So sánh xe Hyundai i30 2011 vs Toyota Prius 2008

Hyundai i30 2011

×

Toyota Prius 2008

×
+ Thêm xe

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ 1 1 2 2
Năm bắt đầu thế hệ 2007 2007 2003 2003
Năm kết thúc thế hệ 2012 2012 2009 2009
Mã thế hệ FD FD XW20 / NHW20 XW20 / NHW20
Xuất xứ Nhập khẩu Nhập khẩu Nhập khẩu Nhập khẩu
Nước sản xuất Hàn Quốc Hàn Quốc Nhật Bản Nhật Bản
Nhiên liệu Xăng Xăng Hybrid Hybrid
Dung tích động cơ 1582 1582 1497 1497
Hộp số số tự động số tự động số tự động số tự động
Dẫn động FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước
Số chỗ 5 5 5 5
Số cửa 5 5 5 5
Kiểu dáng Hatchback Hatchback Hatchback Hatchback
Hạng xe C C C C

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm) 4245 4245 4450 4450
Chiều Rộng (mm) 1775 1775 1725 1725
Chiều Cao (mm) 1480 1480 1490 1490
Chiều dài cơ sở (mm) 2650 2650 2700 2700
Chiều rộng cơ sở trước (mm) 1546 1546 - -
Chiều rộng cơ sở sau (mm) 1544 1544 - -
Khoảng sáng gầm xe (mm) 149 149 - -
Bán kính vòng quay tối thiểu (m) 5.3 5.3 - -
Kích thước lốp/lazang 205/55R16 205/55R16 - -

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ - - 1NZ-FXE 1NZ-FXE
Kiểu dáng động cơ - - I I
Số lượng xy lanh - - 4 4
Loại hộp số - - eCVT eCVT
Dung tích bình nhiên liệu (lít) 53 53 - -
Công suất cực đại động cơ điện (hp/ rpm) - - 67 67
Công suất cực đại kết hợp (hp) - - 110 110
Loại pin - - Nickel-Metal Hydride (NiMH) Nickel-Metal Hydride (NiMH)

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước Độc lập McPherson Độc lập McPherson Độc lập MacPherson Độc lập MacPherson
Hệ thống treo sau Độc lập đa liên kết Độc lập đa liên kết Dạng thanh xoắn (Torsion Beam) Dạng thanh xoắn (Torsion Beam)
Phanh trước - - Đĩa thông gió Đĩa thông gió
Phanh sau - - Đĩa đặc Đĩa đặc

Ngoại thất

Cụm đèn trước Halogen Halogen - -
Cụm đèn sau Halogen Halogen - -
Đèn sương mù phía trước ✔︎ ✔︎ - -
Đèn phanh trên cao ✔︎ ✔︎ - -
Gương chiếu hậu chỉnh điện ✔︎ ✔︎ - -
Gương chiếu hậu gập điện ✔︎ ✔︎ - -
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu ✔︎ ✔︎ - -

Nội thất

Chất liệu bọc ghế Da Da - -
Khởi động nút bấm - - ✔︎ ✔︎
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế Analog Analog - -
Chìa khóa thông minh - - ✔︎ ✔︎
Vô lăng Bọc da, 3 chấu Bọc da, 3 chấu - -
Ghế lái Chỉnh tay Chỉnh tay - -
Tích hợp phím bấm trên vô lăng ✔︎ ✔︎ - -
Ghế bên phụ Chỉnh tay Chỉnh tay - -
Hiển thị thông tin trên kính lái (HUD) - - ✔︎ ✔︎
Bệ tì tay hàng ghế trước ✔︎ ✔︎ - -
Điều hòa Tự động Tự động Tự động Tự động
Bệ tì tay hàng ghế 2 ✔︎ ✔︎ - -
Cửa sổ trời có có - -
Màn hình giải trí CD/MP3/Radio CD/MP3/Radio - -
Cửa kính Chỉnh điện Chỉnh điện - -

An toàn/An ninh

Số túi khí 2 2 6 6
Chống bó cứng phanh (ABS) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA) - - ✔︎ ✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD) - - ✔︎ ✔︎
Cân bằng điện tử (ESC) - - ✔︎ ✔︎
Kiểm soát lực kéo (TSC) - - ✔︎ ✔︎
Điều khiển hành trình Cruiser Control - - ✔︎ ✔︎
Hệ thống cảm biến phía sau ✔︎ ✔︎ - -
Cảnh báo chống trộm ✔︎ ✔︎ - -