So sánh xe Hyundai i10 2025 vs Kia Morning 2023

Hyundai i10 2025

×

Kia Morning 2023

×
+ Thêm xe

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ 3 3 3 3 3 3 3 3 - 2020 3 - 2020 - 3 - 2020 3 - 2020 3 - 2020 3 - 2020
Năm bắt đầu thế hệ 2019 2019 2019 2019 2019 2019 2019 2017 2017 - 2017 2017 2017 2017
Năm kết thúc thế hệ - - - - - - - - - - - - - -
Mã thế hệ AI3 AI3 AI3 AI3 AI3 AI3 AI3 JA JA - JA JA JA JA
Xuất xứ Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước
Nước sản xuất - - - - - - - - - - - - - -
Nhiên liệu Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng
Dung tích động cơ 1197 1197 1197 1197 1197 1197 1197 1248 1248 1248 1248 1248 1248 1248
Hộp số số tay, số tự động số tay số tự động số tự động số tay số tự động số tự động số tay, số tự động số tay số tự động số tự động số tự động số tự động số tự động
Dẫn động FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước
Số chỗ 5 5 5 5 5 5 5 5 5 5 5 5 5 5
Số cửa 5, 4 5 5 5 4 4 4 5 5 5 5 5 5 5
Kiểu dáng Hatchback, Sedan Hatchback Hatchback Hatchback Sedan Sedan Sedan Hatchback Hatchback Hatchback Hatchback Hatchback Hatchback Hatchback
Hạng xe A A A A A A A A A - A A A A

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm) 3815, 3995 3815 3815 3815 3995 3815 3995 3595 3595 3595 3595 3595 3595 3595
Chiều Rộng (mm) 1680 1680 1680 1680 1680 1680 1680 1595 1595 1595 1595 1595 1595 1595
Chiều Cao (mm) 1520 1520 1520 1520 1520 1520 1520 1495, 1490 1495 1490 1495 1495 1495 1495
Chiều dài cơ sở (mm) 2450 2450 2450 2450 2450 2450 2450 2400, 2385 2400 2385 2400 2400 2400 2400
Chiều rộng cơ sở trước (mm) - - - - - - - - - - - - - -
Chiều rộng cơ sở sau (mm) - - - - - - - - - - - - - -
Khoảng sáng gầm xe (mm) 157 157 157 157 157 157 157 151, 152 151 152 151 151 151 151
Bán kính vòng quay tối thiểu (m) 4.9 4.9 4.9 4.9 4.9 4.9 4.9 4.7, 4.9 4.7 4.9 4.7 4.7 4.7 4.7
Kích thước lốp/lazang 165/70 R14, 175/60 R15 165/70 R14 175/60 R15 165/70 R14 165/70 R14 175/60 R15 165/70 R14 185/55R15, 175/50R15 185/55R15 175/50R15 185/55R15 185/55R15 185/55R15 185/55R15
Trọng lượng bản thân (kg) 940 940 940 940 940 940 940 960 960 960 960 960 960 960
Trọng lượng toàn tải (kg) 1380, 1400 1380 1380 1380 1400 1380 1400 1370 1370 1370 1370 1370 1370 1370
Dung tích khoang hành lý (lít) 260 260 260 260 260 260 260 - - - - - - -

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ Kappa 1.2L MPI, Kappa 1.2 MPI Kappa 1.2L MPI Kappa 1.2L MPI Kappa 1.2L MPI Kappa 1.2 MPI Kappa 1.2L MPI Kappa 1.2 MPI Kappa 1.25L MPI Kappa 1.25L MPI Kappa 1.25L MPI Kappa 1.25L MPI Kappa 1.25L MPI Kappa 1.25L MPI Kappa 1.25L MPI
Công suất cực đại (kW) 61.6 61.6 61.6 61.6 61.6 61.6 61.6 64 - 64 - - - -
Công suất cực đại (hp) 83 83 83 83 83 83 83 83, 86 83 86 83 83 83 83
Vòng tua tối đa (rpm) 6000 6000 6000 6000 6000 6000 6000 6000 - 6000 - - - -
Mô-men xoắn cực đại (Nm) 114 114 114 114 114 114 114 122, 120 122 120 122 122 122 122
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm) 4000 4000 4000 4000 4000 4000 4000 4000 - 4000 - - - -
Kiểu dáng động cơ I I I I I I I I - I - - - -
Số lượng xy lanh 4 4 4 4 4 4 4 4 - 4 - - - -
Vị trí đặt động cơ Trước Trước Trước Trước Trước Trước Trước Phía trước - Phía trước - - - -
Hệ thống phun nhiên liệu Phun xăng điện tử Phun xăng điện tử Phun xăng điện tử Phun xăng điện tử Phun xăng điện tử Phun xăng điện tử Phun xăng điện tử Phun xăng điện tử đa điểm (MPI) - Phun xăng điện tử đa điểm (MPI) - - - -
Loại hộp số MT, AT MT AT AT MT AT AT Sàn, AT, Tự động Sàn AT Tự động Tự động Tự động Tự động
Số lượng cấp số 5, 4 5 4 4 5 4 4 5, 4 5 4 4 4 4 4
Dung tích bình nhiên liệu (lít) 37 37 37 37 37 37 37 35 35 35 35 35 35 35
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km) 5.2, 5.8, 5.34, 5.77 5.2 5.8 5.8 5.34 5.77 5.34 - - - - - - -
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường đô thị (lít/100km) 6.5, 7.2, 6.17, 6.53 6.5 7.2 7.2 6.17 6.53 6.17 - - - - - - -
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường cao tốc (lít/100km) 4.6, 5.0, 4.84, 5.33 4.6 5.0 5.0 4.84 5.33 4.84 - - - - - - -
Tiêu chuẩn khí thải Euro 5 Euro 5 Euro 5 Euro 5 Euro 5 Euro 5 Euro 5 Euro 4 Euro 4 Euro 4 Euro 4 Euro 4 Euro 4 Euro 4

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước McPherson, MacPherson McPherson McPherson McPherson MacPherson McPherson MacPherson McPherson, Độc lập MacPherson McPherson Độc lập MacPherson McPherson McPherson McPherson McPherson
Hệ thống treo sau Thanh cân bằng CTBA Thanh cân bằng CTBA Thanh cân bằng CTBA Thanh cân bằng CTBA Thanh cân bằng CTBA Thanh cân bằng CTBA Thanh cân bằng CTBA Thanh xoắn, Trục xoắn Thanh xoắn Trục xoắn Thanh xoắn Thanh xoắn Thanh xoắn Thanh xoắn
Phanh trước Đĩa, Đĩa/Tang trống Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa/Tang trống Đĩa Đĩa/Tang trống Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa
Phanh sau Tang trống, Đĩa/Tang trống Tang trống Tang trống Tang trống Đĩa/Tang trống Tang trống Đĩa/Tang trống Tang trống Tang trống Tang trống Tang trống Tang trống Tang trống Tang trống

Ngoại thất

Cụm đèn trước Halogen, Halogen Projector Halogen Halogen Projector Halogen Halogen Halogen Projector Halogen Halogen, Halogen Projector, Đèn LED ban ngày Halogen Halogen Projector, Đèn LED ban ngày Halogen Halogen Projector Halogen Halogen Projector
Cụm đèn sau LED LED LED LED LED LED LED Halogen, LED Halogen LED Halogen LED Halogen LED
Ăng ten Dạng cột Dạng cột Dạng cột Dạng cột - Dạng cột - - - - - - - -
Đèn pha tự động bật tắt ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ Tùy chọn ✕︎ ✔︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Đèn ban ngày ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ Tùy chọn ✕︎ ✔︎ ✕︎ ✔︎ ✕︎ ✔︎
Đèn sương mù phía trước ✕︎ - - - - ✕︎ - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Đèn phanh trên cao ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎ - - - -
Gương chiếu hậu chỉnh điện ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Gương chiếu hậu gập điện - - - - - - - Tùy chọn ✕︎ ✔︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu Tùy chọn ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✕︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎ - - - -
Giá nóc - - - - - - - Tùy chọn ✕︎ - ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎

Nội thất

Chất liệu bọc ghế Nỉ, Da Nỉ Da Nỉ Nỉ Da Nỉ Da Da Da Da Da Da Da
Khởi động nút bấm Tùy chọn ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎ Tùy chọn ✕︎ - ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế 2.8 inch, 3.5 inch 2.8 inch 3.5 inch 2.8 inch 2.8 inch 3.5 inch 2.8 inch - - - - - - -
Chìa khóa thông minh Tùy chọn ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎ Tùy chọn ✕︎ - ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Vô lăng Urethane, Da Urethane Da Urethane Urethane Da Urethane Urethane, Bọc da, tích hợp nút bấm điều khiển, Da Urethane Bọc da, tích hợp nút bấm điều khiển Urethane Da Urethane Da
Ghế lái Chỉnh tay 4 hướng, Chỉnh tay 6 hướng Chỉnh tay 4 hướng Chỉnh tay 6 hướng Chỉnh tay 6 hướng Chỉnh tay 4 hướng Chỉnh tay 6 hướng Chỉnh tay 6 hướng Chỉnh cơ Chỉnh cơ Chỉnh cơ Chỉnh cơ Chỉnh cơ Chỉnh cơ Chỉnh cơ
Tích hợp phím bấm trên vô lăng Tùy chọn ✕︎ ✔︎ ✕︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎ - - - - - - -
Ghế bên phụ Chỉnh tay Chỉnh tay Chỉnh tay Chỉnh tay Chỉnh tay Chỉnh tay Chỉnh tay Chỉnh cơ Chỉnh cơ Chỉnh cơ Chỉnh cơ Chỉnh cơ Chỉnh cơ Chỉnh cơ
Hàng ghế thứ 2 Gập 60:40 Gập 60:40 Gập 60:40 Gập 60:40 Gập 60:40 Gập 60:40 Gập 60:40 - - - - - - -
Sạc không dây - - - - - - - Tùy chọn ✕︎ - ✕︎ ✔︎ ✕︎ ✔︎
Bệ tì tay hàng ghế trước Tùy chọn ✕︎ ✔︎ ✕︎ ✕︎ ✔︎ ✕︎ - - - - - - -
Điều hòa Chỉnh tay Chỉnh tay Chỉnh tay Chỉnh tay Chỉnh tay Chỉnh tay Chỉnh tay Chỉnh cơ, Tự động Chỉnh cơ Tự động Chỉnh cơ Chỉnh cơ Chỉnh cơ Chỉnh cơ
Số vùng điều hòa 1 vùng - - - 1 vùng - 1 vùng - - - - - - -
Cửa gió hàng ghế sau ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - - - - -
Màn hình giải trí Không có, TFT 8 inch Không có TFT 8 inch Không có Không có TFT 8 inch Không có Audio, DVD, AVN 8 inch - Apple Carplay / Android Auto Audio DVD Audio AVN 8 inch - Apple Carplay / Android Auto AVN 8 inch - Apple Carplay / Android Auto AVN 8 inch - Apple Carplay / Android Auto
Hệ thống loa 4, 4 loa 4 4 4 4 loa 4 4 loa 4 loa, 4, 6 loa 4 loa 4 4 loa 6 loa 6 loa 6 loa
Cửa kính Chỉnh điện Chỉnh điện Chỉnh điện Chỉnh điện Chỉnh điện Chỉnh điện Chỉnh điện - - - - - - -
Chuẩn kết nối USB, Bluetooth USB, Bluetooth USB, Bluetooth USB, Bluetooth USB, Bluetooth USB, Bluetooth USB, Bluetooth - - - - - - -

An toàn/An ninh

Số túi khí 1, 4, 2, 5 1 4 2 1 5 2 2 2 2 2 2 2 2
Dây đai an toàn 3 điểm 3 điểm 3 điểm 3 điểm 3 điểm 3 điểm 3 điểm - - - - - - -
Chống bó cứng phanh (ABS) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - - - - -
Phân phối lực phanh điện tử (EBD) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎ - - - -
Cân bằng điện tử (ESC) Tùy chọn ✕︎ ✔︎ ✕︎ ✕︎ ✔︎ ✕︎ Tùy chọn ✕︎ - ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA) Tùy chọn ✕︎ ✔︎ ✕︎ ✕︎ ✔︎ ✕︎ Tùy chọn ✕︎ - ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Điều khiển hành trình Cruiser Control ✔︎ - - - - ✔︎ - - - - - - - -
Camera Không có, Camera lùi Không có Camera lùi Không có Không có Camera lùi Không có Không, Camera lùi, Lùi Không Camera lùi Không Lùi Lùi Lùi
Hệ thống cảm biến phía trước ✕︎ - - - - ✕︎ - - - - - - - -
Hệ thống cảm biến phía sau Tùy chọn ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎ Tùy chọn ✕︎ - ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Cảm biến áp suất lốp TPMS Tùy chọn ✕︎ ✔︎ ✕︎ ✕︎ ✔︎ ✕︎ - - - - - - -
Nhắc nhở cài dây an toàn ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - - - - -
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - - - - -
Khóa cửa tự động khi di chuyển ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - - - - -
Cảnh báo chống trộm ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - - - - -
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - - - - -

Vận hành

Trợ lực lái điện ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎