So sánh xe Hyundai Stargazer X Cao cấp 1.5 AT 2025 vs Lexus NX 200t 2016

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
Thế hệ thứ nhất
1
Năm bắt đầu thế hệ
2022
2014
Năm kết thúc thế hệ
-
2021
Mã thế hệ
-
AZ10
Xuất xứ
Nhập khẩu
Nhập khẩu
Nước sản xuất
Indonesia
Nhật Bản
Nhiên liệu
Xăng
Xăng
Dung tích động cơ
1497
1998
Hộp số
số tự động
số tự động
Dẫn động
FWD - Dẫn động cầu trước
AWD - 4 bánh toàn thời gian
Số chỗ
7
5
Số cửa
5
5
Kiểu dáng
Van/Minivan
SUV
Hạng xe
B
-

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
4495
4630
Chiều Rộng (mm)
1815
1845
Chiều Cao (mm)
1710
1645
Chiều dài cơ sở (mm)
2780
2660
Chiều rộng cơ sở trước (mm)
-
1580
Chiều rộng cơ sở sau (mm)
-
1580
Khoảng sáng gầm xe (mm)
200
175
Bán kính vòng quay tối thiểu (m)
5.4
5.7
Kích thước lốp/lazang
205/50R17
225/60R18
Trọng lượng bản thân (kg)
-
1798
Trọng lượng toàn tải (kg)
-
2350
Dung tích khoang hành lý (lít)
200 (hàng ghế 3 dựng) / 585 (gập hàng ghế 3)
580

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
Smartstream G1.5
8AR-FTS turbo I4
Công suất cực đại (kW)
6300
175
Công suất cực đại (hp)
115
235
Vòng tua tối đa (rpm)
6300
4800 - 5600
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
144
350
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
4500
1650 - 4000
Kiểu dáng động cơ
4 xy-lanh thẳng hàng, hút khí tự nhiên
Thẳng hàng
Số lượng xy lanh
4
4
Vị trí đặt động cơ
Động cơ đặt trước
Phía trước
Hệ thống phun nhiên liệu
Phun xăng đa điểm MPI
EFI, D4S
Loại tăng áp
Không có
Turbo charged with intercooler
Tỷ số nén động cơ
-
10.1
Loại hộp số
Tự động vô cấp
Tự động
Số lượng cấp số
CVT
6
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
40
60
Tốc độ tối đa (km/h)
-
200
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km)
6.3
8.2
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường đô thị (lít/100km)
7.9
11.01
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường cao tốc (lít/100km)
5.4
6.73
Tiêu chuẩn khí thải
Euro 5
Euro 6
Chế độ vận hành
Normal, Eco, Sport, Smart
Eco – Normal – Sport S và Sport+
Loại Hybrid
Không có
-
Loại Động cơ điện
Không có
-

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
McPherson
MacPherson
Hệ thống treo sau
Thanh cân bằng
Tay đòn kép, lò xo cuộn, giảm xóc khí nén, thanh cân bằng
Phanh trước
Đĩa
Đĩa tản nhiệt
Phanh sau
Đĩa
Đĩa tản nhiệt

Ngoại thất

Cụm đèn trước
LED (Projector)
LED
Cụm đèn sau
LED
LED
Ăng ten
Vây cá mập
-
Đèn pha tự động bật tắt
✔︎
✔︎
Đèn chiếu sáng khi vào cua
-
✔︎
Đèn ban ngày
✔︎
✔︎
Đèn sương mù phía trước
✔︎
✔︎
Đèn phanh trên cao
✔︎
✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện
✔︎
✔︎
Gương chiếu hậu gập điện
-
✔︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu
✔︎
✔︎
Sấy gương chiếu hậu
✕︎
✔︎
Gạt mưa tự động
-
✔︎
Cốp đóng mở điện
✕︎
✔︎
Mở cốp rảnh tay
✕︎
-

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
Da
Da
Khởi động nút bấm
✔︎
✔︎
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế
Màn hình kỹ thuật số 4.2 inch
Đồng hồ quang Optitron, Analog kim số
Chìa khóa thông minh
✔︎
✔︎
Vô lăng
Da
Da, chỉnh điện 4 hướng, nhớ vị trí lái, hỗ trợ ra vào xe
Khởi động xe từ xa
✔︎
✔︎
Ghế lái
Chỉnh cơ 6 hướng
Chỉnh điện 8 hướng, nhớ vị trí, Sưởi và làm mát, bơm hơi tựa lưng ghế
Tích hợp phím bấm trên vô lăng
✔︎
✔︎
Ghế bên phụ
Chỉnh cơ 4 hướng
Chỉnh điện 8 hướng, Sưởi và làm mát
Hiển thị thông tin trên kính lái (HUD)
✕︎
-
Hàng ghế thứ 2
Gập 60:40, có tựa tay
60/40 gập điện
Sạc không dây
✔︎
-
Hàng ghế thứ 3
Gập 50:50
-
Bệ tì tay hàng ghế trước
✔︎
✔︎
Điều hòa
Tự động
Tự động
Bệ tì tay hàng ghế 2
✔︎
✔︎
Số vùng điều hòa
1
2
Cửa gió hàng ghế sau
✔︎
✔︎
Cửa sổ trời
Không có
Có, điều khiển điện, chế độ 1 chạm chống kẹt
Hệ thống lọc không khí
✕︎
✔︎
Màn hình giải trí
Cảm ứng 10.25 inch
7 inch
Đèn trang trí nội thất
✕︎
✔︎
Hệ thống loa
8 loa
Âm thanh cao cấp Lexus 8 loa
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động
✕︎
✔︎
Cửa kính
Ghế lái
Chỉnh điện
Chuẩn kết nối
Apple CarPlay, Android Auto (không dây), Bluetooth, USB
-

An toàn/An ninh

Số túi khí
6
8
Dây đai an toàn
-
3 điểm với chức năng khóa đai khẩn cấp ELR (Tất cả các ghế). Chức năng căng đai khẩn cấp và bộ hạn chế lực tì vai cho hàng ghế đầu
Chống bó cứng phanh (ABS)
✔︎
✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
✔︎
✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
✔︎
✔︎
Cân bằng điện tử (ESC)
✔︎
✔︎
Đèn báo phanh khẩn cấp (ESS)
✔︎
✔︎
Kiểm soát lực kéo (TSC)
✔︎
✔︎
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA)
✔︎
✔︎
Hỗ trợ đổ đèo/xuống dốc (HDC)
✕︎
-
Điều khiển hành trình Cruiser Control
✔︎
✔︎
Camera
Camera lùi
-
Phanh tay điện tử
✔︎
✔︎
Giữ phanh tự động Auto Hold
✕︎
✔︎
Hệ thống cảm biến phía trước
✔︎
✔︎
Hệ thống cảm biến phía sau
✔︎
✔︎
Cảm biến áp suất lốp TPMS
✔︎
-
Nhắc nhở cài dây an toàn
✔︎
-
Khóa cửa tự động khi di chuyển
-
✔︎
Cảnh báo chống trộm
-
✔︎
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer
-
✔︎
Nhắc kiểm tra hàng ghế sau khi tắt máy
✕︎
-
Quản lý xe qua ứng dụng
✕︎
-

Vận hành

Trợ lực lái điện
✔︎
✔︎
Hệ thống ngừng/khởi động thông minh (i-Stop)
✕︎
-
Lẫy chuyển số trên vô lăng
✕︎
✔︎
Gài cầu điện
-
✔︎
Khóa vi sai cầu sau
-
✔︎

Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS

Đèn pha thích ứng chống chói tự động (AHB)
✔︎
-
Đèn pha thích ứng đa điểm thông minh (ADB)
✕︎
-
Cảnh báo điểm mù (BSM)
✔︎
-
Cảnh báo chệch làn đường (LDWS)
✕︎
-
Hỗ trợ giữ làn LKA
✔︎
-
Hệ thống hỗ trợ căn giữa làn đường
✕︎
-
Hệ thống hỗ trợ chuyển làn đường
✕︎
-
Hệ thống cảnh báo va chạm phía trước (FCW)
✔︎
-
Kiểm soát hành trình thích ứng (ACC)
✕︎
-
Hỗ trợ đánh lái chủ động (AHA)
✕︎
-
Cảnh báo phương tiện cắt ngang (RCTA)
✔︎
-
Hệ thống thông báo xe phía trước khởi hành
✕︎
-
Hệ thống bảo vệ người đi bộ
-
-
Hệ thống xe tự lái
✕︎
-