So sánh xe Hyundai SantaFe MLX 2.2L 4WD 2011 vs Toyota Land Cruiser GX.R 4.5 V8 2014

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
2 - 2009
J200 - 2011
Năm bắt đầu thế hệ
2005
2007
Năm kết thúc thế hệ
2012
2021
Mã thế hệ
CM
J200
Xuất xứ
Nhập khẩu
Nhập khẩu
Nước sản xuất
Hàn Quốc
Nhật Bản
Nhiên liệu
Diesel
Diesel
Dung tích động cơ
2199
4461
Hộp số
số tự động
số tự động
Dẫn động
4WD - Dẫn động 4 bánh
AWD - 4 bánh toàn thời gian
Số chỗ
7
8
Số cửa
5
5
Kiểu dáng
SUV
SUV
Hạng xe
D
-

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
4675
4950
Chiều Rộng (mm)
1890
1970
Chiều Cao (mm)
1725
1905
Chiều dài cơ sở (mm)
2700
2850
Chiều rộng cơ sở trước (mm)
1615
1640
Chiều rộng cơ sở sau (mm)
1620
1635
Khoảng sáng gầm xe (mm)
200
225
Bán kính vòng quay tối thiểu (m)
5.4
5.9
Kích thước lốp/lazang
235/65R17
285/65R17
Trọng lượng bản thân (kg)
-
2510
Trọng lượng toàn tải (kg)
-
3350

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
2.2L CRDi eVGT (R-Engine)
1VD-FTV
Công suất cực đại (kW)
147
200
Công suất cực đại (hp)
197
272
Vòng tua tối đa (rpm)
3800
3600
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
435
650
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
1800 - 2500
1600 - 2800
Kiểu dáng động cơ
Thẳng hàng
Chữ V
Số lượng xy lanh
-
8
Vị trí đặt động cơ
Phía trước
Phía trước
Hệ thống phun nhiên liệu
Phun dầu điện tử trực tiếp áp suất cao
-
Loại tăng áp
Turbo tăng áp điều khiển cánh điện tử
Turbocharger, Intercooler
Tỷ số nén động cơ
-
16.8:1
Loại hộp số
Tự động
Tự động
Số lượng cấp số
6
6
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
70
93 +45
Thời gian tăng tốc từ 0-100km/h (s)
-
8.9
Tốc độ tối đa (km/h)
-
210
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km)
-
9.5
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường đô thị (lít/100km)
-
11.2
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường cao tốc (lít/100km)
-
8.5
Tiêu chuẩn khí thải
-
Euro 5

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
MacPherson với thanh cân bằng
Độc lập, tay đòn kép, lò xo cuộn, thanh cân bằng
Hệ thống treo sau
Liên kết đa điểm với thanh cân bằng
Liên kết 4 điểm, tay đòn bên, lò xo cuộn
Phanh trước
Đĩa thông gió
Đĩa thông gió
Phanh sau
Đĩa đặc
Đĩa thông gió

Ngoại thất

Cụm đèn trước
Halogen Projector
HID
Cụm đèn sau
Halogen
LED
Đèn pha tự động bật tắt
✕︎
✔︎
Rửa đèn pha
✕︎
✔︎
Đèn ban ngày
-
✔︎
Đèn sương mù phía trước
✔︎
-
Gương chiếu hậu chỉnh điện
✔︎
✔︎
Gương chiếu hậu gập điện
✔︎
✔︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu
✔︎
✔︎
Sấy gương chiếu hậu
✔︎
✔︎
Giá nóc
✔︎
-

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
Da
-
Khởi động nút bấm
✕︎
✔︎
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế
Analog
Có
Chìa khóa thông minh
✕︎
✔︎
Vô lăng
Da
Chỉnh điện 4 hướng
Ghế lái
Chỉnh điện, sưởi
Chỉnh điện 10 hướng, nhớ 3 vị trí
Tích hợp phím bấm trên vô lăng
✔︎
✔︎
Ghế bên phụ
Chỉnh cơ, sưởi
Chỉnh điện 8 hướng
Hàng ghế thứ 2
Gập 60:40
-
Hàng ghế thứ 3
Không
-
Bệ tì tay hàng ghế trước
✔︎
-
Điều hòa
Tự động
Tự động
Bệ tì tay hàng ghế 2
✔︎
-
Số vùng điều hòa
1
2 vùng độc lập
Cửa gió hàng ghế sau
-
✔︎
Cửa sổ trời
Không
-
Hệ thống lọc không khí
✔︎
-
Hệ thống loa
6 loa
6
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động
✔︎
✔︎
Cửa kính
Chỉnh điện
-
Chuẩn kết nối
-
CD/MP3/WMA, AM/FM, USB/AUX

An toàn/An ninh

Số túi khí
2
6
Chống bó cứng phanh (ABS)
✔︎
✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
-
✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
✔︎
✔︎
Cân bằng điện tử (ESC)
✕︎
✔︎
Kiểm soát lực kéo (TSC)
✔︎
✔︎
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA)
✔︎
✔︎
Hỗ trợ đổ đèo/xuống dốc (HDC)
✔︎
-
Điều khiển hành trình Cruiser Control
✕︎
✔︎
Camera
Lùi
-
Hệ thống cảm biến phía sau
✔︎
✔︎
Hệ thống cảm biến 2 bên hông xe
-
✔︎
Khóa cửa tự động khi di chuyển
✔︎
-
Cảnh báo chống trộm
✔︎
-
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer
✔︎
-