So sánh xe Hyundai SantaFe MLX 2.2 AT 2006 vs Toyota RAV4 Limited 2.4 FWD 2007

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
2
3
Năm bắt đầu thế hệ
2005
2006
Năm kết thúc thế hệ
2012
2012
Mã thế hệ
CM
XA30
Xuất xứ
Nhập khẩu
Nhập khẩu
Nước sản xuất
Hàn Quốc
Nhật Bản
Nhiên liệu
Diesel
Xăng
Dung tích động cơ
2188
2362
Hộp số
số tự động
số tự động
Dẫn động
FWD - Dẫn động cầu trước
FWD - Dẫn động cầu trước
Số chỗ
7
7
Số cửa
5
5
Kiểu dáng
SUV
SUV
Hạng xe
D
C

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
4675
4395
Chiều Rộng (mm)
1890
1815
Chiều Cao (mm)
1725
1720
Chiều dài cơ sở (mm)
2700
2560
Khoảng sáng gầm xe (mm)
-
200
Kích thước lốp/lazang
235/65R17
-

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
2.2 VGT
2GR-FE
Công suất cực đại (kW)
-
200
Công suất cực đại (hp)
158
269
Vòng tua tối đa (rpm)
4000
6200
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
353
334
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
1800 - 2500
4700
Kiểu dáng động cơ
Thẳng hàng
V
Số lượng xy lanh
4
6
Vị trí đặt động cơ
Phía trước
Đặt trước, ngang
Hệ thống phun nhiên liệu
-
Phun xăng điện tử (EFI)
Loại tăng áp
Tăng áp VGT
-
Loại hộp số
Tự động
AT
Số lượng cấp số
5
5

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
-
Độc lập MacPherson
Hệ thống treo sau
-
Độc lập tay đòn kép (Double Wishbone)
Phanh trước
-
Đĩa thông gió
Phanh sau
-
Đĩa đặc

Ngoại thất

Gạt mưa tự động
✕︎
-

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
Da pha nỉ/thường
Da
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế
-
Analog
Vô lăng
Chỉnh cơ
-
Ghế lái
Chỉnh điện
Chỉnh điện
Ghế bên phụ
Chỉnh cơ
Chỉnh tay
Điều hòa
Tự động
Tự động
Số vùng điều hòa
-
2
Cửa sổ trời
Có
-
Hệ thống loa
6
-
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động
✔︎
-
Cửa kính
-
Chỉnh điện

An toàn/An ninh

Số túi khí
2
6
Chống bó cứng phanh (ABS)
✔︎
✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
-
✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
✔︎
✔︎
Cân bằng điện tử (ESC)
✕︎
✔︎
Kiểm soát lực kéo (TSC)
✔︎
✔︎
Điều khiển hành trình Cruiser Control
-
✔︎
Hệ thống cảm biến phía sau
✔︎
-