So sánh xe Hyundai SantaFe MLX 2.2L 4WD 2011 vs Toyota RAV4 2.4 MT AWD 2010

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
2 - 2009
-
Năm bắt đầu thế hệ
2005
-
Năm kết thúc thế hệ
2012
-
Mã thế hệ
CM
-
Xuất xứ
Nhập khẩu
Nhập khẩu
Nước sản xuất
Hàn Quốc
Nhật Bản
Nhiên liệu
Diesel
Xăng
Dung tích động cơ
2199
2362
Hộp số
số tự động
số tay
Dẫn động
4WD - Dẫn động 4 bánh
AWD - 4 bánh toàn thời gian
Số chỗ
7
5
Số cửa
5
5
Kiểu dáng
SUV
SUV
Hạng xe
D
-

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
4675
4625
Chiều Rộng (mm)
1890
1855
Chiều Cao (mm)
1725
1720
Chiều dài cơ sở (mm)
2700
2660
Chiều rộng cơ sở trước (mm)
1615
1560
Chiều rộng cơ sở sau (mm)
1620
1560
Khoảng sáng gầm xe (mm)
200
-
Bán kính vòng quay tối thiểu (m)
5.4
-
Kích thước lốp/lazang
235/65R17
225/65R17
Trọng lượng bản thân (kg)
-
1785
Trọng lượng toàn tải (kg)
-
2110

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
2.2L CRDi eVGT (R-Engine)
-
Công suất cực đại (kW)
147
125
Công suất cực đại (hp)
197
-
Vòng tua tối đa (rpm)
3800
6000
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
435
-
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
1800 - 2500
-
Kiểu dáng động cơ
Thẳng hàng
-
Vị trí đặt động cơ
Phía trước
-
Hệ thống phun nhiên liệu
Phun dầu điện tử trực tiếp áp suất cao
-
Loại tăng áp
Turbo tăng áp điều khiển cánh điện tử
-
Loại hộp số
Tự động
-
Số lượng cấp số
6
-
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
70
-

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
MacPherson với thanh cân bằng
-
Hệ thống treo sau
Liên kết đa điểm với thanh cân bằng
-
Phanh trước
Đĩa thông gió
-
Phanh sau
Đĩa đặc
-

Ngoại thất

Cụm đèn trước
Halogen Projector
-
Cụm đèn sau
Halogen
-
Đèn pha tự động bật tắt
✕︎
-
Rửa đèn pha
✕︎
-
Đèn sương mù phía trước
✔︎
-
Gương chiếu hậu chỉnh điện
✔︎
-
Gương chiếu hậu gập điện
✔︎
-
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu
✔︎
-
Sấy gương chiếu hậu
✔︎
-
Giá nóc
✔︎
-

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
Da
-
Khởi động nút bấm
✕︎
-
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế
Analog
-
Chìa khóa thông minh
✕︎
-
Vô lăng
Da
-
Ghế lái
Chỉnh điện, sưởi
-
Tích hợp phím bấm trên vô lăng
✔︎
-
Ghế bên phụ
Chỉnh cơ, sưởi
-
Hàng ghế thứ 2
Gập 60:40
-
Hàng ghế thứ 3
Không
-
Bệ tì tay hàng ghế trước
✔︎
-
Điều hòa
Tự động
-
Bệ tì tay hàng ghế 2
✔︎
-
Số vùng điều hòa
1
-
Cửa sổ trời
Không
-
Hệ thống lọc không khí
✔︎
-
Hệ thống loa
6 loa
-
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động
✔︎
-
Cửa kính
Chỉnh điện
-

An toàn/An ninh

Số túi khí
2
-
Chống bó cứng phanh (ABS)
✔︎
-
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
✔︎
-
Cân bằng điện tử (ESC)
✕︎
-
Kiểm soát lực kéo (TSC)
✔︎
-
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA)
✔︎
-
Hỗ trợ đổ đèo/xuống dốc (HDC)
✔︎
-
Điều khiển hành trình Cruiser Control
✕︎
-
Camera
Lùi
-
Hệ thống cảm biến phía sau
✔︎
-
Khóa cửa tự động khi di chuyển
✔︎
-
Cảnh báo chống trộm
✔︎
-
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer
✔︎
-