỉnh tay Chỉnh tay Chỉnh tay Chỉnh tay Chỉnh tay, Chỉnh cơ, Tự động - - Chỉnh tay Chỉnh cơ Tự động Chỉnh tay Chỉnh tay Chỉnh cơ Tự động - - - -
Số vùng điều hòa 1 vùng 1 vùng 1 vùng 1 vùng 1 vùng 1 vùng 1 vùng 1 vùng 1 vùng 1 vùng 1 - - 1 1 1 1 1 1 1 - - - -
Màn hình giải trí Không có Không có Không có Không có Không có Không có Không có Không có Không có Không có - - - - - - - - - - - - - -
Hệ thống loa 4 loa 4 loa 4 loa 4 loa 4 loa 4 loa 4 loa 4 loa 4 loa 4 loa 4 loa, 4, 6 - - 4 loa 4 6 4 loa 4 loa 4 6 - - - -
Cửa kính Chỉnh điện Chỉnh điện Chỉnh điện Chỉnh điện Chỉnh điện Chỉnh điện Chỉnh điện Chỉnh điện Chỉnh điện Chỉnh điện Chỉnh điện - - Chỉnh điện Chỉnh điện - Chỉnh điện Chỉnh điện Chỉnh điện - - - - -
Chuẩn kết nối AM/FM, MP3, AUX/USB, CD, Bluetooth AM/FM, MP3, AUX/USB AM/FM, MP3, AUX/USB AM/FM, MP3, AUX/USB, CD, Bluetooth AM/FM, MP3, AUX/USB AM/FM, MP3, AUX/USB AM/FM, MP3, AUX/USB AM/FM, MP3, AUX/USB AM/FM, MP3, AUX/USB AM/FM, MP3, AUX/USB, CD, Bluetooth CD/MP3/AUX/USB, CD + Radio + Mp3 + AUX, CD + Radio + Mp3 + AUX + USB - - CD/MP3/AUX/USB CD + Radio + Mp3 + AUX CD + Radio + Mp3 + AUX + USB CD/MP3/AUX/USB CD/MP3/AUX/USB CD + Radio + Mp3 + AUX CD + Radio + Mp3 + AUX + USB - - - -

An toàn/An ninh

Số túi khí 1, 2 1 1 2 1 1 1 1 1 2 2, 0, 1 - - 2 0 1 2 2 0 1 - - - -
Dây đai an toàn 3 điểm 3 điểm 3 điểm 3 điểm 3 điểm 3 điểm 3 điểm 3 điểm 3 điểm 3 điểm Dây đai an toàn 3 điểm - - Dây đai an toàn 3 điểm - - Dây đai an toàn 3 điểm Dây đai an toàn 3 điểm - - - - - -
Chống bó cứng phanh (ABS) Tùy chọn ✔︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎ - - ✔︎ - - ✔︎ ✔︎ - - - - - -
Camera Không có Không có Không có Không có Không có Không có Không có Không có Không có Không có Camera lùi - - Camera lùi - - Camera lùi Camera lùi - - - - - -
Hệ thống cảm biến phía sau - - - - - - - - - - ✔︎ - - ✔︎ - - ✔︎ ✔︎ - - - - - -
Nhắc nhở cài dây an toàn ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - - - - - - - - - - - -
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix Tùy chọn ✔︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✕︎ ✔︎ - - - - - - - - - - - - - -
Khóa cửa tự động khi di chuyển - - - - - - - - - - ✔︎ - - ✔︎ - - ✔︎ ✔︎ - - - - - -
Cảnh báo chống trộm - - - - - - - - - - ✔︎ - - - ✔︎ - - - ✔︎ - - - - -
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer Tùy chọn ✕︎ ✕︎ ✔︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✔︎ - - - - - - - - - - - - - -

Vận hành

Trợ lực lái điện ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - -