|
|
|
|
Thêm xe
|
|---|---|---|---|
Thông số kỹ thuật cơ bản |
|||
| Thế hệ | 2 2 2 2 2 2 2 2 2 2 | 2, 2 - 2015, 2 - KR2012 2 2 2 2 - 2015 2 2 - 2015 2 2 - 2015 2 2 2 - 2015 2 2 2 2 - 2015 2 2 - KR2012 2 2 - 2015 2 2 - 2015 2 - KR2012 2 | |
| Năm bắt đầu thế hệ | 2013 2013 2013 2013 2013 2013 2013 2013 2013 2013 | 2012, 2011 2012 2011 2011 2011 2011 2011 2011 2011 2011 2011 2011 2011 2011 2011 2011 2011 2011 2011 2011 2011 2011 2011 2011 | |
| Năm kết thúc thế hệ | 2019 2019 2019 2019 2019 2019 2019 2019 2019 2019 | 2016, 2017 2016 2017 2017 2017 2017 2017 2017 2017 2017 2017 2017 2017 2017 2017 2017 2017 2017 2017 2017 2017 2017 2017 2017 | |
| Mã thế hệ | AI AI AI AI AI AI AI AI AI AI | TA, JA - TA TA TA TA JA TA JA TA TA TA TA TA TA TA TA TA TA TA TA TA TA TA | |
| Xuất xứ | Nhập khẩu Nhập khẩu Nhập khẩu Nhập khẩu Nhập khẩu Nhập khẩu Nhập khẩu Nhập khẩu Nhập khẩu Nhập khẩu | Nhập khẩu, Lắp ráp trong nước Nhập khẩu Nhập khẩu Nhập khẩu Nhập khẩu Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Nhập khẩu Nhập khẩu Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Nhập khẩu Nhập khẩu Nhập khẩu Lắp ráp trong nước | |
| Nước sản xuất | Ấn Độ Ấn Độ Ấn Độ Ấn Độ Ấn Độ Ấn Độ Ấn Độ Ấn Độ Ấn Độ Ấn Độ | Hàn Quốc - Hàn Quốc Hàn Quốc Hàn Quốc - - - - - - - - - - - Hàn Quốc Hàn Quốc - - Hàn Quốc Hàn Quốc Hàn Quốc - | |
| Nhiên liệu | Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng | Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng | |
| Dung tích động cơ | 1248, 998 1248 1248 1248 998 998 998 1248 1248 1248 | 998, 1248 998 998 998 998 1248 1248 1248 1248 1248 1248 1248 1248 1248 1248 1248 998 998 998 998 998 998 998 998 | |
| Hộp số | số tay, số tự động số tay số tay số tự động số tay số tay số tự động số tay số tay số tự động | số tay, số tự động số tay số tay số tự động số tự động số tay số tay số tay số tay số tay số tay số tay số tự động số tự động số tự động số tự động số tay số tay số tay số tay số tự động số tự động số tự động số tự động | |
| Dẫn động | FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước | FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước | |
| Số chỗ | 5 5 5 5 5 5 5 5 5 5 | 2, 5 2 2 2 2 5 5 5 5 5 5 5 5 5 5 5 5 5 5 5 5 5 5 5 | |
| Số cửa | 5, 4 5 5 5 5 5 5 4 4 4 | 5 5 5 5 5 5 5 5 5 5 5 5 5 5 5 5 5 5 5 5 5 5 5 5 | |
| Kiểu dáng | Hatchback, Sedan Hatchback Hatchback Hatchback Hatchback Hatchback Hatchback Sedan Sedan Sedan | Van/Minivan, Hatchback Van/Minivan Van/Minivan Van/Minivan Van/Minivan Hatchback Hatchback Hatchback Hatchback Hatchback Hatchback Hatchback Hatchback Hatchback Hatchback Hatchback Hatchback Hatchback Hatchback Hatchback Hatchback Hatchback Hatchback Hatchback | |
| Hạng xe | A A A A A A A A A A | A A A A A A A A A A A A A A A A A A A A A A A A | |
Kích thước/Trọng lượng |
|||
| Chiều Dài (mm) | 3765, 3995 3765 3765 3765 3765 3765 3765 3995 3995 3995 | 3595 3595 3595 3595 3595 3595 3595 3595 3595 3595 3595 3595 3595 3595 3595 3595 3595 3595 3595 3595 3595 3595 3595 3595 | |
| Chiều Rộng (mm) | 1660 1660 1660 1660 1660 1660 1660 1660 1660 1660 | 1595 1595 1595 1595 1595 1595 1595 1595 1595 1595 1595 1595 1595 1595 1595 1595 1595 1595 1595 1595 1595 1595 1595 1595 | |
| Chiều Cao (mm) | 1520 1520 1520 1520 1520 1520 1520 1520 1520 1520 | 1490, 1485 1490 1485 1485 1490 1490 1490 1490 1490 1490 1490 1490 1490 1490 1490 1490 1485 1485 1490 1490 1485 1485 1485 1490 | |
| Chiều dài cơ sở (mm) | 2425 2425 2425 2425 2425 2425 2425 2425 2425 2425 | 2385 2385 2385 2385 2385 2385 2385 2385 2385 2385 2385 2385 2385 2385 2385 2385 2385 2385 2385 2385 2385 2385 2385 2385 | |
| Chiều rộng cơ sở trước (mm) | 1479 1479 1479 1479 1479 1479 1479 1479 1479 1479 | 1421, 1409 - 1421 1421 - - - - - - - - - - - - 1409 1421 - - 1409 1409 1421 - | |
| Chiều rộng cơ sở sau (mm) | 1493 1493 1493 1493 1493 1493 1493 1493 1493 1493 | 1424, 1412, 1142 - 1424 1424 - - - - - - - - - - - - 1412 1424 - - 1412 1142 1424 - | |
| Khoảng sáng gầm xe (mm) | 167 167 167 167 167 167 167 167 167 167 | 152, 150, 142 152 150 150 152 152 152 150 152 150 152 152 150 150 152 152 152 150 152 152 152 142 150 152 | |
| Bán kính vòng quay tối thiểu (m) | - - - - - - - - - - | 4.9, 4900, 4.6 4.9 4900 4900 4.9 4.9 - 4.9 4.9 4.9 4.9 4.9 4.9 4.9 4.9 4.9 4.6 4.9 4.9 - 4.6 4.9 4.9 4.9 | |
| Kích thước lốp/lazang | 165/65 R14 165/65 R14 165/65 R14 165/65 R14 165/65 R14 165/65 R14 165/65 R14 165/65 R14 165/65 R14 165/65 R14 | 155/70R13 mâm sắt, Mâm Sắt, 175/50/R15, Sắt 14 inch, 165/60R14 mâm thép, 175/50R15, Mâm Đúc - 155/70R13 mâm sắt 155/70R13 mâm sắt - Mâm Sắt 175/50/R15 Sắt 14 inch 165/60R14 mâm thép 175/50/R15 175/50R15 175/50R15 Sắt 14 inch 175/50R15 175/50R15 175/50R15 175/50R15 175/50R15 Mâm Sắt 175/50/R15 175/50R15 175/50R15 175/50R15 Mâm Đúc | |
| Trọng lượng bản thân (kg) | 958 - - - - - - 958 958 958 | 860, 880, 940, 960, 900 - 860 880 - - - 940 940 940 940 940 960 960 960 960 900 880 - - 900 - 880 - | |
| Trọng lượng toàn tải (kg) | 1430 - - - - - - 1430 1430 1430 | 1335, 1340, 1370, 1225 - 1335 1335 - - - 1340 1340 1340 1340 1340 1370 1370 1370 1370 1225 1335 - - 1225 - 1335 - | |
| Dung tích khoang hành lý (lít) | 256, 407 256 256 256 256 256 256 407 407 407 | - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - | |
Động cơ/Hộp số/Vận hành |
|||
| Mã/Loại động cơ | Kappa 1.25L, Kappa 1.0L Kappa 1.25L Kappa 1.25L Kappa 1.25L Kappa 1.0L Kappa 1.0L Kappa 1.0L Kappa 1.25L Kappa 1.25L Kappa 1.25L | Kappa 1.0L, Kappa II 1.0L G3LA, Kappa 1.25L, 1.25 L Kappa II MPI I4, Kappa II 1.0L MPI G3LA, 1.0 L Kappa II I3, Kappa 1.0L T-GDI Kappa 1.0L Kappa II 1.0L G3LA Kappa II 1.0L G3LA Kappa 1.0L Kappa 1.25L Kappa 1.25L Kappa 1.25L 1.25 L Kappa II MPI I4 Kappa 1.25L Kappa 1.25L Kappa 1.25L Kappa 1.25L Kappa 1.25L Kappa 1.25L Kappa 1.25L Kappa II 1.0L MPI G3LA Kappa II 1.0L G3LA 1.0 L Kappa II I3 Kappa 1.0L Kappa II 1.0L MPI G3LA Kappa 1.0L T-GDI Kappa II 1.0L G3LA 1.0 L Kappa II I3 | |
| Công suất cực đại (kW) | 64, 48.5 64 64 64 48.5 48.5 48.5 64 64 64 | 60, 64, 64 kW tại 6000 vòng/phút, 48.5, 78 - 60 60 - - - - 64 - 64 kW tại 6000 vòng/phút 64 - - 64 64 60 60 48.5 - 60 78 60 48.5 | |
| Công suất cực đại (hp) | 87, 66 87 87 87 66 66 66 87 87 87 | 82, 86, 66, 105 - 82 82 - 86 - 86 86 86 86 86 86 86 86 86 82 82 66 - 82 105 82 66 | |
| Vòng tua tối đa (rpm) | 6000, 5500 6000 6000 6000 5500 5500 5500 6000 6000 6000 | 6400, 6000, 5500 - 6400 6400 - 6000 - 6000 6000 6000 6000 6000 6000 6000 6000 6000 6400 6400 5500 - 6400 6000 6400 5500 | |
| Mô-men xoắn cực đại (Nm) | 122, 96 122 122 122 96 96 96 122 122 122 | 94, 120, 96, 137 - 94 94 - 120 - 120 120 120 120 120 120 120 120 120 94 94 96 - 94 137 94 96 | |
| Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm) | 4000, 3500 4000 4000 4000 3500 3500 3500 4000 4000 4000 | 3500, 4000, 1600 - 3500 - 3500 3500 - 4000 - 4000 4000 4000 4000 4000 4000 4000 4000 4000 3500 3500 3500 - 3500 1600 - 3500 3500 3500 | |
| Kiểu dáng động cơ | I I I I I I I I I I | xi-lanh thẳng hàng, Thẳng hàng, I xi-lanh thẳng hàng Thẳng hàng Thẳng hàng xi-lanh thẳng hàng Thẳng hàng I Thẳng hàng Thẳng hàng Thẳng hàng - - Thẳng hàng Thẳng hàng - - I Thẳng hàng - I I Thẳng hàng Thẳng hàng - | |
| Số lượng xy lanh | 4, 3 4 4 4 3 3 3 4 4 4 | 3, 4 3 3 3 3 4 3 4 4 4 - - 4 4 - - 3 3 - 3 3 3 3 - | |
| Vị trí đặt động cơ | Trước Trước Trước Trước Trước Trước Trước Trước Trước Trước | Phía trước, đặt ngang, Trước Phía trước, đặt ngang - - Phía trước, đặt ngang - - - Phía trước - - - - - - - Trước Phía trước - - Trước Phía trước, đặt ngang Phía trước - | |
| Hệ thống phun nhiên liệu | Phun xăng điện tử Phun xăng điện tử Phun xăng điện tử Phun xăng điện tử Phun xăng điện tử Phun xăng điện tử Phun xăng điện tử Phun xăng điện tử Phun xăng điện tử Phun xăng điện tử | Phun đa điểm MPI, Phun xăng đa điểm (MPI), Phun xăng điện tử, Phun xăng đa điểm, Phun xăng trực tiếp Phun đa điểm MPI Phun xăng đa điểm (MPI) Phun xăng đa điểm (MPI) Phun đa điểm MPI - - - Phun xăng điện tử - - - - - - - Phun xăng đa điểm Phun xăng đa điểm (MPI) - - Phun xăng đa điểm Phun xăng trực tiếp Phun xăng đa điểm (MPI) - | |
| Loại tăng áp | - - - - - - - - - - | Turbocharged - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - Turbocharged - - | |
| Loại hộp số | MT, AT MT MT AT MT MT AT MT MT AT | Sàn, Tự động, Tự động CVT Sàn Sàn Tự động Tự động Sàn Sàn Sàn Sàn Sàn Sàn Sàn Tự động Tự động Tự động Tự động Sàn Sàn Sàn Sàn Tự động Tự động CVT Tự động Tự động | |
| Số lượng cấp số | 5, 4 5 5 4 5 5 4 5 5 4 | 5, 4, Vô cấp 5 5 4 4 5 5 5 5 5 5 5 4 4 4 4 5 5 5 5 4 Vô cấp 4 4 | |
| Dung tích bình nhiên liệu (lít) | - - - - - - - - - - | 35 35 35 35 35 35 35 35 35 35 35 35 35 35 35 35 35 35 35 35 35 35 35 35 | |
| Tốc độ tối đa (km/h) | - - - - - - - - - - | 169, 168 - 169 169 - - - 169 - - - - 169 - - - - - - - - 168 - - | |
| Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km) | - - - - - - - - - - | 4.55, 5.26, 5.6, 5.9, 7.14 - 4.55 5.26 - - - - - - - - - - - - 5.6 - - - 5.9 7.14 - - | |
| Mức tiêu thụ nhiên liệu đường đô thị (lít/100km) | - - - - - - - - - - | 7.87 - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - 7.87 - - | |
| Mức tiêu thụ nhiên liệu đường cao tốc (lít/100km) | - - - - - - - - - - | 6.25 - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - 6.25 - - | |
| Tiêu chuẩn khí thải | - - - - - - - - - - | Euro 4, Euro 3 Euro 4 - - Euro 4 - Euro 4 - - - - - - - - - Euro 3 - - Euro 4 Euro 3 Euro 4 - - | |
Hệ thống treo/Phanh |
|||
| Hệ thống treo trước | McPherson McPherson McPherson McPherson McPherson McPherson McPherson McPherson McPherson McPherson | Độc lập McPherson, McPherson, MacPherson Độc lập McPherson McPherson McPherson Độc lập McPherson McPherson Độc lập McPherson McPherson McPherson McPherson McPherson Độc lập McPherson McPherson McPherson McPherson Độc lập McPherson MacPherson McPherson McPherson Độc lập McPherson MacPherson Độc lập McPherson McPherson McPherson | |
| Hệ thống treo sau | Thanh xoắn Thanh xoắn Thanh xoắn Thanh xoắn Thanh xoắn Thanh xoắn Thanh xoắn Thanh xoắn Thanh xoắn Thanh xoắn | Bán độc lập dạng thanh xoắn, Thanh xoắn liên kết, Trục xoắn lò xo trụ, Thanh xoắn Bán độc lập dạng thanh xoắn Thanh xoắn liên kết Thanh xoắn liên kết Bán độc lập dạng thanh xoắn Trục xoắn lò xo trụ Thanh xoắn Trục xoắn lò xo trụ Trục xoắn lò xo trụ Trục xoắn lò xo trụ Trục xoắn lò xo trụ Thanh xoắn Trục xoắn lò xo trụ Trục xoắn lò xo trụ Trục xoắn lò xo trụ Thanh xoắn Thanh xoắn Thanh xoắn liên kết Trục xoắn lò xo trụ Thanh xoắn Thanh xoắn Bán độc lập dạng thanh xoắn Thanh xoắn liên kết Trục xoắn lò xo trụ | |
| Phanh trước | Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa | Đĩa, Đĩa tản nhiệt Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa tản nhiệt Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa tản nhiệt Đĩa tản nhiệt Đĩa | |
| Phanh sau | Tang trống Tang trống Tang trống Tang trống Tang trống Tang trống Tang trống Tang trống Tang trống Tang trống | Tang trống, Đĩa, Đĩa đặc Tang trống Tang trống Tang trống Tang trống Tang trống Tang trống Tang trống Tang trống Tang trống Tang trống Tang trống Tang trống Tang trống Tang trống Tang trống Tang trống Đĩa Tang trống Tang trống Tang trống Đĩa đặc Đĩa Tang trống | |
Ngoại thất |
|||
| Cụm đèn trước | Halogen Halogen Halogen Halogen Halogen Halogen Halogen Halogen Halogen Halogen | Halogen, Halogen thấu kính, Halogen Projector Halogen Halogen Halogen Halogen Halogen Halogen Halogen Halogen Halogen Halogen thấu kính Halogen Projector Halogen Halogen Halogen thấu kính Halogen Projector Halogen Halogen Projector Halogen Halogen Halogen Halogen Projector Halogen Projector Halogen | |
| Cụm đèn sau | Halogen Halogen Halogen Halogen Halogen Halogen Halogen Halogen Halogen Halogen | Halogen, LED Halogen Halogen Halogen Halogen Halogen Halogen Halogen Halogen LED LED LED LED LED LED LED Halogen LED Halogen Halogen Halogen LED LED Halogen | |
| Ăng ten | Dạng cột Dạng cột Dạng cột Dạng cột Dạng cột Dạng cột Dạng cột Dạng cột Dạng cột Dạng cột | Ăng ten thường, Dạng cột - - - - - Ăng ten thường - - - - - - - - - Dạng cột - - Ăng ten thường Dạng cột - - - | |
| Đèn pha tự động bật tắt | - - - - - - - - - - | Tùy chọn - ✕︎ ✕︎ - - - ✕︎ ✕︎ ✔︎ - - ✔︎ ✔︎ - - ✕︎ ✔︎ - - ✕︎ ✔︎ ✔︎ - | |
| Đèn ban ngày | - - - - - - - - - - | Tùy chọn - ✕︎ ✕︎ - ✕︎ - ✔︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎ ✕︎ - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ | |
| Đèn sương mù phía trước | Tùy chọn ✔︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✕︎ ✔︎ | Tùy chọn - ✔︎ ✔︎ - ✕︎ - ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✕︎ - ✔︎ - ✔︎ ✕︎ | |
| Đèn phanh trên cao | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | Tùy chọn - ✔︎ ✔︎ - ✔︎ - ✕︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎ ✔︎ - - - ✔︎ ✔︎ | |
| Gương chiếu hậu chỉnh điện | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | Tùy chọn - ✔︎ ✔︎ - ✕︎ - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✕︎ - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✕︎ | |
| Gương chiếu hậu gập điện | - - - - - - - - - - | Tùy chọn - ✔︎ ✔︎ - ✕︎ - ✕︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - ✕︎ ✔︎ ✕︎ - ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✕︎ | |
| Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu | Tùy chọn ✔︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✕︎ ✔︎ | Tùy chọn - ✔︎ ✔︎ - ✕︎ - ✕︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✕︎ ✔︎ ✕︎ - ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✕︎ | |
| Sấy gương chiếu hậu | - - - - - - - - - - | ✕︎ - ✕︎ ✕︎ - - - - - - - - - - - - - ✕︎ - - - - ✕︎ - | |
| Gạt mưa tự động | - - - - - - - - - - | ✔︎ - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - ✔︎ - - | |
Nội thất |
|||
| Chất liệu bọc ghế | Bọc da, Nỉ Bọc da Nỉ Bọc da Bọc da Bọc da Nỉ Bọc da Bọc da Bọc da | Nỉ, Da, Simili, Da pha nỉ cao cấp Nỉ Nỉ Nỉ Nỉ - Nỉ Da Simili Da Da Da Da Da Da Da - Da - Nỉ - Da pha nỉ cao cấp Da - | |
| Khởi động nút bấm | Tùy chọn ✔︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✕︎ ✔︎ | Tùy chọn - ✕︎ ✕︎ - - - - ✕︎ - - - - - - - - ✔︎ - - - ✔︎ ✔︎ - | |
| Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế | Analog Analog Analog Analog Analog Analog Analog Analog Analog Analog | Đồng hồ cơ, Analog Đồng hồ cơ - - Đồng hồ cơ - Analog - - - - - - - - - Analog - - Analog Analog - - - | |
| Chìa khóa thông minh | Tùy chọn ✔︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✕︎ ✔︎ | Tùy chọn - ✕︎ ✕︎ - - - - ✕︎ - - - - - - - - ✔︎ - - - ✔︎ ✔︎ - | |
| Vô lăng | Bọc da Bọc da Bọc da Bọc da Bọc da Bọc da Bọc da Bọc da Bọc da Bọc da | Urethane, 3 chấu, bọc Urethane, gật gù, Nhựa Urethane, chỉnh 2 hướng, Da, Bọc da, Da cao cấp, sưởi Urethane Urethane Urethane Urethane - 3 chấu, bọc Urethane Urethane, gật gù Nhựa Urethane, chỉnh 2 hướng Da, gật gù Bọc da Bọc da, gật gù Da, gật gù Da, gật gù Bọc da Bọc da, gật gù - Da - 3 chấu, bọc Urethane - Da cao cấp, sưởi Da - | |
| Khởi động xe từ xa | - - - - - - - - - - | ✕︎ - ✕︎ ✕︎ - - - - - - - - - - - - - ✕︎ - - - - ✕︎ - | |
| Ghế lái | Chỉnh tay 4 hướng Chỉnh tay 4 hướng Chỉnh tay 4 hướng Chỉnh tay 4 hướng Chỉnh tay 4 hướng Chỉnh tay 4 hướng Chỉnh tay 4 hướng Chỉnh tay 4 hướng Chỉnh tay 4 hướng Chỉnh tay 4 hướng | Chỉnh cơ, Chỉnh tay, có sưởi, sưởi Chỉnh cơ Chỉnh tay Chỉnh tay Chỉnh cơ Chỉnh cơ Chỉnh cơ - - - Chỉnh cơ Chỉnh cơ - - Chỉnh cơ Chỉnh cơ Chỉnh tay Chỉnh tay, có sưởi Chỉnh cơ Chỉnh cơ Chỉnh tay Chỉnh cơ, sưởi Chỉnh tay, có sưởi Chỉnh cơ | |
| Tích hợp phím bấm trên vô lăng | Tùy chọn ✔︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✕︎ ✔︎ | Tùy chọn - ✕︎ ✕︎ - ✕︎ - ✕︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎ - ✕︎ ✔︎ ✔︎ - - ✔︎ ✕︎ - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ | |
| Ghế bên phụ | Chỉnh tay Chỉnh tay Chỉnh tay Chỉnh tay Chỉnh tay Chỉnh tay Chỉnh tay Chỉnh tay Chỉnh tay Chỉnh tay | Chỉnh tay, Chỉnh cơ, sưởi - Chỉnh tay Chỉnh tay - Chỉnh cơ Chỉnh cơ - - - Chỉnh cơ Chỉnh cơ - - Chỉnh cơ Chỉnh cơ Chỉnh tay Chỉnh tay Chỉnh cơ Chỉnh cơ Chỉnh tay Chỉnh cơ, sưởi Chỉnh tay Chỉnh cơ | |
| Hàng ghế thứ 2 | Gập 60:40 Gập 60:40 Gập 60:40 Gập 60:40 Gập 60:40 Gập 60:40 Gập 60:40 Gập 60:40 Gập 60:40 Gập 60:40 | Gập 6:4 - Gập 6:4 Gập 6:4 - Gập 6:4 Gập 6:4 Gập 6:4 - Gập 6:4 Gập 6:4 Gập 6:4 Gập 6:4 Gập 6:4 Gập 6:4 Gập 6:4 - Gập 6:4 Gập 6:4 Gập 6:4 - - Gập 6:4 Gập 6:4 | |
| Bệ tì tay hàng ghế trước | - - - - - - - - - - | ✕︎ - ✕︎ ✕︎ - - - - - - - - - - - - - ✕︎ - - - - ✕︎ - | |
| Điều hòa | Chỉnh tay Chỉnh tay Chỉnh tay Chỉnh tay Chỉnh tay Chỉnh tay Chỉnh tay Chỉnh tay Chỉnh tay Chỉnh tay | Chỉnh cơ, Cơ, Chỉnh tay, Tự động Chỉnh cơ Chỉnh cơ Chỉnh cơ Chỉnh cơ Chỉnh cơ Cơ Chỉnh tay Chỉnh cơ Tự động Tự động Tự động Chỉnh cơ Tự động Tự động Tự động Chỉnh tay Chỉnh cơ Chỉnh cơ Cơ Chỉnh tay Tự động Chỉnh cơ Chỉnh cơ | |
| Bệ tì tay hàng ghế 2 | - - - - - - - - - - | ✕︎ - ✕︎ ✕︎ - - - - - - - - - - - - - ✕︎ - - - - ✕︎ - | |
| Số vùng điều hòa | 1 vùng 1 vùng 1 vùng 1 vùng 1 vùng 1 vùng 1 vùng 1 vùng 1 vùng 1 vùng | 1 vùng, 1 1 vùng 1 1 1 vùng 1 1 1 - 1 1 1 1 1 1 - 1 vùng 1 1 1 1 vùng 1 vùng 1 1 | |
| Cửa sổ trời | - - - - - - - - - - | Có - - - - - - - - - - - - - - - - Có - - - - Có - | |
| Màn hình giải trí | Không có Không có Không có Không có Không có Không có Không có Không có Không có Không có | Đầu CD/radio, Không, Radio/CD, Cảm ứng 7 inch, DVD Đầu CD/radio - - Đầu CD/radio Không Radio/CD - - - Cảm ứng 7 inch - - - Cảm ứng 7 inch - - - Không Radio/CD - DVD - Không | |
| Hệ thống loa | 4 loa 4 loa 4 loa 4 loa 4 loa 4 loa 4 loa 4 loa 4 loa 4 loa | 4, 2 - 4 4 - - 4 2 4 4 4 4 4 4 4 4 - 4 - - - - 4 - | |
| Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động | - - - - - - - - - - | ✔︎ - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - ✔︎ - - | |
| Cửa kính | Chỉnh điện Chỉnh điện Chỉnh điện Chỉnh điện Chỉnh điện Chỉnh điện Chỉnh điện Chỉnh điện Chỉnh điện Chỉnh điện | Chỉnh điện, Chỉnh điện. 1 chạm lên xuống cửa lái - - - - Chỉnh điện - - - - Chỉnh điện Chỉnh điện. 1 chạm lên xuống cửa lái - - Chỉnh điện Chỉnh điện. 1 chạm lên xuống cửa lái - Chỉnh điện Chỉnh điện - - - Chỉnh điện Chỉnh điện | |
| Chuẩn kết nối | AM/FM, MP3, AUX/USB, CD, Bluetooth AM/FM, MP3, AUX/USB AM/FM, MP3, AUX/USB AM/FM, MP3, AUX/USB, CD, Bluetooth AM/FM, MP3, AUX/USB AM/FM, MP3, AUX/USB AM/FM, MP3, AUX/USB AM/FM, MP3, AUX/USB AM/FM, MP3, AUX/USB AM/FM, MP3, AUX/USB, CD, Bluetooth | USB, AUX, Bluetooth, CD, DVD, Ipod, GPS, Radio USB, AUX USB USB USB, AUX USB, AUX, Bluetooth AUX, USB CD, USB - CD, USB USB, AUX, Bluetooth DVD, USB, AUX, Bluetooth CD, USB, Ipod DVD, USB, Ipod, GPS, Bluetooth DVD, USB, AUX, Bluetooth DVD, USB, AUX, Bluetooth Radio, USB USB USB, AUX, Bluetooth AUX, USB Radio, USB USB, AUX USB USB, AUX, Bluetooth | |
An toàn/An ninh |
|||
| Số túi khí | 1, 2 1 1 2 1 1 1 1 1 2 | 1, 2, 0, 6 - 1 1 - - 2 0 0 1 1 1 1 1 1 1 2 6 - - 2 6 6 - | |
| Dây đai an toàn | 3 điểm 3 điểm 3 điểm 3 điểm 3 điểm 3 điểm 3 điểm 3 điểm 3 điểm 3 điểm | Các hàng ghế, Tất cả các ghế - Các hàng ghế Các hàng ghế - - - Tất cả các ghế - Tất cả các ghế - - Tất cả các ghế Tất cả các ghế - - - Các hàng ghế - - - - Các hàng ghế - | |
| Chống bó cứng phanh (ABS) | Tùy chọn ✔︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✕︎ ✔︎ | Tùy chọn ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✕︎ ✔︎ ✕︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✕︎ | |
| Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA) | - - - - - - - - - - | ✔︎ - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - ✔︎ - - | |
| Phân phối lực phanh điện tử (EBD) | - - - - - - - - - - | Tùy chọn ✔︎ - - ✔︎ ✕︎ ✔︎ ✕︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - ✕︎ ✔︎ - ✔︎ - ✕︎ | |
| Cân bằng điện tử (ESC) | - - - - - - - - - - | ✔︎ - - - - - - - - - - - - - - - - ✔︎ - - - ✔︎ ✔︎ - | |
| Hệ thống kiểm soát vào cua chủ động AYC | - - - - - - - - - - | ✔︎ - - - - - - - - - - - - - - - - ✔︎ - - - ✔︎ ✔︎ - | |
| Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA) | - - - - - - - - - - | ✔︎ - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - ✔︎ - - | |
| Camera | Không có Không có Không có Không có Không có Không có Không có Không có Không có Không có | Lùi, Không - - - - - - Lùi Không - Lùi - - - Lùi - - - - - - Lùi - - | |
| Hệ thống cảm biến phía sau | - - - - - - - - - - | Tùy chọn - ✕︎ ✕︎ - - - ✔︎ - ✔︎ - - ✕︎ ✕︎ - - - ✕︎ - - - ✔︎ ✕︎ - | |
| Cảm biến áp suất lốp TPMS | - - - - - - - - - - | ✔︎ - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - ✔︎ - - | |
| Nhắc nhở cài dây an toàn | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - | |
| Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix | Tùy chọn ✔︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✕︎ ✔︎ | - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - | |
| Khóa cửa tự động khi di chuyển | - - - - - - - - - - | ✔︎ - - - - - - - ✔︎ - - - - - - - - - - - - - - - | |
| Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer | Tùy chọn ✕︎ ✕︎ ✔︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✔︎ | - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - | |
Vận hành |
|||
| Trợ lực lái điện | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | ✔︎ - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | |