So sánh xe Hyundai i10 2025 vs Kia Morning 2010

Hyundai i10 2025

×

Kia Morning 2010

×
+ Thêm xe

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ 3 3 3 3 3 3 3 1 - 2007, 1 - 2009 1 - 2007 1 - 2007 1 - 2007 1 - 2009 1 - 2009 1 - 2007 1 - 2007 1 - 2009 1 - 2009 1 - 2007 1 - 2007 1 - 2007 1 - 2007
Năm bắt đầu thế hệ 2019 2019 2019 2019 2019 2019 2019 2003 2003 2003 2003 2003 2003 2003 2003 2003 2003 2003 2003 2003 2003
Năm kết thúc thế hệ - - - - - - - 2011 2011 2011 2011 2011 2011 2011 2011 2011 2011 2011 2011 2011 2011
Mã thế hệ AI3 AI3 AI3 AI3 AI3 AI3 AI3 SA SA SA SA SA SA SA SA SA SA SA SA SA SA
Xuất xứ Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Nhập khẩu, Lắp ráp trong nước Nhập khẩu Nhập khẩu Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Nhập khẩu Nhập khẩu Nhập khẩu Nhập khẩu
Nước sản xuất - - - - - - - Hàn Quốc Hàn Quốc Hàn Quốc - - - - - - - Hàn Quốc Hàn Quốc Hàn Quốc Hàn Quốc
Nhiên liệu Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng
Dung tích động cơ 1197 1197 1197 1197 1197 1197 1197 999, 1086 999 999 1086 1086 1086 1086 1086 1086 1086 999 999 999 999
Hộp số số tay, số tự động số tay số tự động số tự động số tay số tự động số tự động số tay, số tự động số tay số tự động số tay số tay số tay số tay số tự động số tự động số tự động số tay số tay số tự động số tự động
Dẫn động FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước
Số chỗ 5 5 5 5 5 5 5 2, 5 2 2 5 5 5 5 5 5 5 5 5 5 5
Số cửa 5, 4 5 5 5 4 4 4 5 5 5 5 5 5 5 5 5 5 5 5 5 5
Kiểu dáng Hatchback, Sedan Hatchback Hatchback Hatchback Sedan Sedan Sedan Van/Minivan, Hatchback Van/Minivan Van/Minivan Hatchback Hatchback Hatchback Hatchback Hatchback Hatchback Hatchback Hatchback Hatchback Hatchback Hatchback
Hạng xe A A A A A A A A A A A A A A A A A A A A A

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm) 3815, 3995 3815 3815 3815 3995 3815 3995 3535 3535 3535 3535 3535 3535 3535 3535 3535 3535 3535 3535 3535 3535
Chiều Rộng (mm) 1680 1680 1680 1680 1680 1680 1680 1595 1595 1595 1595 1595 1595 1595 1595 1595 1595 1595 1595 1595 1595
Chiều Cao (mm) 1520 1520 1520 1520 1520 1520 1520 1480 1480 1480 1480 1480 1480 1480 1480 1480 1480 1480 1480 1480 1480
Chiều dài cơ sở (mm) 2450 2450 2450 2450 2450 2450 2450 2370 2370 2370 2370 2370 2370 2370 2370 2370 2370 2370 2370 2370 2370
Chiều rộng cơ sở trước (mm) - - - - - - - 1400 1400 1400 1400 1400 1400 1400 1400 1400 1400 - - - -
Chiều rộng cơ sở sau (mm) - - - - - - - 1385 1385 1385 1385 1385 1385 1385 1385 1385 1385 - - - -
Khoảng sáng gầm xe (mm) 157 157 157 157 157 157 157 145 145 145 145 145 145 145 145 145 145 - - - -
Bán kính vòng quay tối thiểu (m) 4.9 4.9 4.9 4.9 4.9 4.9 4.9 4.6 - - 4.6 4.6 4.6 4.6 4.6 4.6 4.6 - - - -
Kích thước lốp/lazang 165/70 R14, 175/60 R15 165/70 R14 175/60 R15 165/70 R14 165/70 R14 175/60 R15 165/70 R14 155/70R13 mâm sắt, 165/60R14, 175/50R15, 165/60R14 Sắt, 165/60R14 Mâm sắt, Mâm đúc, Mâm sắt 155/70R13 mâm sắt 155/70R13 mâm sắt 165/60R14 165/60R14 175/50R15 165/60R14 Sắt 165/60R14 165/60R14 175/50R15 165/60R14 Mâm sắt Mâm đúc Mâm sắt Mâm đúc
Trọng lượng bản thân (kg) 940 940 940 940 940 940 940 1010, 1028 - - 1010 1010 1010 1010 1028 1028 1028 - - - -
Trọng lượng toàn tải (kg) 1380, 1400 1380 1380 1380 1400 1380 1400 1350 - - 1350 1350 1350 1350 1350 1350 1350 - - - -
Dung tích khoang hành lý (lít) 260 260 260 260 260 260 260 - - - - - - - - - - - - - -

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ Kappa 1.2L MPI, Kappa 1.2 MPI Kappa 1.2L MPI Kappa 1.2L MPI Kappa 1.2L MPI Kappa 1.2 MPI Kappa 1.2L MPI Kappa 1.2 MPI Epsilon I4 G4HC, Epsilon I4 1.1L, Epsilon I4 Epsilon I4 G4HC Epsilon I4 G4HC Epsilon I4 1.1L Epsilon I4 Epsilon I4 Epsilon I4 1.1L Epsilon I4 1.1L Epsilon I4 Epsilon I4 Epsilon I4 G4HC Epsilon I4 G4HC Epsilon I4 G4HC Epsilon I4 G4HC
Công suất cực đại (kW) 61.6 61.6 61.6 61.6 61.6 61.6 61.6 47, 47.1 47 47 47.1 - - 47.1 47.1 - - 47 47 47 47
Công suất cực đại (hp) 83 83 83 83 83 83 83 63, 64 63 63 64 64 64 64 64 64 64 63 63 63 63
Vòng tua tối đa (rpm) 6000 6000 6000 6000 6000 6000 6000 5500 5500 5500 5500 5500 5500 5500 5500 5500 5500 5500 5500 5500 5500
Mô-men xoắn cực đại (Nm) 114 114 114 114 114 114 114 86, 96, 97 86 86 96 97 97 96 96 97 97 86 86 86 86
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm) 4000 4000 4000 4000 4000 4000 4000 4500, 2800 4500 4500 2800 2800 - 2800 2800 2800 - 4500 4500 4500 4500
Kiểu dáng động cơ I I I I I I I Thẳng hàng Thẳng hàng Thẳng hàng Thẳng hàng Thẳng hàng Thẳng hàng Thẳng hàng Thẳng hàng Thẳng hàng Thẳng hàng Thẳng hàng Thẳng hàng Thẳng hàng Thẳng hàng
Số lượng xy lanh 4 4 4 4 4 4 4 4 4 4 4 4 4 4 4 4 4 4 4 4 4
Vị trí đặt động cơ Trước Trước Trước Trước Trước Trước Trước Phía trước Phía trước Phía trước Phía trước Phía trước Phía trước Phía trước Phía trước Phía trước Phía trước Phía trước Phía trước Phía trước Phía trước
Hệ thống phun nhiên liệu Phun xăng điện tử Phun xăng điện tử Phun xăng điện tử Phun xăng điện tử Phun xăng điện tử Phun xăng điện tử Phun xăng điện tử Phun xăng đa điểm điều khiển điện tử, MPI - - Phun xăng đa điểm điều khiển điện tử MPI MPI Phun xăng đa điểm điều khiển điện tử Phun xăng đa điểm điều khiển điện tử MPI MPI - - - -
Tỷ số nén động cơ - - - - - - - 10 - - 10 - - 10 10 - - - - - -
Loại hộp số MT, AT MT AT AT MT AT AT Sàn, Tự động Sàn Tự động Sàn Sàn Sàn Sàn Tự động Tự động Tự động Sàn Sàn Sàn Tự động
Số lượng cấp số 5, 4 5 4 4 5 4 4 5, 4 5 4 5 5 5 5 4 4 4 5 5 5 4
Dung tích bình nhiên liệu (lít) 37 37 37 37 37 37 37 35 35 35 35 35 35 35 35 35 35 35 35 35 35
Thời gian tăng tốc từ 0-100km/h (s) - - - - - - - 5.15, 6.02 5.15 6.02 - - - - - - - - - - -
Tốc độ tối đa (km/h) - - - - - - - 154, 145 - - - 154 145 - - 145 145 - - - -
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km) 5.2, 5.8, 5.34, 5.77 5.2 5.8 5.8 5.34 5.77 5.34 - - - - - - - - - - - - - -
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường đô thị (lít/100km) 6.5, 7.2, 6.17, 6.53 6.5 7.2 7.2 6.17 6.53 6.17 - - - - - - - - - - - - - -
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường cao tốc (lít/100km) 4.6, 5.0, 4.84, 5.33 4.6 5.0 5.0 4.84 5.33 4.84 - - - - - - - - - - - - - -
Tiêu chuẩn khí thải Euro 5 Euro 5 Euro 5 Euro 5 Euro 5 Euro 5 Euro 5 - - - - - - - - - - - - - -

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước McPherson, MacPherson McPherson McPherson McPherson MacPherson McPherson MacPherson McPherson, Độc lập, MacPherson và thanh cần bằng, MacPherson, thanh cân bằng McPherson McPherson Độc lập, MacPherson và thanh cần bằng MacPherson, thanh cân bằng MacPherson, thanh cân bằng Độc lập, MacPherson và thanh cần bằng Độc lập, MacPherson và thanh cần bằng MacPherson, thanh cân bằng MacPherson, thanh cân bằng - - - -
Hệ thống treo sau Thanh cân bằng CTBA Thanh cân bằng CTBA Thanh cân bằng CTBA Thanh cân bằng CTBA Thanh cân bằng CTBA Thanh cân bằng CTBA Thanh cân bằng CTBA Thanh xoắn, Độc lập, dầm xoắn và thanh cân bằng, Thanh chống xoắn Thanh xoắn Thanh xoắn Độc lập, dầm xoắn và thanh cân bằng Thanh chống xoắn Thanh chống xoắn Độc lập, dầm xoắn và thanh cân bằng Độc lập, dầm xoắn và thanh cân bằng Thanh chống xoắn Thanh chống xoắn - - - -
Phanh trước Đĩa, Đĩa/Tang trống Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa/Tang trống Đĩa Đĩa/Tang trống Đĩa - - Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa - - - -
Phanh sau Tang trống, Đĩa/Tang trống Tang trống Tang trống Tang trống Đĩa/Tang trống Tang trống Đĩa/Tang trống Tang trống - - Tang trống Tang trống Tang trống Tang trống Tang trống Tang trống Tang trống - - - -

Ngoại thất

Cụm đèn trước Halogen, Halogen Projector Halogen Halogen Projector Halogen Halogen Halogen Projector Halogen Halogen - - Halogen Halogen Halogen Halogen Halogen Halogen Halogen - - - -
Cụm đèn sau LED LED LED LED LED LED LED Halogen - - Halogen Halogen Halogen Halogen Halogen Halogen Halogen - - - -
Ăng ten Dạng cột Dạng cột Dạng cột Dạng cột - Dạng cột - Dạng cột, Râu - - Dạng cột Râu Râu Dạng cột Dạng cột Râu Râu - - - -
Đèn pha tự động bật tắt ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ - - - - - - - - - - - - - -
Đèn ban ngày ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - - - - - - - - - - - -
Đèn sương mù phía trước ✕︎ - - - - ✕︎ - Tùy chọn - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - -
Đèn phanh trên cao ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - -
Gương chiếu hậu chỉnh điện ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - -
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu Tùy chọn ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✕︎ ✕︎ ✔︎ Tùy chọn - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - -

Nội thất

Chất liệu bọc ghế Nỉ, Da Nỉ Da Nỉ Nỉ Da Nỉ Da, Vải - - Da Vải Da Da Da Vải Da - - - -
Khởi động nút bấm Tùy chọn ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎ - - - - - - - - - - - - - -
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế 2.8 inch, 3.5 inch 2.8 inch 3.5 inch 2.8 inch 2.8 inch 3.5 inch 2.8 inch Analog - - Analog - - Analog Analog - - - - - -
Chìa khóa thông minh Tùy chọn ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎ - - - - - - - - - - - - - -
Vô lăng Urethane, Da Urethane Da Urethane Urethane Da Urethane 3 chấu, bọc da, Da, gật gù - - 3 chấu, bọc da Da, gật gù Da, gật gù 3 chấu, bọc da 3 chấu, bọc da Da, gật gù Da, gật gù - - - -
Ghế lái Chỉnh tay 4 hướng, Chỉnh tay 6 hướng Chỉnh tay 4 hướng Chỉnh tay 6 hướng Chỉnh tay 6 hướng Chỉnh tay 4 hướng Chỉnh tay 6 hướng Chỉnh tay 6 hướng Chỉnh cơ tiến lùi - - Chỉnh cơ tiến lùi - - Chỉnh cơ tiến lùi Chỉnh cơ tiến lùi - - - - - -
Tích hợp phím bấm trên vô lăng Tùy chọn ✕︎ ✔︎ ✕︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎ - - - - - - - - - - - - - -
Ghế bên phụ Chỉnh tay Chỉnh tay Chỉnh tay Chỉnh tay Chỉnh tay Chỉnh tay Chỉnh tay Chỉnh cơ tiến lùi - - Chỉnh cơ tiến lùi - - Chỉnh cơ tiến lùi Chỉnh cơ tiến lùi - - - - - -
Hàng ghế thứ 2 Gập 60:40 Gập 60:40 Gập 60:40 Gập 60:40 Gập 60:40 Gập 60:40 Gập 60:40 Gập 60:40, Gập được - - Gập 60:40 Gập được Gập được Gập 60:40 Gập 60:40 Gập được Gập được - - - -
Bệ tì tay hàng ghế trước Tùy chọn ✕︎ ✔︎ ✕︎ ✕︎ ✔︎ ✕︎ - - - - - - - - - - - - - -
Điều hòa Chỉnh tay Chỉnh tay Chỉnh tay Chỉnh tay Chỉnh tay Chỉnh tay Chỉnh tay Chỉnh tay, Chỉnh cơ, Tự động - - Chỉnh tay Chỉnh cơ Tự động Chỉnh tay Chỉnh tay Chỉnh cơ Tự động - - - -
Số vùng điều hòa 1 vùng - - - 1 vùng - 1 vùng 1 - - 1 1 1 1 1 1 1 - - - -
Cửa gió hàng ghế sau ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - - - - - - - - - - - -
Màn hình giải trí Không có, TFT 8 inch Không có TFT 8 inch Không có Không có TFT 8 inch Không có - - - - - - - - - - - - - -
Hệ thống loa 4, 4 loa 4 4 4 4 loa 4 4 loa 4 loa, 4, 6 - - 4 loa 4 6 4 loa 4 loa 4 6 - - - -
Cửa kính Chỉnh điện Chỉnh điện Chỉnh điện Chỉnh điện Chỉnh điện Chỉnh điện Chỉnh điện Chỉnh điện - - Chỉnh điện Chỉnh điện - Chỉnh điện Chỉnh điện Chỉnh điện - - - - -
Chuẩn kết nối USB, Bluetooth USB, Bluetooth USB, Bluetooth USB, Bluetooth USB, Bluetooth USB, Bluetooth USB, Bluetooth CD/MP3/AUX/USB, CD + Radio + Mp3 + AUX, CD + Radio + Mp3 + AUX + USB - - CD/MP3/AUX/USB CD + Radio + Mp3 + AUX CD + Radio + Mp3 + AUX + USB CD/MP3/AUX/USB CD/MP3/AUX/USB CD + Radio + Mp3 + AUX CD + Radio + Mp3 + AUX + USB - - - -

An toàn/An ninh

Số túi khí 1, 4, 2, 5 1 4 2 1 5 2 2, 0, 1 - - 2 0 1 2 2 0 1 - - - -
Dây đai an toàn 3 điểm 3 điểm 3 điểm 3 điểm 3 điểm 3 điểm 3 điểm Dây đai an toàn 3 điểm - - Dây đai an toàn 3 điểm - - Dây đai an toàn 3 điểm Dây đai an toàn 3 điểm - - - - - -
Chống bó cứng phanh (ABS) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - ✔︎ - - ✔︎ ✔︎ - - - - - -
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - - - - - - - - - - - -
Phân phối lực phanh điện tử (EBD) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - - - - - - - - - - - -
Cân bằng điện tử (ESC) Tùy chọn ✕︎ ✔︎ ✕︎ ✕︎ ✔︎ ✕︎ - - - - - - - - - - - - - -
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA) Tùy chọn ✕︎ ✔︎ ✕︎ ✕︎ ✔︎ ✕︎ - - - - - - - - - - - - - -
Điều khiển hành trình Cruiser Control ✔︎ - - - - ✔︎ - - - - - - - - - - - - - - -
Camera Không có, Camera lùi Không có Camera lùi Không có Không có Camera lùi Không có Camera lùi - - Camera lùi - - Camera lùi Camera lùi - - - - - -
Hệ thống cảm biến phía trước ✕︎ - - - - ✕︎ - - - - - - - - - - - - - - -
Hệ thống cảm biến phía sau Tùy chọn ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - ✔︎ - - ✔︎ ✔︎ - - - - - -
Cảm biến áp suất lốp TPMS Tùy chọn ✕︎ ✔︎ ✕︎ ✕︎ ✔︎ ✕︎ - - - - - - - - - - - - - -
Nhắc nhở cài dây an toàn ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - - - - - - - - - - - -
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - - - - - - - - - - - -
Khóa cửa tự động khi di chuyển ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - ✔︎ - - ✔︎ ✔︎ - - - - - -
Cảnh báo chống trộm ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - ✔︎ - - - ✔︎ - - - - -
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - - - - - - - - - - - -

Vận hành

Trợ lực lái điện ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - -