|
|
|
|
Thêm xe
|
|---|---|---|---|
Thông số kỹ thuật cơ bản |
|||
| Thế hệ | 1 1 | 3 - 2021 3 - 2021 | |
| Năm bắt đầu thế hệ | 2009 2009 | 2016 2016 | |
| Năm kết thúc thế hệ | 2015 2015 | 2023 2023 | |
| Mã thế hệ | - - | A2L A2L | |
| Xuất xứ | Nhập khẩu Nhập khẩu | Nhập khẩu Nhập khẩu | |
| Nước sản xuất | Ấn Độ Ấn Độ | Thái Lan Thái Lan | |
| Nhiên liệu | Xăng Xăng | Xăng Xăng | |
| Dung tích động cơ | 1396 1396 | 1197 1197 | |
| Hộp số | số tự động số tự động | số tự động số tự động | |
| Dẫn động | FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước | FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước | |
| Số chỗ | 5 5 | 5 5 | |
| Số cửa | 5 5 | 5 5 | |
| Kiểu dáng | Hatchback Hatchback | Hatchback Hatchback | |
| Hạng xe | B B | B B | |
Kích thước/Trọng lượng |
|||
| Chiều Dài (mm) | 3940 3940 | 3845 3845 | |
| Chiều Rộng (mm) | 1710 1710 | 1735 1735 | |
| Chiều Cao (mm) | 1490 1490 | 1495 1495 | |
| Chiều dài cơ sở (mm) | 2524 2524 | 2450 2450 | |
| Chiều rộng cơ sở trước (mm) | 1505 1505 | 1520 1520 | |
| Chiều rộng cơ sở sau (mm) | 1503 1503 | 1525 1525 | |
| Khoảng sáng gầm xe (mm) | 175 175 | 120 120 | |
| Bán kính vòng quay tối thiểu (m) | 5200 5200 | 4.8 4.8 | |
| Kích thước lốp/lazang | 185/55 R15 185/55 R15 | 185/55R16 185/55R16 | |
| Trọng lượng bản thân (kg) | 1063 1063 | 920 920 | |
| Trọng lượng toàn tải (kg) | 1565 1565 | 1365 1365 | |
| Dung tích khoang hành lý (lít) | - - | 242 - 556 - 918 242 - 556 - 918 | |
Động cơ/Hộp số/Vận hành |
|||
| Mã/Loại động cơ | 1.4L 1.4L | 1.2 L K12M I4 1.2 L K12M I4 | |
| Công suất cực đại (kW) | 74 74 | 61 61 | |
| Công suất cực đại (hp) | 99 99 | 82 82 | |
| Vòng tua tối đa (rpm) | 5500 5500 | 6000 6000 | |
| Mô-men xoắn cực đại (Nm) | 13.8 13.8 | 113 113 | |
| Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm) | 4200 4200 | 4200 4200 | |
| Kiểu dáng động cơ | - - | Thẳng hàng Thẳng hàng | |
| Số lượng xy lanh | - - | 4 4 | |
| Vị trí đặt động cơ | - - | Phía trước Phía trước | |
| Hệ thống phun nhiên liệu | - - | Phun xăng đa điểm Phun xăng đa điểm | |
| Tỷ số nén động cơ | 10.5 10.5 | 11 11 | |
| Loại hộp số | AT AT | Tự động CVT Tự động CVT | |
| Số lượng cấp số | 4 4 | Vô cấp Vô cấp | |
| Dung tích bình nhiên liệu (lít) | 45 45 | 37 37 | |
| Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km) | - - | 5.19 5.19 | |
| Mức tiêu thụ nhiên liệu đường đô thị (lít/100km) | - - | 6.58 6.58 | |
| Mức tiêu thụ nhiên liệu đường cao tốc (lít/100km) | - - | 4.40 4.40 | |
| Tiêu chuẩn khí thải | Euro IV Euro IV | Euro 5 Euro 5 | |
Hệ thống treo/Phanh |
|||
| Hệ thống treo trước | Độc lập kiểu McPherson Độc lập kiểu McPherson | MacPherson với lò xo cuộn MacPherson với lò xo cuộn | |
| Hệ thống treo sau | Độc lập kiểu McPherson, liên kết đa điểm Độc lập kiểu McPherson, liên kết đa điểm | Thanh xoắn với lò xo cuộn Thanh xoắn với lò xo cuộn | |
| Phanh trước | Đĩa Đĩa | Đĩa thông gió Đĩa thông gió | |
| Phanh sau | Đĩa Đĩa | Đĩa Đĩa | |
Ngoại thất |
|||
| Cụm đèn trước | - - | LED thấu kính LED thấu kính | |
| Cụm đèn sau | - - | LED LED | |
| Ăng ten | - - | Râu Râu | |
| Đèn ban ngày | - - | ✔︎ ✔︎ | |
| Đèn sương mù phía trước | ✔︎ ✔︎ | ✔︎ ✔︎ | |
| Đèn phanh trên cao | ✔︎ ✔︎ | ✔︎ ✔︎ | |
| Gương chiếu hậu chỉnh điện | ✔︎ ✔︎ | ✔︎ ✔︎ | |
| Gương chiếu hậu gập điện | ✔︎ ✔︎ | - - | |
| Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu | ✕︎ ✕︎ | ✔︎ ✔︎ | |
| Giá nóc | ✕︎ ✕︎ | - - | |
Nội thất |
|||
| Chất liệu bọc ghế | Da Da | Nỉ Nỉ | |
| Khởi động nút bấm | - - | ✔︎ ✔︎ | |
| Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế | Kỹ thuật số Kỹ thuật số | Màn hình TFT đa chức năng Màn hình TFT đa chức năng | |
| Chìa khóa thông minh | - - | ✔︎ ✔︎ | |
| Vô lăng | Bọc da, Gật gù điều chỉnh cơ Bọc da, Gật gù điều chỉnh cơ | Da Da | |
| Khởi động xe từ xa | ✔︎ ✔︎ | - - | |
| Ghế lái | Chỉnh tay Chỉnh tay | Điều chỉnh độ cao Điều chỉnh độ cao | |
| Tích hợp phím bấm trên vô lăng | ✔︎ ✔︎ | ✔︎ ✔︎ | |
| Ghế bên phụ | Chỉnh tay Chỉnh tay | - - | |
| Hàng ghế thứ 2 | Gập tỉ lệ 6:4 Gập tỉ lệ 6:4 | Gập 60:40 Gập 60:40 | |
| Bệ tì tay hàng ghế trước | ✔︎ ✔︎ | - - | |
| Điều hòa | Tự động Tự động | Tự động Tự động | |
| Bệ tì tay hàng ghế 2 | ✔︎ ✔︎ | - - | |
| Số vùng điều hòa | - - | 1 1 | |
| Cửa sổ trời | Có Có | - - | |
| Màn hình giải trí | - - | Cảm ứng 10 inch Cảm ứng 10 inch | |
| Hệ thống loa | 4 4 | Loa trước/sau + Loa phụ phía trước Loa trước/sau + Loa phụ phía trước | |
| Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động | ✔︎ ✔︎ | - - | |
| Cửa kính | Chỉnh điện trước/sau Chỉnh điện trước/sau | Chỉnh điện Chỉnh điện | |
An toàn/An ninh |
|||
| Số túi khí | 2 2 | 2 2 | |
| Dây đai an toàn | 3 điểm 3 điểm | 3 điểm với chức năng căng đai, hạn chế lực căng và điều chỉnh độ cao hàng ghế trước. 3 điểm hàng ghế sau 3 điểm với chức năng căng đai, hạn chế lực căng và điều chỉnh độ cao hàng ghế trước. 3 điểm hàng ghế sau | |
| Chống bó cứng phanh (ABS) | ✕︎ ✕︎ | ✔︎ ✔︎ | |
| Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA) | - - | ✔︎ ✔︎ | |
| Phân phối lực phanh điện tử (EBD) | - - | ✔︎ ✔︎ | |
| Điều khiển hành trình Cruiser Control | - - | ✔︎ ✔︎ | |
| Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix | ✔︎ ✔︎ | ✔︎ ✔︎ | |
| Khóa cửa tự động khi di chuyển | ✔︎ ✔︎ | - - | |
| Cảnh báo chống trộm | ✔︎ ✔︎ | ✔︎ ✔︎ | |
| Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer | ✔︎ ✔︎ | ✔︎ ✔︎ | |
Vận hành |
|||
| Trợ lực lái điện | ✕︎ ✕︎ | ✔︎ ✔︎ | |
| Gài cầu điện | ✕︎ ✕︎ | - - | |