So sánh xe Hyundai SantaFe CLX 2.0 AT 2008 vs Toyota 4 Runner Limited 4.0 V6 2007

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
2
4
Năm bắt đầu thế hệ
2005
2003
Năm kết thúc thế hệ
2012
2009
Mã thế hệ
CM
N210/N215
Xuất xứ
Nhập khẩu
Nhập khẩu
Nước sản xuất
Hàn Quốc
Nhật Bản
Nhiên liệu
Diesel
Xăng
Dung tích động cơ
1991
3956
Hộp số
số tự động
số tự động
Dẫn động
FWD - Dẫn động cầu trước
4WD - Dẫn động 4 bánh
Số chỗ
7
7
Số cửa
5
5
Kiểu dáng
SUV
SUV
Hạng xe
D
D

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
4675
4806
Chiều Rộng (mm)
1890
1910
Chiều Cao (mm)
1725
1816
Chiều dài cơ sở (mm)
2700
2789
Kích thước lốp/lazang
235/65R17
-

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
2.0 VGT
1GR-FE
Công suất cực đại (kW)
-
176
Công suất cực đại (hp)
151
236
Vòng tua tối đa (rpm)
4000
5200
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
335
376
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
1800 - 2500
4000
Kiểu dáng động cơ
Thẳng hàng
V
Số lượng xy lanh
4
6
Vị trí đặt động cơ
Phía trước
Đặt dọc, phía trước
Hệ thống phun nhiên liệu
-
Phun xăng điện tử EFI
Loại tăng áp
Tăng áp VGT
-
Tỷ số nén động cơ
-
10.0:1
Loại hộp số
Tự động
AT
Số lượng cấp số
5
5
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
-
87

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
-
Double wishbone với thanh cân bằng
Hệ thống treo sau
-
Trục cứng liên kết 4 điểm với lò xo cuộn và thanh ổn định
Phanh trước
-
Đĩa thông gió
Phanh sau
-
Đĩa

Ngoại thất

Cụm đèn trước
Halogen
-
Gạt mưa tự động
✕︎
-

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
Nỉ
-
Vô lăng
Chỉnh cơ
-
Ghế lái
Chỉnh cơ
-
Ghế bên phụ
Chỉnh cơ
-
Điều hòa
Chỉnh cơ
-
Cửa sổ trời
Không
-
Hệ thống loa
6
-
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động
✕︎
-

An toàn/An ninh

Số túi khí
1
6
Chống bó cứng phanh (ABS)
✔︎
✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
-
✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
✔︎
✔︎
Cân bằng điện tử (ESC)
✕︎
✔︎
Kiểm soát lực kéo (TSC)
✔︎
-
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA)
-
✔︎
Hệ thống cảm biến phía sau
✔︎
-