So sánh xe Hyundai i10 2025 vs VinFast Minio Green 2026

Hyundai i10 2025

×

VinFast Minio Green 2026

×
+ Thêm xe

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ 3 3 3 3 3 3 3 1 1
Năm bắt đầu thế hệ 2019 2019 2019 2019 2019 2019 2019 2025 2025
Năm kết thúc thế hệ - - - - - - - - -
Mã thế hệ AI3 AI3 AI3 AI3 AI3 AI3 AI3 - -
Xuất xứ Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước
Nước sản xuất - - - - - - - - -
Nhiên liệu Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Điện Điện
Dung tích động cơ 1197 1197 1197 1197 1197 1197 1197 - -
Hộp số số tay, số tự động số tay số tự động số tự động số tay số tự động số tự động số tự động số tự động
Dẫn động FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước RWD - Dẫn động cầu sau RWD - Dẫn động cầu sau
Số chỗ 5 5 5 5 5 5 5 4 4
Số cửa 5, 4 5 5 5 4 4 4 3 3
Kiểu dáng Hatchback, Sedan Hatchback Hatchback Hatchback Sedan Sedan Sedan Hatchback Hatchback
Hạng xe A A A A A A A A A

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm) 3815, 3995 3815 3815 3815 3995 3815 3995 3090 3090
Chiều Rộng (mm) 1680 1680 1680 1680 1680 1680 1680 1496 1496
Chiều Cao (mm) 1520 1520 1520 1520 1520 1520 1520 1663.2 1663.2
Chiều dài cơ sở (mm) 2450 2450 2450 2450 2450 2450 2450 2065 2065
Chiều rộng cơ sở trước (mm) - - - - - - - - -
Chiều rộng cơ sở sau (mm) - - - - - - - - -
Khoảng sáng gầm xe (mm) 157 157 157 157 157 157 157 165 165
Bán kính vòng quay tối thiểu (m) 4.9 4.9 4.9 4.9 4.9 4.9 4.9 - -
Kích thước lốp/lazang 165/70 R14, 175/60 R15 165/70 R14 175/60 R15 165/70 R14 165/70 R14 175/60 R15 165/70 R14 13 inch 13 inch
Trọng lượng bản thân (kg) 940 940 940 940 940 940 940 - -
Trọng lượng toàn tải (kg) 1380, 1400 1380 1380 1380 1400 1380 1400 - -
Dung tích khoang hành lý (lít) 260 260 260 260 260 260 260 - -

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ Kappa 1.2L MPI, Kappa 1.2 MPI Kappa 1.2L MPI Kappa 1.2L MPI Kappa 1.2L MPI Kappa 1.2 MPI Kappa 1.2L MPI Kappa 1.2 MPI - -
Công suất cực đại (kW) 61.6 61.6 61.6 61.6 61.6 61.6 61.6 - -
Công suất cực đại (hp) 83 83 83 83 83 83 83 - -
Vòng tua tối đa (rpm) 6000 6000 6000 6000 6000 6000 6000 - -
Mô-men xoắn cực đại (Nm) 114 114 114 114 114 114 114 - -
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm) 4000 4000 4000 4000 4000 4000 4000 - -
Kiểu dáng động cơ I I I I I I I - -
Số lượng xy lanh 4 4 4 4 4 4 4 - -
Vị trí đặt động cơ Trước Trước Trước Trước Trước Trước Trước - -
Hệ thống phun nhiên liệu Phun xăng điện tử Phun xăng điện tử Phun xăng điện tử Phun xăng điện tử Phun xăng điện tử Phun xăng điện tử Phun xăng điện tử - -
Loại hộp số MT, AT MT AT AT MT AT AT - -
Số lượng cấp số 5, 4 5 4 4 5 4 4 - -
Dung tích bình nhiên liệu (lít) 37 37 37 37 37 37 37 - -
Thời gian tăng tốc từ 0-100km/h (s) - - - - - - - 6.5 6.5
Tốc độ tối đa (km/h) - - - - - - - 85 85
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km) 5.2, 5.8, 5.34, 5.77 5.2 5.8 5.8 5.34 5.77 5.34 - -
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường đô thị (lít/100km) 6.5, 7.2, 6.17, 6.53 6.5 7.2 7.2 6.17 6.53 6.17 - -
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường cao tốc (lít/100km) 4.6, 5.0, 4.84, 5.33 4.6 5.0 5.0 4.84 5.33 4.84 - -
Tiêu chuẩn khí thải Euro 5 Euro 5 Euro 5 Euro 5 Euro 5 Euro 5 Euro 5 - -
Chế độ vận hành - - - - - - - Eco/Normal Eco/Normal
Công suất cực đại động cơ điện (hp/ rpm) - - - - - - - 40 (30 kW) 40 (30 kW)
Mômen xoắn cực đại động cơ điện (Nm/ rpm) - - - - - - - 65 65
Dung lượng Pin (kWh) - - - - - - - 18, 3 18,3
Phạm vi di chuyển thuần điện (km) - - - - - - - 210 210
Công suất sạc tối đa (kW) - - - - - - - 24 24

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước McPherson, MacPherson McPherson McPherson McPherson MacPherson McPherson MacPherson MacPherson MacPherson
Hệ thống treo sau Thanh cân bằng CTBA Thanh cân bằng CTBA Thanh cân bằng CTBA Thanh cân bằng CTBA Thanh cân bằng CTBA Thanh cân bằng CTBA Thanh cân bằng CTBA MacPherson MacPherson
Phanh trước Đĩa, Đĩa/Tang trống Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa/Tang trống Đĩa Đĩa/Tang trống Đĩa Đĩa
Phanh sau Tang trống, Đĩa/Tang trống Tang trống Tang trống Tang trống Đĩa/Tang trống Tang trống Đĩa/Tang trống Tang trống Tang trống

Ngoại thất

Cụm đèn trước Halogen, Halogen Projector Halogen Halogen Projector Halogen Halogen Halogen Projector Halogen LED LED
Cụm đèn sau LED LED LED LED LED LED LED LED LED
Ăng ten Dạng cột Dạng cột Dạng cột Dạng cột - Dạng cột - - -
Đèn pha tự động bật tắt ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ - -
Đèn ban ngày ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - -
Đèn sương mù phía trước ✕︎ - - - - ✕︎ - - -
Đèn phanh trên cao ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✕︎ ✕︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✕︎ ✕︎
Gương chiếu hậu gập điện - - - - - - - ✕︎ ✕︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu Tùy chọn ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✕︎ ✕︎ ✔︎ ✕︎ ✕︎
Cốp đóng mở điện - - - - - - - ✕︎ ✕︎

Nội thất

Chất liệu bọc ghế Nỉ, Da Nỉ Da Nỉ Nỉ Da Nỉ Nỉ Nỉ
Khởi động nút bấm Tùy chọn ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎ - -
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế 2.8 inch, 3.5 inch 2.8 inch 3.5 inch 2.8 inch 2.8 inch 3.5 inch 2.8 inch 7 inch 7 inch
Chìa khóa thông minh Tùy chọn ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎ - -
Vô lăng Urethane, Da Urethane Da Urethane Urethane Da Urethane D-cut Urethane D-cut Urethane
Ghế lái Chỉnh tay 4 hướng, Chỉnh tay 6 hướng Chỉnh tay 4 hướng Chỉnh tay 6 hướng Chỉnh tay 6 hướng Chỉnh tay 4 hướng Chỉnh tay 6 hướng Chỉnh tay 6 hướng Chỉnh cơ 4 hướng Chỉnh cơ 4 hướng
Tích hợp phím bấm trên vô lăng Tùy chọn ✕︎ ✔︎ ✕︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Ghế bên phụ Chỉnh tay Chỉnh tay Chỉnh tay Chỉnh tay Chỉnh tay Chỉnh tay Chỉnh tay - -
Hàng ghế thứ 2 Gập 60:40 Gập 60:40 Gập 60:40 Gập 60:40 Gập 60:40 Gập 60:40 Gập 60:40 - -
Bệ tì tay hàng ghế trước Tùy chọn ✕︎ ✔︎ ✕︎ ✕︎ ✔︎ ✕︎ - -
Điều hòa Chỉnh tay Chỉnh tay Chỉnh tay Chỉnh tay Chỉnh tay Chỉnh tay Chỉnh tay Chỉnh cơ Chỉnh cơ
Số vùng điều hòa 1 vùng - - - 1 vùng - 1 vùng 1 1
Cửa gió hàng ghế sau ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - -
Màn hình giải trí Không có, TFT 8 inch Không có TFT 8 inch Không có Không có TFT 8 inch Không có - -
Hệ thống loa 4, 4 loa 4 4 4 4 loa 4 4 loa 2 2
Cửa kính Chỉnh điện Chỉnh điện Chỉnh điện Chỉnh điện Chỉnh điện Chỉnh điện Chỉnh điện - -
Chuẩn kết nối USB, Bluetooth USB, Bluetooth USB, Bluetooth USB, Bluetooth USB, Bluetooth USB, Bluetooth USB, Bluetooth - -

An toàn/An ninh

Số túi khí 1, 4, 2, 5 1 4 2 1 5 2 1 1
Dây đai an toàn 3 điểm 3 điểm 3 điểm 3 điểm 3 điểm 3 điểm 3 điểm - -
Chống bó cứng phanh (ABS) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - -
Phân phối lực phanh điện tử (EBD) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - -
Cân bằng điện tử (ESC) Tùy chọn ✕︎ ✔︎ ✕︎ ✕︎ ✔︎ ✕︎ - -
Kiểm soát lực kéo (TSC) - - - - - - - ✔︎ ✔︎
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA) Tùy chọn ✕︎ ✔︎ ✕︎ ✕︎ ✔︎ ✕︎ - -
Điều khiển hành trình Cruiser Control ✔︎ - - - - ✔︎ - - -
Camera Không có, Camera lùi Không có Camera lùi Không có Không có Camera lùi Không có - -
Hệ thống cảm biến phía trước ✕︎ - - - - ✕︎ - - -
Hệ thống cảm biến phía sau Tùy chọn ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎ - -
Cảm biến áp suất lốp TPMS Tùy chọn ✕︎ ✔︎ ✕︎ ✕︎ ✔︎ ✕︎ - -
Nhắc nhở cài dây an toàn ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - -
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - -
Khóa cửa tự động khi di chuyển ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - -
Cảnh báo chống trộm ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - -
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - -

Vận hành

Trợ lực lái điện ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎