So sánh xe Hyundai i30 2009 vs Toyota Prius 2006

Hyundai i30 2009

×

Toyota Prius 2006

×
+ Thêm xe

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ 1 1 1 2 2
Năm bắt đầu thế hệ 2006, 2007 2006 2007 2003 2003
Năm kết thúc thế hệ 2011, 2012 2011 2012 2009 2009
Mã thế hệ FD FD FD XW20 / NHW20 XW20 / NHW20
Xuất xứ Nhập khẩu Nhập khẩu Nhập khẩu Nhập khẩu Nhập khẩu
Nước sản xuất Hàn Quốc Hàn Quốc Hàn Quốc Nhật Bản Nhật Bản
Nhiên liệu Xăng Xăng Xăng Hybrid Hybrid
Dung tích động cơ 1591, 1582 1591 1582 1497 1497
Hộp số số tự động số tự động số tự động số tự động số tự động
Dẫn động FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước
Số chỗ 5 5 5 5 5
Số cửa 5 5 5 5 5
Kiểu dáng Hatchback Hatchback Hatchback Hatchback Hatchback
Hạng xe C C C C C

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm) 4475, 4245 4475 4245 4450 4450
Chiều Rộng (mm) 1775 1775 1775 1725 1725
Chiều Cao (mm) 1565, 1480 1565 1480 1490 1490
Chiều dài cơ sở (mm) 2700, 2650 2700 2650 2700 2700
Chiều rộng cơ sở trước (mm) 1525, 1546 1525 1546 - -
Chiều rộng cơ sở sau (mm) 1525, 1544 1525 1544 - -
Khoảng sáng gầm xe (mm) 150, 149 150 149 - -
Bán kính vòng quay tối thiểu (m) 5.1, 5.3 5.1 5.3 - -
Kích thước lốp/lazang 215/45R17, 205/55R16 215/45R17 205/55R16 - -
Trọng lượng bản thân (kg) 1290 1290 - - -
Trọng lượng toàn tải (kg) 1635 1635 - - -

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ 1.6L Gamma CVVT DOHC 16v 1.6L Gamma CVVT DOHC 16v - 1NZ-FXE 1NZ-FXE
Công suất cực đại (kW) 91 91 - - -
Công suất cực đại (hp) 122 122 - - -
Vòng tua tối đa (rpm) 6200 6200 - - -
Mô-men xoắn cực đại (Nm) 154 154 - - -
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm) 4200 4200 - - -
Kiểu dáng động cơ I I - I I
Số lượng xy lanh 4 4 - 4 4
Vị trí đặt động cơ Trước, thẳng Trước, thẳng - - -
Hệ thống phun nhiên liệu Phun xăng đa điểm Phun xăng đa điểm - - -
Loại hộp số AT AT - eCVT eCVT
Số lượng cấp số 4 4 - - -
Dung tích bình nhiên liệu (lít) 53 53 53 - -
Tốc độ tối đa (km/h) 183 183 - - -
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km) 6.9 6.9 - - -
Tiêu chuẩn khí thải Euro 3 Euro 3 - - -
Công suất cực đại động cơ điện (hp/ rpm) - - - 67 67
Công suất cực đại kết hợp (hp) - - - 110 110
Loại pin - - - Nickel-Metal Hydride (NiMH) Nickel-Metal Hydride (NiMH)

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước MacPherson, Độc lập McPherson MacPherson Độc lập McPherson Độc lập MacPherson Độc lập MacPherson
Hệ thống treo sau Liên kết đa điểm, Độc lập đa liên kết Liên kết đa điểm Độc lập đa liên kết Dạng thanh xoắn (Torsion Beam) Dạng thanh xoắn (Torsion Beam)
Phanh trước Đĩa Đĩa - Đĩa thông gió Đĩa thông gió
Phanh sau Đĩa Đĩa - Đĩa đặc Đĩa đặc

Ngoại thất

Cụm đèn trước Halogen Halogen Halogen - -
Cụm đèn sau Halogen Halogen Halogen - -
Đèn sương mù phía trước ✔︎ - ✔︎ - -
Gương chiếu hậu chỉnh điện ✔︎ - ✔︎ - -

Nội thất

Chất liệu bọc ghế Da Da Da - -
Khởi động nút bấm - - - ✔︎ ✔︎
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế Analog - Analog - -
Chìa khóa thông minh - - - ✔︎ ✔︎
Vô lăng Da, Bọc da, 3 chấu Da Bọc da, 3 chấu - -
Ghế lái Chỉnh tay - Chỉnh tay - -
Ghế bên phụ Chỉnh tay - Chỉnh tay - -
Điều hòa Cơ - Cơ Tự động Tự động
Màn hình giải trí CD/MP3/Radio - CD/MP3/Radio - -
Cửa kính Chỉnh điện - Chỉnh điện - -

An toàn/An ninh

Số túi khí 1 - 1 6 6
Chống bó cứng phanh (ABS) ✔︎ - ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA) - - - ✔︎ ✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD) - - - ✔︎ ✔︎
Cân bằng điện tử (ESC) - - - ✔︎ ✔︎
Kiểm soát lực kéo (TSC) - - - ✔︎ ✔︎
Điều khiển hành trình Cruiser Control - - - ✔︎ ✔︎
Hệ thống cảm biến phía sau ✔︎ - ✔︎ - -
Cảnh báo chống trộm ✔︎ - ✔︎ - -