So sánh xe Hyundai i20 2010 vs Suzuki Swift 2022

Hyundai i20 2010

×

Suzuki Swift 2022

×
+ Thêm xe

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ 1 1 3 - 2021 3 - 2021
Năm bắt đầu thế hệ 2009 2009 2016 2016
Năm kết thúc thế hệ 2015 2015 2023 2023
Mã thế hệ - - A2L A2L
Xuất xứ Nhập khẩu Nhập khẩu Nhập khẩu Nhập khẩu
Nước sản xuất Ấn Độ Ấn Độ Thái Lan Thái Lan
Nhiên liệu Xăng Xăng Xăng Xăng
Dung tích động cơ 1396 1396 1197 1197
Hộp số số tự động số tự động số tự động số tự động
Dẫn động FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước
Số chỗ 5 5 5 5
Số cửa 5 5 5 5
Kiểu dáng Hatchback Hatchback Hatchback Hatchback
Hạng xe B B B B

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm) 3940 3940 3845 3845
Chiều Rộng (mm) 1710 1710 1735 1735
Chiều Cao (mm) 1490 1490 1495 1495
Chiều dài cơ sở (mm) 2524 2524 2450 2450
Chiều rộng cơ sở trước (mm) 1505 1505 1520 1520
Chiều rộng cơ sở sau (mm) 1503 1503 1525 1525
Khoảng sáng gầm xe (mm) 175 175 120 120
Bán kính vòng quay tối thiểu (m) 5200 5200 4.8 4.8
Kích thước lốp/lazang 185/55 R15 185/55 R15 185/55R16 185/55R16
Trọng lượng bản thân (kg) 1063 1063 920 920
Trọng lượng toàn tải (kg) 1565 1565 1365 1365
Dung tích khoang hành lý (lít) - - 242 - 556 - 918 242 - 556 - 918

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ 1.4L 1.4L 1.2 L K12M I4 1.2 L K12M I4
Công suất cực đại (kW) 74 74 61 61
Công suất cực đại (hp) 99 99 82 82
Vòng tua tối đa (rpm) 5500 5500 6000 6000
Mô-men xoắn cực đại (Nm) 13.8 13.8 113 113
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm) 4200 4200 4200 4200
Kiểu dáng động cơ - - Thẳng hàng Thẳng hàng
Số lượng xy lanh - - 4 4
Vị trí đặt động cơ - - Phía trước Phía trước
Hệ thống phun nhiên liệu - - Phun xăng đa điểm Phun xăng đa điểm
Tỷ số nén động cơ 10.5 10.5 11 11
Loại hộp số AT AT Tự động CVT Tự động CVT
Số lượng cấp số 4 4 Vô cấp Vô cấp
Dung tích bình nhiên liệu (lít) 45 45 37 37
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km) - - 5.19 5.19
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường đô thị (lít/100km) - - 6.58 6.58
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường cao tốc (lít/100km) - - 4.40 4.40
Tiêu chuẩn khí thải Euro IV Euro IV Euro 5 Euro 5

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước Độc lập kiểu McPherson Độc lập kiểu McPherson MacPherson với lò xo cuộn MacPherson với lò xo cuộn
Hệ thống treo sau Độc lập kiểu McPherson, liên kết đa điểm Độc lập kiểu McPherson, liên kết đa điểm Thanh xoắn với lò xo cuộn Thanh xoắn với lò xo cuộn
Phanh trước Đĩa Đĩa Đĩa thông gió Đĩa thông gió
Phanh sau Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa

Ngoại thất

Cụm đèn trước - - LED thấu kính LED thấu kính
Cụm đèn sau - - LED LED
Ăng ten - - Râu Râu
Đèn ban ngày - - ✔︎ ✔︎
Đèn sương mù phía trước ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Đèn phanh trên cao ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Gương chiếu hậu gập điện ✔︎ ✔︎ - -
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu ✕︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎
Giá nóc ✕︎ ✕︎ - -

Nội thất

Chất liệu bọc ghế Da Da Nỉ Nỉ
Khởi động nút bấm - - ✔︎ ✔︎
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế Kỹ thuật số Kỹ thuật số Màn hình TFT đa chức năng Màn hình TFT đa chức năng
Chìa khóa thông minh - - ✔︎ ✔︎
Vô lăng Bọc da, Gật gù điều chỉnh cơ Bọc da, Gật gù điều chỉnh cơ Da Da
Khởi động xe từ xa ✔︎ ✔︎ - -
Ghế lái Chỉnh tay Chỉnh tay Điều chỉnh độ cao Điều chỉnh độ cao
Tích hợp phím bấm trên vô lăng ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Ghế bên phụ Chỉnh tay Chỉnh tay - -
Hàng ghế thứ 2 Gập tỉ lệ 6:4 Gập tỉ lệ 6:4 Gập 60:40 Gập 60:40
Bệ tì tay hàng ghế trước ✔︎ ✔︎ - -
Điều hòa Tự động Tự động Tự động Tự động
Bệ tì tay hàng ghế 2 ✔︎ ✔︎ - -
Số vùng điều hòa - - 1 1
Cửa sổ trời Có Có - -
Màn hình giải trí - - Cảm ứng 10 inch Cảm ứng 10 inch
Hệ thống loa 4 4 Loa trước/sau + Loa phụ phía trước Loa trước/sau + Loa phụ phía trước
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động ✔︎ ✔︎ - -
Cửa kính Chỉnh điện trước/sau Chỉnh điện trước/sau Chỉnh điện Chỉnh điện

An toàn/An ninh

Số túi khí 2 2 2 2
Dây đai an toàn 3 điểm 3 điểm 3 điểm với chức năng căng đai, hạn chế lực căng và điều chỉnh độ cao hàng ghế trước. 3 điểm hàng ghế sau 3 điểm với chức năng căng đai, hạn chế lực căng và điều chỉnh độ cao hàng ghế trước. 3 điểm hàng ghế sau
Chống bó cứng phanh (ABS) ✕︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA) - - ✔︎ ✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD) - - ✔︎ ✔︎
Điều khiển hành trình Cruiser Control - - ✔︎ ✔︎
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Khóa cửa tự động khi di chuyển ✔︎ ✔︎ - -
Cảnh báo chống trộm ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎

Vận hành

Trợ lực lái điện ✕︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎
Gài cầu điện ✕︎ ✕︎ - -