So sánh xe Hyundai i20 Active 1.4 AT 2015 vs Toyota Avanza 1.3 MT 2018

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
2
Thế hệ thứ 2 (F650)
Năm bắt đầu thế hệ
2014
2011
Năm kết thúc thế hệ
2020
2021
Mã thế hệ
IB
-
Xuất xứ
Nhập khẩu
Nhập khẩu
Nước sản xuất
Ấn Độ
Indonesia
Nhiên liệu
Xăng
Xăng
Dung tích động cơ
1368
1329
Hộp số
số tự động
số tay
Dẫn động
FWD - Dẫn động cầu trước
RWD - Dẫn động cầu sau
Số chỗ
5
7
Số cửa
5
5
Kiểu dáng
Crossover
Crossover
Hạng xe
B
B

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
3995
4190
Chiều Rộng (mm)
1760
1660
Chiều Cao (mm)
1555
1695
Chiều dài cơ sở (mm)
2570
2655
Chiều rộng cơ sở trước (mm)
-
1425
Chiều rộng cơ sở sau (mm)
-
1435
Khoảng sáng gầm xe (mm)
190
200
Bán kính vòng quay tối thiểu (m)
-
4.7
Kích thước lốp/lazang
16 inch
185/70R14
Trọng lượng bản thân (kg)
-
1125
Trọng lượng toàn tải (kg)
-
1680

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
Kappa 1.4L MPI
1NR-VE
Công suất cực đại (kW)
74
70 kW tại 6000 vòng/phút
Công suất cực đại (hp)
99
94
Vòng tua tối đa (rpm)
6000
6000
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
136
121
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
3500
4200
Kiểu dáng động cơ
-
I4 (4 xy lanh thẳng hàng)
Số lượng xy lanh
-
4
Vị trí đặt động cơ
-
Phía trước
Loại hộp số
Tự động
Số sàn
Số lượng cấp số
4
5
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
-
45
Thời gian tăng tốc từ 0-100km/h (s)
13.2
-
Tốc độ tối đa (km/h)
170
-
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km)
6.80
-
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường đô thị (lít/100km)
8.62
-
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường cao tốc (lít/100km)
5.71
-
Tiêu chuẩn khí thải
-
Euro 4

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
Macpherson
Độc lập MacPherson
Hệ thống treo sau
Thanh xoắn
liên kết 4 điểm
Phanh trước
Đĩa
Đĩa thông gió
Phanh sau
Đĩa
Tang trống

Ngoại thất

Cụm đèn trước
Projector
Halogen phản xạ đa chiều
Cụm đèn sau
-
Halogen
Đèn chiếu sáng khi vào cua
✔︎
-
Đèn ban ngày
✔︎
-
Đèn sương mù phía trước
✔︎
✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện
✔︎
-
Gương chiếu hậu gập điện
✔︎
-
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu
✔︎
-
Sấy gương chiếu hậu
✔︎
-
Gạt mưa tự động
✔︎
-
Giá nóc
✔︎
-

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
Nỉ cao cấp
Nỉ
Khởi động nút bấm
✔︎
-
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế
-
Analog
Chìa khóa thông minh
✔︎
-
Vô lăng
Bọc da, chỉnh 4 hướng
Urethane, 3 chấu
Ghế lái
-
Chỉnh tay
Tích hợp phím bấm trên vô lăng
✔︎
-
Ghế bên phụ
-
Chỉnh tay
Hàng ghế thứ 2
Gập 6:4
Gập 50:50, trượt
Hàng ghế thứ 3
-
Gập 50:50
Bệ tì tay hàng ghế trước
✔︎
-
Điều hòa
Tự động
Chỉnh tay
Số vùng điều hòa
1
-
Cửa gió hàng ghế sau
-
✔︎
Hệ thống loa
8
4 loa
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động
✔︎
-
Cửa kính
Chỉnh điện, 1 chạm bên lái
Chỉnh điện (hàng ghế trước)
Chuẩn kết nối
CD + Radio + Mp3 + Aux + USB + Bluetooth
AUX, USB,Bluetooth

An toàn/An ninh

Số túi khí
6
2
Dây đai an toàn
-
3 điểm cho tất cả các ghế
Chống bó cứng phanh (ABS)
✔︎
✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
✔︎
✔︎
Camera
Lùi
-
Hệ thống cảm biến phía sau
✔︎
-
Khóa cửa tự động khi di chuyển
✔︎
-
Cảnh báo chống trộm
✔︎
-
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer
✔︎
-