So sánh xe Hyundai SantaFe 2005 vs Toyota 4 Runner 2007

Hyundai SantaFe 2005

×

Toyota 4 Runner 2007

×
+ Thêm xe

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ 2 - 2 2 2 - 2 - - 2 2 - 4 4 4
Năm bắt đầu thế hệ 2005 - 2005 2005 2005 - 2005 - - 2005 2005 - 2003 2003 2003
Năm kết thúc thế hệ 2012 - 2012 2012 2012 - 2012 - - 2012 2012 - 2009 2009 2009
Mã thế hệ CM - CM CM CM - CM - - CM CM - N210/N215 N210/N215 N210/N215
Xuất xứ Nhập khẩu Nhập khẩu Nhập khẩu Nhập khẩu Nhập khẩu Nhập khẩu Nhập khẩu Nhập khẩu Nhập khẩu Nhập khẩu Nhập khẩu Nhập khẩu Nhập khẩu Nhập khẩu Nhập khẩu
Nước sản xuất Hàn Quốc - Hàn Quốc Hàn Quốc Hàn Quốc - Hàn Quốc - - Hàn Quốc Hàn Quốc - Nhật Bản Nhật Bản Nhật Bản
Nhiên liệu Xăng, Diesel Xăng Diesel Diesel Diesel Diesel Diesel Diesel Diesel Diesel Diesel Diesel Xăng Xăng Xăng
Dung tích động cơ 2656, 2188, 1991 2656 2188 2188 2188 2188 2188 1991 1991 1991 1991 1991 3956 3956 3956
Hộp số số tự động, số tay số tự động số tay số tự động số tự động số tự động số tự động số tay số tự động số tự động số tự động số tự động số tự động số tự động số tự động
Dẫn động 4WD - Dẫn động 4 bánh, FWD - Dẫn động cầu trước 4WD - Dẫn động 4 bánh FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước 4WD - Dẫn động 4 bánh 4WD - Dẫn động 4 bánh FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước 4WD - Dẫn động 4 bánh 4WD - Dẫn động 4 bánh 4WD - Dẫn động 4 bánh 4WD - Dẫn động 4 bánh
Số chỗ 7 7 7 7 7 7 7 7 7 7 7 7 7 7 7
Số cửa 5 5 5 5 5 5 5 5 5 5 5 5 5 5 5
Kiểu dáng SUV SUV SUV SUV SUV SUV SUV SUV SUV SUV SUV SUV SUV SUV SUV
Hạng xe D - D D D - D - - D D - D D D

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm) 4675 - 4675 4675 4675 - 4675 - - 4675 4675 - 4806 4806 4806
Chiều Rộng (mm) 1890 - 1890 1890 1890 - 1890 - - 1890 1890 - 1910 1910 1910
Chiều Cao (mm) 1725 - 1725 1725 1725 - 1725 - - 1725 1725 - 1816 1816 1816
Chiều dài cơ sở (mm) 2700 - 2700 2700 2700 - 2700 - - 2700 2700 - 2789 2789 2789
Kích thước lốp/lazang 235/65R17, 235/60R18 - 235/65R17 235/65R17 235/60R18 - 235/60R18 - - 235/65R17 235/60R18 - - - -

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ 2.0 VGT, 2.2 VGT - 2.0 VGT 2.2 VGT 2.2 VGT - 2.2 VGT - - 2.0 VGT 2.0 VGT - 1GR-FE 1GR-FE 1GR-FE
Công suất cực đại (kW) - - - - - - - - - - - - 176 176 176
Công suất cực đại (hp) 151, 158 - 151 158 158 - 158 - - 151 151 - 236 236 236
Vòng tua tối đa (rpm) 4000 - 4000 4000 4000 - 4000 - - 4000 4000 - 5200 5200 5200
Mô-men xoắn cực đại (Nm) 335, 353 - 335 353 353 - 353 - - 335 335 - 376 376 376
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm) 1800 - 2500 - 1800 - 2500 1800 - 2500 1800 - 2500 - 1800 - 2500 - - 1800 - 2500 1800 - 2500 - 4000 4000 4000
Kiểu dáng động cơ Thẳng hàng - Thẳng hàng Thẳng hàng Thẳng hàng - Thẳng hàng - - Thẳng hàng Thẳng hàng - V V V
Số lượng xy lanh 4 - 4 4 4 - 4 - - 4 4 - 6 6 6
Vị trí đặt động cơ Phía trước - Phía trước Phía trước Phía trước - Phía trước - - Phía trước Phía trước - Đặt dọc, phía trước Đặt dọc, phía trước -
Hệ thống phun nhiên liệu - - - - - - - - - - - - Phun xăng điện tử EFI Phun xăng điện tử EFI -
Loại tăng áp Tăng áp VGT - Tăng áp VGT Tăng áp VGT Tăng áp VGT - Tăng áp VGT - - Tăng áp VGT Tăng áp VGT - - - -
Tỷ số nén động cơ - - - - - - - - - - - - 10.0:1 10.0:1 10.0:1
Loại hộp số Sàn, Tự động - Sàn Tự động Tự động - Tự động - - Tự động Tự động - AT AT AT
Số lượng cấp số 6, 5 - 6 5 5 - 5 - - 5 5 - 5 5 5
Dung tích bình nhiên liệu (lít) - - - - - - - - - - - - 87 87 87

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước - - - - - - - - - - - - Double wishbone với thanh cân bằng, Double wishbone Double wishbone với thanh cân bằng Double wishbone
Hệ thống treo sau - - - - - - - - - - - - Trục cứng liên kết 4 điểm với lò xo cuộn và thanh ổn định, 4-link coil spring Trục cứng liên kết 4 điểm với lò xo cuộn và thanh ổn định 4-link coil spring
Phanh trước - - - - - - - - - - - - Đĩa thông gió Đĩa thông gió Đĩa thông gió
Phanh sau - - - - - - - - - - - - Đĩa, Đĩa thông gió Đĩa Đĩa thông gió

Ngoại thất

Cụm đèn trước Bi-xenon - - - Bi-xenon - Bi-xenon - - - Bi-xenon - - - -
Rửa đèn pha ✔︎ - - - - - - - - - ✔︎ - - - -
Gạt mưa tự động Tùy chọn - ✕︎ ✕︎ ✔︎ - ✔︎ - - ✕︎ ✔︎ - - - -

Nội thất

Chất liệu bọc ghế Da pha nỉ/thường, Da lộn Alcantara cao cấp - Da pha nỉ/thường Da pha nỉ/thường Da lộn Alcantara cao cấp - Da lộn Alcantara cao cấp - - Da pha nỉ/thường Da lộn Alcantara cao cấp - Nỉ - Nỉ
Khởi động nút bấm ✔︎ - - - - - - - - - ✔︎ - - - -
Chìa khóa thông minh ✔︎ - - - - - - - - - ✔︎ - - - -
Vô lăng Chỉnh cơ, Chỉnh điện 4 hướng - Chỉnh cơ Chỉnh cơ Chỉnh điện 4 hướng - Chỉnh điện 4 hướng - - Chỉnh cơ Chỉnh điện 4 hướng - - - -
Ghế lái Chỉnh điện, nhớ 2 vị trí - Chỉnh điện Chỉnh điện Chỉnh điện, nhớ 2 vị trí - Chỉnh điện, nhớ 2 vị trí - - Chỉnh điện Chỉnh điện, nhớ 2 vị trí - Chỉnh điện - Chỉnh điện
Tích hợp phím bấm trên vô lăng ✔︎ - - - - - - - - - ✔︎ - - - -
Ghế bên phụ Chỉnh cơ, Chỉnh điện - Chỉnh cơ Chỉnh cơ Chỉnh điện - Chỉnh điện - - Chỉnh cơ Chỉnh điện - - - -
Điều hòa Tự động - Tự động Tự động Tự động - Tự động - - Tự động Tự động - Chỉnh tay - Chỉnh tay
Cửa sổ trời - - - - - - - -
Hệ thống loa 6, JBL cao cấp gồm 7 hoặc 8 loa - 6 6 JBL cao cấp gồm 7 hoặc 8 loa - JBL cao cấp gồm 7 hoặc 8 loa - - 6 JBL cao cấp gồm 7 hoặc 8 loa - - - -
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động ✔︎ - ✔︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎ - - ✔︎ ✔︎ - - - -
Cửa kính - - - - - - - - - - - - Chỉnh điện - Chỉnh điện

An toàn/An ninh

Số túi khí 2, 6 - 2 2 6 - 6 - - 2 6 - 6 6 6
Dây đai an toàn - - - - - - - - - - - - 3 điểm cho tất cả các ghế - 3 điểm cho tất cả các ghế
Chống bó cứng phanh (ABS) ✔︎ - ✔︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎ - - ✔︎ ✔︎ - ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA) - - - - - - - - - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD) ✔︎ - ✔︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎ - - ✔︎ ✔︎ - ✔︎ ✔︎ ✔︎
Cân bằng điện tử (ESC) Tùy chọn - ✕︎ ✕︎ ✔︎ - ✔︎ - - ✕︎ ✔︎ - ✔︎ ✔︎ ✔︎
Kiểm soát lực kéo (TSC) ✔︎ - ✔︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎ - - ✔︎ ✔︎ - ✔︎ - ✔︎
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA) - - - - - - - - - - - - ✔︎ ✔︎ -
Camera Lùi - - - Lùi - Lùi - - - Lùi - - - -
Hệ thống cảm biến phía sau ✔︎ - ✔︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎ - - ✔︎ ✔︎ - - - -
Cảm biến áp suất lốp TPMS - - - - - - - - - - - - ✔︎ - ✔︎