So sánh xe Hyundai Stargazer 2026 vs Toyota Veloz 2026

Hyundai Stargazer 2026

×

Toyota Veloz 2026

×
+ Thêm xe

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ 1 - 2025, 1 1 - 2025 1 1 - 2025 1 1 1
Năm bắt đầu thế hệ 2022 2022 2022 2022 2022 2022 2022
Năm kết thúc thế hệ - - - - - - -
Mã thế hệ KS KS KS KS - - -
Xuất xứ Nhập khẩu Nhập khẩu Nhập khẩu Nhập khẩu Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước
Nước sản xuất Indonesia Indonesia Indonesia Indonesia - - -
Nhiên liệu Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng
Dung tích động cơ 1497 1497 1497 1497 1496 1496 1496
Hộp số số tự động số tự động số tự động số tự động số tự động số tự động số tự động
Dẫn động FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước
Số chỗ 7 7 7 7 7 7 7
Số cửa 5 5 5 5 5 5 5
Kiểu dáng Van/Minivan Van/Minivan Van/Minivan Van/Minivan SUV SUV SUV
Hạng xe B B B B MPV đa dụng cỡ nhỏ MPV đa dụng cỡ nhỏ MPV đa dụng cỡ nhỏ

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm) 4575, 4495 4575 4495 4575 4475 4475 4475
Chiều Rộng (mm) 1780, 1815 1780 1815 1780 1750 1750 1750
Chiều Cao (mm) 1710 1710 1710 1710 1700 1700 1700
Chiều dài cơ sở (mm) 2780 2780 2780 2780 2750 2750 2750
Chiều rộng cơ sở trước (mm) - - - - 1505, 1515 1505 1515
Chiều rộng cơ sở sau (mm) - - - - 1500, 1510 1500 1510
Khoảng sáng gầm xe (mm) 205, 185, 195 205 185 195 205 205 205
Bán kính vòng quay tối thiểu (m) 5.4 - 5.4 - 4.9, 5.0 4.9 5.0
Kích thước lốp/lazang 205/50R17, 205/55R16 205/50R17 205/55R16 205/55R16 195/60R16, 205/50R17 195/60R16 205/50R17
Trọng lượng bản thân (kg) - - - - 1160, 1185 1160 1185
Trọng lượng toàn tải (kg) - - - - 1735 1735 1735
Dung tích khoang hành lý (lít) 200 - 200 - 498 498 498

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ Smartstream G1.5 Smartstream G1.5 Smartstream G1.5 Smartstream G1.5 2NR-VE 2NR-VE 2NR-VE
Công suất cực đại (kW) 6300 - 6300 - (78) 105 @ 6000 (78) 105 @ 6000 (78) 105 @ 6000
Công suất cực đại (hp) 115 115 115 115 105 105 105
Vòng tua tối đa (rpm) 6300 6300 6300 6300 - - -
Mô-men xoắn cực đại (Nm) 144 144 144 144 138 @ 4200 138 @ 4200 138 @ 4200
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm) 4500 4500 4500 4500 - - -
Kiểu dáng động cơ Thẳng hàng, 4 xy-lanh thẳng hàng, hút khí tự nhiên Thẳng hàng 4 xy-lanh thẳng hàng, hút khí tự nhiên Thẳng hàng Thẳng hàng Thẳng hàng Thẳng hàng
Số lượng xy lanh 4 4 4 4 4 4 4
Vị trí đặt động cơ Phía trước, Động cơ đặt trước Phía trước Động cơ đặt trước Phía trước Phía trước Phía trước Phía trước
Hệ thống phun nhiên liệu Phun xăng đa điểm MPI Phun xăng đa điểm MPI Phun xăng đa điểm MPI Phun xăng đa điểm MPI Phun xăng điện tử Phun xăng điện tử Phun xăng điện tử
Loại tăng áp Không có - Không có - Không Không Không
Tỷ số nén động cơ - - - - 11.5 11.5 11.5
Loại hộp số Tự động vô cấp Tự động vô cấp Tự động vô cấp Tự động vô cấp Tự động vô cấp D-CVT Tự động vô cấp D-CVT Tự động vô cấp D-CVT
Số lượng cấp số CVT CVT CVT CVT Vô cấp với một cấp số phụ Vô cấp với một cấp số phụ Vô cấp với một cấp số phụ
Dung tích bình nhiên liệu (lít) 40 40 40 40 43 43 43
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km) 6.45, 6.3, 6.46 6.45 6.3 6.46 6.07, 5.8 6.07 5.8
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường đô thị (lít/100km) 8.09, 7.9, 8.06 8.09 7.9 8.06 7.47, 6.9 7.47 6.9
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường cao tốc (lít/100km) 5.50, 5.4, 5.53 5.50 5.4 5.53 5.26, 5.1 5.26 5.1
Tiêu chuẩn khí thải Euro 5 Euro 5 Euro 5 Euro 5 Euro 5 & thiết bị cảm biến khí thải Euro 5 & thiết bị cảm biến khí thải Euro 5 & thiết bị cảm biến khí thải
Chế độ vận hành 4 (Normal-Eco-Sport-Smart), Normal, Eco 4 (Normal-Eco-Sport-Smart) Normal, Eco 4 (Normal-Eco-Sport-Smart) 3 chế độ lái (Eco/Normal/Power) 3 chế độ lái (Eco/Normal/Power) 3 chế độ lái (Eco/Normal/Power)
Loại Hybrid Không có - Không có - - - -
Loại Động cơ điện Không có - Không có - - - -

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước McPherson McPherson McPherson McPherson MarPherson với thanh cân bằng MarPherson với thanh cân bằng MarPherson với thanh cân bằng
Hệ thống treo sau Thanh cân bằng Thanh cân bằng Thanh cân bằng Thanh cân bằng Dạng thanh xoắn với thanh cân bằng Dạng thanh xoắn với thanh cân bằng Dạng thanh xoắn với thanh cân bằng
Phanh trước Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa
Phanh sau Đĩa, Tang trống Đĩa Tang trống Tang trống Đĩa Đĩa Đĩa

Ngoại thất

Cụm đèn trước LED LED LED LED LED LED LED
Cụm đèn sau LED LED LED LED LED LED LED
Ăng ten Vây cá Vây cá - Vây cá Vây cá Vây cá Vây cá
Đèn pha tự động bật tắt ✔︎ ✔︎ - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Đèn ban ngày ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - -
Đèn sương mù phía trước ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Đèn phanh trên cao ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Gương chiếu hậu gập điện ✔︎ ✔︎ - ✔︎ - - -
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Gạt mưa tự động ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ - - -
Giá nóc ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎

Nội thất

Chất liệu bọc ghế Da-Nỉ, Nỉ Da-Nỉ Nỉ Da-Nỉ Da kết hợp nỉ Da kết hợp nỉ Da kết hợp nỉ
Khởi động nút bấm ✔︎ ✔︎ - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế LCD 10.25 inch, Analog kết hợp màn hình LCD 3.5 inch LCD 10.25 inch Analog kết hợp màn hình LCD 3.5 inch LCD 10.25 inch 7" TFT 7" TFT 7" TFT
Chìa khóa thông minh ✔︎ ✔︎ - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Vô lăng Da, Urethane, chỉnh 4 hướng, tích hợp phím điều khiển Da Urethane, chỉnh 4 hướng, tích hợp phím điều khiển Da Da 3 chấu Da 3 chấu Da 3 chấu
Khởi động xe từ xa ✔︎ ✔︎ - ✔︎ - - -
Ghế lái Chỉnh cơ Chỉnh cơ Chỉnh cơ Chỉnh cơ Chỉnh tay Chỉnh tay Chỉnh tay
Tích hợp phím bấm trên vô lăng ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - -
Ghế bên phụ Chỉnh cơ Chỉnh cơ Chỉnh cơ Chỉnh cơ - - -
Hàng ghế thứ 2 Gập 60:40, có tựa tay Gập 60:40, có tựa tay Gập 60:40, có tựa tay Gập 60:40, có tựa tay Ghế 2 Trượt ngả 60:40. Ghế 3 Gập 50:50 Ghế 2 Trượt ngả 60:40. Ghế 3 Gập 50:50 Ghế 2 Trượt ngả 60:40. Ghế 3 Gập 50:50
Sạc không dây ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hàng ghế thứ 3 Gập 50:50 Gập 50:50 Gập 50:50 Gập 50:50 - - -
Bệ tì tay hàng ghế trước ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Điều hòa Tự động, Chỉnh cơ Tự động Chỉnh cơ Chỉnh cơ Tự động Tự động Tự động
Bệ tì tay hàng ghế 2 ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - -
Số vùng điều hòa 1 1 1 1 - - -
Cửa gió hàng ghế sau ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Cửa sổ trời Không có Không có Không có Không có - - -
Màn hình giải trí LCD 10.25 inch LCD 10.25 inch - LCD 10.25 inch Cảm ứng 9" Cảm ứng 9" Cảm ứng 9"
Hệ thống loa 6, 4 loa 6 4 loa 6 6 6 6
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎
Cửa kính Ghế lái Ghế lái Ghế lái Ghế lái - - -
Chuẩn kết nối Bluetooth, USB, AUX Bluetooth, USB, AUX Bluetooth, USB, AUX Bluetooth, USB, AUX kết nối Apple Carplay/ Android Auto kết nối Apple Carplay/ Android Auto kết nối Apple Carplay/ Android Auto

An toàn/An ninh

Số túi khí 6, 2 6 2 2 6 6 6
Chống bó cứng phanh (ABS) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Cân bằng điện tử (ESC) Tùy chọn ✔︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Kiểm soát lực kéo (TSC) Tùy chọn ✔︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA) ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hỗ trợ đổ đèo/xuống dốc (HDC) ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ - - -
Điều khiển hành trình Cruiser Control Tùy chọn ✔︎ ✕︎ ✔︎ - - -
Camera Lùi Lùi - Lùi Camera lùi, Camera 360 Camera lùi Camera 360
Hệ thống giới hạn tốc độ (LIM) ✔︎ ✔︎ - ✔︎ - - -
Phanh tay điện tử Tùy chọn ✔︎ ✕︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Giữ phanh tự động Auto Hold Tùy chọn ✔︎ ✕︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hệ thống cảm biến phía trước Tùy chọn ✔︎ ✔︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hệ thống cảm biến phía sau Tùy chọn ✔︎ ✕︎ ✔︎ - - -
Nhắc nhở cài dây an toàn ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - -
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix ✔︎ ✔︎ - ✔︎ - - -
Khóa cửa tự động khi di chuyển ✔︎ ✔︎ - ✔︎ - - -
Cảnh báo chống trộm ✔︎ ✔︎ - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer Tùy chọn ✔︎ ✕︎ ✔︎ - - -
Nhắc kiểm tra hàng ghế sau khi tắt máy Tùy chọn ✔︎ ✕︎ ✕︎ - - -
Quản lý xe qua ứng dụng ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ - - -

Vận hành

Trợ lực lái điện ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hệ thống ngừng/khởi động thông minh (i-Stop) ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ - - -
Gài cầu điện ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎

Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS

Đèn pha thích ứng chống chói tự động (AHB) Tùy chọn ✔︎ ✕︎ ✕︎ Tùy chọn ✕︎ ✔︎
Đèn pha thích ứng đa điểm thông minh (ADB) ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ - - -
Cảnh báo điểm mù (BSM) Tùy chọn ✔︎ ✕︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Cảnh báo chệch làn đường (LDWS) ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ Tùy chọn ✕︎ ✔︎
Hỗ trợ giữ làn LKA Tùy chọn ✔︎ ✕︎ ✕︎ - - -
Hệ thống hỗ trợ căn giữa làn đường Tùy chọn ✔︎ ✕︎ ✕︎ - - -
Hệ thống hỗ trợ chuyển làn đường ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ - - -
Hệ thống cảnh báo va chạm phía trước (FCW) Tùy chọn ✔︎ ✕︎ ✕︎ Tùy chọn ✕︎ ✔︎
Cảnh báo va chạm tại giao lộ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ - - -
Hệ thống cảnh báo khi mở cửa (DOW) Tùy chọn ✔︎ - ✕︎ - - -
Kiểm soát hành trình thích ứng (ACC) Tùy chọn ✔︎ ✕︎ ✕︎ - - -
Hệ thống điều chỉnh tốc độ thông minh (ISA) ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ - - -
Hỗ trợ đánh lái chủ động (AHA) ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ - - -
Cảnh báo phương tiện cắt ngang (RCTA) ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hệ thống thông báo xe phía trước khởi hành Tùy chọn ✔︎ - ✕︎ Tùy chọn ✕︎ ✔︎
Hệ thống giám sát người lái (DMS) ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ - - -
Hệ thống nhận dạng biển báo giao thông (TSR) ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ - - -
Hệ thống ổn định gió ngang ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ - - -