So sánh xe Hyundai i10 2015 vs VinFast Fadil 2022

Hyundai i10 2015

×

VinFast Fadil 2022

×
+ Thêm xe

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ 2 2 2 2 2 2 2 2 2 2 thứ nhất thứ nhất thứ nhất thứ nhất
Năm bắt đầu thế hệ 2013 2013 2013 2013 2013 2013 2013 2013 2013 2013 2018 2018 2018 2018
Năm kết thúc thế hệ 2019 2019 2019 2019 2019 2019 2019 2019 2019 2019 2022 2022 2022 2022
Mã thế hệ AI AI AI AI AI AI AI AI AI AI - - - -
Xuất xứ Nhập khẩu Nhập khẩu Nhập khẩu Nhập khẩu Nhập khẩu Nhập khẩu Nhập khẩu Nhập khẩu Nhập khẩu Nhập khẩu Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước
Nước sản xuất Ấn Độ Ấn Độ Ấn Độ Ấn Độ Ấn Độ Ấn Độ Ấn Độ Ấn Độ Ấn Độ Ấn Độ - - - -
Nhiên liệu Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng
Dung tích động cơ 1248, 998 1248 1248 1248 998 998 998 1248 1248 1248 1399 1399 1399 1399
Hộp số số tay, số tự động số tay số tay số tự động số tay số tay số tự động số tay số tay số tự động số tự động số tự động số tự động số tự động
Dẫn động FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước
Số chỗ 5 5 5 5 5 5 5 5 5 5 5 5 5 5
Số cửa 5, 4 5 5 5 5 5 5 4 4 4 5 5 5 5
Kiểu dáng Hatchback, Sedan Hatchback Hatchback Hatchback Hatchback Hatchback Hatchback Sedan Sedan Sedan Hatchback Hatchback Hatchback Hatchback
Hạng xe A A A A A A A A A A A A A A

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm) 3765, 3995 3765 3765 3765 3765 3765 3765 3995 3995 3995 3676 3676 3676 3676
Chiều Rộng (mm) 1660 1660 1660 1660 1660 1660 1660 1660 1660 1660 1632 1632 1632 1632
Chiều Cao (mm) 1520 1520 1520 1520 1520 1520 1520 1520 1520 1520 1530 1530 1530 1530
Chiều dài cơ sở (mm) 2425 2425 2425 2425 2425 2425 2425 2425 2425 2425 2385 2385 2385 2385
Chiều rộng cơ sở trước (mm) 1479 1479 1479 1479 1479 1479 1479 1479 1479 1479 - - - -
Chiều rộng cơ sở sau (mm) 1493 1493 1493 1493 1493 1493 1493 1493 1493 1493 - - - -
Khoảng sáng gầm xe (mm) 167 167 167 167 167 167 167 167 167 167 150 150 150 150
Bán kính vòng quay tối thiểu (m) - - - - - - - - - - - - - -
Kích thước lốp/lazang 165/65 R14 165/65 R14 165/65 R14 165/65 R14 165/65 R14 165/65 R14 165/65 R14 165/65 R14 165/65 R14 165/65 R14 185/55R15 185/55R15 185/55R15 185/55R15
Trọng lượng bản thân (kg) 958 - - - - - - 958 958 958 993 993 993 993
Trọng lượng toàn tải (kg) 1430 - - - - - - 1430 1430 1430 1379 1379 1379 1379
Dung tích khoang hành lý (lít) 256, 407 256 256 256 256 256 256 407 407 407 270 270 270 270

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ Kappa 1.25L, Kappa 1.0L Kappa 1.25L Kappa 1.25L Kappa 1.25L Kappa 1.0L Kappa 1.0L Kappa 1.0L Kappa 1.25L Kappa 1.25L Kappa 1.25L B14D B14D B14D B14D
Công suất cực đại (kW) 64, 48.5 64 64 64 48.5 48.5 48.5 64 64 64 - - - -
Công suất cực đại (hp) 87, 66 87 87 87 66 66 66 87 87 87 98 98 98 98
Vòng tua tối đa (rpm) 6000, 5500 6000 6000 6000 5500 5500 5500 6000 6000 6000 6200 6200 6200 6200
Mô-men xoắn cực đại (Nm) 122, 96 122 122 122 96 96 96 122 122 122 128 128 128 128
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm) 4000, 3500 4000 4000 4000 3500 3500 3500 4000 4000 4000 4400 4400 4400 4400
Kiểu dáng động cơ I I I I I I I I I I Xăng, 4 xy-lanh thẳng hàng Xăng, 4 xy-lanh thẳng hàng Xăng, 4 xy-lanh thẳng hàng Xăng, 4 xy-lanh thẳng hàng
Số lượng xy lanh 4, 3 4 4 4 3 3 3 4 4 4 4 4 4 4
Vị trí đặt động cơ Trước Trước Trước Trước Trước Trước Trước Trước Trước Trước Phía trước Phía trước Phía trước Phía trước
Hệ thống phun nhiên liệu Phun xăng điện tử Phun xăng điện tử Phun xăng điện tử Phun xăng điện tử Phun xăng điện tử Phun xăng điện tử Phun xăng điện tử Phun xăng điện tử Phun xăng điện tử Phun xăng điện tử Phun xăng đa điểm (MPI) Phun xăng đa điểm (MPI) Phun xăng đa điểm (MPI) Phun xăng đa điểm (MPI)
Loại tăng áp - - - - - - - - - - - - - -
Tỷ số nén động cơ - - - - - - - - - - - - - -
Loại hộp số MT, AT MT MT AT MT MT AT MT MT AT Tự động vô cấp (CVT) Tự động vô cấp (CVT) Tự động vô cấp (CVT) Tự động vô cấp (CVT)
Số lượng cấp số 5, 4 5 5 4 5 5 4 5 5 4 - - - -
Dung tích bình nhiên liệu (lít) - - - - - - - - - - 32 32 32 32
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km) - - - - - - - - - - 5.85 5.85 5.85 5.85
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường đô thị (lít/100km) - - - - - - - - - - 7.11 7.11 7.11 7.11
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường cao tốc (lít/100km) - - - - - - - - - - 5.11 5.11 5.11 5.11
Tiêu chuẩn khí thải - - - - - - - - - - Euro 5 Euro 5 Euro 5 Euro 5

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước McPherson McPherson McPherson McPherson McPherson McPherson McPherson McPherson McPherson McPherson MacPherson MacPherson MacPherson MacPherson
Hệ thống treo sau Thanh xoắn Thanh xoắn Thanh xoắn Thanh xoắn Thanh xoắn Thanh xoắn Thanh xoắn Thanh xoắn Thanh xoắn Thanh xoắn Phụ thuộc, dầm xoắn Phụ thuộc, dầm xoắn Phụ thuộc, dầm xoắn Phụ thuộc, dầm xoắn
Phanh trước Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa
Phanh sau Tang trống Tang trống Tang trống Tang trống Tang trống Tang trống Tang trống Tang trống Tang trống Tang trống Tang trống Tang trống Tang trống Tang trống

Ngoại thất

Cụm đèn trước Halogen Halogen Halogen Halogen Halogen Halogen Halogen Halogen Halogen Halogen Halogen Halogen Halogen Halogen
Cụm đèn sau Halogen Halogen Halogen Halogen Halogen Halogen Halogen Halogen Halogen Halogen Viền LED, Halogen Viền LED Halogen Halogen
Ăng ten Dạng cột Dạng cột Dạng cột Dạng cột Dạng cột Dạng cột Dạng cột Dạng cột Dạng cột Dạng cột Dạng cột Dạng cột Dạng cột Dạng cột
Rửa đèn pha - - - - - - - - - - - - - -
Đèn ban ngày - - - - - - - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Đèn sương mù phía trước Tùy chọn ✔︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Đèn phanh trên cao ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu Tùy chọn ✔︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Cửa hít - - - - - - - - - - - - - -
Giá nóc - - - - - - - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎

Nội thất

Chất liệu bọc ghế Bọc da, Nỉ Bọc da Nỉ Bọc da Bọc da Bọc da Nỉ Bọc da Bọc da Bọc da Da tổng hợp Da tổng hợp Da tổng hợp Da tổng hợp
Khởi động nút bấm Tùy chọn ✔︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✕︎ ✔︎ - - - -
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế Analog Analog Analog Analog Analog Analog Analog Analog Analog Analog Analog Analog Analog Analog
Chìa khóa thông minh Tùy chọn ✔︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✕︎ ✔︎ - - - -
Vô lăng Bọc da Bọc da Bọc da Bọc da Bọc da Bọc da Bọc da Bọc da Bọc da Bọc da 3 chấu, bọc da, tích hợp nút bấm điều khiển âm thanh, Urethane, chỉnh 2 hướng 3 chấu, bọc da, tích hợp nút bấm điều khiển âm thanh 3 chấu, bọc da, tích hợp nút bấm điều khiển âm thanh Urethane, chỉnh 2 hướng
Ghế lái Chỉnh tay 4 hướng Chỉnh tay 4 hướng Chỉnh tay 4 hướng Chỉnh tay 4 hướng Chỉnh tay 4 hướng Chỉnh tay 4 hướng Chỉnh tay 4 hướng Chỉnh tay 4 hướng Chỉnh tay 4 hướng Chỉnh tay 4 hướng Chỉnh cơ 6 hướng Chỉnh cơ 6 hướng Chỉnh cơ 6 hướng Chỉnh cơ 6 hướng
Tích hợp phím bấm trên vô lăng Tùy chọn ✔︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - -
Ghế bên phụ Chỉnh tay Chỉnh tay Chỉnh tay Chỉnh tay Chỉnh tay Chỉnh tay Chỉnh tay Chỉnh tay Chỉnh tay Chỉnh tay Chỉnh cơ 4 hướng Chỉnh cơ 4 hướng Chỉnh cơ 4 hướng Chỉnh cơ 4 hướng
Hàng ghế thứ 2 Gập 60:40 Gập 60:40 Gập 60:40 Gập 60:40 Gập 60:40 Gập 60:40 Gập 60:40 Gập 60:40 Gập 60:40 Gập 60:40 Gập 60:40 Gập 60:40 Gập 60:40 Gập 60:40
Điều hòa Chỉnh tay Chỉnh tay Chỉnh tay Chỉnh tay Chỉnh tay Chỉnh tay Chỉnh tay Chỉnh tay Chỉnh tay Chỉnh tay Tự động, chỉnh tay Tự động chỉnh tay chỉnh tay
Số vùng điều hòa 1 vùng 1 vùng 1 vùng 1 vùng 1 vùng 1 vùng 1 vùng 1 vùng 1 vùng 1 vùng 1 vùng 1 vùng 1 vùng 1 vùng
Cửa sổ trời - - - - - - - - - - Không Không Không Không
Màn hình giải trí Không có Không có Không có Không có Không có Không có Không có Không có Không có Không có Cảm ứng 7 inch, Không Cảm ứng 7 inch Cảm ứng 7 inch Không
Đèn trang trí nội thất - - - - - - - - - - - - - -
Hệ thống loa 4 loa 4 loa 4 loa 4 loa 4 loa 4 loa 4 loa 4 loa 4 loa 4 loa 6 loa 6 loa 6 loa 6 loa
Cửa kính Chỉnh điện Chỉnh điện Chỉnh điện Chỉnh điện Chỉnh điện Chỉnh điện Chỉnh điện Chỉnh điện Chỉnh điện Chỉnh điện Kính lái (phía người lái) Kính lái (phía người lái) Kính lái (phía người lái) Kính lái (phía người lái)
Chuẩn kết nối AM/FM, MP3, AUX/USB, CD, Bluetooth AM/FM, MP3, AUX/USB AM/FM, MP3, AUX/USB AM/FM, MP3, AUX/USB, CD, Bluetooth AM/FM, MP3, AUX/USB AM/FM, MP3, AUX/USB AM/FM, MP3, AUX/USB AM/FM, MP3, AUX/USB AM/FM, MP3, AUX/USB AM/FM, MP3, AUX/USB, CD, Bluetooth USB, Bluetooth, Apple CarPlay USB, Bluetooth, Apple CarPlay USB, Bluetooth, Apple CarPlay USB, Bluetooth

An toàn/An ninh

Số túi khí 1, 2 1 1 2 1 1 1 1 1 2 6, 2 6 2 2
Dây đai an toàn 3 điểm 3 điểm 3 điểm 3 điểm 3 điểm 3 điểm 3 điểm 3 điểm 3 điểm 3 điểm - - - -
Chống bó cứng phanh (ABS) Tùy chọn ✔︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD) - - - - - - - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Cân bằng điện tử (ESC) - - - - - - - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Kiểm soát lực kéo (TSC) - - - - - - - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA) - - - - - - - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Camera Không có Không có Không có Không có Không có Không có Không có Không có Không có Không có Camera lùi, Không có Camera lùi Camera lùi Không có
Hệ thống giới hạn tốc độ (LIM) - - - - - - - - - - - - - -
Hệ thống cảm biến phía trước - - - - - - - - - - ✔︎ ✔︎ - -
Nhắc nhở cài dây an toàn ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix Tùy chọn ✔︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Khóa cửa tự động khi di chuyển - - - - - - - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ -
Cảnh báo chống trộm - - - - - - - - - - ✔︎ ✔︎ - -
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer Tùy chọn ✕︎ ✕︎ ✔︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎

Vận hành

Trợ lực lái điện ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hệ thống ngừng/khởi động thông minh (i-Stop) - - - - - - - - - - - - - -

Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS

Hệ thống hỗ trợ chuyển làn đường - - - - - - - - - - - - - -
Hệ thống cảnh báo khi mở cửa (DOW) - - - - - - - - - - - - - -