So sánh xe Hyundai Palisade 2026 vs Toyota Prado 2016

Hyundai Palisade 2026

×

Toyota Prado 2016

×
+ Thêm xe

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ 2 - - - - 2 4 - 4 -
Năm bắt đầu thế hệ 2024 - - - - 2024 2009 - 2009 -
Năm kết thúc thế hệ - - - - - - 2023 - 2023 -
Mã thế hệ LX3 - - - - LX3 LC150 - LC150 -
Xuất xứ Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Nhập khẩu Nhập khẩu Nhập khẩu Nhập khẩu
Nước sản xuất - - - - - - Nhật Bản - Nhật Bản -
Nhiên liệu Diesel, Hybrid Diesel Diesel Diesel Diesel Hybrid Xăng, Diesel Xăng Xăng Diesel
Dung tích động cơ 2199, 2497 2199 2199 2199 2199 2497 2694, 2755 2694 2694 2755
Hộp số số tự động số tự động số tự động số tự động số tự động số tự động số tự động số tự động số tự động số tự động
Dẫn động FWD - Dẫn động cầu trước, AWD - 4 bánh toàn thời gian FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước AWD - 4 bánh toàn thời gian AWD - 4 bánh toàn thời gian AWD - 4 bánh toàn thời gian 4WD - Dẫn động 4 bánh, AWD - 4 bánh toàn thời gian 4WD - Dẫn động 4 bánh AWD - 4 bánh toàn thời gian 4WD - Dẫn động 4 bánh
Số chỗ 6, 7 6 7 6 7 7 7 7 7 7
Số cửa 5 5 5 5 5 5 5 5 5 5
Kiểu dáng SUV SUV SUV SUV SUV SUV SUV SUV SUV SUV
Hạng xe E E E E E E E - E -

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm) 4995, 5060 4995 4995 4995 4995 5060 4780 - 4780 -
Chiều Rộng (mm) 1975, 1980 1975 1975 1975 1975 1980 1885 - 1885 -
Chiều Cao (mm) 1785, 1805 1785 1785 1785 1785 1805 1845 - 1845 -
Chiều dài cơ sở (mm) 2900, 2970 2900 2900 2900 2900 2970 2790 - 2790 -
Chiều rộng cơ sở trước (mm) 1711 - - - - 1711 1585 - 1585 -
Chiều rộng cơ sở sau (mm) 1723 - - - - 1723 1585 - 1585 -
Khoảng sáng gầm xe (mm) - - - - - - 215 - 215 -
Bán kính vòng quay tối thiểu (m) - - - - - - 5.8 - 5.8 -
Kích thước lốp/lazang 245/60 R18, 245/50 R20 245/60 R18 245/60 R18 245/50 R20 245/50 R20 - 265/60 R18 - 265/60 R18 -
Trọng lượng bản thân (kg) - - - - - - 2145 - 2145 -
Trọng lượng toàn tải (kg) - - - - - - 2850 - 2850 -

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ Dầu R 2.2 CRDi, Smartstream G2.5T G4KS Dầu R 2.2 CRDi Dầu R 2.2 CRDi Dầu R 2.2 CRDi Dầu R 2.2 CRDi Smartstream G2.5T G4KS 2TR-FE - 2TR-FE -
Công suất cực đại (kW) 200/3800, 193 200/3800 200/3800 200/3800 200/3800 193 120 - 120 -
Công suất cực đại (hp) 258 - - - - 258 164 - 164 -
Vòng tua tối đa (rpm) 5800 - - - - 5800 5200 - 5200 -
Mô-men xoắn cực đại (Nm) 440, 353 440 440 440 440 353 246 - 246 -
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm) 1800 - 4500 - - - - 1800 - 4500 4000 - 4000 -
Kiểu dáng động cơ - - - - - - I - I -
Số lượng xy lanh - - - - - - 4 - 4 -
Vị trí đặt động cơ - - - - - - Trước - Trước -
Hệ thống phun nhiên liệu - - - - - - Phun xăng điện tử - Phun xăng điện tử -
Loại hộp số Tự động - - - - Tự động AT - AT -
Số lượng cấp số 6 - - - - 6 6 - 6 -
Dung tích bình nhiên liệu (lít) 71 71 71 71 71 - 87 - 87 -
Tốc độ tối đa (km/h) - - - - - - 160 - 160 -
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km) 7 7 7 7 7 - 11.4 - 11.4 -
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường đô thị (lít/100km) 8.2 8.2 8.2 8.2 8.2 - - - - -
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường cao tốc (lít/100km) 6.3 6.3 6.3 6.3 6.3 - - - - -
Tiêu chuẩn khí thải - - - - - - Euro 4 - Euro 4 -
Công suất cực đại động cơ điện (hp/ rpm) 73 (54 kW) - - - - 73 (54 kW) - - - -
Mômen xoắn cực đại động cơ điện (Nm/ rpm) 264 - - - - 264 - - - -
Công suất cực đại kết hợp (hp) 329 - - - - 329 - - - -
Mômen xoắn cực đại kết hợp (Nm) 460 - - - - 460 - - - -
Dung lượng Pin (kWh) 1.65 - - - - 1.65 - - - -

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước MacPherson, McPherson MacPherson MacPherson MacPherson MacPherson McPherson Độc lập, tay đòn kép, lò xo cuộn, thanh cân bằng - Độc lập, tay đòn kép, lò xo cuộn, thanh cân bằng -
Hệ thống treo sau Đa liên kết Đa liên kết Đa liên kết Đa liên kết Đa liên kết Đa liên kết Liên kết 4 điểm, tay đòn bên, lò xo cuộn - Liên kết 4 điểm, tay đòn bên, lò xo cuộn -
Phanh trước Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa - Đĩa - Đĩa -
Phanh sau Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa - Đĩa - Đĩa -

Ngoại thất

Cụm đèn trước LED Projector (Bi-LED) LED Projector (Bi-LED) LED Projector (Bi-LED) LED Projector (Bi-LED) LED Projector (Bi-LED) - LED - LED -
Cụm đèn sau LED LED LED LED LED - LED - LED -
Ăng ten Vây cá mập Vây cá mập Vây cá mập Vây cá mập Vây cá mập - - - - -
Đèn pha tự động bật tắt ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎ - ✔︎ -
Đèn chiếu sáng khi vào cua - - - - - - ✔︎ - ✔︎ -
Rửa đèn pha - - - - - - ✔︎ - ✔︎ -
Đèn ban ngày ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎ - ✔︎ -
Đèn sương mù phía trước - - - - - - ✔︎ - ✔︎ -
Đèn phanh trên cao - - - - - - ✔︎ - ✔︎ -
Gương chiếu hậu chỉnh điện ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - - -
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎ - ✔︎ -
Sấy gương chiếu hậu ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎ - ✔︎ -
Gạt mưa tự động - - - - - - ✔︎ - ✔︎ -
Cốp đóng mở điện ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - - -
Mở cốp rảnh tay ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - - -
Giá nóc - - - - - - ✔︎ - ✔︎ -

Nội thất

Chất liệu bọc ghế Da, Da Nappa Da Da Da Nappa Da Nappa - Da - Da -
Khởi động nút bấm - - - - - - ✔︎ - ✔︎ -
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế Màn hình kỹ thuật số 12.3 inch Màn hình kỹ thuật số 12.3 inch Màn hình kỹ thuật số 12.3 inch Màn hình kỹ thuật số 12.3 inch Màn hình kỹ thuật số 12.3 inch - - - - -
Chìa khóa thông minh ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎ - ✔︎ -
Vô lăng Bọc da, chỉnh điện, sưởi, lẫy chuyển số Bọc da, chỉnh điện, sưởi, lẫy chuyển số Bọc da, chỉnh điện, sưởi, lẫy chuyển số Bọc da, chỉnh điện, sưởi, lẫy chuyển số Bọc da, chỉnh điện, sưởi, lẫy chuyển số - 4 chấu, bọc da - 4 chấu, bọc da -
Khởi động xe từ xa ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - - -
Ghế lái Chỉnh điện nhớ vị trí Chỉnh điện nhớ vị trí Chỉnh điện nhớ vị trí Chỉnh điện nhớ vị trí Chỉnh điện nhớ vị trí - Chỉnh điện 10 hướng - Chỉnh điện 10 hướng -
Tích hợp phím bấm trên vô lăng - - - - - - ✔︎ - ✔︎ -
Ghế bên phụ Chỉnh điện Chỉnh điện Chỉnh điện Chỉnh điện Chỉnh điện - Chỉnh điện 4 hướng - Chỉnh điện 4 hướng -
Hiển thị thông tin trên kính lái (HUD) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - - -
Hàng ghế thứ 2 - - - - - - Gập 40:20:40, ghế bên phải gập/trượt 1 chạm - Gập 40:20:40, ghế bên phải gập/trượt 1 chạm -
Sạc không dây ✔︎ - - ✔︎ ✔︎ - - - - -
Hàng ghế thứ 3 - - - - - - Gập phẳng điện 50:50 - Gập phẳng điện 50:50 -
Bệ tì tay hàng ghế trước - - - - - - ✔︎ - ✔︎ -
Điều hòa Tự động Tự động Tự động Tự động Tự động - Tự động - Tự động -
Bệ tì tay hàng ghế 2 - - - - - - ✔︎ - ✔︎ -
Số vùng điều hòa 3 vùng 3 vùng 3 vùng 3 vùng 3 vùng - 3 vùng - 3 vùng -
Cửa gió hàng ghế sau ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎ - ✔︎ -
Cửa sổ trời Kép (Dual Sunroof) - - Kép (Dual Sunroof) Kép (Dual Sunroof) - - - - -
Màn hình giải trí Cảm ứng 12.3 inch Cảm ứng 12.3 inch Cảm ứng 12.3 inch Cảm ứng 12.3 inch Cảm ứng 12.3 inch - 8 inch - 8 inch -
Hệ thống loa 12 loa Infinity 12 loa Infinity 12 loa Infinity 12 loa Infinity 12 loa Infinity - 9 loa - 9 loa -
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎ - ✔︎ -
Cửa kính - - - - - - Chỉnh điện, chống kẹt tất cả các cửa - Chỉnh điện, chống kẹt tất cả các cửa -
Chuẩn kết nối - - - - - - DVD, MP4/WMA, AM/FM, Bluetooth, USB/AUX - DVD, MP4/WMA, AM/FM, Bluetooth, USB/AUX -

An toàn/An ninh

Số túi khí 6, 7 6 6 7 7 - 7 - 7 -
Dây đai an toàn - - - - - - Dây đai an toàn 3 điểm - Dây đai an toàn 3 điểm -
Chống bó cứng phanh (ABS) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎ - ✔︎ -
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎ - ✔︎ -
Phân phối lực phanh điện tử (EBD) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎ - ✔︎ -
Cân bằng điện tử (ESC) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎ - ✔︎ -
Đèn báo phanh khẩn cấp (ESS) - - - - - - ✔︎ - ✔︎ -
Kiểm soát lực kéo (TSC) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎ - ✔︎ -
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - - -
Điều khiển hành trình Cruiser Control - - - - - - ✔︎ - ✔︎ -
Camera Camera 360 độ Camera 360 độ Camera 360 độ Camera 360 độ Camera 360 độ - Camera lùi - Camera lùi -
Hệ thống cảnh báo tốc độ ✕︎ - - - ✕︎ - - - - -
Phanh tay điện tử ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - - -
Giữ phanh tự động Auto Hold ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - - -
Hệ thống cảm biến phía trước ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - ✕︎ - ✕︎ -
Hệ thống cảm biến phía sau ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎ - ✔︎ -
Cảm biến áp suất lốp TPMS ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - - -
Nhắc nhở cài dây an toàn - - - - - - ✔︎ - ✔︎ -
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix - - - - - - ✔︎ - ✔︎ -
Khóa cửa tự động khi di chuyển - - - - - - ✔︎ - ✔︎ -
Cảnh báo chống trộm - - - - - - ✔︎ - ✔︎ -
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer - - - - - - ✔︎ - ✔︎ -
Nhắc kiểm tra hàng ghế sau khi tắt máy ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - - -

Vận hành

Trợ lực lái điện ✔︎ - - ✔︎ ✔︎ - ✔︎ - ✔︎ -
Gài cầu điện - - - - - - ✔︎ - ✔︎ -

Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS

Cảnh báo điểm mù (BSM) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - - -
Cảnh báo chệch làn đường (LDWS) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - - -
Hỗ trợ giữ làn LKA ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - - -
Hệ thống hỗ trợ căn giữa làn đường ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - - -
Hệ thống cảnh báo va chạm phía trước (FCW) ✔︎ - - ✔︎ ✔︎ - - - - -
Hệ thống cảnh báo khi mở cửa (DOW) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - - -
Kiểm soát hành trình thích ứng (ACC) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - - -
Hệ thống giám sát người lái (DMS) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - - -