|
|
|
|
Thêm xe
|
|---|---|---|---|
Thông số kỹ thuật cơ bản |
|||
| Thế hệ | 2 - 2 2 2 - 2 - - 2 2 - | 1 1 1 1 1 | |
| Năm bắt đầu thế hệ | 2005 - 2005 2005 2005 - 2005 - - 2005 2005 - | 2006 2006 2006 2006 2006 | |
| Năm kết thúc thế hệ | 2012 - 2012 2012 2012 - 2012 - - 2012 2012 - | 2015 2015 2015 2015 2015 | |
| Mã thế hệ | CM - CM CM CM - CM - - CM CM - | TB TB TB TB TB | |
| Xuất xứ | Nhập khẩu Nhập khẩu Nhập khẩu Nhập khẩu Nhập khẩu Nhập khẩu Nhập khẩu Nhập khẩu Nhập khẩu Nhập khẩu Nhập khẩu Nhập khẩu | Nhập khẩu Nhập khẩu Nhập khẩu Nhập khẩu Nhập khẩu | |
| Nước sản xuất | Hàn Quốc - Hàn Quốc Hàn Quốc Hàn Quốc - Hàn Quốc - - Hàn Quốc Hàn Quốc - | Nhật Bản Nhật Bản Nhật Bản Nhật Bản Nhật Bản | |
| Nhiên liệu | Xăng, Diesel Xăng Diesel Diesel Diesel Diesel Diesel Diesel Diesel Diesel Diesel Diesel | Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng | |
| Dung tích động cơ | 2656, 2188, 1991 2656 2188 2188 2188 2188 2188 1991 1991 1991 1991 1991 | 3726, 3496 3726 3726 3496 3496 | |
| Hộp số | số tự động, số tay số tự động số tay số tự động số tự động số tự động số tự động số tay số tự động số tự động số tự động số tự động | số tự động số tự động số tự động số tự động số tự động | |
| Dẫn động | 4WD - Dẫn động 4 bánh, FWD - Dẫn động cầu trước 4WD - Dẫn động 4 bánh FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước 4WD - Dẫn động 4 bánh 4WD - Dẫn động 4 bánh FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước 4WD - Dẫn động 4 bánh | FWD - Dẫn động cầu trước, AWD - 4 bánh toàn thời gian FWD - Dẫn động cầu trước AWD - 4 bánh toàn thời gian FWD - Dẫn động cầu trước AWD - 4 bánh toàn thời gian | |
| Số chỗ | 7 7 7 7 7 7 7 7 7 7 7 7 | 7 7 7 7 7 | |
| Số cửa | 5 5 5 5 5 5 5 5 5 5 5 5 | 5 5 5 5 5 | |
| Kiểu dáng | SUV SUV SUV SUV SUV SUV SUV SUV SUV SUV SUV SUV | SUV SUV SUV SUV SUV | |
| Hạng xe | D - D D D - D - - D D - | D D D D D | |
Kích thước/Trọng lượng |
|||
| Chiều Dài (mm) | 4675 - 4675 4675 4675 - 4675 - - 4675 4675 - | 5065 5065 5065 5065 5065 | |
| Chiều Rộng (mm) | 1890 - 1890 1890 1890 - 1890 - - 1890 1890 - | 1935 1935 1935 1935 1935 | |
| Chiều Cao (mm) | 1725 - 1725 1725 1725 - 1725 - - 1725 1725 - | 1728 1728 1728 1728 1728 | |
| Chiều dài cơ sở (mm) | 2700 - 2700 2700 2700 - 2700 - - 2700 2700 - | 2875 2875 2875 2875 2875 | |
| Khoảng sáng gầm xe (mm) | - - - - - - - - - - - - | 204 204 204 - 204 | |
| Kích thước lốp/lazang | 235/65R17, 235/60R18 - 235/65R17 235/65R17 235/60R18 - 235/60R18 - - 235/65R17 235/60R18 - | 245/60R18 245/60R18 245/60R18 - - | |
| Dung tích khoang hành lý (lít) | - - - - - - - - - - - - | 487 487 487 - - | |
Động cơ/Hộp số/Vận hành |
|||
| Mã/Loại động cơ | 2.0 VGT, 2.2 VGT - 2.0 VGT 2.2 VGT 2.2 VGT - 2.2 VGT - - 2.0 VGT 2.0 VGT - | MZI 3.7L V6, MZI V6, MZI MZI 3.7L V6 MZI 3.7L V6 MZI V6 MZI | |
| Công suất cực đại (kW) | - - - - - - - - - - - - | 204, 196 204 204 196 196 | |
| Công suất cực đại (hp) | 151, 158 - 151 158 158 - 158 - - 151 151 - | 273, 263 273 273 263 263 | |
| Vòng tua tối đa (rpm) | 4000 - 4000 4000 4000 - 4000 - - 4000 4000 - | 6250 6250 6250 - 6250 | |
| Mô-men xoắn cực đại (Nm) | 335, 353 - 335 353 353 - 353 - - 335 335 - | 366, 339 366 366 339 339 | |
| Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm) | 1800 - 2500 - 1800 - 2500 1800 - 2500 1800 - 2500 - 1800 - 2500 - - 1800 - 2500 1800 - 2500 - | 4250, 4500 4250 4250 - 4500 | |
| Kiểu dáng động cơ | Thẳng hàng - Thẳng hàng Thẳng hàng Thẳng hàng - Thẳng hàng - - Thẳng hàng Thẳng hàng - | V V V - V | |
| Số lượng xy lanh | 4 - 4 4 4 - 4 - - 4 4 - | 6 6 6 - 6 | |
| Vị trí đặt động cơ | Phía trước - Phía trước Phía trước Phía trước - Phía trước - - Phía trước Phía trước - | Phía trước, đặt ngang - - - Phía trước, đặt ngang | |
| Hệ thống phun nhiên liệu | - - - - - - - - - - - - | Phun xăng điện tử đa điểm - - - Phun xăng điện tử đa điểm | |
| Loại tăng áp | Tăng áp VGT - Tăng áp VGT Tăng áp VGT Tăng áp VGT - Tăng áp VGT - - Tăng áp VGT Tăng áp VGT - | - - - - - | |
| Loại hộp số | Sàn, Tự động - Sàn Tự động Tự động - Tự động - - Tự động Tự động - | AT AT AT AT AT | |
| Số lượng cấp số | 6, 5 - 6 5 5 - 5 - - 5 5 - | 6 6 6 6 6 | |
| Dung tích bình nhiên liệu (lít) | - - - - - - - - - - - - | 75 75 75 75 75 | |
Hệ thống treo/Phanh |
|||
| Hệ thống treo trước | - - - - - - - - - - - - | Độc lập, MacPherson Strut, Độc lập MacPherson Độc lập, MacPherson Strut Độc lập, MacPherson Strut Độc lập MacPherson MacPherson Strut | |
| Hệ thống treo sau | - - - - - - - - - - - - | Độc lập, Đa liên kết, Độc lập đa liên kết, Multi-link Độc lập, Đa liên kết Độc lập, Đa liên kết Độc lập đa liên kết Multi-link | |
| Phanh trước | - - - - - - - - - - - - | Đĩa thông gió Đĩa thông gió Đĩa thông gió Đĩa thông gió Đĩa thông gió | |
| Phanh sau | - - - - - - - - - - - - | Đĩa, Đĩa đặc, Đĩa thông gió Đĩa Đĩa Đĩa đặc Đĩa thông gió | |
Ngoại thất |
|||
| Cụm đèn trước | Bi-xenon - - - Bi-xenon - Bi-xenon - - - Bi-xenon - | Halogen Projector Halogen Projector Halogen Projector - - | |
| Rửa đèn pha | ✔︎ - - - - - - - - - ✔︎ - | - - - - - | |
| Gương chiếu hậu chỉnh điện | - - - - - - - - - - - - | ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - | |
| Sấy gương chiếu hậu | - - - - - - - - - - - - | ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - | |
| Gạt mưa tự động | Tùy chọn - ✕︎ ✕︎ ✔︎ - ✔︎ - - ✕︎ ✔︎ - | - - - - - | |
Nội thất |
|||
| Chất liệu bọc ghế | Da pha nỉ/thường, Da lộn Alcantara cao cấp - Da pha nỉ/thường Da pha nỉ/thường Da lộn Alcantara cao cấp - Da lộn Alcantara cao cấp - - Da pha nỉ/thường Da lộn Alcantara cao cấp - | Da Da Da Da Da | |
| Khởi động nút bấm | ✔︎ - - - - - - - - - ✔︎ - | - - - - - | |
| Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế | - - - - - - - - - - - - | Analog Analog Analog - - | |
| Chìa khóa thông minh | ✔︎ - - - - - - - - - ✔︎ - | - - - - - | |
| Vô lăng | Chỉnh cơ, Chỉnh điện 4 hướng - Chỉnh cơ Chỉnh cơ Chỉnh điện 4 hướng - Chỉnh điện 4 hướng - - Chỉnh cơ Chỉnh điện 4 hướng - | 3 chấu, bọc da 3 chấu, bọc da 3 chấu, bọc da - - | |
| Ghế lái | Chỉnh điện, nhớ 2 vị trí - Chỉnh điện Chỉnh điện Chỉnh điện, nhớ 2 vị trí - Chỉnh điện, nhớ 2 vị trí - - Chỉnh điện Chỉnh điện, nhớ 2 vị trí - | Chỉnh điện Chỉnh điện Chỉnh điện - - | |
| Tích hợp phím bấm trên vô lăng | ✔︎ - - - - - - - - - ✔︎ - | - - - - - | |
| Ghế bên phụ | Chỉnh cơ, Chỉnh điện - Chỉnh cơ Chỉnh cơ Chỉnh điện - Chỉnh điện - - Chỉnh cơ Chỉnh điện - | - - - - - | |
| Hàng ghế thứ 2 | - - - - - - - - - - - - | Gập 60/40, trượt Gập 60/40, trượt Gập 60/40, trượt - - | |
| Bệ tì tay hàng ghế trước | - - - - - - - - - - - - | ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - | |
| Điều hòa | Tự động - Tự động Tự động Tự động - Tự động - - Tự động Tự động - | Tự động Tự động Tự động Tự động Tự động | |
| Bệ tì tay hàng ghế 2 | - - - - - - - - - - - - | ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - | |
| Cửa gió hàng ghế sau | - - - - - - - - - - - - | ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - | |
| Cửa sổ trời | Có - Có Có Có - Có - - Có Có - | - - - - - | |
| Hệ thống loa | 6, JBL cao cấp gồm 7 hoặc 8 loa - 6 6 JBL cao cấp gồm 7 hoặc 8 loa - JBL cao cấp gồm 7 hoặc 8 loa - - 6 JBL cao cấp gồm 7 hoặc 8 loa - | 10 loa 10 loa 10 loa - - | |
| Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động | ✔︎ - ✔︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎ - - ✔︎ ✔︎ - | - - - - - | |
| Cửa kính | - - - - - - - - - - - - | Chỉnh điện Chỉnh điện Chỉnh điện - - | |
| Chuẩn kết nối | - - - - - - - - - - - - | AM/FM, CD, AUX AM/FM, CD, AUX AM/FM, CD, AUX - - | |
An toàn/An ninh |
|||
| Số túi khí | 2, 6 - 2 2 6 - 6 - - 2 6 - | 6 6 6 - 6 | |
| Dây đai an toàn | - - - - - - - - - - - - | 3 điểm cho tất cả các ghế 3 điểm cho tất cả các ghế 3 điểm cho tất cả các ghế - - | |
| Chống bó cứng phanh (ABS) | ✔︎ - ✔︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎ - - ✔︎ ✔︎ - | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | |
| Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA) | - - - - - - - - - - - - | ✔︎ - - ✔︎ ✔︎ | |
| Phân phối lực phanh điện tử (EBD) | ✔︎ - ✔︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎ - - ✔︎ ✔︎ - | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | |
| Cân bằng điện tử (ESC) | Tùy chọn - ✕︎ ✕︎ ✔︎ - ✔︎ - - ✕︎ ✔︎ - | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | |
| Kiểm soát lực kéo (TSC) | ✔︎ - ✔︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎ - - ✔︎ ✔︎ - | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | |
| Điều khiển hành trình Cruiser Control | - - - - - - - - - - - - | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | |
| Camera | Lùi - - - Lùi - Lùi - - - Lùi - | - - - - - | |
| Hệ thống cảm biến phía sau | ✔︎ - ✔︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎ - - ✔︎ ✔︎ - | - - - - - | |
| Cảm biến áp suất lốp TPMS | - - - - - - - - - - - - | ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - | |
| Nhắc nhở cài dây an toàn | - - - - - - - - - - - - | ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - | |
| Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix | - - - - - - - - - - - - | ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - | |