So sánh xe Hyundai SantaFe 2005 vs Mazda CX9 2007

Hyundai SantaFe 2005

×

Mazda CX9 2007

×
+ Thêm xe

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ 2 - 2 2 2 - 2 - - 2 2 - 1 1 1 1 1
Năm bắt đầu thế hệ 2005 - 2005 2005 2005 - 2005 - - 2005 2005 - 2006 2006 2006 2006 2006
Năm kết thúc thế hệ 2012 - 2012 2012 2012 - 2012 - - 2012 2012 - 2015 2015 2015 2015 2015
Mã thế hệ CM - CM CM CM - CM - - CM CM - TB TB TB TB TB
Xuất xứ Nhập khẩu Nhập khẩu Nhập khẩu Nhập khẩu Nhập khẩu Nhập khẩu Nhập khẩu Nhập khẩu Nhập khẩu Nhập khẩu Nhập khẩu Nhập khẩu Nhập khẩu Nhập khẩu Nhập khẩu Nhập khẩu Nhập khẩu
Nước sản xuất Hàn Quốc - Hàn Quốc Hàn Quốc Hàn Quốc - Hàn Quốc - - Hàn Quốc Hàn Quốc - Nhật Bản Nhật Bản Nhật Bản Nhật Bản Nhật Bản
Nhiên liệu Xăng, Diesel Xăng Diesel Diesel Diesel Diesel Diesel Diesel Diesel Diesel Diesel Diesel Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng
Dung tích động cơ 2656, 2188, 1991 2656 2188 2188 2188 2188 2188 1991 1991 1991 1991 1991 3726, 3496 3726 3726 3496 3496
Hộp số số tự động, số tay số tự động số tay số tự động số tự động số tự động số tự động số tay số tự động số tự động số tự động số tự động số tự động số tự động số tự động số tự động số tự động
Dẫn động 4WD - Dẫn động 4 bánh, FWD - Dẫn động cầu trước 4WD - Dẫn động 4 bánh FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước 4WD - Dẫn động 4 bánh 4WD - Dẫn động 4 bánh FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước 4WD - Dẫn động 4 bánh FWD - Dẫn động cầu trước, AWD - 4 bánh toàn thời gian FWD - Dẫn động cầu trước AWD - 4 bánh toàn thời gian FWD - Dẫn động cầu trước AWD - 4 bánh toàn thời gian
Số chỗ 7 7 7 7 7 7 7 7 7 7 7 7 7 7 7 7 7
Số cửa 5 5 5 5 5 5 5 5 5 5 5 5 5 5 5 5 5
Kiểu dáng SUV SUV SUV SUV SUV SUV SUV SUV SUV SUV SUV SUV SUV SUV SUV SUV SUV
Hạng xe D - D D D - D - - D D - D D D D D

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm) 4675 - 4675 4675 4675 - 4675 - - 4675 4675 - 5065 5065 5065 5065 5065
Chiều Rộng (mm) 1890 - 1890 1890 1890 - 1890 - - 1890 1890 - 1935 1935 1935 1935 1935
Chiều Cao (mm) 1725 - 1725 1725 1725 - 1725 - - 1725 1725 - 1728 1728 1728 1728 1728
Chiều dài cơ sở (mm) 2700 - 2700 2700 2700 - 2700 - - 2700 2700 - 2875 2875 2875 2875 2875
Khoảng sáng gầm xe (mm) - - - - - - - - - - - - 204 204 204 - 204
Kích thước lốp/lazang 235/65R17, 235/60R18 - 235/65R17 235/65R17 235/60R18 - 235/60R18 - - 235/65R17 235/60R18 - 245/60R18 245/60R18 245/60R18 - -
Dung tích khoang hành lý (lít) - - - - - - - - - - - - 487 487 487 - -

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ 2.0 VGT, 2.2 VGT - 2.0 VGT 2.2 VGT 2.2 VGT - 2.2 VGT - - 2.0 VGT 2.0 VGT - MZI 3.7L V6, MZI V6, MZI MZI 3.7L V6 MZI 3.7L V6 MZI V6 MZI
Công suất cực đại (kW) - - - - - - - - - - - - 204, 196 204 204 196 196
Công suất cực đại (hp) 151, 158 - 151 158 158 - 158 - - 151 151 - 273, 263 273 273 263 263
Vòng tua tối đa (rpm) 4000 - 4000 4000 4000 - 4000 - - 4000 4000 - 6250 6250 6250 - 6250
Mô-men xoắn cực đại (Nm) 335, 353 - 335 353 353 - 353 - - 335 335 - 366, 339 366 366 339 339
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm) 1800 - 2500 - 1800 - 2500 1800 - 2500 1800 - 2500 - 1800 - 2500 - - 1800 - 2500 1800 - 2500 - 4250, 4500 4250 4250 - 4500
Kiểu dáng động cơ Thẳng hàng - Thẳng hàng Thẳng hàng Thẳng hàng - Thẳng hàng - - Thẳng hàng Thẳng hàng - V V V - V
Số lượng xy lanh 4 - 4 4 4 - 4 - - 4 4 - 6 6 6 - 6
Vị trí đặt động cơ Phía trước - Phía trước Phía trước Phía trước - Phía trước - - Phía trước Phía trước - Phía trước, đặt ngang - - - Phía trước, đặt ngang
Hệ thống phun nhiên liệu - - - - - - - - - - - - Phun xăng điện tử đa điểm - - - Phun xăng điện tử đa điểm
Loại tăng áp Tăng áp VGT - Tăng áp VGT Tăng áp VGT Tăng áp VGT - Tăng áp VGT - - Tăng áp VGT Tăng áp VGT - - - - - -
Loại hộp số Sàn, Tự động - Sàn Tự động Tự động - Tự động - - Tự động Tự động - AT AT AT AT AT
Số lượng cấp số 6, 5 - 6 5 5 - 5 - - 5 5 - 6 6 6 6 6
Dung tích bình nhiên liệu (lít) - - - - - - - - - - - - 75 75 75 75 75

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước - - - - - - - - - - - - Độc lập, MacPherson Strut, Độc lập MacPherson Độc lập, MacPherson Strut Độc lập, MacPherson Strut Độc lập MacPherson MacPherson Strut
Hệ thống treo sau - - - - - - - - - - - - Độc lập, Đa liên kết, Độc lập đa liên kết, Multi-link Độc lập, Đa liên kết Độc lập, Đa liên kết Độc lập đa liên kết Multi-link
Phanh trước - - - - - - - - - - - - Đĩa thông gió Đĩa thông gió Đĩa thông gió Đĩa thông gió Đĩa thông gió
Phanh sau - - - - - - - - - - - - Đĩa, Đĩa đặc, Đĩa thông gió Đĩa Đĩa Đĩa đặc Đĩa thông gió

Ngoại thất

Cụm đèn trước Bi-xenon - - - Bi-xenon - Bi-xenon - - - Bi-xenon - Halogen Projector Halogen Projector Halogen Projector - -
Rửa đèn pha ✔︎ - - - - - - - - - ✔︎ - - - - - -
Gương chiếu hậu chỉnh điện - - - - - - - - - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ - -
Sấy gương chiếu hậu - - - - - - - - - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ - -
Gạt mưa tự động Tùy chọn - ✕︎ ✕︎ ✔︎ - ✔︎ - - ✕︎ ✔︎ - - - - - -

Nội thất

Chất liệu bọc ghế Da pha nỉ/thường, Da lộn Alcantara cao cấp - Da pha nỉ/thường Da pha nỉ/thường Da lộn Alcantara cao cấp - Da lộn Alcantara cao cấp - - Da pha nỉ/thường Da lộn Alcantara cao cấp - Da Da Da Da Da
Khởi động nút bấm ✔︎ - - - - - - - - - ✔︎ - - - - - -
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế - - - - - - - - - - - - Analog Analog Analog - -
Chìa khóa thông minh ✔︎ - - - - - - - - - ✔︎ - - - - - -
Vô lăng Chỉnh cơ, Chỉnh điện 4 hướng - Chỉnh cơ Chỉnh cơ Chỉnh điện 4 hướng - Chỉnh điện 4 hướng - - Chỉnh cơ Chỉnh điện 4 hướng - 3 chấu, bọc da 3 chấu, bọc da 3 chấu, bọc da - -
Ghế lái Chỉnh điện, nhớ 2 vị trí - Chỉnh điện Chỉnh điện Chỉnh điện, nhớ 2 vị trí - Chỉnh điện, nhớ 2 vị trí - - Chỉnh điện Chỉnh điện, nhớ 2 vị trí - Chỉnh điện Chỉnh điện Chỉnh điện - -
Tích hợp phím bấm trên vô lăng ✔︎ - - - - - - - - - ✔︎ - - - - - -
Ghế bên phụ Chỉnh cơ, Chỉnh điện - Chỉnh cơ Chỉnh cơ Chỉnh điện - Chỉnh điện - - Chỉnh cơ Chỉnh điện - - - - - -
Hàng ghế thứ 2 - - - - - - - - - - - - Gập 60/40, trượt Gập 60/40, trượt Gập 60/40, trượt - -
Bệ tì tay hàng ghế trước - - - - - - - - - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ - -
Điều hòa Tự động - Tự động Tự động Tự động - Tự động - - Tự động Tự động - Tự động Tự động Tự động Tự động Tự động
Bệ tì tay hàng ghế 2 - - - - - - - - - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ - -
Cửa gió hàng ghế sau - - - - - - - - - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ - -
Cửa sổ trời - - - - - - - - - -
Hệ thống loa 6, JBL cao cấp gồm 7 hoặc 8 loa - 6 6 JBL cao cấp gồm 7 hoặc 8 loa - JBL cao cấp gồm 7 hoặc 8 loa - - 6 JBL cao cấp gồm 7 hoặc 8 loa - 10 loa 10 loa 10 loa - -
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động ✔︎ - ✔︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎ - - ✔︎ ✔︎ - - - - - -
Cửa kính - - - - - - - - - - - - Chỉnh điện Chỉnh điện Chỉnh điện - -
Chuẩn kết nối - - - - - - - - - - - - AM/FM, CD, AUX AM/FM, CD, AUX AM/FM, CD, AUX - -

An toàn/An ninh

Số túi khí 2, 6 - 2 2 6 - 6 - - 2 6 - 6 6 6 - 6
Dây đai an toàn - - - - - - - - - - - - 3 điểm cho tất cả các ghế 3 điểm cho tất cả các ghế 3 điểm cho tất cả các ghế - -
Chống bó cứng phanh (ABS) ✔︎ - ✔︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎ - - ✔︎ ✔︎ - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA) - - - - - - - - - - - - ✔︎ - - ✔︎ ✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD) ✔︎ - ✔︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎ - - ✔︎ ✔︎ - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Cân bằng điện tử (ESC) Tùy chọn - ✕︎ ✕︎ ✔︎ - ✔︎ - - ✕︎ ✔︎ - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Kiểm soát lực kéo (TSC) ✔︎ - ✔︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎ - - ✔︎ ✔︎ - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Điều khiển hành trình Cruiser Control - - - - - - - - - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Camera Lùi - - - Lùi - Lùi - - - Lùi - - - - - -
Hệ thống cảm biến phía sau ✔︎ - ✔︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎ - - ✔︎ ✔︎ - - - - - -
Cảm biến áp suất lốp TPMS - - - - - - - - - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ - -
Nhắc nhở cài dây an toàn - - - - - - - - - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ - -
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix - - - - - - - - - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ - -