So sánh xe Hyundai i20 Active 1.4 AT 2017 vs Kia Seltos Premium 1.4 AT 2020

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
2
1 - 2021
Năm bắt đầu thế hệ
2014
2019
Năm kết thúc thế hệ
2020
-
Mã thế hệ
IB
SP2
Xuất xứ
Nhập khẩu
Lắp ráp trong nước
Nước sản xuất
Ấn Độ
-
Nhiên liệu
Xăng
Xăng
Dung tích động cơ
1368
1353
Hộp số
số tự động
số tự động
Dẫn động
FWD - Dẫn động cầu trước
FWD - Dẫn động cầu trước
Số chỗ
5
5
Số cửa
5
5
Kiểu dáng
Crossover
Crossover
Hạng xe
B
B

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
3995
4315
Chiều Rộng (mm)
1760
1800
Chiều Cao (mm)
1555
1645
Chiều dài cơ sở (mm)
2570
2610
Khoảng sáng gầm xe (mm)
190
-
Bán kính vòng quay tối thiểu (m)
-
5.3
Kích thước lốp/lazang
16 inch
215/60R17
Trọng lượng bản thân (kg)
-
1290
Trọng lượng toàn tải (kg)
-
1740
Dung tích khoang hành lý (lít)
-
433

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
Kappa 1.4L MPI
Kappa Smartstream G1.4 T-GDi I4
Công suất cực đại (kW)
74
103
Công suất cực đại (hp)
99
138
Vòng tua tối đa (rpm)
6000
6000
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
136
242
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
3500
1500 - 3200
Kiểu dáng động cơ
-
Thẳng hàng
Số lượng xy lanh
-
4
Vị trí đặt động cơ
-
Phía trước
Hệ thống phun nhiên liệu
-
Phun nhiên liệu trực tiếp
Loại tăng áp
-
Turbocharger
Loại hộp số
Tự động
Tự động Ly hợp kép
Số lượng cấp số
4
7 cấp
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
-
50
Thời gian tăng tốc từ 0-100km/h (s)
13.2
-
Tốc độ tối đa (km/h)
170
-
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km)
6.80
-
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường đô thị (lít/100km)
8.62
-
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường cao tốc (lít/100km)
5.71
-

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
Macpherson
MacPherson
Hệ thống treo sau
Thanh xoắn
Thanh cân bằng
Phanh trước
Đĩa
Đĩa
Phanh sau
Đĩa
Đĩa

Ngoại thất

Cụm đèn trước
Projector
LED
Cụm đèn sau
-
LED
Ăng ten
-
Vây cá
Đèn pha tự động bật tắt
-
✔︎
Đèn chiếu sáng khi vào cua
✔︎
-
Đèn ban ngày
✔︎
✔︎
Đèn sương mù phía trước
✔︎
✔︎
Đèn phanh trên cao
-
✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện
✔︎
✔︎
Gương chiếu hậu gập điện
✔︎
-
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu
✔︎
✔︎
Sấy gương chiếu hậu
✔︎
-
Gạt mưa tự động
✔︎
-
Cốp đóng mở điện
-
✕︎
Giá nóc
✔︎
✔︎

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
Nỉ cao cấp
Da
Khởi động nút bấm
✔︎
✔︎
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế
-
7 inch
Chìa khóa thông minh
✔︎
✔︎
Vô lăng
Bọc da, chỉnh 4 hướng
Da
Ghế lái
-
Chỉnh điện có thông gió
Tích hợp phím bấm trên vô lăng
✔︎
✔︎
Ghế bên phụ
-
Chỉnh tay có thông gió
Hàng ghế thứ 2
Gập 6:4
Tùy chỉnh độ ngả lưng
Hàng ghế thứ 3
-
Không có
Bệ tì tay hàng ghế trước
✔︎
✔︎
Điều hòa
Tự động
Tự động
Bệ tì tay hàng ghế 2
-
✔︎
Số vùng điều hòa
1
1
Cửa gió hàng ghế sau
-
✔︎
Cửa sổ trời
-
Có
Hệ thống lọc không khí
-
✕︎
Màn hình giải trí
-
AVN 10.25 inch
Hệ thống loa
8
6
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động
✔︎
✔︎
Cửa kính
Chỉnh điện, 1 chạm bên lái
Chỉnh điện
Chuẩn kết nối
CD + Radio + Mp3 + Aux + USB + Bluetooth
Carplay

An toàn/An ninh

Số túi khí
6
6
Dây đai an toàn
-
Đa điểm
Chống bó cứng phanh (ABS)
✔︎
✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
✔︎
✔︎
Cân bằng điện tử (ESC)
-
✔︎
Kiểm soát lực kéo (TSC)
-
✔︎
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA)
-
✔︎
Điều khiển hành trình Cruiser Control
-
✔︎
Camera
Lùi
Lùi
Hệ thống cảm biến phía sau
✔︎
✔︎
Cảm biến áp suất lốp TPMS
-
✕︎
Nhắc nhở cài dây an toàn
-
✔︎
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix
-
✔︎
Khóa cửa tự động khi di chuyển
✔︎
✔︎
Cảnh báo chống trộm
✔︎
✔︎
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer
✔︎
✔︎

Vận hành

Trợ lực lái điện
-
✔︎