|
|
|
|
Thêm xe
|
|---|---|---|---|
Thông số kỹ thuật cơ bản |
|||
| Thế hệ | 2 - 2 2 2 - 2 - - 2 2 - | 4 4 4 | |
| Năm bắt đầu thế hệ | 2005 - 2005 2005 2005 - 2005 - - 2005 2005 - | 2003 2003 2003 | |
| Năm kết thúc thế hệ | 2012 - 2012 2012 2012 - 2012 - - 2012 2012 - | 2009 2009 2009 | |
| Mã thế hệ | CM - CM CM CM - CM - - CM CM - | N210/N215 N210/N215 N210/N215 | |
| Xuất xứ | Nhập khẩu Nhập khẩu Nhập khẩu Nhập khẩu Nhập khẩu Nhập khẩu Nhập khẩu Nhập khẩu Nhập khẩu Nhập khẩu Nhập khẩu Nhập khẩu | Nhập khẩu Nhập khẩu Nhập khẩu | |
| Nước sản xuất | Hàn Quốc - Hàn Quốc Hàn Quốc Hàn Quốc - Hàn Quốc - - Hàn Quốc Hàn Quốc - | Nhật Bản Nhật Bản Nhật Bản | |
| Nhiên liệu | Xăng, Diesel Xăng Diesel Diesel Diesel Diesel Diesel Diesel Diesel Diesel Diesel Diesel | Xăng Xăng Xăng | |
| Dung tích động cơ | 2656, 2188, 1991 2656 2188 2188 2188 2188 2188 1991 1991 1991 1991 1991 | 3956 3956 3956 | |
| Hộp số | số tự động, số tay số tự động số tay số tự động số tự động số tự động số tự động số tay số tự động số tự động số tự động số tự động | số tự động số tự động số tự động | |
| Dẫn động | 4WD - Dẫn động 4 bánh, FWD - Dẫn động cầu trước 4WD - Dẫn động 4 bánh FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước 4WD - Dẫn động 4 bánh 4WD - Dẫn động 4 bánh FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước 4WD - Dẫn động 4 bánh | 4WD - Dẫn động 4 bánh 4WD - Dẫn động 4 bánh 4WD - Dẫn động 4 bánh | |
| Số chỗ | 7 7 7 7 7 7 7 7 7 7 7 7 | 7 7 7 | |
| Số cửa | 5 5 5 5 5 5 5 5 5 5 5 5 | 5 5 5 | |
| Kiểu dáng | SUV SUV SUV SUV SUV SUV SUV SUV SUV SUV SUV SUV | SUV SUV SUV | |
| Hạng xe | D - D D D - D - - D D - | D D D | |
Kích thước/Trọng lượng |
|||
| Chiều Dài (mm) | 4675 - 4675 4675 4675 - 4675 - - 4675 4675 - | 4806 4806 4806 | |
| Chiều Rộng (mm) | 1890 - 1890 1890 1890 - 1890 - - 1890 1890 - | 1910 1910 1910 | |
| Chiều Cao (mm) | 1725 - 1725 1725 1725 - 1725 - - 1725 1725 - | 1816 1816 1816 | |
| Chiều dài cơ sở (mm) | 2700 - 2700 2700 2700 - 2700 - - 2700 2700 - | 2789 2789 2789 | |
| Kích thước lốp/lazang | 235/65R17, 235/60R18 - 235/65R17 235/65R17 235/60R18 - 235/60R18 - - 235/65R17 235/60R18 - | - - - | |
Động cơ/Hộp số/Vận hành |
|||
| Mã/Loại động cơ | 2.0 VGT, 2.2 VGT - 2.0 VGT 2.2 VGT 2.2 VGT - 2.2 VGT - - 2.0 VGT 2.0 VGT - | 1GR-FE 1GR-FE 1GR-FE | |
| Công suất cực đại (kW) | - - - - - - - - - - - - | 176 176 176 | |
| Công suất cực đại (hp) | 151, 158 - 151 158 158 - 158 - - 151 151 - | 236 236 236 | |
| Vòng tua tối đa (rpm) | 4000 - 4000 4000 4000 - 4000 - - 4000 4000 - | 5200 5200 5200 | |
| Mô-men xoắn cực đại (Nm) | 335, 353 - 335 353 353 - 353 - - 335 335 - | 376 376 376 | |
| Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm) | 1800 - 2500 - 1800 - 2500 1800 - 2500 1800 - 2500 - 1800 - 2500 - - 1800 - 2500 1800 - 2500 - | 4000 4000 4000 | |
| Kiểu dáng động cơ | Thẳng hàng - Thẳng hàng Thẳng hàng Thẳng hàng - Thẳng hàng - - Thẳng hàng Thẳng hàng - | V V V | |
| Số lượng xy lanh | 4 - 4 4 4 - 4 - - 4 4 - | 6 6 6 | |
| Vị trí đặt động cơ | Phía trước - Phía trước Phía trước Phía trước - Phía trước - - Phía trước Phía trước - | Đặt dọc, phía trước Đặt dọc, phía trước - | |
| Hệ thống phun nhiên liệu | - - - - - - - - - - - - | Phun xăng điện tử EFI Phun xăng điện tử EFI - | |
| Loại tăng áp | Tăng áp VGT - Tăng áp VGT Tăng áp VGT Tăng áp VGT - Tăng áp VGT - - Tăng áp VGT Tăng áp VGT - | - - - | |
| Tỷ số nén động cơ | - - - - - - - - - - - - | 10.0:1 10.0:1 10.0:1 | |
| Loại hộp số | Sàn, Tự động - Sàn Tự động Tự động - Tự động - - Tự động Tự động - | AT AT AT | |
| Số lượng cấp số | 6, 5 - 6 5 5 - 5 - - 5 5 - | 5 5 5 | |
| Dung tích bình nhiên liệu (lít) | - - - - - - - - - - - - | 87 87 87 | |
Hệ thống treo/Phanh |
|||
| Hệ thống treo trước | - - - - - - - - - - - - | Double wishbone với thanh cân bằng, Double wishbone Double wishbone với thanh cân bằng Double wishbone | |
| Hệ thống treo sau | - - - - - - - - - - - - | Trục cứng liên kết 4 điểm với lò xo cuộn và thanh ổn định, 4-link coil spring Trục cứng liên kết 4 điểm với lò xo cuộn và thanh ổn định 4-link coil spring | |
| Phanh trước | - - - - - - - - - - - - | Đĩa thông gió Đĩa thông gió Đĩa thông gió | |
| Phanh sau | - - - - - - - - - - - - | Đĩa, Đĩa thông gió Đĩa Đĩa thông gió | |
Ngoại thất |
|||
| Cụm đèn trước | Bi-xenon - - - Bi-xenon - Bi-xenon - - - Bi-xenon - | - - - | |
| Rửa đèn pha | ✔︎ - - - - - - - - - ✔︎ - | - - - | |
| Gạt mưa tự động | Tùy chọn - ✕︎ ✕︎ ✔︎ - ✔︎ - - ✕︎ ✔︎ - | - - - | |
Nội thất |
|||
| Chất liệu bọc ghế | Da pha nỉ/thường, Da lộn Alcantara cao cấp - Da pha nỉ/thường Da pha nỉ/thường Da lộn Alcantara cao cấp - Da lộn Alcantara cao cấp - - Da pha nỉ/thường Da lộn Alcantara cao cấp - | Nỉ - Nỉ | |
| Khởi động nút bấm | ✔︎ - - - - - - - - - ✔︎ - | - - - | |
| Chìa khóa thông minh | ✔︎ - - - - - - - - - ✔︎ - | - - - | |
| Vô lăng | Chỉnh cơ, Chỉnh điện 4 hướng - Chỉnh cơ Chỉnh cơ Chỉnh điện 4 hướng - Chỉnh điện 4 hướng - - Chỉnh cơ Chỉnh điện 4 hướng - | - - - | |
| Ghế lái | Chỉnh điện, nhớ 2 vị trí - Chỉnh điện Chỉnh điện Chỉnh điện, nhớ 2 vị trí - Chỉnh điện, nhớ 2 vị trí - - Chỉnh điện Chỉnh điện, nhớ 2 vị trí - | Chỉnh điện - Chỉnh điện | |
| Tích hợp phím bấm trên vô lăng | ✔︎ - - - - - - - - - ✔︎ - | - - - | |
| Ghế bên phụ | Chỉnh cơ, Chỉnh điện - Chỉnh cơ Chỉnh cơ Chỉnh điện - Chỉnh điện - - Chỉnh cơ Chỉnh điện - | - - - | |
| Điều hòa | Tự động - Tự động Tự động Tự động - Tự động - - Tự động Tự động - | Chỉnh tay - Chỉnh tay | |
| Cửa sổ trời | Có - Có Có Có - Có - - Có Có - | - - - | |
| Hệ thống loa | 6, JBL cao cấp gồm 7 hoặc 8 loa - 6 6 JBL cao cấp gồm 7 hoặc 8 loa - JBL cao cấp gồm 7 hoặc 8 loa - - 6 JBL cao cấp gồm 7 hoặc 8 loa - | - - - | |
| Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động | ✔︎ - ✔︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎ - - ✔︎ ✔︎ - | - - - | |
| Cửa kính | - - - - - - - - - - - - | Chỉnh điện - Chỉnh điện | |
An toàn/An ninh |
|||
| Số túi khí | 2, 6 - 2 2 6 - 6 - - 2 6 - | 6 6 6 | |
| Dây đai an toàn | - - - - - - - - - - - - | 3 điểm cho tất cả các ghế - 3 điểm cho tất cả các ghế | |
| Chống bó cứng phanh (ABS) | ✔︎ - ✔︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎ - - ✔︎ ✔︎ - | ✔︎ ✔︎ ✔︎ | |
| Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA) | - - - - - - - - - - - - | ✔︎ ✔︎ ✔︎ | |
| Phân phối lực phanh điện tử (EBD) | ✔︎ - ✔︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎ - - ✔︎ ✔︎ - | ✔︎ ✔︎ ✔︎ | |
| Cân bằng điện tử (ESC) | Tùy chọn - ✕︎ ✕︎ ✔︎ - ✔︎ - - ✕︎ ✔︎ - | ✔︎ ✔︎ ✔︎ | |
| Kiểm soát lực kéo (TSC) | ✔︎ - ✔︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎ - - ✔︎ ✔︎ - | ✔︎ - ✔︎ | |
| Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA) | - - - - - - - - - - - - | ✔︎ ✔︎ - | |
| Camera | Lùi - - - Lùi - Lùi - - - Lùi - | - - - | |
| Hệ thống cảm biến phía sau | ✔︎ - ✔︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎ - - ✔︎ ✔︎ - | - - - | |
| Cảm biến áp suất lốp TPMS | - - - - - - - - - - - - | ✔︎ - ✔︎ | |