So sánh xe Hyundai i10 2025 vs Toyota Wigo 2025

Hyundai i10 2025

×

Toyota Wigo 2025

×
+ Thêm xe

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ 3 3 3 3 3 3 3 2 2
Năm bắt đầu thế hệ 2019 2019 2019 2019 2019 2019 2019 2023 2023
Năm kết thúc thế hệ - - - - - - - - -
Mã thế hệ AI3 AI3 AI3 AI3 AI3 AI3 AI3 A350 A350
Xuất xứ Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Nhập khẩu Nhập khẩu
Nước sản xuất - - - - - - - Indonesia Indonesia
Nhiên liệu Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng
Dung tích động cơ 1197 1197 1197 1197 1197 1197 1197 1198 1198
Hộp số số tay, số tự động số tay số tự động số tự động số tay số tự động số tự động số tự động số tự động
Dẫn động FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước
Số chỗ 5 5 5 5 5 5 5 5 5
Số cửa 5, 4 5 5 5 4 4 4 5 5
Kiểu dáng Hatchback, Sedan Hatchback Hatchback Hatchback Sedan Sedan Sedan Hatchback Hatchback
Hạng xe A A A A A A A A A

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm) 3815, 3995 3815 3815 3815 3995 3815 3995 3760 3760
Chiều Rộng (mm) 1680 1680 1680 1680 1680 1680 1680 1665 1665
Chiều Cao (mm) 1520 1520 1520 1520 1520 1520 1520 1515 1515
Chiều dài cơ sở (mm) 2450 2450 2450 2450 2450 2450 2450 2525 2525
Chiều rộng cơ sở trước (mm) - - - - - - - - -
Chiều rộng cơ sở sau (mm) - - - - - - - - -
Khoảng sáng gầm xe (mm) 157 157 157 157 157 157 157 160 160
Bán kính vòng quay tối thiểu (m) 4.9 4.9 4.9 4.9 4.9 4.9 4.9 4.5 4.5
Kích thước lốp/lazang 165/70 R14, 175/60 R15 165/70 R14 175/60 R15 165/70 R14 165/70 R14 175/60 R15 165/70 R14 175/65R14 175/65R14
Trọng lượng bản thân (kg) 940 940 940 940 940 940 940 - -
Trọng lượng toàn tải (kg) 1380, 1400 1380 1380 1380 1400 1380 1400 - -
Dung tích khoang hành lý (lít) 260 260 260 260 260 260 260 - -

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ Kappa 1.2L MPI, Kappa 1.2 MPI Kappa 1.2L MPI Kappa 1.2L MPI Kappa 1.2L MPI Kappa 1.2 MPI Kappa 1.2L MPI Kappa 1.2 MPI - -
Công suất cực đại (kW) 61.6 61.6 61.6 61.6 61.6 61.6 61.6 65/6000 65/6000
Công suất cực đại (hp) 83 83 83 83 83 83 83 87/6000 87/6000
Vòng tua tối đa (rpm) 6000 6000 6000 6000 6000 6000 6000 - -
Mô-men xoắn cực đại (Nm) 114 114 114 114 114 114 114 113/4500 113/4500
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm) 4000 4000 4000 4000 4000 4000 4000 - -
Kiểu dáng động cơ I I I I I I I - -
Số lượng xy lanh 4 4 4 4 4 4 4 - -
Vị trí đặt động cơ Trước Trước Trước Trước Trước Trước Trước - -
Hệ thống phun nhiên liệu Phun xăng điện tử Phun xăng điện tử Phun xăng điện tử Phun xăng điện tử Phun xăng điện tử Phun xăng điện tử Phun xăng điện tử - -
Loại hộp số MT, AT MT AT AT MT AT AT Tự động Tự động
Số lượng cấp số 5, 4 5 4 4 5 4 4 Biến thiên vô cấp kép Biến thiên vô cấp kép
Dung tích bình nhiên liệu (lít) 37 37 37 37 37 37 37 36 36
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km) 5.2, 5.8, 5.34, 5.77 5.2 5.8 5.8 5.34 5.77 5.34 5.20 5.20
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường đô thị (lít/100km) 6.5, 7.2, 6.17, 6.53 6.5 7.2 7.2 6.17 6.53 6.17 6.50 6.50
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường cao tốc (lít/100km) 4.6, 5.0, 4.84, 5.33 4.6 5.0 5.0 4.84 5.33 4.84 4.50 4.50
Tiêu chuẩn khí thải Euro 5 Euro 5 Euro 5 Euro 5 Euro 5 Euro 5 Euro 5 - -

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước McPherson, MacPherson McPherson McPherson McPherson MacPherson McPherson MacPherson Độc lập Macpherson Độc lập Macpherson
Hệ thống treo sau Thanh cân bằng CTBA Thanh cân bằng CTBA Thanh cân bằng CTBA Thanh cân bằng CTBA Thanh cân bằng CTBA Thanh cân bằng CTBA Thanh cân bằng CTBA Dầm xoắn Dầm xoắn
Phanh trước Đĩa, Đĩa/Tang trống Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa/Tang trống Đĩa Đĩa/Tang trống Đĩa Đĩa
Phanh sau Tang trống, Đĩa/Tang trống Tang trống Tang trống Tang trống Đĩa/Tang trống Tang trống Đĩa/Tang trống Tang trống Tang trống

Ngoại thất

Cụm đèn trước Halogen, Halogen Projector Halogen Halogen Projector Halogen Halogen Halogen Projector Halogen LED phản xạ đa hướng LED phản xạ đa hướng
Cụm đèn sau LED LED LED LED LED LED LED Bóng thường Bóng thường
Ăng ten Dạng cột Dạng cột Dạng cột Dạng cột - Dạng cột - Râu Râu
Đèn pha tự động bật tắt ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎
Rửa đèn pha - - - - - - - ✕︎ ✕︎
Đèn ban ngày ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✕︎ ✕︎
Đèn sương mù phía trước ✕︎ - - - - ✕︎ - ✔︎ ✔︎
Đèn phanh trên cao ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu Tùy chọn ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✕︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Sấy gương chiếu hậu - - - - - - - ✕︎ ✕︎
Gạt mưa tự động - - - - - - - ✕︎ ✕︎
Cốp đóng mở điện - - - - - - - ✕︎ ✕︎
Mở cốp rảnh tay - - - - - - - ✕︎ ✕︎
Giá nóc - - - - - - - ✕︎ ✕︎

Nội thất

Chất liệu bọc ghế Nỉ, Da Nỉ Da Nỉ Nỉ Da Nỉ Nỉ Nỉ
Khởi động nút bấm Tùy chọn ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế 2.8 inch, 3.5 inch 2.8 inch 3.5 inch 2.8 inch 2.8 inch 3.5 inch 2.8 inch - -
Chìa khóa thông minh Tùy chọn ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Vô lăng Urethane, Da Urethane Da Urethane Urethane Da Urethane Urethane Urethane
Ghế lái Chỉnh tay 4 hướng, Chỉnh tay 6 hướng Chỉnh tay 4 hướng Chỉnh tay 6 hướng Chỉnh tay 6 hướng Chỉnh tay 4 hướng Chỉnh tay 6 hướng Chỉnh tay 6 hướng Chỉnh tay 6 hướng Chỉnh tay 6 hướng
Tích hợp phím bấm trên vô lăng Tùy chọn ✕︎ ✔︎ ✕︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Ghế bên phụ Chỉnh tay Chỉnh tay Chỉnh tay Chỉnh tay Chỉnh tay Chỉnh tay Chỉnh tay - -
Hàng ghế thứ 2 Gập 60:40 Gập 60:40 Gập 60:40 Gập 60:40 Gập 60:40 Gập 60:40 Gập 60:40 Hàng ghế thứ 2 gập phẳng 50:50 Hàng ghế thứ 2 gập phẳng 50:50
Sạc không dây - - - - - - - ✕︎ ✕︎
Bệ tì tay hàng ghế trước Tùy chọn ✕︎ ✔︎ ✕︎ ✕︎ ✔︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎
Điều hòa Chỉnh tay Chỉnh tay Chỉnh tay Chỉnh tay Chỉnh tay Chỉnh tay Chỉnh tay Tự động Tự động
Bệ tì tay hàng ghế 2 - - - - - - - ✕︎ ✕︎
Số vùng điều hòa 1 vùng - - - 1 vùng - 1 vùng 1 1
Cửa gió hàng ghế sau ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✕︎ ✕︎
Cửa sổ trời - - - - - - - Không Không
Hệ thống lọc không khí - - - - - - - ✕︎ ✕︎
Màn hình giải trí Không có, TFT 8 inch Không có TFT 8 inch Không có Không có TFT 8 inch Không có Cảm ứng 7 inch Cảm ứng 7 inch
Đèn trang trí nội thất - - - - - - - ✕︎ ✕︎
Hệ thống loa 4, 4 loa 4 4 4 4 loa 4 4 loa 4 4
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động - - - - - - - ✕︎ ✕︎
Cửa kính Chỉnh điện Chỉnh điện Chỉnh điện Chỉnh điện Chỉnh điện Chỉnh điện Chỉnh điện - -
Chuẩn kết nối USB, Bluetooth USB, Bluetooth USB, Bluetooth USB, Bluetooth USB, Bluetooth USB, Bluetooth USB, Bluetooth - -

An toàn/An ninh

Số túi khí 1, 4, 2, 5 1 4 2 1 5 2 2 2
Dây đai an toàn 3 điểm 3 điểm 3 điểm 3 điểm 3 điểm 3 điểm 3 điểm - -
Chống bó cứng phanh (ABS) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Cân bằng điện tử (ESC) Tùy chọn ✕︎ ✔︎ ✕︎ ✕︎ ✔︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎
Đèn báo phanh khẩn cấp (ESS) - - - - - - - ✔︎ ✔︎
Kiểm soát lực kéo (TSC) - - - - - - - ✔︎ ✔︎
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA) Tùy chọn ✕︎ ✔︎ ✕︎ ✕︎ ✔︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎
Hỗ trợ đổ đèo/xuống dốc (HDC) - - - - - - - ✕︎ ✕︎
Điều khiển hành trình Cruiser Control ✔︎ - - - - ✔︎ - ✕︎ ✕︎
Camera Không có, Camera lùi Không có Camera lùi Không có Không có Camera lùi Không có Lùi Lùi
Hệ thống cảnh báo tốc độ - - - - - - - ✕︎ ✕︎
Phanh tay điện tử - - - - - - - ✕︎ ✕︎
Giữ phanh tự động Auto Hold - - - - - - - ✕︎ ✕︎
Hệ thống cảm biến phía trước ✕︎ - - - - ✕︎ - ✔︎ ✔︎
Hệ thống cảm biến phía sau Tùy chọn ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✕︎ ✕︎
Hệ thống hỗ trợ đỗ xe tự động - - - - - - - ✕︎ ✕︎
Cảm biến áp suất lốp TPMS Tùy chọn ✕︎ ✔︎ ✕︎ ✕︎ ✔︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎
Nhắc nhở cài dây an toàn ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - -
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - -
Khóa cửa tự động khi di chuyển ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Cảnh báo chống trộm ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - -
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - -

Vận hành

Trợ lực lái điện ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - -
Hệ thống ngừng/khởi động thông minh (i-Stop) - - - - - - - ✕︎ ✕︎
Lẫy chuyển số trên vô lăng - - - - - - - ✕︎ ✕︎
Gài cầu điện - - - - - - - ✕︎ ✕︎

Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS

Cảnh báo điểm mù (BSM) - - - - - - - ✔︎ ✔︎
Cảnh báo phương tiện cắt ngang (RCTA) - - - - - - - ✔︎ ✔︎
Hệ thống xe tự lái - - - - - - - ✕︎ ✕︎